Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,3 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelQ15D — Interlift Q15D
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.300 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng1.600–4.500 mm
Trọng lượng xe1.745–2.210 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.670 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/270 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach stacker đứng lái

Xe nâng reach stacker Interlift Q15D 1,3 tấn — đứng lái, ba khung 1,6–4,5 m, bánh lớn gầm cao

Nâng 1.300 kg tại tâm tải 500 mm, ba khung 1.600 / 3.000 / 4.500 mm, vươn càng 500 mm, quay 1.670 mm — bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu, ắc quy 24V / 270 Ah.

1.300 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
4.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (Q1545D)
500 mmHành trình vươn càng
1.670 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D là model nhẹ nhất của dòng Reach Forklift Series, nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Xe nặng 1.745–2.210 kg, rộng 896 mm, ba phiên bản khung: Q1516D (1.600 mm), Q1530D (3.000 mm), Q1545D (4.500 mm, có nâng tự do 1.067 mm). Bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu, có tự chẩn đoán lỗi.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn Q15D khi hàng tới 1,3 tấn, kệ thấp đến trung bình (1,6–4,5 m), cần xe nhẹ, gọn. Làm trong container hoặc dưới trần thấp → chọn bản Q1545D có nâng tự do.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift Q15D: nhẹ, gọn, linh kiện truyền động nhập khẩu

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu

Nhà sản xuất dùng bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu cho cụm dẫn động. Motor di chuyển 1,5 kW, motor nâng 3 kW.

02

Tự chẩn đoán lỗi

Nối thiết bị cầm tay với bộ điều khiển là hiện mã lỗi, xử lý hư hỏng nhanh và chính xác.

03

Tùy chọn nâng tự do

Có cấu hình nâng tự do cho xe làm trong container hoặc nơi giới hạn chiều cao. Bản Q1545D nâng tự do 1.067 mm.

04

Bánh trước lớn, gầm cao, bánh phụ hai bên

Bánh trước cỡ lớn, gầm xe nâng lên; bánh phụ hai bên bánh dẫn động đỡ gầm — xe vượt gờ tốt, vững và linh hoạt.

05

Giới hạn nâng ở đỉnh khung

Càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh sự cố va đỉnh.

06

Thân nhẹ, gọn

Rộng 896 mm (1.042 mm qua chân đỡ), dài 2.252 mm, bán kính quay 1.670 mm; xe nặng từ 1.745 kg.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng1.300 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng1.600–4.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.745–2.210 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.670 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Ắc quy24V / 270 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ Q15D

Ba cột là ba phiên bản khung, dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQ1516DQ1530DQ1545D
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)1.3001.3001.300
Tâm tải c (mm)500500500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)367356368
Chiều dài cơ sở y (mm)1.3541.3541.354
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)1.7452.0102.210
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)PU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ230 × 75Φ230 × 75Φ230 × 75
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ210 × 70Φ210 × 70Φ210 × 70
Bánh phụ Φ × rộng (mm)Φ149 × 60Φ149 × 60Φ149 × 60
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 4/21, 4/21, 4/2
Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm)620620620
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)960960960
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)3/53/53/5
Chiều cao khung khi hạ h1 (mm)2.1552.1302.095
Nâng tự do h2 (mm)001.067
Chiều cao nâng h3 (mm)1.6003.0004.500
Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm)2.5354.0405.512
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất h14 (mm)1.050/1.4501.050/1.4501.050/1.450
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)505050
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.252 (950)2.252 (950)2.252 (950)
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.2651.2651.265
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)896/1.042896/1.042896/1.042
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)35/100/950(1.150)35/100/950(1.150)35/100/950(1.150)
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)200–740200–740200–740
Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm)786786786
Hành trình vươn càng l4 (mm)500500500
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)444444
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.7502.7902.750
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)2.8002.8402.800
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.6701.6701.670
Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm)1.7671.7671.767
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,55,2/5,55,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)100/13095/130130/190
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)100/100100/100130/120
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhPhanh điện từPhanh điện từPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)1,51,51,5
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)333
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)24/27024/27024/270
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)260260260
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70≤70≤70

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi. Dòng khả năng leo dốc in lệch đơn vị nên không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D — q15d toàn cảnh
Q15D toàn cảnh
Hợp việc gì

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D hợp việc và hàng nào?

Q15D hợp kho nhỏ, cửa hàng, xưởng: hàng tới 1.300 kg, kệ tới 4.500 mm, nền phẳng trong nhà. Bản Q1516D khung thấp hợp xếp dỡ tầng thấp, đi qua cửa thấp.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn Q15D khi hàng thường xuyên trên 1,3 tấn (xem Q20GA 2 tấn); kệ cao hơn 4.500 mm; nền ngoài trời — khoảng sáng gầm 44 mm.

Q15D có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số Q15D trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Q15D có những phiên bản nào?

Q15D là mã họ; ba phiên bản: Q1516D nâng 1.600 mm (xe 1.745 kg), Q1530D nâng 3.000 mm (2.010 kg), Q1545D nâng 4.500 mm, nâng tự do 1.067 mm (2.210 kg).

Q1516DNâng 1.600 mm
Q1530DNâng 3.000 mm
Q1545DNâng 4.500 mm

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, cả ba phiên bản Q15D dùng ắc quy 24V / 270 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 260 kg (±5%).

24Vđiện ápBa phiên bản
270 Ahdung lượngTheo bảng thông số
260 kgkhối lượng±5%

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Q15D với các model cùng dòng Interlift

Q15D và Q20GA cùng kiểu reach stacker cỡ nhỏ đứng lái; Q15D nhẹ hơn (1,3 tấn), Q20GA tải 2 tấn và nâng tới 6.000 mm.

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho nhỏ, cửa hàng, siêu thị có kệ thấp đến trung bình
  • Xưởng xếp dỡ trong container
  • Doanh nghiệp cần xe nhẹ, sàn chịu tải hạn chế
  • Kho lần đầu đầu tư reach stacker
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Q15D cao 1.050 / 1.450 mm tới tay lái; khung khi hạ 2.155 / 2.130 / 2.095 mm. Lối đi tối thiểu 2.750–2.790 mm theo bảng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D

Q15D có những chiều cao nâng nào?

Ba phiên bản: Q1516D 1.600 mm, Q1530D 3.000 mm, Q1545D 4.500 mm.

Q15D tải bao nhiêu?

1.300 kg tại tâm tải 500 mm.

Q15D dùng ắc quy gì?

Ắc quy 24V / 270 Ah, khối lượng khoảng 260 kg.

Xe làm trong container được không?

Nhà sản xuất có cấu hình nâng tự do cho nơi giới hạn chiều cao; bản Q1545D nâng tự do 1.067 mm. TFV đo cửa container cùng anh/chị trước khi chốt.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q15D đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng