Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelQGB20S — Interlift QGB20S
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải9/9,5 km/h
Ắc quy48/420 V/Ah
Người vận hànhngồi lái
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach truck ngồi lái

Xe nâng reach truck Interlift QGB20S 2 tấn — cabin ngồi lái, ắc quy 48V, vươn càng 570 mm

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm lên 3.000 mm, vươn càng 570 mm để đặt pallet sâu vào kệ — motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW, ắc quy 48V / 420 Ah, chạy 9 / 9,5 km/h.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
3.000 mmChiều cao nâng
570 mmHành trình vươn càng
1.820 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S là model tải lớn nhất trong dòng Reach Forklift Series của Interlift, thuộc nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Người lái ngồi trong cabin rộng, ghế chỉnh được; khung nâng vươn ra 570 mm để lấy và đặt pallet vào kệ mà thân xe không phải chạy sát kệ. Xe dùng hệ điện 48V, motor nâng 11 kW, hợp kho chạy nhiều ca với hàng tới 2 tấn. Bài này tổng hợp đúng những gì nhà sản xuất công bố về QGB20S để anh/chị đối chiếu với kho của mình.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn QGB20S khi hàng tới 2 tấn, người lái ngồi cả ca, cần tốc độ chạy và nâng cao trong dòng. Kiểm tra lối đi: xe cần 2.900 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng; chiều cao khung khi hạ 2.190 mm, khung bảo vệ đầu 2.380 mm.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift QGB20S: cabin ngồi lái, hệ điện 48V, an toàn khi nâng cao

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Khung thép chữ U, gầm rộng và bánh tải khỏe

Khung xe làm từ thép chữ U chất lượng cao để tăng tuổi thọ và độ ổn định. Gầm xe rộng, bánh tải thiết kế chịu lực lớn, giúp xe vững khi vươn càng và nâng hàng 2 tấn. Vết bánh phía bánh tải 1.199 mm.

02

Cabin rộng, ghế chỉnh được

Khoang lái rộng, ghế điều chỉnh theo người lái — hợp kho chạy nhiều giờ liên tục. Nắp ghế và nắp sau dạng bản lề, mở ra là kiểm tra, bảo dưỡng, thay linh kiện được ngay.

03

Điều khiển điện kép, chỉnh tốc vô cấp

Nâng hàng và di chuyển đều điều khiển điện, chỉnh tốc độ vô cấp. Motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW, tốc độ nâng 240 / 300 mm/s có / không tải, điều khiển tốc độ AC.

04

Tự giảm tốc khi càng nâng cao và khi vào cua

Khi càng nâng tới một độ cao nhất định, xe tự giảm tốc độ chạy để an toàn khi làm việc trên cao. Trợ lực lái điện cho tay lái nhẹ, xe tự giảm tốc ở khúc cua.

05

Phanh điện từ + thủy lực

Hai bánh trước phanh thủy lực, motor dẫn động phanh qua hệ điều khiển điện — khởi động, chạy và dừng hiệu quả hơn. Hệ thủy lực có thiết kế chống vỡ ống: nếu ống dầu bung, khung không rơi nhanh.

06

Tự chẩn đoán lỗi

Bộ điều khiển có chức năng tự chẩn đoán: nối thiết bị cầm tay là đọc được mã lỗi, tìm hư hỏng nhanh và chính xác.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.880 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 9,5 km/h
Ắc quy48V / 420 Ah
Người vận hànhNgồi lái

Bảng thông số đầy đủ QGB20S

Bảng một cột (model QGB20S), dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQGB20S
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhNgồi lái
Tải trọng nâng (kg)2.000
Tâm tải c (mm)500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)372
Chiều dài cơ sở y (mm)1.500
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)2.880
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ343 × 130
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ310 × 135
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1,2
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)1.199
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)3/5
Chiều cao khung khi hạ h1 (mm)2.190
Chiều cao nâng h3 (mm)3.000
Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm)3.880
Chiều cao khung bảo vệ đầu h6 (mm)2.380
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)45
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.508
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.438
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)1.270/1.360
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)40/120/1.070
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)825
Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm)922
Hành trình vươn càng l4 (mm)570
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)72
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.900
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)2.950
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.820
Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm)1.987
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)9/9,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)240/300
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)290/300
Tốc độ vươn càng có / không tải (mm/s)72/70
Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%)10/15
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhĐiện từ + thủy lực
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)6
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)11
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)48/420
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)700
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤75

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S — qgb20s toàn cảnh
QGB20S toàn cảnh
Hợp việc gì

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S hợp việc và hàng nào?

QGB20S làm tốt việc xếp và lấy pallet trên kệ trong kho trong nhà nền phẳng: hàng tới 2.000 kg, kệ tới 3.000 mm, người lái ngồi chạy quãng dài giữa các dãy kệ. Leo dốc lớn nhất 10% có tải, 15% không tải theo bảng — đủ cho cầu dẫn ngắn, không phải xe ngoài trời.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn QGB20S khi kệ cao hơn 3.000 mm mà bảng chưa có khung cao hơn cho QGB20S (xem Q15GB nâng tới 7.200 mm hoặc Q20GA tới 6.000 mm); nền ngoài trời gồ ghề — khoảng sáng gầm 72 mm; lối đi thực tế hẹp hơn 2.900 mm.

QGB20S có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số QGB20S trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

QGB20S có những phiên bản nào?

Bảng thông số 2024 chỉ in một cột QGB20S: nâng 3.000 mm, ắc quy 48V / 420 Ah. Cần khung khác hoặc ắc quy khác: TFV xác nhận với nhà sản xuất theo báo giá, không ước đoán.

3.000 mmKhung trong bảng
48V / 420 AhẮc quy
2.880 kgTrọng lượng xe

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, QGB20S dùng ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 700 kg (±5%). Ắc quy nặng đồng thời làm đối trọng cho xe khi vươn càng.

48Vđiện ápHệ điện 48V
420 Ahdung lượngTheo bảng thông số
700 kgkhối lượng±5%

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh QGB20S với các model cùng dòng Interlift

QGB20S là model duy nhất của dòng có tải 2 tấn kèm cabin ngồi lái và hệ điện 48V. Cùng 48V / 420 Ah còn có Q15GB (đứng lái, nâng tới 7.200 mm) và QGB18X (càng cắt kéo, nâng 5.000 mm).

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: Q15GB · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho phân phối, kho thương mại xếp pallet lên kệ chọn lọc
  • Nhà máy có kho thành phẩm chạy 2–3 ca
  • Doanh nghiệp cần một xe reach truck tải 2 tấn, người lái ngồi
  • Kho có lối đi khoảng 2,9 m giữa hai dãy kệ
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

QGB20S cao 2.380 mm tới nóc khung bảo vệ đầu, khung khi hạ 2.190 mm — đo cửa, dầm thấp nhất xe phải đi qua. Lối đi tối thiểu 2.900 / 2.950 mm theo bảng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S

QGB20S nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi trọng tâm hàng xa hơn hoặc khi vươn càng, nâng cao, tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

QGB20S dùng ắc quy gì?

Ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng khoảng 700 kg theo bảng thông số.

Reach truck khác xe nâng đối trọng thế nào?

Reach truck có chân đỡ phía trước và khung vươn ra để lấy hàng, nên thân xe ngắn và cần lối đi hẹp hơn. QGB20S dài tổng thể 2.508 mm, cần lối đi 2.900 mm với pallet 1000×1200.

Xe chạy nhanh bao nhiêu?

9 km/h có tải, 9,5 km/h không tải; tốc độ tự giảm khi càng nâng cao và khi vào cua.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng