Công ty TNHH TFV Industries

Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG mã 16410-23430-71

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Két nước làm mát (radiator) xe nâng Toyota 7FD, 8FD, 7FG20-30 mã 16410-23430-71, nhôm, dung tích 7,5 lít, hàng mới 100%, ảnh thật tại kho. Liên hệ báo giá.

Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG mã 16410-23430-71

Sản phẩm trong bài đánh giá

Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG · 16410-23430-71
Két nước làm mát xe nâng Toyota 7-8FD20-30, 7-8FG · 16410-23430-71

Liên hệ báo giáĐặt hàng · Giao ngay

Hãng:
Folangsi
  • Ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
  • Giá: liên hệ báo giá theo số lượng

Két nước làm mát xe nâng Toyota mã 16410-23430-71 là bộ tản nhiệt chính của động cơ trên nhiều xe nâng Toyota 7FD, 8FD tải trọng 2–3 tấn và một số xe 7FG, 8FG chạy xăng. Nếu xe của anh/chị hay nóng máy, két rò rỉ hay lá tản đã mục, bài viết dưới đây giải thích két nước hoạt động ra sao, mã này lắp được cho model nào, cách kiểm tra và thay két đúng trình tự. Muốn có giá trước, anh/chị chỉ cần gửi yêu cầu báo giá kèm model xe.

Két nước làm mát xe nâng là radiator, không phải "cooling tower"

Trên một số trang mô tả phụ tùng, kể cả bản mô tả cũ của chính TFV, có câu cho rằng két nước làm mát trong tiếng Anh gọi là "cooling tower". Đó là cách gọi sai. Cooling tower là tháp giải nhiệt, một thiết bị công nghiệp cỡ lớn dùng sự bay hơi của nước để làm mát nước cho nhà máy, toà nhà. Két nước trên xe nâng, ô tô hay máy công trình có tên tiếng Anh là radiator, nhiều tài liệu kỹ thuật ghi là "engine radiator" hoặc "radiator assembly".

Gọi đúng tên không chỉ là chuyện chữ nghĩa. Khi anh/chị tra catalog phụ tùng Toyota, đọc sổ tay bảo dưỡng tiếng Anh hay tìm hàng từ nhà cung cấp nước ngoài, từ khoá "radiator" mới dẫn tới đúng chi tiết. Gõ "cooling tower" sẽ chỉ ra tháp giải nhiệt công nghiệp, hoàn toàn không liên quan đến xe nâng.

Về nguyên lý, két nước xe nâng là một bộ trao đổi nhiệt kiểu nước – gió: nước làm mát nóng từ động cơ chảy qua rất nhiều ống dẹt nhỏ, xen giữa các ống là lá tản nhiệt mỏng uốn gợn sóng. Quạt tản nhiệt hút hoặc thổi gió xuyên qua lõi két, mang nhiệt từ lá tản ra ngoài; nước ra khỏi két đã nguội hơn và được bơm nước đưa trở lại động cơ. Hệ thống này kín và có áp suất, không dựa vào việc cho nước bay hơi như tháp giải nhiệt.

Két nước làm mát xe nâng Toyota 16410-23430-71 toàn cảnh mặt trước
Két nước làm mát xe nâng Toyota 16410-23430-71 chụp toàn cảnh tại kho TFV: lõi tản nhiệt ở giữa, két chứa phía trên và phía dưới.

Cấu tạo két nước xe nâng Toyota 16410-23430-71 qua ảnh chụp thật

Nhìn vào bộ ảnh chụp tại kho TFV, anh/chị có thể nhận ra các phần chính của một két nước làm mát xe nâng:

  • Lõi tản nhiệt: phần lưới ở giữa, gồm các ống dẫn nước xếp song song và lá tản nhiệt gợn sóng chèn giữa. Đây là nơi diễn ra phần lớn quá trình trao đổi nhiệt.
  • Két chứa trên và két chứa dưới: hai hộp màu đen ở hai đầu lõi, gom nước vào và phân phối nước ra các ống.
  • Cổ nước vào, cổ nước ra: các đầu ống nối với ống cao su dẫn nước từ động cơ tới và đưa nước về bơm. Khi xuất kho, các cổ này được bịt nắp nhựa để chống bụi.
  • Đầu nối nhỏ và van xả: dùng nối ống tràn, ống bình phụ và để xả nước khi bảo dưỡng.
  • Chân bắt và vòng đệm: các tai bắt có lót vòng kim loại để cố định két vào khung xe.

Theo thông số mã hàng, két có chất liệu nhôm và dung tích 7,5 lít. Trên viền lõi của hàng tại kho có dập ký hiệu "FL".

Két chứa trên và đầu nối của két nước xe nâng Toyota 7FD 8FD
Két chứa phía trên với các đầu nối ống nhỏ và cổ nước được bịt nắp chống bụi khi lưu kho.

Thông số kỹ thuật két nước 16410-23430-71

Bảng dưới chỉ gồm các thông số TFV đã xác nhận cho mã này. Kích thước bao, số hàng ống hay vị trí cổ nước không được nêu khi chưa đo đối chiếu; nếu cần, anh/chị yêu cầu TFV đo trực tiếp trên hàng tại kho.

Tên sản phẩmKét nước làm mát xe nâng Toyota (radiator)
Mã OEM16410-23430-71
HiệuFolangsi
Chất liệuNhôm
Dung tích7,5 lít
Dùng choToyota 7FD20-30 (1DZ, 2Z), 8FD20-30 (1DZ, 3Z), 7FG20-30 (4Y, 5K), 8FG30 (4Y)
Đơn vị tínhCái
Tình trạngHàng mới 100%, ảnh chụp hàng thật tại kho TFV
GiáLiên hệ báo giá theo số lượng
Ký hiệu FL trên viền lõi két nước làm mát xe nâng Folangsi
Ký hiệu "FL" dập trên viền lõi két nước làm mát hàng Folangsi tại kho TFV.

Két nước 16410-23430-71 dùng cho những xe nâng Toyota nào?

Một điểm đáng chú ý của mã két nước này là phạm vi lắp khá rộng: cả xe nâng dầu đời 7, đời 8 lẫn một số xe nâng xăng. Bảng tương thích theo dữ liệu mã hàng:

Model xe nâng ToyotaNhiên liệuĐộng cơ
7FD20, 7FD25, 7FD30Dầu diesel1DZ, 2Z
8FD20, 8FD25, 8FD30Dầu diesel1DZ, 3Z
7FG20, 7FG25, 7FG30Xăng / gas4Y, 5K
8FG30Xăng / gas4Y

Lưu ý: dải 7FD20-30 trong bảng được hiểu là các model trong khoảng 2 đến 3 tấn theo cách đặt tên của Toyota. Với dòng 8FG, dữ liệu hiện có chỉ ghi 8FG30 động cơ 4Y; nếu xe của anh/chị là 8FG20 hay 8FG25, hãy gửi số khung để TFV kiểm tra lại thay vì tự suy ra. Các model tải trọng khác (ví dụ dòng 10–18 hay 35–45) không nằm trong dữ liệu tương thích của mã này, cần tra mã riêng.

Két nước xe nâng Toyota 7FD20-30 8FD20-30 7FG mã 16410-23430-71 chụp nghiêng
Két nước 16410-23430-71 chụp nghiêng, thấy rõ lớp lá tản nhiệt và két chứa phía dưới cùng tai bắt.

Nhận biết két nước xe nâng đúng mã trước khi lắp

Két nước là chi tiết lớn, vận chuyển cồng kềnh, nên đặt nhầm mã rất mất công. Trước khi chốt đơn, anh/chị nên so sánh két cũ với két mới theo các điểm sau:

  1. Mã in hoặc dán trên két cũ. Nhiều két zin có tem hoặc mã dập trên két chứa; nếu đọc được 16410-23430-71 thì gần như chắc chắn đúng.
  2. Vị trí và hướng của cổ nước vào, cổ nước ra. Cổ lệch bên hoặc khác hướng thì ống cao su sẽ không lắp vừa.
  3. Vị trí tai bắt, chân đỡ. Chụp ảnh tai bắt két cũ để so với ảnh két mới.
  4. Đầu nối ống tràn, bình phụ và van xả nằm ở đâu, kích cỡ ra sao.
  5. Kích thước bao của lõi nếu có thước đo: rộng, cao, dày.

Nếu không tiện so sánh, anh/chị chỉ cần chụp vài góc két cũ, chụp tem model xe và gửi TFV. Kỹ thuật viên sẽ đối chiếu với hàng tại kho và trả lời có khớp hay không.

So sánh cổ nước và tai bắt két nước làm mát xe nâng Toyota
Khi đối chiếu két nước xe nâng, chú ý vị trí cổ nước, tai bắt và đầu nối nhỏ trên két chứa.

Két nước Folangsi so với két zin Toyota

Két nước chính hãng Toyota và két nước thay thế của các thương hiệu như Folangsi đều có chỗ đứng riêng trong bảo dưỡng xe nâng:

Tiêu chíKét zin ToyotaKét thay thế Folangsi
Thiết kếThiết kế gốc của hãng xeLàm theo mã OEM 16410-23430-71 để lắp lẫn
Phù hợp vớiXe mới, chủ xe muốn giữ phụ tùng zinXe đã qua sử dụng, cần thay két với chi phí hợp lý
Kiểm chứng tại TFVHỏi TFV theo từng thời điểmCó ảnh chụp hàng thật tại kho để đối chiếu

Với két nước, yếu tố quyết định tuổi thọ thường nằm ở cách dùng: nước làm mát có đúng loại không, lõi két có được thổi sạch bụi định kỳ không, giá đỡ có bị rung lỏng không. Một chiếc két tốt mà bị đổ nước lã và để bụi bít kín lõi thì vẫn xuống cấp nhanh.

Két nước thay thế Folangsi cho xe nâng Toyota 7FD 8FD
Két nước thay thế hiệu Folangsi cho xe nâng Toyota, hàng mới chụp tại kho TFV.

Khi nào két nước làm mát xe nâng cần sửa hoặc thay?

Két nước xuống cấp theo hai hướng chính: bị tắc (bên trong hoặc bên ngoài) và bị rò. Các biểu hiện anh/chị nên để ý:

  • Đồng hồ nhiệt độ hoặc đèn cảnh báo nhiệt bật khi xe làm việc lâu, nhất là giờ nắng nóng.
  • Vệt nước, vệt cặn màu hoặc vết ẩm quanh mép nối giữa lõi nhôm và két chứa, dưới gầm két có nước nhỏ giọt.
  • Phải châm thêm nước làm mát thường xuyên mà không tìm thấy chỗ rò ở bơm hay đường ống.
  • Lá tản nhiệt mục, gãy, bết dầu và bụi đến mức không nhìn xuyên qua được.
  • Két chứa nứt, tai bắt gãy do rung hoặc va chạm khi xe làm việc.
  • Nước làm mát trong két đục, nhiều cặn gỉ, súc rửa nhiều lần vẫn không sạch.

Lõi bị bụi bít bên ngoài thường xử lý được bằng vệ sinh. Nhưng khi két đã rò ở mối nối, két chứa nứt hay lõi tắc bên trong, thay két mới thường là giải pháp ổn định hơn so với hàn vá nhiều lần.

Lá tản nhiệt và két chứa dưới của két nước làm mát xe nâng
Lá tản nhiệt và mép nối với két chứa phía dưới là hai vị trí cần soi kỹ khi kiểm tra két nước xe nâng.

Kiểm tra két nước xe nâng: tắc, rò hay do bộ phận khác?

Nóng máy không phải lúc nào cũng do két nước. Trình tự kiểm tra hợp lý để không thay nhầm:

Kiểm tra bên ngoài

  • Soi đèn qua lõi két: nếu ánh sáng không lọt qua được nhiều vùng, lõi đang bị bụi, xơ vải hoặc dầu bám kín.
  • Kiểm tra các mối nối, két chứa và đầu ống có nứt hay rò.
  • Kiểm tra quạt tản nhiệt có quay đủ, cánh có gãy, chụp quạt có thủng làm gió đi lệch không.

Kiểm tra bên trong

  • Khi máy nguội, mở nắp két xem màu và độ trong của nước làm mát, có váng dầu hay cặn không.
  • Khi máy đã nóng (cẩn thận bỏng), so sánh độ nóng của ống nước vào và ống nước ra: chênh lệch quá ít có thể là nước không qua được lõi; ống dưới lạnh ngắt trong khi máy rất nóng có thể do van hằng nhiệt không mở hoặc bơm yếu.
  • Thử áp suất hệ thống bằng dụng cụ chuyên dụng để tìm rò ở két, nắp két hoặc đường ống.

Loại trừ nguyên nhân khác

Nếu két thông, không rò mà máy vẫn nóng, hãy kiểm tra bơm nước, van hằng nhiệt, dây curoa, cảm biến nhiệt độ và cả gioăng mặt máy. TFV có đội kỹ thuật dịch vụ xe nâng, anh/chị có thể liên hệ để được tư vấn khi chưa xác định được nguyên nhân.

Kiểm tra lõi tản nhiệt két nước xe nâng Toyota 16410-23430-71
Lõi tản nhiệt nhôm của két nước 16410-23430-71: khe gió thông thoáng là điều kiện để két tản nhiệt hiệu quả.

Các bước thay két nước xe nâng Toyota 7FD, 8FD, 7FG

Thay két nước là công việc nặng hơn thay bơm vì phải tháo nhiều chi tiết che chắn phía sau xe. Trình tự tổng quát như sau; chi tiết theo từng model, lực siết và loại nước làm mát theo sổ tay bảo dưỡng của hãng xe.

  1. Đỗ xe nơi bằng phẳng, hạ càng, kéo phanh tay, tắt máy, chờ nguội hẳn và ngắt ắc quy.
  2. Mở nắp két, xả hết nước làm mát qua van xả vào khay chứa, xử lý nước thải đúng quy định.
  3. Tháo nắp capô, tấm che và các chi tiết cản trở theo thiết kế của từng model.
  4. Tháo chụp quạt và các ống cao su nối với cổ nước vào, cổ nước ra, ống tràn, ống bình phụ.
  5. Nếu xe có két làm mát dầu hoặc đường ống khác gắn vào két, tháo theo đúng hướng dẫn, đậy kín đầu ống tránh bụi.
  6. Tháo bu lông tai bắt, nhấc két ra cẩn thận để không va vào cánh quạt.
  7. Kiểm tra cao su đỡ két, ống nước, cổ dê: thay mới những chi tiết đã chai cứng hoặc nứt.
  8. Đặt két mới 16410-23430-71 vào, đối chiếu tai bắt và cổ nước, siết bu lông vừa đủ để không làm biến dạng két chứa.
  9. Lắp lại ống nước, chụp quạt, đảm bảo khe hở giữa cánh quạt và chụp đều quanh chu vi.
  10. Đổ nước làm mát mới, xả khí, nổ máy chạy không tải, bổ sung nước khi mực nước tụt.
  11. Theo dõi nhiệt độ và kiểm tra rò rỉ ở mọi đầu nối khi máy đạt nhiệt độ làm việc.
Thay két nước làm mát xe nâng Toyota 7FD 8FD 7FG mã 16410-23430-71
Két nước mới 16410-23430-71 trước khi lắp: kiểm tra đủ cổ nước, đầu nối và tai bắt.

Giữ két nước xe nâng bền: vệ sinh và bảo dưỡng

Xe nâng thường làm việc trong kho bụi, xưởng có mạt gỗ, bông vải hay hơi dầu, nên lõi két rất dễ bị bít. Vài thói quen đơn giản giúp két nước làm mát xe nâng làm việc tốt lâu dài:

  • Thổi bụi lõi két bằng khí nén theo chiều ngược với hướng gió của quạt, giữ khoảng cách để không làm bẹp lá tản.
  • Không xịt nước áp lực cao sát lõi két, vì lá tản nhôm mỏng rất dễ bị đè rạp.
  • Dùng nước làm mát chuyên dụng, pha đúng tỷ lệ của nhà sản xuất, không đổ nước lã.
  • Súc rửa và thay nước làm mát theo sổ tay bảo dưỡng của hãng xe.
  • Kiểm tra nắp két: gioăng nắp chai cứng làm hệ thống mất áp, nước sôi sớm.
  • Kiểm tra cao su đỡ và bu lông bắt két để két không rung, tránh nứt két chứa.
Vệ sinh lá tản nhiệt két nước xe nâng Toyota
Lá tản nhiệt nhôm mỏng: thổi bụi bằng khí nén, tránh xịt nước áp lực cao sát lõi két nước xe nâng.

Phụ tùng đi cùng két nước làm mát xe nâng

Két nước chỉ là một mắt xích. Khi thay két, anh/chị nên rà các chi tiết cùng hệ thống:

Xem thêm các mã khác trong nhóm phụ tùng làm mát xe nâng và kho phụ tùng xe nâng của TFV.

Cổ nước két nước làm mát xe nâng nối với ống dẫn nước
Cổ nước trên két chứa là nơi nối ống dẫn nước; ống chai nứt nên thay cùng lúc với két nước xe nâng.

Mua két nước xe nâng Toyota ở TFV

TFV là đơn vị bán, cho thuê và cung cấp phụ tùng xe nâng, đồng thời là đại lý chính thức Baoli thuộc KION Group. Khi đặt két nước 16410-23430-71 tại TFV, anh/chị có:

  • Hàng mới 100%, ảnh chụp hàng thật tại kho TFV để đối chiếu từng chi tiết.
  • Phụ tùng nhập khẩu chính ngạch, nguồn gốc rõ ràng.
  • TFV báo đúng mã theo model xe hoặc số khung anh/chị gửi, đặc biệt hữu ích với mã lắp được cho cả xe dầu lẫn xe xăng như két này.
  • Có thể đặt trọn bộ phụ tùng làm mát trong một lần: két, bơm, quạt, ống nước, nước làm mát.
Két nước làm mát xe nâng Toyota 16410-23430-71 hàng mới tại kho TFV
Két nước làm mát xe nâng Toyota 16410-23430-71, hàng mới 100% chụp thật tại kho TFV.

Đặt két nước 16410-23430-71: cần gửi những gì?

Để TFV báo giá két nước làm mát xe nâng nhanh và đúng, anh/chị gửi kèm:

  • Model xe (ví dụ 8FD25, 7FG30) và loại động cơ.
  • Ảnh tem nhãn có số khung trên thân xe.
  • Ảnh két cũ ở mặt trước, hai bên cổ nước và vị trí tai bắt.
  • Số lượng cần mua, địa chỉ nhận hàng.

Liên hệ hotline/Zalo 0916929883 hoặc gửi yêu cầu báo giá qua trang liên hệ để bộ phận phụ tùng TFV kiểm tra và phản hồi.

Câu hỏi thường gặp về két nước làm mát xe nâng Toyota

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Két nước 16410-23430-71 có lắp được cho xe 8FD25 động cơ 1DZ không?

Theo dữ liệu mã hàng, két này dùng cho Toyota 8FD20-30 động cơ 1DZ và 3Z, nên 8FD25 động cơ 1DZ nằm trong phạm vi. Anh/chị vẫn nên gửi số khung để TFV xác nhận lần cuối.

Xe nâng xăng 7FG25 có dùng chung két này với xe dầu không?

Có. Dữ liệu mã hàng ghi két 16410-23430-71 dùng cho 7FG20-30 động cơ 4Y, 5K bên cạnh các xe dầu 7FD, 8FD. Với 8FG, dữ liệu hiện có chỉ ghi 8FG30 động cơ 4Y.

Két nước tiếng Anh là gì?

Là radiator. "Cooling tower" là tháp giải nhiệt công nghiệp, không phải két nước xe nâng. Khi tra catalog hay hỏi nhà cung cấp nước ngoài, hãy dùng từ radiator.

Két Folangsi khác gì két chính hãng Toyota?

Két Folangsi là hàng thay thế làm theo mã OEM 16410-23430-71 để lắp lẫn; két chính hãng do Toyota cung cấp. Anh/chị cho TFV biết tình trạng xe và nhu cầu, TFV sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp.

Két nước có sẵn hàng không?

Tồn kho thay đổi theo thời điểm. Anh/chị liên hệ TFV để kiểm tra hàng có sẵn và phương án đặt hàng.

Két bị rò nhẹ có hàn lại được không, hay phải thay?

Rò nhỏ ở một số vị trí có thể xử lý tạm, nhưng khi mối nối giữa lõi và két chứa đã rò, két chứa nứt hoặc lõi tắc bên trong, thay két mới thường ổn định hơn. Kỹ thuật viên nên xem trực tiếp để quyết định.

Tôi gửi thông tin gì để TFV tìm đúng két?

Model xe, số khung trên tem nhãn và ảnh két cũ (cổ nước, tai bắt). Có những thông tin này TFV đối chiếu được rất nhanh.

TFV có thay két nước tại chỗ không?

TFV có đội kỹ thuật dịch vụ xe nâng. Anh/chị liên hệ để được tư vấn phương án thay két và kiểm tra hệ thống làm mát phù hợp với xe của mình.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan