Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60: kéo 6.000 kg (bản TS40 kéo 4.000 kg), motor AC 5 kW, tốc độ không tải 12 km/h, bánh đặc, ắc quy rút hông. Báo giá 30 phút.

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift TS60
Interlift TS60

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe kéo điện 1–6 tấn
Tải trọng:
6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · dòng TRACTOR · xe kéo điện ngồi lái

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW

Xe kéo điện ngồi lái lớn nhất dòng TRACTOR: bản TS60 kéo 6.000 kg, bản TS40 kéo 4.000 kg; motor 5 kW điều khiển AC, chạy tới 12 km/h khi không tải, bánh đặc 4.00-8, trợ lực lái điện, ắc quy rút bên hông.

4.000–6.000 kgTải kéo định mức (TS40 / TS60)
12 km/hTốc độ không tải
5 kWMotor di chuyển AC
1.575 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 là mẫu kéo nặng nhất của dòng xe kéo điện Interlift TRACTOR, thuộc nhóm xe kéo điện trên web TFV. Họ xe TS có hai phiên bản trên cùng thân xe: TS40 kéo 4.000 kg với ắc quy 24V và TS60 kéo 6.000 kg với ắc quy 48V. Người lái ngồi ghế, điều khiển như một chiếc xe nhỏ — hợp kéo đoàn xe gòng nặng, quãng đường dài trong khu nhà máy. Mọi số trong bài lấy từ tờ thông số Interlift 2024.

✓
Kết luận chọn nhanhĐoàn xe tới 4 tấn → bản TS40. Đoàn xe tới 6 tấn → bản TS60. Chỉ kéo tới 3 tấn trong lối đi hẹp → T30 đứng lái, quay 1.242 mm. Kéo tới 1 tấn, đi bộ theo → TW10.
Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Interlift TS60: gọn, khỏe, dễ bảo dưỡng

01 · Thân xe gọn, truyền động ổn định

Interlift thiết kế TS gọn: dài 1.746 mm, rộng 985 mm, chiều dài cơ sở 940 mm, bán kính quay 1.575 mm — nhỏ so với tải kéo 4–6 tấn. Truyền động êm và ổn định; khoảng sáng gầm 138 mm, bánh đặc 4.00-8 cả trước lẫn sau.

02 · Hệ động lực AC: khỏe, điều tốc chính xác, có tái sinh

Motor di chuyển 5 kW, điều khiển tốc độ AC. Hệ động lực mới cho lực kéo mạnh, điều tốc chính xác hơn và có các chức năng tái sinh năng lượng; vận hành an toàn, tin cậy hơn. Lực kéo lớn nhất 3.200 N (TS40) và 5.500 N (TS60). Trợ lực lái điện giúp đánh lái nhẹ.

03 · Công tắc nhích xe bên trái — nối móc nhanh

Bên trái thân xe có công tắc điện với chức năng nhích (inching): người lái đứng cạnh xe, nhích từng chút để căn móc vào rơ-moóc, không phải lên xuống ghế nhiều lần. Móc kiểu chốt theo DIN 15170, đặt ở ba độ cao 300 / 350 / 400 mm.

04 · Nắp sau tháo nhanh, ắc quy rút hông

Nắp sau tháo dễ để sửa chữa, thay linh kiện. Hộp ắc quy kéo ra bên hông, đổi bộ đã sạc là chạy tiếp — thuận tiện cho làm việc liên tục.

  • Phanh cơ khí kết hợp thủy lực
  • Chiều cao ghế 950 mm, chiều cao xe 1.395 mm
  • Độ ồn tại tai người lái ≤ 70 dB(A)
Ghế lái, vô lăng và móc kéo của xe kéo điện Interlift TS60
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Interlift TS60

Bảng chính theo thông số đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số Interlift 2024, hai phiên bản TS40 và TS60.

Thông số chínhHọ TS60
Tải kéo định mức4.000–6.000 kg
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)810–1.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.575 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải8/12 – 7/12 km/h
Ắc quy24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah
Người vận hànhNgồi lái
Thông số đầy đủTS40TS60
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhNgồi láiNgồi lái
Tải kéo định mức (Q)4.000 kg6.000 kg
Lực kéo lớn nhất3.200 N5.500 N
Chiều dài cơ sở (y)940 mm940 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)810 kg1.000 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh đặcBánh đặc
Bánh lái / bánh đỡ4.00-8 / 4.00-84.00-8 / 4.00-8
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1 / 2x1 / 2x
Vệt bánh (b11)871 mm871 mm
Kích thước
Chiều cao xe (h6)1.395 mm1.395 mm
Chiều cao ghế (h7)950 mm950 mm
Chiều cao móc kéo (h10)300 / 350 / 400 mm300 / 350 / 400 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.746 mm1.746 mm
Chiều rộng tổng thể (b1/b2)985 mm985 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)138 mm138 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.575 mm1.575 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải8 / 12 km/h7 / 12 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 10 %5 / 10 %
PhanhCơ khí + thủy lựcCơ khí + thủy lực
Hệ láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển5 kW5 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 240 Ah48V / 240 Ah
Khối lượng ắc quy (± 5%)230 kg430 kg
Điều khiển tốc độACAC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)
Kiểu móc kéo (DIN 15170)ChốtChốt

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift TS40 / TS60 (2024). Tờ không công bố thời gian sạc và số giờ chạy một lần sạc.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Interlift TS60

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 nhìn chéo phía sau
TS60 nhìn chéo phía sau: ghế lái, vô lăng, cụm móc kéo

TS40 hay TS60 cho đoàn xe của anh/chị?

Gửi tổng tải đoàn xe, độ dốc, quãng đường — TFV chọn đúng phiên bản và ắc quy.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Xe kéo điện Interlift TS60 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản TS40 / TS60 (khác tải kéo và ắc quy 24V / 48V), bộ sạc, phụ kiện và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Họ TS60 có những phiên bản nào?

Cùng thân xe, cùng motor 5 kW, cùng kích thước. TS40: kéo 4.000 kg, ắc quy 24V / 240 Ah, xe nặng 810 kg, chạy 8 / 12 km/h. TS60: kéo 6.000 kg, ắc quy 48V / 240 Ah, xe nặng 1.000 kg, chạy 7 / 12 km/h.

TS404.000 kg · 24V
TS606.000 kg · 48V
Phiên bản TS40 và TS60 của xe kéo điện Interlift
Khoang ắc quy rút hông xe kéo điện Interlift TS60
Ắc quy theo tờ thông số

Xe kéo điện Interlift TS60 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số Interlift: bản TS40 dùng ắc quy 24V / 240 Ah (khoảng 230 kg), bản TS60 dùng 48V / 240 Ah (khoảng 430 kg). Hộp ắc quy rút bên hông để thay nhanh.

24V / 240 AhTS40~230 kg
48V / 240 AhTS60~430 kg
Rút hôngthay ắc quyChạy liên tục nhiều ca

Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tính ắc quy dự phòng và bộ sạc theo ca thực tế.

So sánh

So sánh xe kéo điện Interlift TS60 với TW10, T30

Thông sốTW10T30TS60
Người vận hànhĐi bộ điều khiểnĐứng láiNgồi lái
Tải kéo định mức1.000 kg3.000 kg4.000–6.000 kg
Trọng lượng xe116 kg768 kg810–1.000 kg
Tốc độ có / không tải3,8 / 4,2 km/h6 / 7 km/h8/12 – 7/12 km/h
Bán kính quay nhỏ nhất850 / 902 / 916 mm1.242 mm1.575 mm
Ắc quy24V / 32 Ah24V / 210 Ah24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Interlift TRACTOR.

Ứng dụng

Xe kéo điện Interlift TS60 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Nhà máy lớn kéo linh kiện giữa các xưởng
📦Trung tâm phân phối kéo đoàn xe gòng nặng
🚚Bãi tập kết, khu xuất nhập hàng
🏗️Khu công nghiệp có đường nội bộ dài

Gợi ý theo tải kéo 4–6 tấn và kiểu ngồi lái; tải và đường đi thực tế cần kiểm tra trước.

⚠ Không nên chọn TS60 khi đoàn xe vượt 6.000 kg; đường dốc dài — tờ ghi leo dốc có tải 5%; lối đi trong kho hẹp, cần quay gọn — xem T30; chỉ kéo vài trăm kg quãng ngắn — TW10 gọn và nhẹ hơn nhiều.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Interlift TS60?

1Tải kéoTổng khối lượng đoàn xe một lượt — để chọn TS40 (4 tấn) hay TS60 (6 tấn).
2Móc nốiĐộ cao và kiểu móc của rơ-moóc — để khớp 300 / 350 / 400 mm.
3Đường điQuãng đường, độ dốc, mặt đường trong nhà hay sân bê tông, chỗ quay đầu.
4Ca làm việcSố lượt, số ca, thời gian nghỉ có thể sạc — để tính ắc quy dự phòng.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift TS60 tại TFV?

  • Hỏi rõ tải kéo, móc nối, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TS40 hay TS60
  • Báo giá theo cấu hình: phiên bản, ắc quy dự phòng, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người lái cách móc nối, dùng công tắc nhích, phanh an toàn
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe kéo điện Interlift TS60 do TFV cung cấp
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift TS60

TS40 và TS60 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe và motor 5 kW. TS40 kéo 4.000 kg, ắc quy 24V / 240 Ah; TS60 kéo 6.000 kg, ắc quy 48V / 240 Ah, xe nặng hơn (1.000 kg so với 810 kg).

TS60 chạy nhanh bao nhiêu?

TS60: 7 km/h có tải, 12 km/h không tải. TS40: 8 / 12 km/h.

Xe dùng bánh gì, chạy sân bê tông được không?

Bánh đặc 4.00-8, khoảng sáng gầm 138 mm. Hợp nền bê tông trong nhà máy và đường nội bộ phẳng; dốc có tải tối đa 5% theo tờ.

TS60 dùng ắc quy gì?

TS60 dùng 48V / 240 Ah, TS40 dùng 24V / 240 Ah; hộp ắc quy rút bên hông. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.

Phanh của TS60 là loại gì?

Phanh cơ khí kết hợp thủy lực theo tờ thông số; hệ động lực AC có chức năng tái sinh năng lượng.

Giá TS60 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (TS40 / TS60), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe kéo điện Interlift TS60 đúng cấu hình

Chọn TS40 hoặc TS60, hoặc để TFV đề xuất theo tải kéo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Tư vấn chọn xe kéo theo đoàn xe thực tế
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

TS40 và TS60 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe và motor 5 kW. TS40 kéo 4.000 kg, ắc quy 24V / 240 Ah; TS60 kéo 6.000 kg, ắc quy 48V / 240 Ah, xe nặng hơn (1.000 kg so với 810 kg).

TS60 chạy nhanh bao nhiêu?

TS60: 7 km/h có tải, 12 km/h không tải. TS40: 8 / 12 km/h.

Xe dùng bánh gì, chạy sân bê tông được không?

Bánh đặc 4.00-8, khoảng sáng gầm 138 mm. Hợp nền bê tông trong nhà máy và đường nội bộ phẳng; dốc có tải tối đa 5% theo tờ.

TS60 dùng ắc quy gì?

TS60 dùng 48V / 240 Ah, TS40 dùng 24V / 240 Ah; hộp ắc quy rút bên hông. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.

Phanh của TS60 là loại gì?

Phanh cơ khí kết hợp thủy lực theo tờ thông số; hệ động lực AC có chức năng tái sinh năng lượng.

Giá TS60 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (TS40 / TS60), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan