Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW
Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60: kéo 6.000 kg (bản TS40 kéo 4.000 kg), motor AC 5 kW, tốc độ không tải 12 km/h, bánh đặc, ắc quy rút hông. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe kéo điện 1–6 tấn
- Tải trọng:
- 6 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW
- Đánh giá xe kéo điện Interlift TS60: gọn, khỏe, dễ bảo dưỡng
- 01 · Thân xe gọn, truyền động ổn định
- 02 · Hệ động lực AC: khỏe, điều tốc chính xác, có tái sinh
- 03 · Công tắc nhích xe bên trái — nối móc nhanh
- 04 · Nắp sau tháo nhanh, ắc quy rút hông
- Thông số kỹ thuật xe kéo điện Interlift TS60
- Hình ảnh xe kéo điện Interlift TS60
- TS40 hay TS60 cho đoàn xe của anh/chị?
- Xe kéo điện Interlift TS60 giá bao nhiêu?
- Họ TS60 có những phiên bản nào?
- Xe kéo điện Interlift TS60 dùng ắc quy gì?
- So sánh xe kéo điện Interlift TS60 với TW10, T30
- Xe kéo điện Interlift TS60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Interlift TS60?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift TS60 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift TS60
- Nhận báo giá xe kéo điện Interlift TS60 đúng cấu hình
Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 — kéo 4–6 tấn, motor AC 5 kW
Xe kéo điện ngồi lái lớn nhất dòng TRACTOR: bản TS60 kéo 6.000 kg, bản TS40 kéo 4.000 kg; motor 5 kW điều khiển AC, chạy tới 12 km/h khi không tải, bánh đặc 4.00-8, trợ lực lái điện, ắc quy rút bên hông.
Xe kéo điện ngồi lái Interlift TS60 là mẫu kéo nặng nhất của dòng xe kéo điện Interlift TRACTOR, thuộc nhóm xe kéo điện trên web TFV. Họ xe TS có hai phiên bản trên cùng thân xe: TS40 kéo 4.000 kg với ắc quy 24V và TS60 kéo 6.000 kg với ắc quy 48V. Người lái ngồi ghế, điều khiển như một chiếc xe nhỏ — hợp kéo đoàn xe gòng nặng, quãng đường dài trong khu nhà máy. Mọi số trong bài lấy từ tờ thông số Interlift 2024.
Đánh giá xe kéo điện Interlift TS60: gọn, khỏe, dễ bảo dưỡng
01 · Thân xe gọn, truyền động ổn định
Interlift thiết kế TS gọn: dài 1.746 mm, rộng 985 mm, chiều dài cơ sở 940 mm, bán kính quay 1.575 mm — nhỏ so với tải kéo 4–6 tấn. Truyền động êm và ổn định; khoảng sáng gầm 138 mm, bánh đặc 4.00-8 cả trước lẫn sau.
02 · Hệ động lực AC: khỏe, điều tốc chính xác, có tái sinh
Motor di chuyển 5 kW, điều khiển tốc độ AC. Hệ động lực mới cho lực kéo mạnh, điều tốc chính xác hơn và có các chức năng tái sinh năng lượng; vận hành an toàn, tin cậy hơn. Lực kéo lớn nhất 3.200 N (TS40) và 5.500 N (TS60). Trợ lực lái điện giúp đánh lái nhẹ.
03 · Công tắc nhích xe bên trái — nối móc nhanh
Bên trái thân xe có công tắc điện với chức năng nhích (inching): người lái đứng cạnh xe, nhích từng chút để căn móc vào rơ-moóc, không phải lên xuống ghế nhiều lần. Móc kiểu chốt theo DIN 15170, đặt ở ba độ cao 300 / 350 / 400 mm.
04 · Nắp sau tháo nhanh, ắc quy rút hông
Nắp sau tháo dễ để sửa chữa, thay linh kiện. Hộp ắc quy kéo ra bên hông, đổi bộ đã sạc là chạy tiếp — thuận tiện cho làm việc liên tục.
- Phanh cơ khí kết hợp thủy lực
- Chiều cao ghế 950 mm, chiều cao xe 1.395 mm
- Độ ồn tại tai người lái ≤ 70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe kéo điện Interlift TS60
Bảng chính theo thông số đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số Interlift 2024, hai phiên bản TS40 và TS60.
| Thông số chính | Họ TS60 |
|---|---|
| Tải kéo định mức | 4.000–6.000 kg |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 810–1.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.575 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8/12 – 7/12 km/h |
| Ắc quy | 24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah |
| Người vận hành | Ngồi lái |
| Thông số đầy đủ | TS40 | TS60 |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức (Q) | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo lớn nhất | 3.200 N | 5.500 N |
| Chiều dài cơ sở (y) | 940 mm | 940 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 810 kg | 1.000 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | Bánh đặc | Bánh đặc |
| Bánh lái / bánh đỡ | 4.00-8 / 4.00-8 | 4.00-8 / 4.00-8 |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1 / 2x | 1 / 2x |
| Vệt bánh (b11) | 871 mm | 871 mm |
| Kích thước | ||
| Chiều cao xe (h6) | 1.395 mm | 1.395 mm |
| Chiều cao ghế (h7) | 950 mm | 950 mm |
| Chiều cao móc kéo (h10) | 300 / 350 / 400 mm | 300 / 350 / 400 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.746 mm | 1.746 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2) | 985 mm | 985 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 138 mm | 138 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.575 mm | 1.575 mm |
| Vận hành | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8 / 12 km/h | 7 / 12 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 10 % | 5 / 10 % |
| Phanh | Cơ khí + thủy lực | Cơ khí + thủy lực |
| Hệ lái | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện |
| Motor, ắc quy, điều khiển | ||
| Motor di chuyển | 5 kW | 5 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 240 Ah | 48V / 240 Ah |
| Khối lượng ắc quy (± 5%) | 230 kg | 430 kg |
| Điều khiển tốc độ | AC | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu móc kéo (DIN 15170) | Chốt | Chốt |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift TS40 / TS60 (2024). Tờ không công bố thời gian sạc và số giờ chạy một lần sạc.
Hình ảnh xe kéo điện Interlift TS60
Bấm vào ảnh để xem lớn.
TS40 hay TS60 cho đoàn xe của anh/chị?
Gửi tổng tải đoàn xe, độ dốc, quãng đường — TFV chọn đúng phiên bản và ắc quy.
Xe kéo điện Interlift TS60 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản TS40 / TS60 (khác tải kéo và ắc quy 24V / 48V), bộ sạc, phụ kiện và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Họ TS60 có những phiên bản nào?
Cùng thân xe, cùng motor 5 kW, cùng kích thước. TS40: kéo 4.000 kg, ắc quy 24V / 240 Ah, xe nặng 810 kg, chạy 8 / 12 km/h. TS60: kéo 6.000 kg, ắc quy 48V / 240 Ah, xe nặng 1.000 kg, chạy 7 / 12 km/h.
Xe kéo điện Interlift TS60 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số Interlift: bản TS40 dùng ắc quy 24V / 240 Ah (khoảng 230 kg), bản TS60 dùng 48V / 240 Ah (khoảng 430 kg). Hộp ắc quy rút bên hông để thay nhanh.
Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tính ắc quy dự phòng và bộ sạc theo ca thực tế.
So sánh xe kéo điện Interlift TS60 với TW10, T30
| Thông số | TW10 | T30 | TS60 |
|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 1.000 kg | 3.000 kg | 4.000–6.000 kg |
| Trọng lượng xe | 116 kg | 768 kg | 810–1.000 kg |
| Tốc độ có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h | 6 / 7 km/h | 8/12 – 7/12 km/h |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850 / 902 / 916 mm | 1.242 mm | 1.575 mm |
| Ắc quy | 24V / 32 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 240 Ah – 48V / 240 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Interlift TRACTOR.
Xe kéo điện Interlift TS60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải kéo 4–6 tấn và kiểu ngồi lái; tải và đường đi thực tế cần kiểm tra trước.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Interlift TS60?
Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift TS60 tại TFV?
- Hỏi rõ tải kéo, móc nối, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TS40 hay TS60
- Báo giá theo cấu hình: phiên bản, ắc quy dự phòng, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái cách móc nối, dùng công tắc nhích, phanh an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift TS60
TS40 và TS60 khác nhau thế nào?
Cùng thân xe và motor 5 kW. TS40 kéo 4.000 kg, ắc quy 24V / 240 Ah; TS60 kéo 6.000 kg, ắc quy 48V / 240 Ah, xe nặng hơn (1.000 kg so với 810 kg).
TS60 chạy nhanh bao nhiêu?
TS60: 7 km/h có tải, 12 km/h không tải. TS40: 8 / 12 km/h.
Xe dùng bánh gì, chạy sân bê tông được không?
Bánh đặc 4.00-8, khoảng sáng gầm 138 mm. Hợp nền bê tông trong nhà máy và đường nội bộ phẳng; dốc có tải tối đa 5% theo tờ.
TS60 dùng ắc quy gì?
TS60 dùng 48V / 240 Ah, TS40 dùng 24V / 240 Ah; hộp ắc quy rút bên hông. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.
Phanh của TS60 là loại gì?
Phanh cơ khí kết hợp thủy lực theo tờ thông số; hệ động lực AC có chức năng tái sinh năng lượng.
Giá TS60 bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (TS40 / TS60), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện Interlift TS60 đúng cấu hình
Chọn TS40 hoặc TS60, hoặc để TFV đề xuất theo tải kéo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Tư vấn chọn xe kéo theo đoàn xe thực tế
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883