Xe kéo điện Zowell XT
Xe kéo điện Zowell XT 2–3 tấn: 2 model XT20, XT30. So sánh thông số hãng, phiên bản, pin. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Mục lục
- Xe kéo điện Zowell XT — hai model nhỏ 2–3 tấn: ngồi lái XT20, đứng lái XT30
- Xe kéo điện Zowell XT gồm những model nào?
- Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XT: XT20, XT30
- Các model xe kéo điện Zowell XT khác nhau thế nào?
- Kiểu lái khác nhau
- Tải kéo, tốc độ, quay vòng
- Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XT
- Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn
- Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT thế nào?
- Xe kéo điện Zowell XT hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
- Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại
- Chọn model xe kéo điện Zowell XT theo nhu cầu
- Xe kéo điện Zowell XT có gì nổi bật?
- Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
- Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
- Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah
- Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Giá xe kéo điện Zowell XT theo từng model
- Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?
- Xe kéo điện Zowell XT phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XT — hai model nhỏ 2–3 tấn: ngồi lái XT20, đứng lái XT30
XT20 ngồi lái kéo 2.000 kg, XT30 đứng lái kéo 3.000 kg. Thân nhỏ, rộng 800 mm trở xuống, cho kho và xưởng có lối đi hẹp.
Xe kéo điện Zowell XT gồm hai model nhỏ nhất trong 14 model xe kéo điện Zowell: XT20 ngồi lái, tải kéo 2 tấn và XT30 đứng lái, tải kéo 3 tấn. Zowell là thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). Xe kéo điện không nâng hàng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng. Bài này so sánh các model trong dòng theo đúng bảng thông số của hãng để anh/chị chọn nhanh.
Xe kéo điện Zowell XT gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết: thông số đầy đủ, hình ảnh, phiên bản, hỏi đáp.
XT20 — kéo 2 tấn
- Tải kéo 2.000 kg
- Lực kéo định mức 686 N
- Tốc độ 8 / 9 km/h
- Pin 24V/180Ah, 180 kg
XT30 — kéo 3 tấn
- Tải kéo 3.000 kg
- Lực kéo định mức 750 N
- Tốc độ 5,5 / 7 km/h
- Pin 24V/240Ah, 200 kg
Số liệu theo bảng thông số trang hãng của từng model.
Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XT: XT20, XT30
Đọc ngang để so. "—": hãng chưa công bố trên trang model.
| Thông số | XT20 | XT30 |
|---|---|---|
| Kiểu lái | Ngồi lái | Đứng lái |
| Tải kéo định mức | 2.000 kg | 3.000 kg |
| Lực kéo định mức | 686 N | 750 N |
| Lực kéo lớn nhất | — | 2.200 N |
| Tốc độ có / không tải | 8 / 9 km/h | 5,5 / 7 km/h |
| Motor di chuyển | 2,5 kW | 2 kW |
| Pin | 24V/180Ah, 180 kg | 24V/240Ah, 200 kg |
| Trọng lượng xe | 584 kg | 700 kg |
| Dài × rộng | 1.645 × 800 mm | 1.442 × 792 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.805 mm | 1.210 mm |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 8 % | 4 / 15 % |
| Chiều cao móc kéo | 259 / 309 / 334 / 384 mm | 170 / 220 / 270 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng. Tải kéo là khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng; lực kéo định mức là lực liên tục ở móc kéo, lực kéo lớn nhất là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ. Xem cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Các model xe kéo điện Zowell XT khác nhau thế nào?
Kiểu lái khác nhau
XT20 là xe ngồi lái, tay lái hai tay nắm, lốp 3.50-5 / 4.00-8, cao 1.330 mm. XT30 là xe đứng lái, lốp PU Ø230 / Ø210 mm, tay lái chỉnh góc, sàn đứng cao 165 mm. Người lái phải lên xuống nhiều lần mỗi chuyến thì đứng lái nhanh hơn; ngồi suốt ca dài thì ngồi lái đỡ mỏi.
Tải kéo, tốc độ, quay vòng
XT20 kéo 2.000 kg, chạy 8 / 9 km/h, quay vòng 1.805 mm. XT30 kéo 3.000 kg, chạy 5,5 / 7 km/h nhưng quay vòng chỉ 1.210 mm — thân dài 1.442 mm so với 1.645 mm của XT20.
Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XT
Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn
Kéo đoàn hàng tới 2.000 kg, ngồi lái, chạy 8 km/h có tải và 9 km/h không tải. Thân rộng 800 mm, nặng 584 kg — gọn cho lối đi trong kho. Hợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.
Xe kéo điện Zowell XT30 3 tấn
Kéo đoàn hàng tới 3.000 kg, đứng lái, lực kéo lớn nhất 2.200 N. Thân dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm — xoay trở trong chỗ chật. Hợp xưởng chật, tuyến trung bình, người lái lên xuống liên tục để nối rơ moóc. Cần tay lái trợ lực điện và các tiện ích như nút nhích xe, kẹp tài liệu thì xem XTE30; muốn ngồi lái thì xem XT20.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT thế nào?
Xe kéo điện Zowell XT hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
Nhiều xưởng đang dùng xe nâng để chở hàng đi xa. Đó là việc xe kéo làm tốt hơn.
Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại
- Chạy điện, không khí xả — dùng được trong xưởng kín, kho thực phẩm
- Độ ồn dưới 70 dB(A) theo bảng hãng
- Móc kéo chỉnh nhiều mức cao để khớp rơ moóc, xe goòng đang dùng
- Một người lái kéo cả đoàn — bớt xe nâng chạy con thoi
Chọn model xe kéo điện Zowell XT theo nhu cầu
Xe kéo điện Zowell XT có gì nổi bật?
Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
Hãng định vị XT20 chủ yếu để kéo hàng và lấy hàng theo đơn (order picking), đặc biệt hợp với hàng di chuyển theo dòng liên tục — dùng rộng rãi ở các ngành áp dụng nguyên tắc đúng lúc (just-in-time).
- Tải kéo 2.000 kg
- Lực kéo định mức 686 N
- 8 km/h có tải, 9 km/h không tải
Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
XT20 dài 1.645 mm, rộng 800 mm, cao 1.330 mm, chiều dài cơ sở 1.030 mm; bán kính quay vòng 1.805 mm. Rộng 800 mm là đi lọt phần lớn lối đi giữa kệ.
- Khoảng sáng gầm 82,5 mm
- Vệt bánh đầu tải 680 mm
Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah
Motor di chuyển 2,5 kW, kiểu điều khiển AC. Pin 24V/180Ah nặng 180 kg. Khả năng leo dốc tối đa 5 % khi có tải, 8 % khi không tải.
- Phanh chân thủy lực
- Độ ồn tại tai người lái dưới 70 dB(A)
Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
Ảnh hãng cho thấy XT20 lái bằng tay lái hai tay nắm đặt trước ghế, có đèn xoay cảnh báo trên cột phía sau và đèn pha ở mặt trước. Người lái ngồi thấp, lên xuống nhanh khi móc, tháo rơ moóc.
- Ghế ngồi có tựa lưng
- Đèn pha hai bên mặt trước
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang hãng của các model trong dòng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Giá xe kéo điện Zowell XT theo từng model
Giá phụ thuộc model, phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?
Pin từng model ghi đúng theo bảng thông số của hãng; model nào hãng chưa ghi pin thì bài không nêu.
Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
Xe kéo điện Zowell XT phù hợp với doanh nghiệp nào?
Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT?
Gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc, xe goòng đang dùng — mỗi model có các mức móc kéo khác nhau (xem bảng so sánh).
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT
Xe kéo điện Zowell XT có mấy model?
2 model: XT20 (2 tấn), XT30 (3 tấn).
Xe kéo điện Zowell XT kéo được bao nhiêu?
Từ 2–3 tấn tùy model — là tổng khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
Xe kéo có nâng hàng được không?
Không. Xe kéo kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo; muốn nâng hàng thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.
Xe kéo điện Zowell XT dùng pin gì?
XT20: 24V/180Ah (theo bảng hãng); XT30: 24V/240Ah (theo bảng hãng).
Nên chọn model nào?
Đoàn hàng tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca: XT20. Đoàn hàng tới 3 tấn, lối đi chật: XT30. Tuyến ngắn, nhiều lần nối rơ moóc: XT30. Tuyến dài, cần chạy nhanh hơn: XT20.
Móc kéo có khớp rơ moóc đang dùng không?
XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm; XT30: 170 / 220 / 270 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883