Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe kéo điện Zowell XT20 kéo 2 tấn: ngồi lái, 8/9 km/h, lực kéo 686 N, pin 24V/180Ah. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Zowell XT20
Zowell XT20

Liên hệ báo giá

Hãng:
Zowell
Dòng:
Zowell XT xe kéo điện 2–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XT

Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn — ngồi lái, gọn, chở hàng theo dòng liên tục

Kéo đoàn hàng tới 2.000 kg, ngồi lái, chạy 8 km/h có tải và 9 km/h không tải. Thân rộng 800 mm, nặng 584 kg — gọn cho lối đi trong kho.

2.000 kgTải kéo định mức
686 NLực kéo định mức
8/9 km/hTốc độ có / không tải
1.805 mmBán kính quay vòng

Xe kéo điện Zowell XT20 là xe kéo điện ngồi lái, tải kéo 2 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XT của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XT20 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XT20 với XT30, XTA40.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.
Xe kéo điện Zowell XT20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XT20: nhỏ gọn, ngồi lái

Xe kéo điện Zowell XT20: ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục
01

Ngồi lái, kéo 2 tấn cho dòng hàng liên tục

Hãng định vị XT20 chủ yếu để kéo hàng và lấy hàng theo đơn (order picking), đặc biệt hợp với hàng di chuyển theo dòng liên tục — dùng rộng rãi ở các ngành áp dụng nguyên tắc đúng lúc (just-in-time).

  • Tải kéo 2.000 kg
  • Lực kéo định mức 686 N
  • 8 km/h có tải, 9 km/h không tải
Xe kéo điện Zowell XT20: thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg
02

Thân nhỏ 1.645 × 800 mm, chỉ nặng 584 kg

XT20 dài 1.645 mm, rộng 800 mm, cao 1.330 mm, chiều dài cơ sở 1.030 mm; bán kính quay vòng 1.805 mm. Rộng 800 mm là đi lọt phần lớn lối đi giữa kệ.

  • Khoảng sáng gầm 82,5 mm
  • Vệt bánh đầu tải 680 mm
Xe kéo điện Zowell XT20: motor 2,5 kw điều khiển ac, pin 24v/180ah
03

Motor 2,5 kW điều khiển AC, pin 24V/180Ah

Motor di chuyển 2,5 kW, kiểu điều khiển AC. Pin 24V/180Ah nặng 180 kg. Khả năng leo dốc tối đa 5 % khi có tải, 8 % khi không tải.

  • Phanh chân thủy lực
  • Độ ồn tại tai người lái dưới 70 dB(A)
Xe kéo điện Zowell XT20: tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau
04

Tay lái hai tay nắm, đèn cảnh báo trên cột sau

Ảnh hãng cho thấy XT20 lái bằng tay lái hai tay nắm đặt trước ghế, có đèn xoay cảnh báo trên cột phía sau và đèn pha ở mặt trước. Người lái ngồi thấp, lên xuống nhanh khi móc, tháo rơ moóc.

  • Ghế ngồi có tựa lưng
  • Đèn pha hai bên mặt trước
Xe kéo điện Zowell XT20: móc kéo 4 mức: 259 / 309 / 334 / 384 mm
05

Móc kéo 4 mức: 259 / 309 / 334 / 384 mm

Chiều cao móc kéo có bốn mức để khớp rơ moóc, xe goòng đang dùng. Cỡ lốp 3.50-5-6PR ở đầu chủ động và 4.00-8-6PR ở đầu tải (hãng ghi loại lốp PU).

  • Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XT20

Thông số model XT20 theo bảng của hãng. Đọc kỹ ba dòng quan trọng nhất: tải kéo, lực kéo và tốc độ có tải.

Thông số (model XT20)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XT
Kiểu xeXe kéo điện, ngồi lái
Tải kéo (Q)2.000 kg (2 tấn)
Lực kéo định mức (F)686 N
Chiều dài cơ sở1.030 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe584 kg
Bánh xe
Loại lốp (hãng ghi)PU
Cỡ lốp đầu chủ động3.50-5-6PR
Cỡ lốp đầu tải4.00-8-6PR
Số bánh đầu chủ động / đầu tải1 / 2x (theo cách ghi của hãng)
Vệt bánh đầu tải680 mm
Kích thước
Chiều cao tổng thể1.330 mm
Chiều cao móc kéo259 / 309 / 334 / 384 mm
Chiều dài tổng thể1.645 mm
Chiều rộng tổng thể800 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất82,5 mm
Bán kính quay vòng1.805 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải8 / 9 km/h
Lực kéo liên tục 60 phút686 N
Khả năng leo dốc tối đa có / không tải5 / 8 %
Phanh chânThủy lực
Motor và pin
Motor di chuyển2,5 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 180Ah
Trọng lượng pin180 kg
Khác
Kiểu điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái< 70 dB(A)

Nguồn: bảng thông số trang XT20 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XT20 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XT20 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 2.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XT20 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 686 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài.
Leo dốc 5 / 8 %Số đầu là khi có tải, số sau khi không tải. Có tải 5 % nghĩa là tuyến có dốc dài cần thử với đoàn hàng thật trước khi chốt; cầu dẫn ngắn thì xe dùng lực kéo lớn nhất.
Chiều cao móc kéoXT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm. Móc kéo phải khớp chiều cao thanh kéo rơ moóc để đoàn xe chạy thẳng, không nhún — gửi TFV chiều cao móc rơ moóc đang dùng.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XT20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XT20 của hãng.

Xe kéo điện Zowell XT20 — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe kéo điện Zowell XT20 — xe thật trong kho kệ
Xe thật trong kho kệ
Xe kéo điện Zowell XT20 — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe kéo điện Zowell XT20 — tư thế ngồi lái
Tư thế ngồi lái
Xe kéo điện Zowell XT20 — nhìn thẳng phía trước: đèn pha, đèn cảnh báo
Nhìn thẳng phía trước: đèn pha, đèn cảnh báo
Xe kéo điện Zowell XT20 — tay lái
Tay lái
Xe kéo điện Zowell XT20 — tờ giới thiệu xt20 của hãng
Tờ giới thiệu XT20 của hãng
Xe kéo điện Zowell XT20 — bản vẽ kích thước
Bản vẽ kích thước

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XT20 giá bao nhiêu?

Giá XT20 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

Pin Xe kéo điện Zowell XT20
Pin và sạc

Xe kéo điện Zowell XT20 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của hãng, XT20 dùng pin 24V/180Ah, trọng lượng pin 180 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản.

24VĐiện ápTheo bảng hãng
180AhDung lượngTheo bảng hãng
180 kgTrọng lượng pinTheo bảng hãng

Chạy nhiều ca liền thì tính thêm thời gian sạc giữa ca hoặc bộ pin dự phòng. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XT20 với XT30 và XTA40

Trang này

XT20

2.000 kg
  • Ngồi lái
  • Lực kéo định mức 686 N
  • Tốc độ 8 / 9 km/h
  • Pin 24V/180Ah, 180 kg
VS

XT30

3.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 750 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/240Ah, 200 kg
Thông sốXT20XT30XTA40
Kiểu láiNgồi láiĐứng láiNgồi lái
Tải kéo định mức2.000 kg3.000 kg4.000 kg
Lực kéo định mức686 N750 N1.000 N
Lực kéo lớn nhất—2.200 N4.000 N
Tốc độ có / không tải8 / 9 km/h5,5 / 7 km/h7 / 13 km/h
Motor di chuyển2,5 kW2 kW4 kW
Pin24V/180Ah, 180 kg24V/240Ah, 200 kg24V/280Ah, 285 kg
Trọng lượng xe584 kg700 kg783 kg
Dài × rộng1.645 × 800 mm1.442 × 792 mm1.876 × 860 mm
Bán kính quay vòng1.805 mm1.210 mm1.590 mm
Leo dốc có / không tải5 / 8 %4 / 15 %5,6 / 14 %
Chiều cao móc kéo259 / 309 / 334 / 384 mm170 / 220 / 270 mm283 / 333 / 358 / 408 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XT, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XT20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XT20 làm việc thực tế
🏗️Mặt bằng rộng
🔁Giao hàng tần suất cao
⏱️Giờ làm việc dài
🛞Nền xấu, cần bánh đặc
↔️Không gian thao tác hẹp
🏭Làm việc trên sàn xưởng
🔄Luân chuyển trong khu nhà máy
📦Chở thành phẩm

Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".

XT20 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XT20 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XT20 kéo cả đoàn tới 2.000 kg đi một chuyến, chạy rỗng về với 9 km/h. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XT20 hoặc XT30 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XT20 khi đoàn hàng thường xuyên nặng hơn 2 tấn; tuyến có dốc dài (leo dốc tối đa 5 % khi có tải); cần nâng hàng lên kệ, lên xe tải; nền ngoài trời gồ ghề, ngập nước (gầm 82,5 mm).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XT20?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Chiều cao móc kéo XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm — gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV chọn đúng.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XT20 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm pin XT20; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XT20. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XT20 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XT20 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Ngồi láiThân nhỏ 1.645 × 800 mmMotor 2,5 kW điều khiển ACTay lái hai tay nắmMóc kéo 4 mức

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XT20

XT20 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 2.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 686 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XT20 có nâng hàng được không?

Không. XT20 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XT20 chạy nhanh bao nhiêu?

8 km/h khi có tải và 9 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XT20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XT20 dùng pin 24V/180Ah, nặng 180 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XT20 hay XT30?

Hợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.

Móc kéo XT20 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XT20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

XT20 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 2.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 686 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XT20 có nâng hàng được không?

Không. XT20 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XT20 chạy nhanh bao nhiêu?

8 km/h khi có tải và 9 km/h khi không tải, theo bảng thông số hãng.

XT20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, XT20 dùng pin 24V/180Ah, nặng 180 kg. Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể ghi trong báo giá.

Nên chọn XT20 hay XT30?

Hợp kho, xưởng cần kéo đoàn hàng nhẹ tới 2 tấn, người lái ngồi suốt ca. Đoàn hàng 3 tấn thì chọn XT30 (đứng lái) hoặc XTE30; cần 4 tấn ngồi lái thì xem XTA40.

Móc kéo XT20 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Chiều cao móc kéo / kéo của XT20: 259 / 309 / 334 / 384 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng mức.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan