Xe kéo điện Zowell XTB
Xe kéo điện Zowell XTB 3–20 tấn: 4 model XTB30, XTB50, XTB60, XTB200A, so sánh thông số hãng, pin. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Mục lục
- Xe kéo điện Zowell XTB — dắt lái, đứng lái, kéo 3 đến 20 tấn quãng ngắn
- Xe kéo điện Zowell XTB gồm những model nào?
- Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XTB: XTB30, XTB50, XTB60, XTB200A
- Các model xe kéo điện Zowell XTB khác nhau thế nào?
- XTB30 / 50 / 60 chung một thân nhỏ
- XTB200A kéo 20 tấn
- Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XTB
- Xe kéo điện Zowell XTB30 3 tấn
- Xe kéo điện Zowell XTB50 5 tấn
- Xe kéo điện Zowell XTB60 6 tấn
- Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn
- Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTB thế nào?
- Xe kéo điện Zowell XTB hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
- Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại
- Chọn model xe kéo điện Zowell XTB theo nhu cầu
- Xe kéo điện Zowell XTB có gì nổi bật?
- Dắt lái hoặc đứng lái, kéo 3 tấn
- Cơ cấu nâng 376 mm, bơm thủy lực BUCHER (Thụy Sĩ)
- Tay lái Frei (Đức), nút đảo chiều khẩn cấp
- Bộ điều khiển CURTIS, hãm tái sinh năng lượng
- Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTB
- Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
- Giá xe kéo điện Zowell XTB theo từng model
- Xe kéo điện Zowell XTB dùng pin gì?
- Xe kéo điện Zowell XTB phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTB?
- Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTB đúng cách
- Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTB tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTB
- Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTB đúng cấu hình
Xe kéo điện Zowell XTB — dắt lái, đứng lái, kéo 3 đến 20 tấn quãng ngắn
Ba model dắt lái thân nhỏ 1.331 × 850 mm (XTB30, XTB50, XTB60) và XTB200A đứng lái kéo 20 tấn. Bộ điều khiển CURTIS, bơm BUCHER, tay lái Frei.
Xe kéo điện Zowell XTB gồm bốn model: XTB30 3 tấn, XTB50 5 tấn (bản tay đòn), XTB60 6 tấn và XTB200A 20 tấn. Zowell là thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). Xe kéo điện không nâng hàng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng. Bài này so sánh các model trong dòng theo đúng bảng thông số của hãng để anh/chị chọn nhanh.
Xe kéo điện Zowell XTB gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết: thông số đầy đủ, hình ảnh, phiên bản, hỏi đáp.
XTB30 — kéo 3 tấn
- Tải kéo 3.000 kg
- Lực kéo định mức 750 N
- Tốc độ 5,2 / 6 km/h
- Pin 24V/210Ah, 190 kg
XTB50 — kéo 5 tấn
- Tải kéo 5.000 kg
- Lực kéo định mức 1.250 N
- Tốc độ 4,8 / 6 km/h
- Pin 24V/240Ah, 210 kg
XTB60 — kéo 6 tấn
- Tải kéo 6.000 kg
- Lực kéo định mức 1.250 N
- Tốc độ 4,8 / 6 km/h
- Pin 24V/240Ah, 210 kg
XTB200A — kéo 20 tấn
- Tải kéo 20.000 kg
- Lực kéo định mức —
- Tốc độ 5 / 6 km/h
- Pin Điện 48V
Số liệu theo bảng thông số trang hãng của từng model.
Bảng so sánh xe kéo điện Zowell XTB: XTB30, XTB50, XTB60, XTB200A
Đọc ngang để so. "—": hãng chưa công bố trên trang model.
| Thông số | XTB30 | XTB50 | XTB60 | XTB200A |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Dắt lái / đứng lái | Dắt lái / đứng lái | Dắt lái / đứng lái | Đứng lái |
| Tải kéo định mức | 3.000 kg | 5.000 kg | 6.000 kg | 20.000 kg |
| Lực kéo định mức | 750 N | 1.250 N | 1.250 N | — |
| Lực kéo lớn nhất | — | — | — | — |
| Tốc độ có / không tải | 5,2 / 6 km/h | 4,8 / 6 km/h | 4,8 / 6 km/h | 5 / 6 km/h |
| Motor di chuyển | 1,5 kW | 2 kW | 2 kW | 4,5 kW |
| Pin | 24V/210Ah, 190 kg | 24V/240Ah, 210 kg | 24V/240Ah, 210 kg | Điện 48V |
| Trọng lượng xe | 485 kg (không gồm pin) | 485 kg (không gồm pin) | 485 kg (không gồm pin) | 2.690 kg (không gồm pin) |
| Dài × rộng | 1.331 × 850 mm | 1.331 × 850 mm | 1.331 × 850 mm | 2.707 × 1.220 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.352 mm | 1.352 mm | 1.352 mm | 3.881 mm |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % | 5 / 15 % |
| Chiều cao móc kéo | Kéo Ø50, cao 206 mm | Kéo Ø50, cao 206 mm | Kéo Ø50, cao 206 mm | Kéo Ø50 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng. Tải kéo là khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng; lực kéo định mức là lực liên tục ở móc kéo, lực kéo lớn nhất là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ. Xem cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.
Các model xe kéo điện Zowell XTB khác nhau thế nào?
XTB30 / 50 / 60 chung một thân nhỏ
Ba model cùng dài 1.331 mm, rộng 850 mm, quay vòng 1.352 mm, đi bộ dắt lái hoặc đứng lái. XTB30 kéo 3 tấn, lực kéo 750 N, motor 1,5 kW, pin 24V/210Ah. XTB50 và XTB60 kéo 5 và 6 tấn, lực kéo 1.250 N, motor 2 kW, pin 24V/240Ah.
XTB200A kéo 20 tấn
XTB200A đứng lái trên bệ, dài 2.707 mm, rộng 1.220 mm, hai bánh chủ động Ø312 mm, sáu bánh đầu tải, hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 5,5 kW.
Chi tiết từng model xe kéo điện Zowell XTB
Xe kéo điện Zowell XTB30 3 tấn
Kéo 3.000 kg, dắt lái hoặc đứng lái, thân chỉ 1.331 × 850 mm, quay vòng 1.352 mm. Bộ điều khiển CURTIS, bơm BUCHER, tay lái Frei. Hợp kéo xe goòng, xe đẩy tới 3 tấn trong xưởng chật, quãng ngắn, người lái đi bộ dắt xe. Đoàn hàng 5–6 tấn chọn XTB50 hoặc XTB60.
Xe kéo điện Zowell XTB50 5 tấn
Kéo 5.000 kg, lực kéo 1.250 N, dắt lái hoặc đứng lái, bản có tay đòn (swing arm). Thân 1.331 × 850 mm, bộ điều khiển CURTIS, tay lái Frei. Hợp kéo xe goòng, xe đẩy 3–5 tấn trong xưởng, quãng ngắn. Đoàn hàng nhẹ tới 3 tấn thì XTB30 đủ; tới 6 tấn thì xem XTB60.
Xe kéo điện Zowell XTB60 6 tấn
Kéo 6.000 kg, lực kéo 1.250 N, dắt lái hoặc đứng lái, thân 1.331 × 850 mm. Ảnh hãng: kéo trực thăng trong hangar, kéo xe goòng trong xưởng. Hợp kéo vật nặng tới 6 tấn quãng ngắn, cần căn chỉnh chính xác như đưa máy bay trực thăng vào hangar, kéo xe goòng giữa các máy. Cần kéo tới 20 tấn thì xem XTB200A.
Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn
Kéo 20.000 kg, đứng lái trên bệ có tay vịn, hệ điện 48V, motor di chuyển 4,5 kW. Hai bánh chủ động PU Ø312 mm, sáu bánh đầu tải. Hợp kéo xe goòng, rơ moóc rất nặng tới 20 tấn quãng ngắn trên nền phẳng trong nhà máy. Cần chạy nhanh hơn, có cabin, kéo tới 25 tấn thì xem TSA1250.
Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTB thế nào?
Xe kéo điện Zowell XTB hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
Nhiều xưởng đang dùng xe nâng để chở hàng đi xa. Đó là việc xe kéo làm tốt hơn.
Vì sao xe kéo điện hợp tuyến chở hàng lặp lại
- Chạy điện, không khí xả — dùng được trong xưởng kín, kho thực phẩm
- Độ ồn dưới 70 dB(A) theo bảng hãng
- Móc kéo chỉnh nhiều mức cao để khớp rơ moóc, xe goòng đang dùng
- Một người lái kéo cả đoàn — bớt xe nâng chạy con thoi
Chọn model xe kéo điện Zowell XTB theo nhu cầu
Xe kéo điện Zowell XTB có gì nổi bật?
Dắt lái hoặc đứng lái, kéo 3 tấn
XTB30 vận hành theo hai kiểu: đi bộ dắt lái hoặc đứng lái trên bệ. Tải kéo 3.000 kg, lực kéo định mức 750 N, tốc độ 5,2 km/h có tải, 6 km/h không tải.
- Leo dốc tối đa 8 / 15 % (có / không tải)
- Motor di chuyển 1,5 kW
Cơ cấu nâng 376 mm, bơm thủy lực BUCHER (Thụy Sĩ)
Hãng ghi XTB30 có chiều cao nâng 376 mm, motor nâng 2,2 kW, tốc độ nâng 28 / 40 mm/s và hạ 45 / 40 mm/s (có / không tải). Bơm thủy lực thương hiệu BUCHER của Thụy Sĩ.
- Motor nâng 2,2 kW
- Tốc độ nâng 28 / 40 mm/s
Tay lái Frei (Đức), nút đảo chiều khẩn cấp
Tay lái Frei của Đức. Đầu tay lái có nút đảo chiều khẩn cấp để tăng an toàn khi dắt xe. Xe tự phanh khi tay lái dựng đứng hoặc hạ nằm ngang.
- Tay lái cao 1.192–1.410 mm ở vị trí lái
Bộ điều khiển CURTIS, hãm tái sinh năng lượng
Bộ điều khiển điện tử CURTIS, có chức năng hãm tái sinh (regenerative braking). Bảng hãng ghi kiểu điều khiển MOSFET, phanh chân điện từ.
- Pin 24V/210Ah, nặng 190 kg
- Công tắc ngắt điện khẩn cấp
Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTB
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang hãng của các model trong dòng.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.
Giá xe kéo điện Zowell XTB theo từng model
Giá phụ thuộc model, phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.
Xe kéo điện Zowell XTB dùng pin gì?
Pin từng model ghi đúng theo bảng thông số của hãng; model nào hãng chưa ghi pin thì bài không nêu.
Bộ sạc và cấu hình pin cụ thể TFV ghi trong báo giá theo đúng phiên bản. Chọn pin đúng ca làm việc, không phải chọn lớn nhất.
Xe kéo điện Zowell XTB phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hai ứng dụng đầu theo ảnh thực tế trên trang hãng XTB30 và XTB60; hai ứng dụng sau là gợi ý của TFV.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTB?
Gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc, xe goòng đang dùng — mỗi model có các mức móc kéo khác nhau (xem bảng so sánh).
Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTB đúng cách
Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.
Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?
Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTB. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.
Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTB tại TFV?
- Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
- Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
- Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTB
Xe kéo điện Zowell XTB có mấy model?
4 model: XTB30 (3 tấn), XTB50 (5 tấn), XTB60 (6 tấn), XTB200A (20 tấn).
Xe kéo điện Zowell XTB kéo được bao nhiêu?
Từ 3–20 tấn tùy model — là tổng khối lượng đoàn hàng trên mặt bằng. Lên dốc, mặt đường xấu thì giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.
Xe kéo có nâng hàng được không?
Xe kéo không nâng pallet lên kệ. Riêng dòng XTB hãng ghi có cơ cấu nâng đi kèm phần kéo (XTB30/50/60: 376 mm; XTB200A: 690 mm); TFV hướng dẫn cách dùng với xe goòng khi khảo sát.
Xe kéo điện Zowell XTB dùng pin gì?
XTB30: 24V/210Ah (theo bảng hãng); XTB50: 24V/240Ah (theo bảng hãng); XTB60: 24V/240Ah (theo bảng hãng); XTB200A: điện 48V (theo bảng hãng).
Nên chọn model nào?
Xe goòng tới 3 tấn, xưởng chật: XTB30. Xe goòng 3–5 tấn: XTB50. Vật nặng tới 6 tấn, cần căn chỉnh chính xác: XTB60. Xe goòng rất nặng tới 20 tấn: XTB200A.
Móc kéo có khớp rơ moóc đang dùng không?
XTB30: Kéo Ø50, cao 206 mm; XTB50: Kéo Ø50, cao 206 mm; XTB60: Kéo Ø50, cao 206 mm; XTB200A: Kéo Ø50 mm. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để chọn đúng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.
Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTB đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Khảo sát tuyến miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883