Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện Zowell XTE50 5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe kéo điện Zowell XTE50 kéo 5 tấn: đứng lái, lực kéo 1.000 N. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe kéo điện Zowell XTE50 5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Zowell XTE50
Zowell XTE50

Liên hệ báo giá

Hãng:
Zowell
Dòng:
Zowell XTE xe kéo điện trợ lực lái 3–10 tấn
Tải trọng:
5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Zowell · xe kéo điện · dòng Zowell XTE

Xe kéo điện Zowell XTE50 5 tấn — bản kéo nặng nhất của thân XTE 3–5 tấn

Tải kéo 5.000 kg, lực kéo định mức 1.000 N, đứng lái có trợ lực lái điện. Thuộc dòng XTE 3–5 tấn: nút nhích xe, pin tháo bên hông, kẹp tài liệu.

5.000 kgTải kéo định mức
1.000 NLực kéo định mức
ĐứngKiểu lái, trợ lực điện
1.021 mmChiều dài cơ sở

Xe kéo điện Zowell XTE50 là xe kéo điện đứng lái, tải kéo 5 tấn, thuộc xe kéo điện Zowell XTE của Zowell — thương hiệu xe nâng, xe kéo của Suzhou Pioneer Material Handling (Trung Quốc). XTE50 không phải xe nâng: xe kéo đoàn rơ moóc, xe goòng nối sau móc kéo, chở vật tư từ kho ra dây chuyền, giữa các phân xưởng, từ bến hàng về kho — một chuyến thay cho nhiều lượt xe nâng chở từng pallet. Bài dưới đây đi qua thông số hãng, cách đọc thông số, hình ảnh, phiên bản và cách chọn giữa XTE50 với XTE40, XTE100.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp tuyến trong xưởng cần kéo tới 5 tấn với thân xe đứng lái nhỏ gọn. Hãng mới công bố một phần thông số XTE50 — TFV gửi bảng đầy đủ theo cấu hình trong báo giá. Cần đủ số để so trước thì xem XTE40.
Xe kéo điện Zowell XTE50 5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe kéo điện Zowell XTE50: thân gọn, kéo 5 tấn

Xe kéo điện Zowell XTE50: đứng lái, trợ lực lái điện, kéo 5 tấn
01

Đứng lái, trợ lực lái điện, kéo 5 tấn

Hãng giới thiệu dòng XTE 3–5 tấn hợp dùng ở nơi chật hẹp và chuyển nhiều lượt hàng trên quãng đường trung bình; tên trang model ghi rõ bản có trợ lực lái điện (electric power steering). XTE50 kéo đoàn hàng tới 5.000 kg, lực kéo định mức 1.000 N.

  • Chiều dài cơ sở 1.021 mm
Xe kéo điện Zowell XTE50: nút nhích xe ở hai bên thân — nối rơ moóc dễ
02

Nút nhích xe ở hai bên thân — nối rơ moóc dễ

Mỗi bên thân xe có một công tắc nhích (inching). Người lái cho xe nhích tới, lùi từng chút để khớp móc kéo với rơ moóc, xe đẩy, giúp tăng năng suất của xe kéo.

  • Nhãn FWD / REV rõ ràng trên nút (ảnh hãng)
  • Hữu ích khi nối nhiều rơ moóc mỗi ca
Xe kéo điện Zowell XTE50: pin tháo lắp bên hông, bảo dưỡng không phải nhấc pin
03

Pin tháo lắp bên hông, bảo dưỡng không phải nhấc pin

Pin nạp và tháo ra bên hông xe, nên việc bảo dưỡng hằng ngày như kiểm tra, châm dung dịch làm được mà không phải nhấc pin lên. Tháo nắp phía trước là tiếp cận rõ hệ điều khiển và hệ truyền động để bảo trì.

  • Nắp trước tháo rời, bảo trì nhanh
Xe kéo điện Zowell XTE50: kẹp tài liệu phía trước, hộp đựng đồ tiện tay
04

Kẹp tài liệu phía trước, hộp đựng đồ tiện tay

Giấy tờ giao nhận kẹp ngay phía trước xe, người lái xem được khi chạy tuyến — hãng nói rõ mục đích là tăng hiệu quả làm việc. Hộp đựng thiết kế thuận tay để giấy tờ, dụng cụ.

  • Hợp tuyến giao hàng theo phiếu, theo đơn
  • Không phải để giấy tờ trên sàn đứng
Xe kéo điện Zowell XTE50: tựa lưng rộng có tay vịn, sàn đứng giảm chấn
05

Tựa lưng rộng có tay vịn, sàn đứng giảm chấn

Tựa lưng rộng có tay vịn hai bên để người lái tựa vào thoải mái, an toàn hơn. Sàn đứng kiểu nổi chống trượt và giảm chấn. Tay lái chỉnh được trong dải rộng, hợp thói quen lái của từng người.

  • Đứng lái, lên xuống nhanh khi nối rơ moóc
Xe kéo điện Zowell XTE50: móc kéo chỉnh nhiều mức (ảnh hãng)
06

Móc kéo chỉnh nhiều mức (ảnh hãng)

Ảnh chi tiết trên trang XTE50 cho thấy tấm móc kéo có nhiều lỗ để chỉnh chiều cao theo rơ moóc. Chiều cao từng mức của XTE50 TFV ghi trong báo giá theo cấu hình hãng xác nhận.

  • Chiều dài cơ sở 1.021 mm — cùng thân XTE30/XTE40
Thông số

Thông số kỹ thuật xe kéo điện Zowell XTE50

Hãng mới công bố một phần bảng thông số XTE50 trên trang model — TFV chỉ ghi những dòng hãng đã công bố. Các thông số còn lại (tốc độ, trọng lượng, kích thước, pin) TFV gửi theo cấu hình hãng xác nhận trong báo giá.

Thông số (model XTE50)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XTE (trợ lực lái điện)
Kiểu xeXe kéo điện, đứng lái
Tải kéo (Q)5.000 kg (5 tấn)
Lực kéo định mức (F)1.000 N
Chiều dài cơ sở1.021 mm

Nguồn: bảng thông số trang XTE50 trên zowellforklifts.com. Tải kéo là khối lượng kéo trên mặt bằng; lên dốc, mặt đường xấu thì giảm.

Đọc thông số

Đọc thông số xe kéo điện Zowell XTE50 thế nào cho đúng?

Bốn con số quyết định XTE50 có kéo nổi đoàn hàng trên tuyến của anh/chị hay không.

Tải kéo 5.000 kg là gì?Là tổng khối lượng đoàn hàng — hàng cộng rơ moóc, xe goòng — mà XTE50 kéo được trên mặt bằng phẳng. Đây không phải sức nâng: xe kéo kéo hàng đi, không nâng hàng lên kệ.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức 1.000 N là lực ở móc kéo khi xe chạy đều trong thời gian dài.
Leo dốc — hãng chưa công bốTuyến có dốc thì gửi TFV độ dốc và chiều dài dốc để kiểm tra với hãng.
Chiều cao móc kéoTấm móc kéo có nhiều lỗ chỉnh cao (ảnh hãng); TFV xác nhận mức phù hợp theo rơ moóc của anh/chị.

Tất cả số trên lấy từ bảng thông số trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell XTE50

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh lấy từ trang XTE50 và các trang cùng thân xe của hãng.

Xe kéo điện Zowell XTE50 — nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe kéo điện Zowell XTE50 — lô xe dòng xte trong xưởng hãng
Lô xe dòng XTE trong xưởng hãng
Xe kéo điện Zowell XTE50 — nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng, cột đèn
Nhìn ngang: sàn đứng, tựa lưng, cột đèn
Xe kéo điện Zowell XTE50 — nút nhích xe fwd / rev bên hông
Nút nhích xe FWD / REV bên hông
Xe kéo điện Zowell XTE50 — kẹp tài liệu phía trước
Kẹp tài liệu phía trước
Xe kéo điện Zowell XTE50 — pin tháo lắp bên hông
Pin tháo lắp bên hông
Xe kéo điện Zowell XTE50 — tấm móc kéo chỉnh cao
Tấm móc kéo chỉnh cao
Xe kéo điện Zowell XTE50 — lô xe trước nhà máy hãng
Lô xe trước nhà máy hãng
Xe kéo điện Zowell XTE50 — lô xe ngoài trời
Lô xe ngoài trời
Xe kéo điện Zowell XTE50 — tờ giới thiệu dòng xt30/40/50e của hãng
Tờ giới thiệu dòng XT30/40/50e của hãng
Xe kéo điện Zowell XTE50 — bản vẽ kích thước thân xte 3–5 tấn
Bản vẽ kích thước thân XTE 3–5 tấn

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

TFV xem tuyến chở hàng của anh/chị và tính số chuyến khi đổi sang xe kéo + rơ moóc.

Tính cho tôi
Giá bán

Xe kéo điện Zowell XTE50 giá bao nhiêu?

Giá XTE50 phụ thuộc phiên bản, cấu hình pin, sạc và số lượng đặt — TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng, phiên bản và ưu đãi tại thời điểm mua. Không niêm yết giá theo quyết định của TFV.

So sánh

So sánh xe kéo điện Zowell XTE50 với XTE40 và XTE100

Trang này

XTE50

5.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • Tốc độ —
  • Pin —
VS

XTE40

4.000 kg
  • Đứng lái
  • Lực kéo định mức 1.000 N
  • Tốc độ 5,5 / 7 km/h
  • Pin 24V/325Ah, 310 kg
Thông sốXTE50XTE40XTE100
Kiểu láiĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải kéo định mức5.000 kg4.000 kg10.000 kg
Lực kéo định mức1.000 N1.000 N2.500 N
Lực kéo lớn nhất—2.700 N7.500 N
Tốc độ có / không tải—5,5 / 7 km/h3 / 3,5 km/h
Motor di chuyển—2 kW4,5 kW
Pin—24V/325Ah, 310 kg48V/280Ah
Trọng lượng xe—775 kg2.000 kg
Dài × rộng—1.442 × 792 mm1.882 × 1.220 mm
Bán kính quay vòng—1.210 mm1.650 mm
Leo dốc có / không tải—3,8 / 15 %2,5 / 8 %
Chiều cao móc kéo—170 / 220 / 270 mm218 / 304 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng của từng model. "—": hãng chưa công bố trên trang model. Xem cả dòng ở trang xe kéo điện Zowell XTE, hoặc cả nhóm xe kéo điện. Các dòng xe kéo điện Zowell: Zowell XT 2–3 tấn · Zowell XTE 3–10 tấn · Zowell XTA 4 tấn · Zowell XTH 6–7 tấn · Zowell XTB 3–20 tấn · Zowell TSA 25 tấn.

Ứng dụng

Xe kéo điện Zowell XTE50 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện Zowell XTE50 làm việc thực tế
🏗️Mặt bằng rộng
🔁Giao hàng tần suất cao
⏱️Giờ làm việc dài
🛞Nền xấu, cần bánh đặc
↔️Không gian thao tác hẹp
🏭Làm việc trên sàn xưởng
🔄Luân chuyển trong khu nhà máy
📦Chở thành phẩm

Tám tình huống hãng liệt kê ở mục "xe kéo điện Zowell dùng ở đâu".

XTE50 thay xe nâng chở hàng đi xa thế nào?

Trước: xe nâng chạy con thoiMỗi lượt xe nâng chở một pallet từ kho ra dây chuyền rồi chạy rỗng quay về. Tuyến càng dài, xe nâng càng mất nhiều thời gian chạy đường thay vì nâng hàng, và phải có thêm xe, thêm người lái.
Sau: XTE50 kéo đoàn rơ moócHàng được xếp sẵn lên đoàn rơ moóc ở kho, XTE50 kéo cả đoàn tới 5.000 kg đi một chuyến. Xe nâng ở lại hai đầu tuyến lo việc nâng, xếp — đúng việc của xe nâng.

Muốn tính số chuyến và số rơ moóc cho tuyến của mình, anh/chị gửi TFV chiều dài tuyến, khối lượng hàng mỗi ngày và số ca; TFV đề xuất cấu hình XTE50 hoặc XTE40 phù hợp, kèm lưu ý về mặt đường và độ dốc thực tế.

⚠ Không nên chọn XTE50 khi đoàn hàng nặng hơn 5 tấn (xem XTE100); cần ngồi lái suốt ca; đường ngoài trời gồ ghề; cần nâng hàng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện Zowell XTE50?

1Đoàn hàngTổng khối lượng một chuyến (hàng + rơ moóc / xe goòng), số rơ moóc, kiểu móc nối.
2Tuyến đườngChiều dài tuyến, số lượt mỗi ca, lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu.
3Mặt đường & độ dốcTrong nhà / ngoài trời, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ có thể sạc hoặc thay pin.

Gửi kèm chiều cao móc của rơ moóc đang dùng để TFV xác nhận mức móc kéo phù hợp.

Vận hành

Vận hành và bảo dưỡng xe kéo điện Zowell XTE50 đúng cách

Xe kéo chạy tuyến lặp lại cả ca, nên vài phút kiểm tra đầu ca và bảo dưỡng theo giờ chạy quyết định tuổi thọ xe và pin.

Kiểm tra đầu caMức pin trên đồng hồ, dây sạc và đầu cắm; lốp không nứt, không kẹt vật lạ; phanh chân và phanh đỗ ăn đều; còi, đèn, đèn cảnh báo; công tắc ngắt điện khẩn cấp; chốt móc kéo khóa chắc trước khi chạy.
Khi kéo đoàn hàngKhông vượt tải kéo của xe; nối và tháo rơ moóc khi xe đứng yên; vào cua chậm với đoàn dài để các rơ moóc sau không cắt góc; lên, xuống dốc chậm; không chở người trên rơ moóc; xếp hàng thấp, cân hai bên.
Sạc pinSạc ở khu thoáng, xa vật dễ cháy; dùng đúng bộ sạc đi kèm xe; không để pin cạn kiệt rồi mới sạc; với pin cần châm dung dịch thì kiểm tra mức dung dịch theo lịch của nhà cung cấp pin.
Bảo dưỡng theo giờ chạyTFV theo dõi giờ chạy của từng xe và hẹn bảo dưỡng: motor, bộ điều khiển, phanh, cơ cấu lái, lốp, móc kéo. Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống của TFV.

Tính khối lượng đoàn hàng thế nào?

Cộng khối lượng hàng với khối lượng vỏ của từng rơ moóc, xe goòng trong đoàn — đó là con số phải so với tải kéo của xe kéo điện Zowell XTE50. Tuyến có dốc, cầu dẫn, nền gồ ghề thì để dư sức kéo, hoặc gửi TFV thông tin tuyến để thử với đoàn hàng thật trước khi chốt model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện Zowell XTE50 tại TFV?

  • Khảo sát tuyến chở hàng, lối đi, độ dốc trước khi báo giá
  • Tư vấn chọn đúng model trong 14 model xe kéo điện Zowell từ 2 đến 25 tấn theo đoàn hàng thực tế
  • Báo giá theo đúng model, phiên bản và bảng thông số của hãng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe cho khách

TFV bàn giao lô xe cho khách.

Trang bị
Xe kéo điện Zowell XTE50 nhìn ngang

Điểm chính theo trang hãng

Đứng láiNút nhích xe ở hai bên thânPin tháo lắp bên hôngKẹp tài liệu phía trướcTựa lưng rộng có tay vịnMóc kéo chỉnh nhiều mức (ảnh hãng)

Tóm từ đoạn mô tả, bảng thông số và ảnh trên trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Zowell XTE50

XTE50 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 5.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.000 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTE50 có nâng hàng được không?

Không. XTE50 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTE50 có trợ lực lái không?

Có. Trang hãng ghi XTE50 thuộc dòng xe kéo đứng lái có trợ lực lái điện (electric power steering).

Nên chọn XTE50 hay XTE40?

Hợp tuyến trong xưởng cần kéo tới 5 tấn với thân xe đứng lái nhỏ gọn. Hãng mới công bố một phần thông số XTE50 — TFV gửi bảng đầy đủ theo cấu hình trong báo giá. Cần đủ số để so trước thì xem XTE40.

Móc kéo XTE50 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Ảnh hãng cho thấy tấm móc kéo có nhiều lỗ chỉnh cao. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để xác nhận mức phù hợp.

XTE50 khác XTE40 thế nào?

Cùng chiều dài cơ sở 1.021 mm và cùng lực kéo định mức 1.000 N theo trang hãng; XTE50 có tải kéo 5 tấn so với 4 tấn của XTE40. Các thông số khác của XTE50 hãng chưa công bố trên trang model — TFV gửi bảng đầy đủ trong báo giá.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Nhận báo giá xe kéo điện Zowell XTE50 đúng cấu hình

Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo đoàn hàng và tuyến của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và phiên bản
  • Khảo sát tuyến miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

XTE50 kéo được bao nhiêu?

Tải kéo 5.000 kg — tổng khối lượng đoàn hàng (hàng + rơ moóc) trên mặt bằng, lực kéo định mức 1.000 N. Lên dốc, mặt đường xấu thì khối lượng kéo được giảm; TFV tính theo đúng tuyến trước khi chốt.

XTE50 có nâng hàng được không?

Không. XTE50 là xe kéo: kéo rơ moóc, xe goòng qua móc kéo. Muốn nâng hàng lên kệ, lên xe tải thì cần xe nâng ở hai đầu tuyến.

XTE50 có trợ lực lái không?

Có. Trang hãng ghi XTE50 thuộc dòng xe kéo đứng lái có trợ lực lái điện (electric power steering).

Nên chọn XTE50 hay XTE40?

Hợp tuyến trong xưởng cần kéo tới 5 tấn với thân xe đứng lái nhỏ gọn. Hãng mới công bố một phần thông số XTE50 — TFV gửi bảng đầy đủ theo cấu hình trong báo giá. Cần đủ số để so trước thì xem XTE40.

Móc kéo XTE50 có khớp rơ moóc đang dùng không?

Ảnh hãng cho thấy tấm móc kéo có nhiều lỗ chỉnh cao. Gửi TFV chiều cao móc rơ moóc để xác nhận mức phù hợp.

XTE50 khác XTE40 thế nào?

Cùng chiều dài cơ sở 1.021 mm và cùng lực kéo định mức 1.000 N theo trang hãng; XTE50 có tải kéo 5 tấn so với 4 tấn của XTE40. Các thông số khác của XTE50 hãng chưa công bố trên trang model — TFV gửi bảng đầy đủ trong báo giá.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV cho từng cấu hình, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; phiên bản, tùy chọn khác tiêu chuẩn có thể kéo dài thời gian giao.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan