Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn: dẫn động 3 bánh, khung 3 tầng tầm nhìn rộng, nâng 7,5 m, 10–12 km/h. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MQK xe nâng đa hướng đối trọng 3–4 tấn
- Tải trọng:
- 4 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn — đối trọng đa hướng thế hệ mới, pin 80V
- Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng
- Dẫn động 3 bánh thật: không mất lực ở bánh sau, đi thẳng ổn định
- Khung 3 tầng "two-stage-vision": tầm nhìn như khung 2 tầng
- Khoang lái: bậc lên rộng hơn 15%, sàn rộng hơn 22%
- Bộ điều khiển Curtis điều khiển kép, bố trí phân tán
- Bảo trì từ bên ngoài: giảm 40% thời gian lắp đặt, bảo trì
- Ngồi lái êm cho ca dài với hàng dài nặng
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
- So với xe nâng đối trọng và reach truck
- Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
- Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
- Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 giá bao nhiêu?
- 1MQK40 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
- Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: dung lượng và cách thay theo hãng
- So sánh 1MQK40 với MQK30 và 1MQK30: nên chọn model nào?
- Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40?
- Vận hành an toàn với kiện hàng dài
- Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
- Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 đúng cấu hình
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn — đối trọng đa hướng thế hệ mới, pin 80V
1MQK40 là thế hệ mới 4 tấn của dòng đối trọng đa hướng MiMA: dẫn động 3 bánh thật, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, pin lithium 80V/600Ah, chạy 10–12 km/h cả khi đi thẳng lẫn đi ngang.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 là xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái thế hệ mới tải 4 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK (đối trọng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá 1MQK40 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.
Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng
Dẫn động 3 bánh thật: không mất lực ở bánh sau, đi thẳng ổn định
1MQK40 phát triển từ MQK30, chuyển sang dẫn động cả 3 bánh. Hãng cho biết cách này loại bỏ hao hụt lực kéo ở bánh sau và giúp xe giữ hướng tốt hơn khi đi thẳng. Thuật toán lái dự phòng mới cho phản hồi nhanh, bán kính quay nhỏ hơn.
- Đi thẳng và đi ngang 10–12 km/h
- Chiều dài cơ sở 1.320 mm
Khung 3 tầng "two-stage-vision": tầm nhìn như khung 2 tầng
Khung 3 tầng có biên ngoài không rộng hơn khung 2 tầng thông thường, cho tầm nhìn thông thoáng. Tiết diện mui che giảm 18% để nhìn lên khi xếp hàng cao. Chiều cao nâng 7.500 mm.
- Tải 4.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Càng 1.200 × 150 × 50 mm, mở 550–1.630 mm
Khoang lái: bậc lên rộng hơn 15%, sàn rộng hơn 22%
Bậc lên xuống lớn hơn 15%, sàn để chân rộng hơn 22%, người lái bước lên không cần vịn tay. Bảng điều khiển bên phải gộp tựa tay, joystick và công tắc để thao tác một tay. Cabin kín có sưởi và quạt là tùy chọn cho mọi thời tiết.
- Cabin hở hoặc cabin kín
- Phù hợp kho lạnh, môi trường bụi khi dùng cabin kín
Bộ điều khiển Curtis điều khiển kép, bố trí phân tán
Bộ điều khiển Curtis cho hai motor, bố trí tách bạch bộ điều khiển, motor và công tắc tơ; hãng công bố nhiệt độ vận hành thấp hơn 30% và dây điện gọn hơn. Bình dầu thủy lực đặt bên hông, thấp, dễ kiểm tra và dầu mát hơn.
- Pin lithium 80V/600Ah
Bảo trì từ bên ngoài: giảm 40% thời gian lắp đặt, bảo trì
Gần như mọi linh kiện điện đều tiếp cận được từ bên ngoài, hãng công bố thời gian lắp đặt và bảo trì giảm 40%. Xe hợp bãi hàng rời có nền không bằng hoặc trơn, lối cực hẹp, sân chật.
- Nhắm hàng dài: gỗ, nhôm, thép, cửa, vách kính, linh kiện thang máy
Ngồi lái êm cho ca dài với hàng dài nặng
Ghế treo, joystick bên phải, bàn đạp bố trí gọn. Hãng giới thiệu 1MQK40 cho các ứng dụng hàng dài nặng nhất của dòng MQK, cần tầm nhìn, khả năng xoay trở, thời gian chạy và sự thoải mái cho người lái.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.
So với xe nâng đối trọng và reach truck
Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.
Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.
Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model 1MQK40) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Dòng | MQK — đa hướng đối trọng |
| Kiểu lái | Ngồi lái (cabin hở hoặc cabin kín) |
| Nguồn | Lithium 80V / 600Ah |
| Tải trọng nâng định mức | 4.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Nhô trước | 346 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.320 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 1° / 3,5° |
| Chiều cao nâng | 7.500 mm |
| Dài tổng thể | 3.073 mm |
| Rộng tổng thể | 1.650 mm |
| Kích thước càng | 1.200 × 150 × 50 mm |
| Khoảng mở càng ngoài | 550 – 1.630 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ đi ngang có / không tải | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ đi thẳng có / không tải | 10 – 12 km/h |
| Hệ truyền động và pin (theo hãng) | |
| Dẫn động | 3 bánh chủ động |
| Bộ điều khiển | Curtis điều khiển kép hai motor |
| Pin | Lithium 80V/600Ah |
Nguồn: trang 1MQK40 trên mimaforklift.com — hãng chưa có catalog PDF riêng cho 1MQK40 (mục tải về trên trang dẫn tới catalog MQK30). Trang hãng chưa công bố trọng lượng, tốc độ nâng, khả năng leo dốc, công suất motor và cỡ lốp. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).
Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.
Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
1MQK40 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
Model 1MQK40 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:
Tải còn lại theo chiều cao khung: TFV gửi bảng tải hãng khi báo giá.
Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: dung lượng và cách thay theo hãng
MiMA dùng pin của hãng cho 1MQK40; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.
Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho 1MQK40. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.
So sánh 1MQK40 với MQK30 và 1MQK30: nên chọn model nào?
1MQK30
- Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah
Chọn khi: xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%.
MQK30
- Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
- Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
- Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg
Chọn khi: xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach.
1MQK40
- Tải 4.000 kg · 7.500 mm
- Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
- Pin Lithium 80V/600Ah
Chọn khi: bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung.
| Thông số | 1MQK30 | MQK30 | 1MQK40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng định mức | 3.000 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 – 8.000 mm | 3.000 – 8.000 mm | 7.500 mm |
| Dài tổng thể | 2.560 mm | 2.520 mm | 3.073 mm |
| Rộng tổng thể | 1.540 mm | 1.640 mm | 1.650 mm |
| Xoay tại chỗ (đường kính) | 3.200 / 3.050 mm | 2.800 / 2.900 mm | — |
| Tốc độ đi thẳng | 9 – 10 km/h | 9 – 10 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ đi ngang | 7 – 8 km/h | 7 – 8 km/h | 10 – 12 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 230 / 350 mm/s | 200 / 240 mm/s | — |
| Motor di chuyển / nâng | 7 / 14 kW | 7 / 12,8 kW | — |
| Pin (theo hãng) | Lithium 48V/600Ah | Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg | Lithium 80V/600Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQK. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40?
Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.
Vận hành an toàn với kiện hàng dài
Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.
Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 tại TFV?
- Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu MiMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
1MQK40 nâng đủ 4 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 4.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.
Xe nâng đa hướng 1MQK40 chở được hàng dài bao nhiêu?
Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với 1MQK40, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (550 – 1.630 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.
1MQK40 dùng pin gì?
Theo hãng: Lithium 80V/600Ah; tùy chọn 600 Ah 80V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.
1MQK40 có chạy ngoài trời được không?
1MQK40 dùng theo cấu hình hãng, phù hợp nhất nền phẳng trong nhà. Nếu tuyến chạy có sân ngoài trời, anh/chị cho TFV biết để xem xe có lốp đặc (dòng MQK, MQC).
1MQK40 khác MQK30 và 1MQK30 thế nào?
MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm; 1MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm. 1MQK40: 4.000 kg, dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm. Xem bảng so sánh ở trên.
Lối đi tối thiểu cho 1MQK40 là bao nhiêu?
Hãng không in một con số lối đi chung cho 1MQK40, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.650 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 đúng cấu hình
Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883