Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn: dẫn động 3 bánh, khung 3 tầng tầm nhìn rộng, nâng 7,5 m, 10–12 km/h. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA 1MQK40
MiMA 1MQK40

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MQK xe nâng đa hướng đối trọng 3–4 tấn
Tải trọng:
4 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Mục lục
  1. Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn — đối trọng đa hướng thế hệ mới, pin 80V
  2. Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng
  3. Dẫn động 3 bánh thật: không mất lực ở bánh sau, đi thẳng ổn định
  4. Khung 3 tầng "two-stage-vision": tầm nhìn như khung 2 tầng
  5. Khoang lái: bậc lên rộng hơn 15%, sàn rộng hơn 22%
  6. Bộ điều khiển Curtis điều khiển kép, bố trí phân tán
  7. Bảo trì từ bên ngoài: giảm 40% thời gian lắp đặt, bảo trì
  8. Ngồi lái êm cho ca dài với hàng dài nặng
  9. Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  10. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  11. Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
  12. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
  13. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  14. Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 giá bao nhiêu?
  15. 1MQK40 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
  16. Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: dung lượng và cách thay theo hãng
  17. So sánh 1MQK40 với MQK30 và 1MQK30: nên chọn model nào?
  18. Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 phù hợp với doanh nghiệp nào?
  19. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40?
  20. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  21. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 tại TFV?
  22. Tiêu chuẩn
  23. Tùy chọn
  24. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40
  25. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 đúng cấu hình
MiMA · dòng MQK · đối trọng ngồi lái

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn — đối trọng đa hướng thế hệ mới, pin 80V

1MQK40 là thế hệ mới 4 tấn của dòng đối trọng đa hướng MiMA: dẫn động 3 bánh thật, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, pin lithium 80V/600Ah, chạy 10–12 km/h cả khi đi thẳng lẫn đi ngang.

4.000 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
7,5 mChiều cao nâng
10–12 km/hTốc độ đi thẳng và đi ngang
80VPin lithium 600 Ah

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 là xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái thế hệ mới tải 4 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK (đối trọng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá 1MQK40 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung. Hàng tới 3 tấn: MQK30 hoặc 1MQK30.
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn nhìn chéo phía trước
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: linh hoạt của xe đối trọng, lối hẹp của xe đa hướng

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía trước
01

Dẫn động 3 bánh thật: không mất lực ở bánh sau, đi thẳng ổn định

1MQK40 phát triển từ MQK30, chuyển sang dẫn động cả 3 bánh. Hãng cho biết cách này loại bỏ hao hụt lực kéo ở bánh sau và giúp xe giữ hướng tốt hơn khi đi thẳng. Thuật toán lái dự phòng mới cho phản hồi nhanh, bán kính quay nhỏ hơn.

  • Đi thẳng và đi ngang 10–12 km/h
  • Chiều dài cơ sở 1.320 mm
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
02

Khung 3 tầng "two-stage-vision": tầm nhìn như khung 2 tầng

Khung 3 tầng có biên ngoài không rộng hơn khung 2 tầng thông thường, cho tầm nhìn thông thoáng. Tiết diện mui che giảm 18% để nhìn lên khi xếp hàng cao. Chiều cao nâng 7.500 mm.

  • Tải 4.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Càng 1.200 × 150 × 50 mm, mở 550–1.630 mm
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — khoang lái, bảng điều khiển bên phải
03

Khoang lái: bậc lên rộng hơn 15%, sàn rộng hơn 22%

Bậc lên xuống lớn hơn 15%, sàn để chân rộng hơn 22%, người lái bước lên không cần vịn tay. Bảng điều khiển bên phải gộp tựa tay, joystick và công tắc để thao tác một tay. Cabin kín có sưởi và quạt là tùy chọn cho mọi thời tiết.

  • Cabin hở hoặc cabin kín
  • Phù hợp kho lạnh, môi trường bụi khi dùng cabin kín
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — joystick và đồng hồ
04

Bộ điều khiển Curtis điều khiển kép, bố trí phân tán

Bộ điều khiển Curtis cho hai motor, bố trí tách bạch bộ điều khiển, motor và công tắc tơ; hãng công bố nhiệt độ vận hành thấp hơn 30% và dây điện gọn hơn. Bình dầu thủy lực đặt bên hông, thấp, dễ kiểm tra và dầu mát hơn.

  • Pin lithium 80V/600Ah
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — bàn đạp
05

Bảo trì từ bên ngoài: giảm 40% thời gian lắp đặt, bảo trì

Gần như mọi linh kiện điện đều tiếp cận được từ bên ngoài, hãng công bố thời gian lắp đặt và bảo trì giảm 40%. Xe hợp bãi hàng rời có nền không bằng hoặc trơn, lối cực hẹp, sân chật.

  • Nhắm hàng dài: gỗ, nhôm, thép, cửa, vách kính, linh kiện thang máy
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — ghế láiXe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — joystick và đồng hồXe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — khoang lái, bảng điều khiển bên phảiXe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — bàn đạp
06

Ngồi lái êm cho ca dài với hàng dài nặng

Ghế treo, joystick bên phải, bàn đạp bố trí gọn. Hãng giới thiệu 1MQK40 cho các ứng dụng hàng dài nặng nhất của dòng MQK, cần tầm nhìn, khả năng xoay trở, thời gian chạy và sự thoải mái cho người lái.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — xe đa hướng nâng gỗ dài trong kho (ảnh tờ gấp hãng)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40

Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model 1MQK40)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMQK — đa hướng đối trọng
Kiểu láiNgồi lái (cabin hở hoặc cabin kín)
NguồnLithium 80V / 600Ah
Tải trọng nâng định mức4.000 kg
Tâm tải600 mm
Nhô trước346 mm
Chiều dài cơ sở1.320 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau1° / 3,5°
Chiều cao nâng7.500 mm
Dài tổng thể3.073 mm
Rộng tổng thể1.650 mm
Kích thước càng1.200 × 150 × 50 mm
Khoảng mở càng ngoài550 – 1.630 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi ngang có / không tải10 – 12 km/h
Tốc độ đi thẳng có / không tải10 – 12 km/h
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Dẫn động3 bánh chủ động
Bộ điều khiểnCurtis điều khiển kép hai motor
PinLithium 80V/600Ah

Nguồn: trang 1MQK40 trên mimaforklift.com — hãng chưa có catalog PDF riêng cho 1MQK40 (mục tải về trên trang dẫn tới catalog MQK30). Trang hãng chưa công bố trọng lượng, tốc độ nâng, khả năng leo dốc, công suất motor và cỡ lốp. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm của hãng MiMA và catalog.

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
Nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — khoang lái, bảng điều khiển bên phải
Khoang lái, bảng điều khiển bên phải
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — ghế lái
Ghế lái
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — joystick và đồng hồ
Joystick và đồng hồ
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — bàn đạp
Bàn đạp

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

1MQK40 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?

Model 1MQK40 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Các mốc khung theo tài liệu hãng:

7,5 mChiều cao nâng theo hãng
3 tầngKhung "two-stage-vision"
-18%Tiết diện mui che (tầm nhìn lên)

Tải còn lại theo chiều cao khung: TFV gửi bảng tải hãng khi báo giá.

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40: dung lượng và cách thay theo hãng

MiMA dùng pin của hãng cho 1MQK40; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.

600 Ah80V lithiumTiêu chuẩn theo hãng
Curtisđiều khiển képNhiệt độ vận hành thấp hơn 30%
-40%thời gian bảo trìLinh kiện điện lắp đặt, bảo trì từ bên ngoài

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho 1MQK40. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.

So sánh

So sánh 1MQK40 với MQK30 và 1MQK30: nên chọn model nào?

đối trọng ngồi lái

1MQK30

  • Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah

Chọn khi: xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%.

đối trọng ngồi lái

MQK30

  • Tải 3.000 kg · 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg

Chọn khi: xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach.

Trang này

1MQK40

  • Tải 4.000 kg · 7.500 mm
  • Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
  • Pin Lithium 80V/600Ah

Chọn khi: bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung.

Thông số1MQK30MQK301MQK40
Tải trọng nâng định mức3.000 kg3.000 kg4.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 – 8.000 mm3.000 – 8.000 mm7.500 mm
Dài tổng thể2.560 mm2.520 mm3.073 mm
Rộng tổng thể1.540 mm1.640 mm1.650 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)3.200 / 3.050 mm2.800 / 2.900 mm—
Tốc độ đi thẳng9 – 10 km/h9 – 10 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ đi ngang7 – 8 km/h7 – 8 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ nâng có / không tải230 / 350 mm/s200 / 240 mm/s—
Motor di chuyển / nâng7 / 14 kW7 / 12,8 kW—
Pin (theo hãng)Lithium 48V/600AhLithium 48V/600Ah, nặng 450 kgLithium 80V/600Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQK. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.

⚠ Không nên chọn 1MQK40 khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn chạy ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc pin.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 — khoang lái, bảng điều khiển bên phải

Tiêu chuẩn

Pin lithium 80V/600AhDẫn động 3 bánhKhung 3 tầng tầm nhìn rộngBảng điều khiển bên phải có tựa tay, joystickBình dầu thủy lực đặt hông, thấp

Tùy chọn

Cabin kín có sưởi và quạt

Theo tài liệu MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40

1MQK40 nâng đủ 4 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng 1MQK40 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với 1MQK40, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (550 – 1.630 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

1MQK40 dùng pin gì?

Theo hãng: Lithium 80V/600Ah; tùy chọn 600 Ah 80V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

1MQK40 có chạy ngoài trời được không?

1MQK40 dùng theo cấu hình hãng, phù hợp nhất nền phẳng trong nhà. Nếu tuyến chạy có sân ngoài trời, anh/chị cho TFV biết để xem xe có lốp đặc (dòng MQK, MQC).

1MQK40 khác MQK30 và 1MQK30 thế nào?

MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm; 1MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm. 1MQK40: 4.000 kg, dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho 1MQK40 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho 1MQK40, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.650 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

1MQK40 nâng đủ 4 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 4.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Tải còn lại ở từng chiều cao khung theo bảng tải hãng. TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng 1MQK40 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với 1MQK40, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (550 – 1.630 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

1MQK40 dùng pin gì?

Theo hãng: Lithium 80V/600Ah; tùy chọn 600 Ah 80V lithium. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

1MQK40 có chạy ngoài trời được không?

1MQK40 dùng theo cấu hình hãng, phù hợp nhất nền phẳng trong nhà. Nếu tuyến chạy có sân ngoài trời, anh/chị cho TFV biết để xem xe có lốp đặc (dòng MQK, MQC).

1MQK40 khác MQK30 và 1MQK30 thế nào?

MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm; 1MQK30: 3.000 kg, đối trọng ngồi lái, dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm. 1MQK40: 4.000 kg, dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho 1MQK40 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho 1MQK40, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.650 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan