Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn thân rộng: 4 bánh lái độc lập, đi ngang 8–9 km/h, nâng tới 8 m, chở hàng dài lối hẹp. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MQC25
MiMA MQC25

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MQC xe nâng đa hướng thân rộng 2,5–8 tấn
Tải trọng:
2,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Mục lục
  1. Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn — thân rộng cho hàng dài lối hẹp
  2. Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp
  3. Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm
  4. 4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển
  5. Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ
  6. Hệ AC không chổi than, dẫn động kép, bộ điều khiển Curtis
  7. An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn chớp và đèn xanh
  8. Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời
  9. Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  10. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  11. Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC25
  12. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC25
  13. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  14. Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 giá bao nhiêu?
  15. MQC25 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?
  16. Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC25: dung lượng và cách thay theo hãng
  17. So sánh MQC25 với MQC30 và MQC35: nên chọn model nào?
  18. Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
  19. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25?
  20. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  21. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC25 tại TFV?
  22. Tiêu chuẩn
  23. Tùy chọn
  24. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC25
  25. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25 đúng cấu hình
MiMA · dòng MQC · thân rộng ngồi lái

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn — thân rộng cho hàng dài lối hẹp

MQC25 là xe nâng đa hướng thân rộng nhỏ nhất của MiMA: 4 bánh lái điều khiển độc lập, khung nâng tiến – lùi cả cụm với giá càng định vị siêu rộng, đi ngang 8–9 km/h, nâng tới 8 m.

2.500 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
8 mChiều cao nâng lớn nhất
8/9 km/hTốc độ đi ngang có / không tải
2.300 mmDài tổng thể

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 là xe nâng đa hướng thân rộng ngồi lái tải 2,5 tấn, thuộc dòng xe nâng đa hướng MiMA MQC (thân rộng) của MiMA — thương hiệu xe nâng kho hẹp của Banyitong Science & Technology, Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập năm 1994. Xe nâng đa hướng (còn gọi xe nâng đa chiều, xe nâng 4 chiều) đi được theo nhiều hướng để chở và xếp hàng dài trong lối hẹp — bài này giúp anh/chị đánh giá MQC25 có đúng với kiện hàng và kho của mình không.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho hàng dài 2,5 tấn (ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính) cần xếp trong lối hẹp, chạy cả trong nhà lẫn ngoài sân, người lái ngồi cabin cả ca. Hàng tới 3 tấn: MQC30; nặng hơn: MQC35 trở lên.
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 2,5 tấn toàn cảnh (ảnh catalog)
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25: thân rộng, đỡ chắc kiện dài trong lối hẹp

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — khung nâng lên cao
01

Khung nâng chính xác cao, tiến – lùi cả cụm

Khung nâng của MQC tiến ra hoặc thu về nguyên cụm và giữ tải tốt ở chiều cao lớn. Giá càng định vị loại siêu rộng đỡ kiện dài chắc hơn — hàng càng dài, càng cần mở càng rộng. Chiều cao nâng lớn nhất 8 m.

  • Tầm vươn khung 900 mm
  • Mở càng 550 – 2.100 mm
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — 6 chế độ di chuyển (sơ đồ hãng)
02

4 bánh lái điều khiển độc lập — 6 chế độ di chuyển

MQC điều khiển độc lập cả 4 bánh lái: đi ngang, đi thẳng, đi chéo, xoay tại chỗ 360°, rẽ vuông góc bán kính nhỏ, chỉnh hướng khi đi chéo. Đi ngang cần lối hẹp hơn, nên xe hợp chở và xếp hàng dài trong lối đi hẹp.

  • Đi ngang 8 / 9 km/h
  • Lốp cao su đặc ở bánh dẫn động
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — lối đi trước và sau khi dùng xe đa hướng (sơ đồ hãng)
03

Lối xếp hàng hẹp hơn: hàng càng dài, hiệu quả càng rõ

Catalog hãng so sánh cùng một kho trước và sau khi dùng xe đa hướng: lối đi giảm từ 50% trở lên, vì xe chở kiện dài theo chiều dọc lối thay vì quay ngang. Hãng ghi: hàng càng dài, hiệu quả càng lớn.

  • Tờ gấp hãng: lối đi hẹp tới 2,5 m, sức chứa kho tăng tới 150%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — nhìn thẳng phía sau, cabin
04

Hệ AC không chổi than, dẫn động kép, bộ điều khiển Curtis

Hệ AC không cần bảo dưỡng, motor dẫn động kép không chổi than cho hiệu suất cao, tiết kiệm điện, khỏe khi làm việc nặng. Bộ điều khiển CURTIS (Mỹ) tự chẩn đoán, tỷ lệ hỏng thấp. Motor di chuyển 6,5 kW, motor nâng 12,5 kW.

  • Hai motor dẫn động sau, hai motor phanh, bốn motor lái (theo catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — ghế OPS và camera (ảnh catalog)
05

An toàn: ghế OPS, camera không dây, đèn chớp và đèn xanh

Khi người lái rời ghế hoặc ngồi sai tư thế, cảm biến OPS ngắt vận hành. Camera không dây và màn hình HD giúp nhìn rõ khi xếp hàng lên cao. Đèn chớp và đèn xanh cảnh báo người đi bộ và xe khác trong lối hẹp; nút dừng khẩn cấp cắt nguồn tức thì.

  • Kính cabin độ nét cao, nhìn rõ mọi góc
  • Ghế treo tiêu chuẩn
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — cabin và ghế láiXe nâng đa hướng MiMA MQC25 — màn hình camera HDXe nâng đa hướng MiMA MQC25 — lốp cao su đặcXe nâng đa hướng MiMA MQC25 — giá càng định vị siêu rộng
06

Cabin công thái học, lái EPS, lốp đặc trong nhà lẫn ngoài trời

Cabin thiết kế theo công thái học, vô lăng và ghế chỉnh được; tay cầm tích hợp; đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện, tình trạng đỗ. Lái EPS phản hồi nhanh, giảm mỏi. Lốp cao su đặc ở bánh dẫn động dùng được cả trong nhà và ngoài trời. Tùy chọn: cabin kín có sưởi cho kho lạnh và mùa đông, bộ 4 càng, tự chỉnh khoảng cách càng.

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng đa hướng MiMA MQC25

Thông số chung của model theo tài liệu hãng MiMA, giữ đúng chữ và số trong bảng hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.

Thông số (model MQC25)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc)
DòngMQC — đa hướng thân rộng
Kiểu lái / nguồnNgồi lái · điện ắc quy
Tải trọng nâng định mức2.500 kg
Tâm tải600 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin (cấu hình chuẩn)≈5.385 kg
Kích thước
Chiều cao nâng lớn nhất8.000 mm
Góc nghiêng càng trước / sau2° / 4°
Dài tổng thể (không bánh dẫn hướng)2.300 mm
Rộng tổng thể1.850 / 2.160 mm
Tầm vươn khung900 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1.070 / 125 / 45 mm
Khoảng mở càng ngoài550 – 2.100 mm
Vệt bánh sau / trước1.320 / 1.442 mm
Hiệu suất
Tốc độ đi thẳng có / không tải6 / 7 km/h
Tốc độ đi ngang có / không tải8 / 9 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200 / 300 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300 / 220 mm/s
Hệ truyền động và pin (theo hãng)
Motor di chuyển6,5 kW AC
Motor nâng12,5 kW AC
Pin (điện áp / dung lượng)48V/500Ah
Trọng lượng pin (tối thiểu)810 kg
Hệ láiTrợ lực điện (EPS)
Cách thay pinCẩu nhấc
LốpCao su đặc ở bánh dẫn động, bánh trước cao su

Nguồn: catalog MiMA MQC Series V202501, trang MQC25. Trọng lượng xe và chiều cao nâng lớn nhất theo tờ gấp V202406; góc nghiêng càng theo trang hãng. Khung nâng, càng, cabin và loại pin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQC25

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh MQC25 trên trang hãng và catalog, kèm ảnh chi tiết dùng chung của dòng MQC (khung, cabin, lốp, pin) mà hãng đăng trên trang MQC25/30.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — khung nâng lên cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — nhìn thẳng phía sau, cabin
Nhìn thẳng phía sau, cabin
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Chở kiện hàng dài (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Nhìn thẳng phía trước (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Khung tiến – lùi cả cụm (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — giá càng định vị siêu rộng
Giá càng định vị siêu rộng
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — cabin và ghế lái
Cabin và ghế lái
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — màn hình camera HD
Màn hình camera HD
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — lốp cao su đặc
Lốp cao su đặc
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — pin lithium (tùy chọn)
Pin lithium (tùy chọn)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — cabin kính, màn hình camera, quạt
Cabin kính, màn hình camera, quạt
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Đèn chớp, đèn LED, đèn xanh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)
Khoang lái: vô lăng EPS, đồng hồ, tay cầm, dừng khẩn cấp (ảnh catalog)

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MQC25 có những tùy chọn khung và chiều cao nào?

Model MQC25 là thân xe chung; chiều cao khung, loại pin, càng và cabin là phần của từng phiên bản (mã hàng). Tải còn lại theo chiều cao khung, tâm tải 600 mm:

4,5 m≈2.500 kg
5,0 m≈2.300 kg
5,5 m≈2.100 kg
6,0 m≈1.900 kg
6,5 m≈1.700 kg
7,0 m≈1.500 kg
7,5 m≈1.200 kg
8,0 m≈900 kg

Đọc từ biểu đồ tải MQC25 của hãng (catalog V202501) tại tâm tải 600 mm — số gần đúng, TFV gửi biểu đồ gốc kèm báo giá. Tâm tải lớn hơn (kiện dài, kiện rộng) thì tải còn lại thấp hơn.

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — khung nâng lên cao
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — pin lithium (tùy chọn)
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQC25: dung lượng và cách thay theo hãng

MiMA dùng pin của hãng cho MQC25; loại pin (axít chì hay lithium) là tùy chọn của từng phiên bản. Thông số dưới đây giữ đúng bảng hãng.

500 Ah48VTheo bảng hãng · pin tối thiểu 810 kg
Lithiumtùy chọn hãngCatalog ghi "Optional Li-on battery"
Cẩuthay pinNhấc pin bằng cẩu

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy cho MQC25. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca, khoảng nghỉ sạc và nguồn điện thực tế của kho.

So sánh

So sánh MQC25 với MQC30 và MQC35: nên chọn model nào?

Trang này

MQC25

  • Tải 2.500 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
  • Pin 48V/500Ah

Chọn khi: kho hàng dài 2,5 tấn (ống thép, nhôm định hình, gỗ tấm, cửa – vách kính) cần xếp trong lối hẹp, chạy cả trong nhà lẫn ngoài sân, người lái ngồi cabin cả ca.

thân rộng ngồi lái

MQC30

  • Tải 3.000 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm
  • Pin 48V/500Ah

Chọn khi: kho hàng dài 3 tấn cần mở càng rộng (tới 2.560 mm) để đỡ kiện dài chắc tay, lối xếp hẹp, nâng trung bình 5–6 m.

thân rộng ngồi lái

MQC35

  • Tải 3.500 kg · 8.000 mm
  • Dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm
  • Pin 48V/560Ah

Chọn khi: kho hàng dài 3–3,5 tấn, kiện rộng cần càng 1.200 mm và mở càng lớn, xếp trong lối hẹp.

Thông sốMQC25MQC30MQC35
Tải trọng nâng định mức2.500 kg3.000 kg3.500 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng8.000 mm8.000 mm8.000 mm
Dài tổng thể2.300 mm2.300 mm2.300 mm
Rộng tổng thể1.850 / 2.160 mm1.850 / 2.160 mm2.183 / 2.435 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)—2.660 mm—
Tốc độ đi thẳng6 / 7 km/h6 / 7 km/h7 / 8 km/h
Tốc độ đi ngang8 / 9 km/h7 / 8 km/h—
Tốc độ nâng có / không tải200 / 300 mm/s200 / 300 mm/s150 / 250 mm/s
Motor di chuyển / nâng6,5 / 12,5 kW6,5 / 12,5 kW8 / 15 kW
Pin (theo hãng)48V/500Ah48V/500Ah48V/560Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog / bảng thông số / trang sản phẩm MiMA của từng model. Xem cả dòng trong một bảng ở trang xe nâng đa hướng MiMA MQC. Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQK (đối trọng) · MiMA MQZ (ngồi lái) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA. Chung một điều kiện: hàng dài hoặc cồng kềnh phải di chuyển dọc lối đi hẹp.

⚠ Không nên chọn MQC25 khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn chạy ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc pin.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQC25 tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25

Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng đa hướng MiMA MQC25 — cabin và ghế lái

Tiêu chuẩn

Định vị càngTay cầm tích hợpGhế treoGhế OPS an toànCamera + màn hình màuĐèn xanhĐèn LEDSạc thông minhĐổi màu sơn

Tùy chọn

Pin lithiumBộ 4 càngCabin kínSưởi cabinĐổi chế độ lái liên tụcLốp Solideal nhập khẩuCảm biến càng

Theo tài liệu MiMA (tờ gấp V202406, mục Standard & Optional — MQC series).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQC25

MQC25 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC25 giữ đủ 2.500 kg tới khung 4,5 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 8,0 m: ≈900 kg). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQC25 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC25, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (550 – 2.100 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQC25 dùng pin gì?

Theo hãng: 48V/500Ah. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQC25 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC25 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQC25 khác MQC30 và MQC35 thế nào?

MQC30: 3.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm; MQC35: 3.500 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm. MQC25: 2.500 kg, dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQC25 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho MQC25, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.850 / 2.160 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQC25 đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MQC25 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Theo biểu đồ tải hãng (đọc gần đúng), MQC25 giữ đủ 2.500 kg tới khung 4,5 m; khung cao hơn thì tải còn lại giảm (vd khung 8,0 m: ≈900 kg). TFV gửi bảng tải đúng khung cùng báo giá.

Xe nâng đa hướng MQC25 chở được hàng dài bao nhiêu?

Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng xử lý vật liệu dài tới 15 m. Với MQC25, chiều dài chở được còn tùy khoảng mở càng (550 – 2.100 mm), số điểm đỡ, độ võng của kiện và lối đi. TFV đối chiếu kích thước kiện thật trước khi chốt cấu hình.

MQC25 dùng pin gì?

Theo hãng: 48V/500Ah. Loại pin là tùy chọn của từng phiên bản; TFV chọn dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

MQC25 có chạy ngoài trời được không?

Được với nền bê tông hoặc sân tương đối phẳng: MQC25 dùng lốp cao su đặc ở mọi bánh dẫn động. Nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước thì không nên dùng.

MQC25 khác MQC30 và MQC35 thế nào?

MQC30: 3.000 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm; MQC35: 3.500 kg, thân rộng ngồi lái, dài 2.300 mm, rộng 2.183 / 2.435 mm. MQC25: 2.500 kg, dài 2.300 mm, rộng 1.850 / 2.160 mm. Xem bảng so sánh ở trên.

Lối đi tối thiểu cho MQC25 là bao nhiêu?

Hãng không in một con số lối đi chung cho MQC25, vì lối đi phụ thuộc chiều dài và bề rộng kiện. Tờ gấp MiMA ghi nhóm xe đa hướng đưa lối đi xuống tới 2,5 m. Tham khảo thêm: rộng xe 1.850 / 2.160 mm. TFV tính lối đi theo bản vẽ kho và kích thước kiện.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan