Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng đa hướng MiMA MQK

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng đa hướng MiMA MQK đối trọng: MQK30, 1MQK30 3 tấn và 1MQK40 4 tấn pin 80V, khung nghiêng, đổi hướng không dừng xe. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK
Mục lục
  1. Xe nâng đa hướng MiMA MQK — 3 model đối trọng 3–4 tấn, trong nhà lẫn ngoài bãi
  2. Xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?
  3. Đánh giá nhanh từng model dòng MQK
  4. Bảng so sánh 3 model xe nâng đa hướng MiMA MQK
  5. Các model xe nâng đa hướng MiMA MQK khác nhau thế nào?
  6. MQK30 và 1MQK30: cùng 3 tấn, khác thân
  7. 1MQK40: thế hệ mới 4 tấn
  8. Xe nâng đa hướng MiMA MQK so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác
  9. Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQK theo kiện hàng và kho
  10. Xe nâng đa hướng MiMA MQK có gì chung?
  11. Khung nghiêng như xe đối trọng, đi ngang như xe đa hướng
  12. Đổi hướng liên tục, không dừng xe
  13. Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, lái điện
  14. Lốp đặc cho bãi ngoài trời, cabin kín tùy chọn
  15. Xe nâng đa hướng MiMA MQK di chuyển thế nào trong lối hẹp?
  16. So với xe nâng đối trọng và reach truck
  17. Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQK
  18. Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?
  19. Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK theo từng model
  20. Pin xe nâng đa hướng MiMA MQK: từng model dùng pin gì?
  21. Xe nâng đa hướng MiMA MQK phù hợp với doanh nghiệp nào?
  22. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQK?
  23. Vận hành an toàn với kiện hàng dài
  24. Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQK tại TFV?
  25. Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQK
  26. Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQK đúng cấu hình
MiMA · xe nâng đa hướng đối trọng

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — 3 model đối trọng 3–4 tấn, trong nhà lẫn ngoài bãi

MQK30, 1MQK30 và 1MQK40 gộp khung nghiêng của xe đối trọng với khả năng đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ — đổi hướng khi đang chạy, không phải dừng xe.

3–4 tấnTải nâng định mức
8 mChiều cao nâng lớn nhất (MQK30, 1MQK30)
3 modelMQK30 · 1MQK30 · 1MQK40
10–12 km/hTốc độ 1MQK40

Xe nâng đa hướng MiMA MQK là dòng xe nâng đa hướng đối trọng ngồi lái của MiMA, tải 3–4 tấn: MQK30, 1MQK30 (thân hẹp) và 1MQK40 (thế hệ mới, pin 80V). Xe có khung nghiêng như xe nâng đối trọng nên xếp hàng không cần đưa khung ra trước, lại đi ngang được như xe đa hướng. MiMA là thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), thành lập năm 1994, chuyên xe nâng cho kho hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model trong dòng MQK.

✓
Kết luận chọn nhanhPallet thường lẫn hàng dài, cần dịch giá, leo dốc 10% cả hai hướng → MQK30. Lối và cửa hẹp, cần thân 1.540 mm → 1MQK30. Hàng tới 4 tấn, bãi trơn hoặc không phẳng, cần chạy nhanh và cabin kín → 1MQK40.
Xe nâng đa hướng MiMA MQK nhìn chéo phía trước
3 model

Xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?

Cùng dòng MQK (đối trọng), khác nhau ở tải, thân xe và pin. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK30 3 tấn3.000 kg

MiMA MQK30

  • Đối trọng ngồi lái, tâm tải 500 mm
  • Nâng 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.520 mm, rộng 1.640 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kg
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK30 3 tấn3.000 kg

MiMA 1MQK30

  • Đối trọng ngồi lái, tâm tải 500 mm
  • Nâng 3.000 – 8.000 mm
  • Dài 2.560 mm, rộng 1.540 mm
  • Pin Lithium 48V/600Ah
Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 4 tấn4.000 kg

MiMA 1MQK40

  • Đối trọng ngồi lái, tâm tải 600 mm
  • Nâng 7.500 mm
  • Dài 3.073 mm, rộng 1.650 mm
  • Pin Lithium 80V/600Ah

Tên model và tải ghi đúng chữ trên bảng thông số hãng.

Đánh giá nhanh từng model dòng MQK

MiMA MQK30 (3.000 kg). MQK30 gộp ưu điểm của xe nâng đối trọng và xe reach đa hướng: khung nghiêng, định vị càng có dịch giá, hai bánh trước chủ động và 3 bánh lái độc lập — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ, đổi hướng không cần dừng xe. Hợp xưởng và bãi hàng vừa có pallet thường vừa có hàng dài (gỗ, nhôm, thép, cửa – vách kính, linh kiện thang máy), chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi, muốn xếp hàng không phải đưa khung ra như xe reach. Cần thân hẹp hơn: 1MQK30; cần 4 tấn: 1MQK40.

MiMA 1MQK30 (3.000 kg). 1MQK30 là phiên bản thân hẹp của dòng đối trọng đa hướng MQK: 3 tấn, đỡ 3 điểm với hai bánh trước chủ động và một bánh sau, rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn MQK30 — đi thẳng, đi ngang, đi chéo, xoay tại chỗ. Hợp xưởng có lối hẹp hơn, cửa hẹp, cần xe 3 tấn thân gọn để luồn hàng dài qua cửa xưởng; dốc đi thẳng không quá 8%. Cần dịch giá và leo dốc 10% khi đi thẳng: MQK30; cần 4 tấn: 1MQK40.

MiMA 1MQK40 (4.000 kg). 1MQK40 là thế hệ mới 4 tấn của dòng đối trọng đa hướng MiMA: dẫn động 3 bánh thật, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, pin lithium 80V/600Ah, chạy 10–12 km/h cả khi đi thẳng lẫn đi ngang. Hợp bãi và xưởng hàng dài nặng tới 4 tấn, nền không bằng phẳng hoặc trơn, kho lạnh hay bụi (có cabin kín tùy chọn), cần chạy nhanh và nhìn rõ qua khung. Hàng tới 3 tấn: MQK30 hoặc 1MQK30.

So sánh

Bảng so sánh 3 model xe nâng đa hướng MiMA MQK

Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — đọc ngang để so.

Thông sốMQK301MQK301MQK40
Tải trọng nâng định mức3.000 kg3.000 kg4.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 – 8.000 mm3.000 – 8.000 mm7.500 mm
Dài tổng thể2.520 mm2.560 mm3.073 mm
Rộng tổng thể1.640 mm1.540 mm1.650 mm
Xoay tại chỗ (đường kính)2.800 / 2.900 mm3.200 / 3.050 mm—
Tốc độ đi thẳng9 – 10 km/h9 – 10 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ đi ngang7 – 8 km/h7 – 8 km/h10 – 12 km/h
Tốc độ nâng có / không tải200 / 240 mm/s230 / 350 mm/s—
Motor di chuyển / nâng7 / 12,8 kW7 / 14 kW—
Pin (theo hãng)Lithium 48V/600Ah, nặng 450 kgLithium 48V/600AhLithium 80V/600Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog, bảng thông số và trang sản phẩm MiMA của từng model. Khung, pin, càng, cabin là tùy chọn của từng phiên bản (mã hàng).

Khác nhau ở đâu

Các model xe nâng đa hướng MiMA MQK khác nhau thế nào?

MQK30 và 1MQK30: cùng 3 tấn, khác thân

MQK30 rộng 1.640 mm, 2 bánh sau, định vị càng có dịch giá ±100 mm, leo dốc 10% cả đi thẳng lẫn đi ngang. 1MQK30 rộng 1.540 mm, 1 bánh sau (đỡ 3 điểm), motor nâng 14 kW, nâng 230/350 mm/s, leo dốc đi thẳng 8%.

1MQK40: thế hệ mới 4 tấn

Dẫn động cả 3 bánh, khung 3 tầng "two-stage-vision", pin lithium 80V/600Ah, 10–12 km/h cả đi thẳng lẫn đi ngang, nâng 7,5 m, cabin kín có sưởi là tùy chọn.

Xe nâng đa hướng MiMA 1MQK40 nhìn chéo phía trước
4 dòng đa hướng

Xe nâng đa hướng MiMA MQK so với các dòng xe nâng đa hướng MiMA khác

MiMA có 4 dòng xe nâng đa hướng, khác nhau ở kiểu lái và thân xe. Chọn dòng trước, rồi mới chọn model.

DòngKiểu xeTảiHợp nhất khi
MiMA MQĐứng lái2,5–3 tấnNhiều lượt lấy – cất ngắn, người lái lên xuống liên tục, nền phẳng trong nhà
MiMA MQK (trang này)Đối trọng ngồi lái3–4 tấnVừa pallet thường vừa hàng dài, cần khung nghiêng, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi
MiMA MQZReach ngồi lái hông2,5–3 tấnKho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, cần nâng cao tới 10,5 m
MiMA MQCThân rộng ngồi lái2,5–8 tấnKiện dài nặng, cồng kềnh, cần mở càng rộng, lốp đặc trong nhà và ngoài sân

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tổng hợp từ tài liệu hãng của từng dòng. Xem tổng quan các nhóm xe tại trang xe nâng điện MiMA.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng đa hướng MiMA MQK theo kiện hàng và kho

Pallet thường + hàng dài, cần dịch giáMQK30 — dịch giá ±100 mm, định vị càng.
Lối và cửa hẹp1MQK30 — rộng 1.540 mm, đỡ 3 điểm.
Nâng nhanh hơn ở 3 tấn1MQK30 — nâng 230/350 mm/s, motor nâng 14 kW.
Hàng tới 4 tấn1MQK40 — tải 4.000 kg tại tâm tải 600 mm.
Bãi trơn, không phẳng, kho lạnh1MQK40 — dẫn động 3 bánh, cabin kín tùy chọn.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng và kích thước kiện, bản vẽ lối đi, chiều cao kệ, số ca — TFV đề xuất model kèm bảng tải. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng đa hướng MiMA MQK có gì chung?

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — nhìn chéo phía trước
01

Khung nghiêng như xe đối trọng, đi ngang như xe đa hướng

So với xe đối trọng thường, MQK cần lối xếp hẹp hơn và có chế độ đi ngang; so với xe reach đa hướng, MQK xếp hàng trong lối không cần đưa khung ra trước nên nhanh hơn.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — màn hình camera không dây
02

Đổi hướng liên tục, không dừng xe

Xe đa hướng thường phải dừng để chuyển từ đi thẳng sang đi ngang. MQK đổi hướng ngay khi đang chạy — tiết kiệm thời gian ở các ca nhiều lượt ra vào kệ.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
03

Ghế đặt giữa, tay cầm tích hợp, lái điện

Ghế đặt giữa giữ thói quen lái xe nâng điện đối trọng, tầm nhìn tốt. Tay cầm tích hợp, đồng hồ đa năng hiển thị trạng thái bánh, giờ làm việc, mức điện; lái EPS giảm mỏi.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — lốp cao su đặcXe nâng đa hướng MiMA MQK — bộ định vị càng có dịch giáXe nâng đa hướng MiMA MQK — đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báoXe nâng đa hướng MiMA MQK — khoang lái, bảng điều khiển bên phải
04

Lốp đặc cho bãi ngoài trời, cabin kín tùy chọn

Lốp cao su đặc hợp nền trong nhà và bãi hàng rời ngoài trời. Tùy chọn: càng 1.070 / 1.220 mm, pin lithium, cabin kín, bộ 4 càng, cấu hình kho lạnh (MQK30); cabin kín có sưởi và quạt (1MQK40).

Cách xe di chuyển

Xe nâng đa hướng MiMA MQK di chuyển thế nào trong lối hẹp?

Xe nâng thường chỉ tiến – lùi và quay đầu, nên kiện dài nằm ngang phải có lối rộng hơn chiều dài kiện. Xe nâng đa hướng xoay được bánh lái để đi ngang, đưa kiện dài chạy dọc theo lối.

Đi ngangKiện dài nằm dọc lối đi; xe chạy ngang qua lối hẹp và cửa xưởng — chế độ dùng nhiều nhất với hàng dài.
Đi thẳngChạy như xe nâng thường để chở hàng quãng dài, vào kệ pallet thông thường.
Đi chéo, chỉnh hướng chéoTiếp cận vị trí xếp theo góc, chỉnh lệch khi vào lối.
Xoay tại chỗ, rẽ vuông gócXoay 360° tại chỗ và rẽ vuông góc bán kính nhỏ ở đầu lối.

So với xe nâng đối trọng và reach truck

Tờ gấp của MiMA minh họa cùng một kho: dùng reach truck, sức chứa tăng khoảng 25% so với xe nâng đối trọng; dùng xe đa hướng, tăng khoảng 50%. Cũng tờ gấp đó ghi nhóm xe đa hướng MiMA đưa lối đi xuống tới 2,5 m, tăng sức chứa kho tới 150%, xử lý vật liệu dài tới 15 m. Đó là số hãng công bố cho cả nhóm; mức lợi thực tế ở kho anh/chị phụ thuộc chiều dài kiện, kệ và lối đi hiện có.

Dòng MQK còn đổi chế độ lái liên tục khi đang chạy, không phải dừng hẳn như xe đa hướng đời cũ.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — xe đa hướng nâng gỗ dài trong kho (ảnh tờ gấp hãng)
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng đa hướng MiMA MQK

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên trang sản phẩm hãng MiMA và ảnh cắt từ catalog của các model dòng MQK.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — nhìn ngang, cabin kín
Nhìn ngang, cabin kín
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — toàn cảnh (ảnh catalog)
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
Cabin: vô lăng, đồng hồ, tay cầm
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — lốp cao su đặc
Lốp cao su đặc
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — tay cầm tích hợp
Tay cầm tích hợp
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — camera gắn dưới giá càng
Camera gắn dưới giá càng
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — màn hình camera không dây
Màn hình camera không dây
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — màn hình camera trong cabin
Màn hình camera trong cabin
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — bộ định vị càng có dịch giá
Bộ định vị càng có dịch giá
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báo
Đèn làm việc, đèn xanh, đèn cảnh báo
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — trong kho (ảnh catalog)
Trong kho (ảnh catalog)
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng đa hướng MiMA MQK — nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng
Nhìn chéo phía sau, khung 3 tầng

Kiện hàng dài hơn lối đi của xe nâng thường?

Gửi TFV bản vẽ kho và kích thước kiện dài nhất — TFV đối chiếu lối đi, bảng tải và chế độ di chuyển trước khi báo giá.

Gửi bản vẽ kho cho TFV
Giá bán

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK theo từng model

Giá theo cấu hình: model, chiều cao khung, loại pin hãng, càng và cabin. TFV lập mã hàng và báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải.

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — pin theo hãng
Pin theo hãng

Pin xe nâng đa hướng MiMA MQK: từng model dùng pin gì?

MiMA dùng pin của hãng; loại pin là tùy chọn của từng phiên bản. Dưới đây là pin theo bảng thông số hãng của từng model.

MQK30Lithium 48V/600AhAxít chì · theo tờ gấp · Tờ gấp 06/2024 ghi axít là tiêu chuẩn, lithium tùy chọn
1MQK30Lithium 48V/600Ah7 / 14 · kW AC · Motor di chuyển / nâng
1MQK40Lithium 80V/600AhCurtis · điều khiển kép · Nhiệt độ vận hành thấp hơn 30%

Thời gian chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường, độ dốc và nhiệt độ — hãng không in số giờ chạy. TFV tính dung lượng và bộ sạc theo số ca và khoảng nghỉ sạc của kho.

Ứng dụng

Xe nâng đa hướng MiMA MQK phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng đa hướng MiMA MQK — ngành ứng dụng theo catalog hãng
🔩Ống thép, thép hình, sắt cây
🪵Gỗ, ván, tấm vật liệu
🪟Nhôm định hình, cửa, vách kính
🏗️Vật liệu, cấu kiện xây dựng
☀️Năng lượng tái tạo
🛗Linh kiện thang máy
🧵Nhựa, dệt may
🏭Bãi hàng rời, xưởng sản xuất

Ngành theo catalog và trang sản phẩm MiMA.

⚠ Không nên chọn xe đa hướng MQK khi hàng chủ yếu là pallet tiêu chuẩn ở lối rộng — xe nâng đối trọng thường đơn giản và kinh tế hơn; nền nhiều ổ gà, khe lớn, ngập nước; không bố trí được chỗ và nguồn điện sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng đa hướng MiMA MQK?

1Kiện hàngKhối lượng lớn nhất, chiều dài – rộng – cao kiện, vị trí trọng tâm, số điểm đỡ và độ võng cho phép.
2Lối đi & kệBề rộng lối tại điểm hẹp nhất, cửa, cột, vùng quay đầu lối; chiều cao tầng kệ trên cùng.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài bãi, độ phẳng, khe, dốc lớn nhất trên tuyến chạy.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại điểm sạc.

Kiện hàng dài cần đo cả vùng quay ở hai đầu lối và khoảng giao cắt, không chỉ bề rộng lối. Bán kính quay trong tài liệu hãng không thay cho việc thử tuyến chạy với đúng kiện hàng và cấu hình xe.

Vận hành an toàn với kiện hàng dài

Kiện dài có thể che tầm nhìn hoặc quét sang vùng bên cạnh khi xe đổi hướng. Trước khi đưa xe vào ca, nên quy định hướng di chuyển trong từng lối, vùng cấm người đi bộ, tốc độ tại điểm giao cắt và cách đặt kiện lên càng (tâm kiện nằm giữa hai càng, càng mở đủ rộng để kiện không võng). Không mặc định một xe đa hướng hợp mọi nền hay mọi điều kiện ngoài trời: xác nhận loại bánh, độ phẳng, độ dốc và giới hạn môi trường trong tài liệu của đúng model.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng đa hướng MiMA MQK tại TFV?

4showroom TFV: Hà Nội, Phú Thọ, TP.HCM, Đồng Nai
  • Khảo sát kiện hàng, lối đi, chiều cao kệ trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Nghiệm thu bằng kiện hàng đại diện khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng đa hướng MiMA MQK

Xe nâng đa hướng MiMA MQK (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng đa hướng MiMA MQK

Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?

Ba model: MQK30 (3.000 kg, rộng 1.640 mm), 1MQK30 (3.000 kg, thân hẹp 1.540 mm) và 1MQK40 (4.000 kg, thế hệ mới, pin lithium 80V/600Ah).

Xe đa hướng đối trọng khác xe reach đa hướng thế nào?

Xe đối trọng có khung nghiêng và xếp hàng không cần đưa khung ra trước; xe reach đa hướng có chân chống và khung tiến – lùi. MQK hợp khi vừa có pallet thường vừa có hàng dài, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi.

MQK30 và 1MQK30 khác nhau thế nào?

MQK30: 2 bánh sau, rộng 1.640 mm, dịch giá ±100 mm, leo dốc 10% cả hai hướng. 1MQK30: 1 bánh sau (đỡ 3 điểm), rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn (230/350 mm/s), leo dốc đi thẳng 8%.

1MQK40 có gì mới?

Dẫn động cả 3 bánh, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, mui che giảm 18% tiết diện, pin lithium 80V/600Ah, 10–12 km/h, khoang lái rộng hơn, bảo trì từ bên ngoài (hãng công bố giảm 40% thời gian).

Xe có chạy ngoài trời được không?

Được với sân bê tông tương đối phẳng: MQK30 và 1MQK30 dùng lốp cao su đặc; hãng giới thiệu 1MQK40 cho bãi hàng rời có nền không bằng hoặc trơn. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.

Pin của dòng MQK thế nào?

Theo hãng: MQK30 và 1MQK30 pin lithium 48V/600Ah (catalog V202409); 1MQK40 lithium 80V/600Ah. Tờ gấp V202406 còn ghi pin axít là cấu hình tiêu chuẩn của MQK30, lithium tùy chọn.

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin, càng, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Dòng đa hướng khác của MiMA: MiMA MQ (đứng lái) · MiMA MQZ (ngồi lái) · MiMA MQC (thân rộng) · tổng quan xe nâng điện MiMA.

Nhận báo giá xe nâng đa hướng MiMA MQK đúng cấu hình

Gửi kích thước kiện hàng và bản vẽ kho, hoặc để TFV đề xuất model. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng đa hướng MiMA MQK gồm những model nào?

Ba model: MQK30 (3.000 kg, rộng 1.640 mm), 1MQK30 (3.000 kg, thân hẹp 1.540 mm) và 1MQK40 (4.000 kg, thế hệ mới, pin lithium 80V/600Ah).

Xe đa hướng đối trọng khác xe reach đa hướng thế nào?

Xe đối trọng có khung nghiêng và xếp hàng không cần đưa khung ra trước; xe reach đa hướng có chân chống và khung tiến – lùi. MQK hợp khi vừa có pallet thường vừa có hàng dài, chạy cả trong nhà lẫn ngoài bãi.

MQK30 và 1MQK30 khác nhau thế nào?

MQK30: 2 bánh sau, rộng 1.640 mm, dịch giá ±100 mm, leo dốc 10% cả hai hướng. 1MQK30: 1 bánh sau (đỡ 3 điểm), rộng 1.540 mm, nâng nhanh hơn (230/350 mm/s), leo dốc đi thẳng 8%.

1MQK40 có gì mới?

Dẫn động cả 3 bánh, khung 3 tầng tầm nhìn rộng như khung 2 tầng, mui che giảm 18% tiết diện, pin lithium 80V/600Ah, 10–12 km/h, khoang lái rộng hơn, bảo trì từ bên ngoài (hãng công bố giảm 40% thời gian).

Xe có chạy ngoài trời được không?

Được với sân bê tông tương đối phẳng: MQK30 và 1MQK30 dùng lốp cao su đặc; hãng giới thiệu 1MQK40 cho bãi hàng rời có nền không bằng hoặc trơn. Nền nhiều ổ gà, ngập nước thì không nên dùng.

Pin của dòng MQK thế nào?

Theo hãng: MQK30 và 1MQK30 pin lithium 48V/600Ah (catalog V202409); 1MQK40 lithium 80V/600Ah. Tờ gấp V202406 còn ghi pin axít là cấu hình tiêu chuẩn của MQK30, lithium tùy chọn.

Giá xe nâng đa hướng MiMA MQK bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, loại pin, càng, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan