Xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 2,5–3,5 tấn: động cơ Weichai hoặc Mitsubishi, 15 km/h, leo dốc tới 18%, bản thường và D+. Chính hãng KION. Nhận báo giá 30 phút!
Mục lục
- Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — 3 cỡ tải 2,5–3,5 tấn, bản thường và D+
- Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?
- Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD25-35
- Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bản thường và bản H (D+) khác nhau thế nào?
- Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo nhu cầu
- Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 có gì chung?
- Hai lựa chọn động cơ: Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW
- Hộp số tự động làm theo chuẩn KION
- Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, nhìn phía sau rộng
- Khung nâng tầm nhìn rộng, hạ càng êm
- Cabin treo trên đệm cao su, vô lăng nhỏ đỡ mỏi
- Dễ bảo dưỡng, kiểm tra xuất xưởng theo chuẩn KION
- Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD25-35
- Phân vân giữa xe nâng dầu và xe nâng điện?
- Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo từng model
- 6 kiểu khung cho cả ba model
- Chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi cho xe nâng dầu Baoli KBD25-35?
- Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD25-35 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD25-35
- Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 — 3 cỡ tải 2,5–3,5 tấn, bản thường và D+
KBD25, KBD30, KBD35 dùng chung thân xe và động cơ Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW: chạy 15 km/h, leo dốc tới 18% khi có tải, hộp số chuẩn KION — mỗi model thêm bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+).
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 là nhóm xe nâng dầu đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2,5–3,5 tấn, dòng 6006 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải xe nâng dầu phổ biến nhất ở kho bãi, nhà máy, bãi vật liệu và container. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, đúng động cơ và đúng cấp trang bị.
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?
Ba cỡ tải dùng chung thân xe và động cơ; mỗi model có bản thường (KB Basic / D) và bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+). Bấm tên model để xem trang chi tiết.
KBD25
- Tải 2.500 kg tại tâm tải 500 mm
- Xe 3.960 kg (Weichai) / 3.950 kg (Mitsubishi)
- Dài 3.730 mm, quay vòng 2.440 mm
- Lối đi 4.124 mm, leo dốc 18% có tải
KBD30
- Tải 3.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Xe 4.260 kg (Weichai) / 4.400 kg (Mitsubishi)
- Dài 3.780 mm, quay vòng 2.460 mm
- Lối đi 4.144 mm, leo dốc 18% có tải
KBD35
- Tải 3.500 kg tại tâm tải 500 mm
- Xe 4.700 kg (Weichai) / 4.880 kg (Mitsubishi)
- Dài 3.880 mm, quay vòng 2.540 mm
- Lối đi 4.224 mm, leo dốc 15% có tải
Tên dòng 6006 và 3 model theo Sales Guide hãng; bản H là cách TFV gọi bản KB Plus (D+) — một phiên bản của model, không phải model riêng. Mỗi model 18 phiên bản: bản thường 12 = 2 động cơ × 6 kiểu khung; bản H 6 = Mitsubishi × 6 kiểu khung (hậu tố -HM).
Bảng so sánh 3 model xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Thông số chung của từng model theo tài liệu hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBD25 | KBD30 | KBD35 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.500 kg | 3.000 kg | 3.500 kg |
| Trọng lượng xe (Weichai / Mitsubishi) | 3.960 / 3.950 kg | 4.260 / 4.400 kg | 4.700 / 4.880 kg |
| Tải trục trước khi có tải (Weichai) | 5.980 kg | 6.460 kg | 7.080 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.730 mm | 3.780 mm | 3.880 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.225 mm | 1.225 mm | 1.296 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.440 mm | 2.460 mm | 2.540 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 4.124 mm | 4.144 mm | 4.224 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % | 15 / 18 % |
| Tốc độ nâng có tải (Weichai / Mitsubishi) | 320 / 495 mm/s | 480 / 520 mm/s | 385 / 560 mm/s |
| Động cơ | Weichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kW | Weichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kW | Weichai 36,8 kW / Mitsubishi 35,3 kW |
| Chiều cao mui che | 2.108 mm | 2.108 mm | 2.108 mm |
| Lốp trước / sau | 28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR | 28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR | 28×9-15-14PR / 6.50-10-10PR |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: Sales Guide 6006 và datasheet KBD15-35 của hãng. Khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model.
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bản thường và bản H (D+) khác nhau thế nào?
Hãng chia hai cấp trang bị trên cùng thân xe: KB Basic / D (bản thường) và KB Plus / D+ (TFV gọi là bản H — hiệu năng cao). Bản H là một phiên bản của từng model KBD25, KBD30, KBD35, chỉ đi động cơ Mitsubishi, mã hậu tố -HM.
| Trang bị | Bản thường · KB Basic (D) | Bản H · KB Plus (D+) |
|---|---|---|
| Cần điều khiển | Cần phía trước (tiêu chuẩn), cần bên hông tùy chọn | Cần gạt bên hông kiểu châu Âu |
| Đảo chiều | Công tắc cơ khí | Công tắc điện, chuyển số nhẹ |
| Hộp số | Tùy chọn hộp số KION | Hộp số tự động chuẩn KION |
| Màn hình | Đồng hồ tiêu chuẩn | Màn hình đa chức năng |
| Phanh đỗ | Phanh tay | Phanh đỗ bằng chân, công tắc nhả |
| Trụ lái | Cố định | Chỉnh được độ nghiêng |
| Ghế | Ghế tiêu chuẩn có dây an toàn | Ghế an toàn có tay vịn, dây an toàn |
| Mui che | Mui che tiêu chuẩn | Mui che chống mưa tấm PC |
| Lọc gió | Lọc gió thường | Lọc gió kép cỡ lớn |
| Đèn hậu | Đèn rời | Cụm đèn tổ hợp |
| Tay nắm sau | Tay nắm sắt | Tay nắm bọc cao su có nút còi |
Chọn model xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo nhu cầu
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 có gì chung?
Hai lựa chọn động cơ: Weichai 36,8 kW hoặc Mitsubishi 35,3 kW
Cùng một thân xe, khách chọn động cơ diesel Weichai WP3.2 (3.170 cm³) hoặc Mitsubishi S4S (3.331 cm³), đều 4 xy-lanh — đáp ứng cả yêu cầu ngân sách lẫn yêu cầu thương hiệu động cơ của từng doanh nghiệp.
- Chạy 15 km/h cả khi có tải
- Thùng nhiên liệu 52 lít
Hộp số tự động làm theo chuẩn KION
Hộp số tự động được đặt làm theo tiêu chuẩn KION với vòng bi, lá côn, phớt nhập khẩu và tỷ số truyền cải tiến — bền hơn, tuổi thọ dài hơn khi chạy tải nặng liên tục. Hộp số này là tiêu chuẩn trên bản H (D+), tùy chọn trên bản thường.
Đối trọng cong xuống: trọng tâm thấp, nhìn phía sau rộng
Đối trọng thiết kế cong xuống hạ trọng tâm cho xe vững hơn và mở tầm nhìn phía sau — hãng công bố rộng nhất trong nhóm xe cùng loại — an toàn hơn khi lùi xe. Tay nắm phía trước để lên xuống, tay vịn phía sau để lùi xe.
Khung nâng tầm nhìn rộng, hạ càng êm
Khoảng cách giữa hai thanh khung nâng 508 mm, rộng hơn 490 mm của dòng xe nâng dầu phổ thông loại CPCD — người lái nhìn rõ đầu càng, giảm va chạm. Xy lanh giảm chấn là tiêu chuẩn: càng hạ êm, dễ xếp hàng dễ vỡ.
Cabin treo trên đệm cao su, vô lăng nhỏ đỡ mỏi
Cabin đặt trên 4 đệm cao su giảm rung khi chạy nền xấu, tháo rời được khi đại tu. Vô lăng thu nhỏ còn 300 mm (xe CPCD phổ thông 360 mm), trợ lực mô-men nhỏ nên đánh lái nhẹ; sàn để chân rộng, lên xuống dễ.
- Cần điều khiển phía trước (bản thường), cần bên hông kiểu châu Âu (D+)
Dễ bảo dưỡng, kiểm tra xuất xưởng theo chuẩn KION
Bản lề nắp máy đặt ngoài, nắp mở 90°; lớp cách âm dạng sóng giảm ồn; két nước nhôm lõi lớn tản nhiệt tốt. Chắn bùn trước có sẵn lỗ để đổi sang bánh đôi. Nhà máy kiểm tra trên bàn thử chạy (chạy nặng, cân bằng nhiệt), bàn thử ổn định (biểu đồ tải khung) và bàn thử hệ phanh, nâng, nghiêng.
- Bảo dưỡng 3 tháng / 500 giờ; lớn hơn 6 tháng / 1.000 giờ
- Sơn cấu trúc chuẩn KION, dễ dặm vá
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng 6006 KBD25-35 — KBD25, KBD30, KBD35 dùng chung thân xe.
Phân vân giữa xe nâng dầu và xe nâng điện?
TFV so chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và điện sạc theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chọn.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 theo từng model
Bản thường: mỗi model 12 phiên bản (mã hàng) = 2 động cơ × 6 kiểu khung từ 3 m đến 6,5 m. Bản H (D+): thêm 6 phiên bản động cơ Mitsubishi cho mỗi model (hậu tố -HM). Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm biểu đồ tải.
6 kiểu khung cho cả ba model
Khung tiêu chuẩn giữ nguyên sức nâng định mức tới độ cao 3,5 m; cao hơn thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung và kiểu bánh (đơn / đôi).
Chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi cho xe nâng dầu Baoli KBD25-35?
Baoli cho chọn hai động cơ diesel 4 xy-lanh trên cùng thân xe; động cơ nằm ở mã hàng: hậu tố W là Weichai, M là Mitsubishi. Bản H (D+) chỉ đi với Mitsubishi, hậu tố HM.
Công suất theo ISO 1585; lịch bảo dưỡng theo tài liệu kỹ thuật KBD30 của hãng. Chọn động cơ theo ngân sách, yêu cầu khí thải của công trình và nhịp chạy — TFV tư vấn cùng báo giá.
Xe nâng dầu Baoli KBD25-35 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Nhóm ứng dụng theo kinh nghiệm TFV bán xe nâng dầu.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng từ 3.950 kg (KBD25 Mitsubishi) đến 4.880 kg (KBD35 Mitsubishi); bộ công tác làm số này thay đổi.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD25-35 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi, bản thường hay D+ theo đúng nhịp chạy
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo đúng khung và kiểu bánh (đơn / đôi)
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy, nhắc lịch 500 giờ
- Hàng chính hãng Baoli – KION; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng Baoli cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD25-35
Dòng xe nâng dầu Baoli KBD25-35 gồm những model nào?
Ba model tải 2,5 / 3 / 3,5 tấn: KBD25, KBD30, KBD35 (bản thường, động cơ Weichai hoặc Mitsubishi); mỗi model có thêm bản H hiệu năng cao (KB Plus / D+), chỉ động cơ Mitsubishi — là phiên bản của model, không phải model riêng.
KBD25, KBD30, KBD35 khác nhau thế nào?
Cùng động cơ, cùng 15 km/h và mui che 2.108 mm. Khác ở tải trọng, trọng lượng xe (3.960 / 4.260 / 4.700 kg bản Weichai), chiều dài (3.730 / 3.780 / 3.880 mm), lối đi (4.124 / 4.144 / 4.224 mm) và leo dốc có tải (18 / 18 / 15%).
Bản H (D+) khác bản thường thế nào?
D+ có hộp số tự động chuẩn KION, cần gạt bên hông, công tắc đảo chiều điện, màn hình đa chức năng, phanh đỗ bằng chân, trụ lái chỉnh được, ghế tay vịn, mui che chống mưa, lọc gió kép và cụm đèn hậu tổ hợp; chỉ đi với động cơ Mitsubishi.
Nên chọn động cơ Weichai hay Mitsubishi?
Weichai WP3.2: 36,8 kW, 3.170 cm³, khí thải China Stage III. Mitsubishi S4S: 35,3 kW, 3.331 cm³, khí thải Euro 3A, là động cơ duy nhất của bản H (D+). TFV tư vấn theo ngân sách, yêu cầu khí thải và nhịp chạy.
Nên chọn xe nâng dầu hay xe nâng điện?
Xe dầu hợp bãi ngoài trời, nền xấu, chạy nhiều ca không chờ sạc. Kho kín, kho thực phẩm – dược phẩm cần không khói, ít ồn nên chọn xe nâng điện Baoli KBE20-25 hoặc KBE30-38.
Xe có vào được container không?
Được — cả ba model có phiên bản khung 3 tầng 4,7 m chui container. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × động cơ × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu Baoli KBD25-35 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883