Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn thân gọn: dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm, động cơ Isuzu hoặc Weichai. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!

Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Baoli KBD50S
Baoli KBD50S

Liên hệ báo giá

Hãng:
Baoli
Dòng:
Baoli KBD40-50S xe nâng dầu 4,0–5,0 tấn
Tải trọng:
5 tấn
Nguồn động lực:
Dầu
Baoli · KION Group · dòng KBD40-50S

Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn — thân gọn, lực kéo khỏe cho kho và bãi

Nâng 5.000 kg tại tâm tải 500 mm trên thân xe gọn: dài 4.230 mm, rộng 1.485 mm, quay vòng 2.830 mm — động cơ Isuzu 6 xy-lanh, hộp số tự động chuẩn KION.

5.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
2.830 mmBán kính quay vòng
20 %Khả năng leo dốc
33 kNLực kéo có tải (bản Isuzu)

Xe nâng dầu Baoli KBD50S là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 5 tấn, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD40-50S — dòng D series bản thân gọn (compact) của Baoli, thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Với chiều dài cơ sở 2.000 mm và thân rộng 1.485 mm, KBD50S đưa sức nâng 5 tấn vào những kho, bãi mà xe 5–7 tấn thân lớn không xoay trở được.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp doanh nghiệp cần xe 5 tấn nhưng lối đi, cửa kho hạn chế. Đừng chốt xe chỉ theo con số 5 tấn: tải tính ở tâm tải 500 mm; kiện dài, khung cao hay khung 3 tầng 6 m thì tải còn lại giảm — kiểm tra bảng tải trước khi chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD50S: gọn, khỏe, dễ lái

Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn nhìn chéo trước
01

5 tấn trên thân xe gọn: dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm

KBD50S nâng 5.000 kg tại tâm tải 500 mm, chiều dài cơ sở 2.000 mm, lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 chỉ cần 4.667 mm. Bản Isuzu có lực kéo 33 kN khi có tải; bản Weichai chạy nhanh hơn, 25,3 km/h có tải. Leo dốc 20%.

  • Khung nghiêng trước / sau 6° / 12°
  • Lốp hơi trước 300-15 / 20PR, sau 7.00-12 / 12PR
Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông xe nâng dầu Baoli KBD50S
02

Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ 300 mm

Các cần nâng, nghiêng đặt gọn bên hông ghế theo kiểu châu Âu. Vô lăng thu nhỏ từ 360 xuống 300 mm, cột lái chỉnh được — người lái đỡ mỏi tay trong ca dài.

  • Phanh tay, màn hình 3,5 inch trên bảng điều khiển
  • Sàn thao tác rộng chỗ để chân, ghế chỉnh được
Tầm nhìn phía sau qua đối trọng cong xuống xe nâng dầu Baoli KBD50S
03

Đối trọng cong xuống: tầm nhìn sau rộng, trọng tâm thấp

Đối trọng thiết kế mới cong xuống phía sau — hãng công bố cho tầm nhìn phía sau rộng nhất từ trước tới nay của dòng, đồng thời hạ trọng tâm để xe vững hơn. Khung nâng tầm nhìn thoáng giúp nhìn rõ cả phía trước và phía trên.

  • Chắn bùn trước và bậc lên thiết kế riêng, tay nắm phía trước
  • Khoảng sáng gầm cao: 180 mm giữa hai trục
Khoang lái và vô lăng xe nâng dầu Baoli KBD50S
04

Cabin treo đệm cao su, tháo rời được khi đại tu

Cabin đặt trên đệm cao su để giảm rung truyền lên người lái, và tháo rời được — khi đại tu không phải cắt hàn. Khung mui chắc, tầm nhìn thoáng.

  • Cabin kín là tùy chọn
  • Ghế có tay vịn và dây an toàn là tùy chọn
Bảng đồng hồ đa chức năng xe nâng dầu Baoli KBD50S
05

Hộp số tự động chuẩn KION, đồng hồ giờ máy đa chức năng

Hộp số tự động (power shift) được tùy biến theo tiêu chuẩn KION: vòng bi, lá côn, phớt nhập khẩu và tỷ số truyền cải tiến — bền hơn, tuổi thọ dài hơn theo hãng. Đồng hồ giờ máy đa chức năng giúp bám lịch bảo dưỡng.

  • Chạy tối đa 26,2 km/h (Weichai, không tải)
  • Leo dốc 20%
Mui che và đèn hậu xe nâng dầu Baoli KBD50S
06

Khung hạ êm, két nhôm, nắp máy mở rộng

Xi-lanh giảm chấn khung nâng là tiêu chuẩn — hạ hàng êm, hợp hàng dễ vỡ. Két tản nhiệt nền nhôm, lõi và lỗ thông gió lớn hơn để tản nhiệt tốt hơn. Bản lề nắp máy đặt ra ngoài để nắp mở góc lớn, dễ bảo dưỡng.

  • Chắn bùn trước có sẵn lỗ để đổi sang lốp đôi
  • Sơn kết cấu tiêu chuẩn KION, dễ dặm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD50S

Thân xe theo datasheet hãng dòng S (6012). Số phụ thuộc động cơ tách hai cột Isuzu / Weichai. Khung nâng và càng thuộc từng phiên bản — xem bảng tải gửi kèm báo giá.

Thông số (model KBD50S)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / tập đoànBaoli · KION Group
DòngKBD40-50S (6012) · D series bản gọn
Kiểu xeXe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức5.000 kg
Tâm tải500 mm
Tâm trục trước tới mặt càng567 mm
Chiều dài cơ sở2.000 mm
Bánh xe
Loại lốpLốp hơi (PN)
Lốp trước300-15 / 20PR
Lốp sau7.00-12 / 12PR
Vệt bánh trước / sau1.180 / 1.190 mm
Kích thước
Chiều dài tổng thể4.230 mm
Chiều dài tới mặt càng3.160 mm
Chiều rộng tổng thể1.485 mm
Chiều cao mui che người lái2.260 mm
Chiều cao ghế ngồi1.280 mm
Chiều rộng giá càng1.380 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục145 / 180 mm
Lối đi pallet 1000×12004.667 mm
Bán kính quay vòng2.830 mm
Hiệu suất chung
Khả năng leo dốc20 %
Phanh chânCơ khí – thủy lực
Hộp sốTự động (power shift) chuẩn KION
Thùng nhiên liệu90 lít
Móc kéoChốt
Theo động cơIsuzu (chính)Weichai
Trọng lượng xe7.160 kg7.380 kg
Tải trục có tải trước / sau11.000 / 1.260 kg11.360 / 1.320 kg
Tải trục không tải trước / sau3.100 / 4.060 kg3.220 / 4.160 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải21 / 23 km/h25,3 / 26,2 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,40 / 0,48 m/s0,456 / 0,528 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,53 / 0,41 m/s0,455 / 0,32 m/s
Lực kéo có / không tải33 / 21 kN24 / 20 kN
Độ ồn tại tai người lái91 dB(A)96 dB(A)
Động cơIsuzu 6BG1 QC-05 · 68 kWWeichai WP4.1 · 62,5 kW

Nguồn: datasheet Baoli KBD40-50 dòng S (6012) và datasheet D series 4.0t/5.0t V.4. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.

Hình ảnh

Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD50S

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBD40-50S — KBD40 và KBD50S dùng chung thân xe, khác đối trọng, càng và tem model.

Xe nâng dầu Baoli KBD50S — xe nâng KBD50 làm việc ở bãi gỗ (ảnh hãng)
Xe nâng KBD50 làm việc ở bãi gỗ (ảnh hãng)
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — cần điều khiển kiểu châu Âu
Cần điều khiển kiểu châu Âu
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — nhìn chéo trước, khung nâng và giá càng
Nhìn chéo trước, khung nâng và giá càng
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — kBD50 dòng S (ảnh hãng)
KBD50 dòng S (ảnh hãng)
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — đối trọng cong xuống
Đối trọng cong xuống
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — đồng hồ giờ máy
Đồng hồ giờ máy
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — khoang lái, vô lăng 300 mm
Khoang lái, vô lăng 300 mm
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — bảng đồng hồ đa chức năng
Bảng đồng hồ đa chức năng
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — tầm nhìn phía sau từ ghế lái
Tầm nhìn phía sau từ ghế lái
Xe nâng dầu Baoli KBD50S — mui che, đèn hậu
Mui che, đèn hậu

Kho chật nhưng hàng 5 tấn?

TFV đo lối đi, cửa kho và gửi bảng tải theo đúng khung trước khi anh/chị chốt.

Gửi bảng tải cho tôi
Giá bán

Xe nâng dầu Baoli KBD50S giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ, kiểu khung và chiều cao nâng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.

KBD50S có những phiên bản nào?

Model KBD50S là thân xe chung; động cơ, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản, mỗi phiên bản một mã hàng. Khung: tiêu chuẩn 3, 4, 5 m và 3 tầng nâng tự do 4,7, 6, 6,2 m.

3,0 mTiêu chuẩn · 5.000 kg
4,0 mTiêu chuẩn · 5.000 kg
5,0 mTiêu chuẩn · 5.000 kg
4,7 m3 tầng · 5.000 kg
6,0 m3 tầng · 3.746 kg
6,2 m3 tầng · theo bảng tải

Tải ở tâm tải 500 mm, lốp đơn, theo bảng khung của hãng; khung 3 tầng 4,7 m hạ khung 2.507 mm, nâng tự do 1.282 mm tính cả giá càng. Lốp đôi trước giữ được tải cao hơn ở khung 6 m. TFV gửi bảng tải đầy đủ theo đúng phiên bản.

Khung nâng và giá càng xe nâng dầu Baoli KBD50S
Xe nâng dầu Baoli KBD50S nhìn phía sau, đối trọng và khoang động cơ
Phiên bản động cơ

Chọn động cơ Isuzu hay Weichai cho xe nâng dầu Baoli KBD50S?

Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Dòng này TFV thường giao với động cơ Isuzu; Weichai là lựa chọn khác.

Isuzu 6BG1 QC-0568 kW · 2.000 v/ph · lựa chọn chính6 xy-lanh, dung tích 6.494 cm³. Máy lớn, lực kéo cao nhất dòng (33 kN có tải), êm hơn: 91 dB(A) tại tai người lái.
Weichai WP4.162,5 kW · 2.300 v/ph4 xy-lanh, dung tích 4.090 cm³. Chạy nhanh hơn (25,3 km/h có tải), nâng nhanh hơn; độ ồn 96 dB(A).
KBD50S · IsuzuChạy 21 / 23 km/h (có / không tải) · lực kéo 33 kN · xe nặng 7.160 kg · ồn 91 dB(A)
KBD50S · WeichaiChạy 25,3 / 26,2 km/h · lực kéo 24 kN · xe nặng 7.380 kg · ồn 96 dB(A)

Công suất theo ISO 1585, số liệu datasheet hãng; cả hai đi hộp số tự động (power shift) chuẩn KION, điện 24 V. Chọn theo mức tải thường xuyên, quãng chạy và số giờ mỗi ngày — TFV tư vấn theo đúng kho của anh/chị.

So sánh

So sánh Baoli KBD50S với KBD40: nên chọn bản nào?

KBD40

4.000 kg
  • Dài 4.180 mm, quay vòng 2.790 mm
  • Lối đi 4.627 mm
  • Xe nặng 6.560 kg (Isuzu)

Chọn khi hàng 3–4 tấn, lối đi hẹp.

Trang này

KBD50S

5.000 kg
  • Dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm
  • Lối đi 4.667 mm
  • Xe nặng 7.160 kg (Isuzu)

Chọn khi hàng 4–5 tấn, cần thân gọn.

Thông sốKBD40KBD50SKBD50 (dòng KBD50-70)
Tải trọng / tâm tải4.000 kg / 500 mm5.000 kg / 500 mm5.000 kg / 600 mm
Chiều dài cơ sở2.000 mm2.000 mm2.250 mm
Chiều dài tổng thể4.180 mm4.230 mm4.737 mm
Chiều rộng tổng thể1.485 mm1.485 mm1.995 mm
Bán kính quay vòng2.790 mm2.830 mm3.340 mm
Lối đi pallet 1000×12004.627 mm4.667 mm5.162 mm
Trọng lượng xe (Isuzu)6.560 kg7.160 kg8.400 kg
Tốc độ có tải (Isuzu)21 km/h21 km/h27 km/h
Leo dốc20 %20 %20 %

KBD50S (thân gọn, tâm tải 500 mm) khác KBD50 của dòng KBD50-70 (thân lớn, tâm tải 600 mm) — cần xe 5 tấn cho kiện dài, bãi rộng thì xem KBD50. Nguồn: datasheet hãng. Trang dòng: xe nâng dầu Baoli KBD40-50S. Model cùng dòng: KBD40.

Ứng dụng

Xe nâng dầu Baoli KBD50S phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu Baoli KBD50S làm việc ở bãi gỗ
🪵Gỗ, ván, bãi gỗ
🧱Vật liệu xây dựng
⚙️Cơ khí, máy móc
🏗Thép hình, thép tấm
🚛Bãi hàng, xếp dỡ xe tải
🥤Đồ uống, bao bì kiện lớn
📦Kho tổng hợp
🏭Nhà xưởng sản xuất

Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 4–5 tấn thân gọn do TFV tổng hợp; ảnh hãng cho thấy xe làm việc ở bãi gỗ.

⚠ Không nên chọn KBD50S khi làm việc trong kho kín thiếu thông gió (khí xả diesel) hoặc khu vực yêu cầu yên tĩnh — độ ồn 91–96 dB(A); kiện hàng dài, tâm tải xa hơn 500 mm thường xuyên (xem dòng KBD50-70, tâm tải 600 mm); độ dốc vượt 20%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD50S?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm — dòng này tính tải ở tâm tải 500 mm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có nâng dưới trần thấp không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn xe tải, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, nơi tiếp nhiên liệu, lịch bảo dưỡng.

Xe nặng 7.160–7.380 kg; khi đầy tải trục trước chịu 9–11 tấn — cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD50S tại TFV?

  • Khảo sát hàng, kho, lối đi, chiều cao trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
  • Động cơ Isuzu hoặc Weichai, 6 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
  • Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — xe qua các bàn thử chạy, thử ổn định, thử kết cấu theo tiêu chuẩn KION
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng dầu Baoli KBD50S nhìn chéo trước

Xe dòng KBD40-50S (ảnh hãng).

Trang bị
Khoang lái xe nâng dầu Baoli KBD50S

Tiêu chuẩn

Cần điều khiển kiểu châu ÂuCột lái chỉnh đượcMàn hình 3,5"Đồng hồ giờ máyHộp số tự động KIONKhung hạ êmCabin treo đệm cao suLốp hơi

Tùy chọn

Cabin kínDịch giá hook-onGhế tay vịn, dây an toànĐèn LED, đèn chớp, đèn xanhGương toàn cảnhLốp đặc, lốp đôi trước, lốp không vết

Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD50S

KBD50S nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?

Với khung tiêu chuẩn tới 5 m và khung 3 tầng tới 4,7 m, xe giữ đủ 5.000 kg tại tâm tải 500 mm. Khung 3 tầng 6 m lốp đơn còn 3.746 kg; lắp dịch giá hoặc kiện dài thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Nên chọn động cơ Isuzu hay Weichai?

Dòng này TFV thường giao với Isuzu 6BG1 QC-05 (6 xy-lanh 6.494 cm³, 68 kW): lực kéo 33 kN, êm hơn (91 dB(A)). Weichai WP4.1 (4 xy-lanh, 62,5 kW) chạy nhanh hơn — 25,3 km/h có tải — nhưng ồn hơn (96 dB(A)).

KBD50S khác KBD50 của dòng KBD50-70 thế nào?

KBD50S là bản thân gọn: chiều dài cơ sở 2.000 mm, rộng 1.485 mm, tải tính ở tâm tải 500 mm. KBD50 của dòng KBD50-70 thân lớn hơn (2.250 mm, rộng 1.995 mm), tải tính ở tâm tải 600 mm — hợp kiện dài, bãi rộng.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 tối thiểu 4.667 mm, bán kính quay vòng 2.830 mm; xe rộng 1.485 mm, dài 4.230 mm tính cả càng 1.070 mm.

Có khung 3 tầng nâng dưới trần thấp không?

Có — khung 3 tầng nâng tự do 4,7, 6 và 6,2 m. Khung 4,7 m hạ khung 2.507 mm, nâng tự do 1.282 mm tính cả giá càng.

Có lắp dịch giá hay đổi lốp đặc, lốp đôi được không?

Được, theo tùy chọn của hãng: dịch giá kiểu hook-on, lốp đặc, lốp đặc không để vết, lốp đôi trước (chắn bùn có sẵn lỗ để đổi). Tải còn lại tính lại theo cấu hình.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.

Nhận báo giá Baoli KBD50S đúng cấu hình

Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

KBD50S nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?

Với khung tiêu chuẩn tới 5 m và khung 3 tầng tới 4,7 m, xe giữ đủ 5.000 kg tại tâm tải 500 mm. Khung 3 tầng 6 m lốp đơn còn 3.746 kg; lắp dịch giá hoặc kiện dài thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Nên chọn động cơ Isuzu hay Weichai?

Dòng này TFV thường giao với Isuzu 6BG1 QC-05 (6 xy-lanh 6.494 cm³, 68 kW): lực kéo 33 kN, êm hơn (91 dB(A)). Weichai WP4.1 (4 xy-lanh, 62,5 kW) chạy nhanh hơn — 25,3 km/h có tải — nhưng ồn hơn (96 dB(A)).

KBD50S khác KBD50 của dòng KBD50-70 thế nào?

KBD50S là bản thân gọn: chiều dài cơ sở 2.000 mm, rộng 1.485 mm, tải tính ở tâm tải 500 mm. KBD50 của dòng KBD50-70 thân lớn hơn (2.250 mm, rộng 1.995 mm), tải tính ở tâm tải 600 mm — hợp kiện dài, bãi rộng.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 tối thiểu 4.667 mm, bán kính quay vòng 2.830 mm; xe rộng 1.485 mm, dài 4.230 mm tính cả càng 1.070 mm.

Có khung 3 tầng nâng dưới trần thấp không?

Có — khung 3 tầng nâng tự do 4,7, 6 và 6,2 m. Khung 4,7 m hạ khung 2.507 mm, nâng tự do 1.282 mm tính cả giá càng.

Có lắp dịch giá hay đổi lốp đặc, lốp đôi được không?

Được, theo tùy chọn của hãng: dịch giá kiểu hook-on, lốp đặc, lốp đặc không để vết, lốp đôi trước (chắn bùn có sẵn lỗ để đổi). Tải còn lại tính lại theo cấu hình.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan