Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn
Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn thân gọn: dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm, động cơ Isuzu hoặc Weichai. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Baoli
- Dòng:
- Baoli KBD40-50S xe nâng dầu 4,0–5,0 tấn
- Tải trọng:
- 5 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn — thân gọn, lực kéo khỏe cho kho và bãi
- Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD50S: gọn, khỏe, dễ lái
- 5 tấn trên thân xe gọn: dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm
- Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ 300 mm
- Đối trọng cong xuống: tầm nhìn sau rộng, trọng tâm thấp
- Cabin treo đệm cao su, tháo rời được khi đại tu
- Hộp số tự động chuẩn KION, đồng hồ giờ máy đa chức năng
- Khung hạ êm, két nhôm, nắp máy mở rộng
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD50S
- Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD50S
- Kho chật nhưng hàng 5 tấn?
- Xe nâng dầu Baoli KBD50S giá bao nhiêu?
- KBD50S có những phiên bản nào?
- Chọn động cơ Isuzu hay Weichai cho xe nâng dầu Baoli KBD50S?
- So sánh Baoli KBD50S với KBD40: nên chọn bản nào?
- Xe nâng dầu Baoli KBD50S phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD50S?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD50S tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD50S
- Nhận báo giá Baoli KBD50S đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD50S 5 tấn — thân gọn, lực kéo khỏe cho kho và bãi
Nâng 5.000 kg tại tâm tải 500 mm trên thân xe gọn: dài 4.230 mm, rộng 1.485 mm, quay vòng 2.830 mm — động cơ Isuzu 6 xy-lanh, hộp số tự động chuẩn KION.
Xe nâng dầu Baoli KBD50S là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 5 tấn, thuộc dòng xe nâng dầu Baoli KBD40-50S — dòng D series bản thân gọn (compact) của Baoli, thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Với chiều dài cơ sở 2.000 mm và thân rộng 1.485 mm, KBD50S đưa sức nâng 5 tấn vào những kho, bãi mà xe 5–7 tấn thân lớn không xoay trở được.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD50S: gọn, khỏe, dễ lái
5 tấn trên thân xe gọn: dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm
KBD50S nâng 5.000 kg tại tâm tải 500 mm, chiều dài cơ sở 2.000 mm, lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 chỉ cần 4.667 mm. Bản Isuzu có lực kéo 33 kN khi có tải; bản Weichai chạy nhanh hơn, 25,3 km/h có tải. Leo dốc 20%.
- Khung nghiêng trước / sau 6° / 12°
- Lốp hơi trước 300-15 / 20PR, sau 7.00-12 / 12PR
Cần điều khiển kiểu châu Âu đặt bên hông, vô lăng nhỏ 300 mm
Các cần nâng, nghiêng đặt gọn bên hông ghế theo kiểu châu Âu. Vô lăng thu nhỏ từ 360 xuống 300 mm, cột lái chỉnh được — người lái đỡ mỏi tay trong ca dài.
- Phanh tay, màn hình 3,5 inch trên bảng điều khiển
- Sàn thao tác rộng chỗ để chân, ghế chỉnh được
Đối trọng cong xuống: tầm nhìn sau rộng, trọng tâm thấp
Đối trọng thiết kế mới cong xuống phía sau — hãng công bố cho tầm nhìn phía sau rộng nhất từ trước tới nay của dòng, đồng thời hạ trọng tâm để xe vững hơn. Khung nâng tầm nhìn thoáng giúp nhìn rõ cả phía trước và phía trên.
- Chắn bùn trước và bậc lên thiết kế riêng, tay nắm phía trước
- Khoảng sáng gầm cao: 180 mm giữa hai trục
Cabin treo đệm cao su, tháo rời được khi đại tu
Cabin đặt trên đệm cao su để giảm rung truyền lên người lái, và tháo rời được — khi đại tu không phải cắt hàn. Khung mui chắc, tầm nhìn thoáng.
- Cabin kín là tùy chọn
- Ghế có tay vịn và dây an toàn là tùy chọn
Hộp số tự động chuẩn KION, đồng hồ giờ máy đa chức năng
Hộp số tự động (power shift) được tùy biến theo tiêu chuẩn KION: vòng bi, lá côn, phớt nhập khẩu và tỷ số truyền cải tiến — bền hơn, tuổi thọ dài hơn theo hãng. Đồng hồ giờ máy đa chức năng giúp bám lịch bảo dưỡng.
- Chạy tối đa 26,2 km/h (Weichai, không tải)
- Leo dốc 20%
Khung hạ êm, két nhôm, nắp máy mở rộng
Xi-lanh giảm chấn khung nâng là tiêu chuẩn — hạ hàng êm, hợp hàng dễ vỡ. Két tản nhiệt nền nhôm, lõi và lỗ thông gió lớn hơn để tản nhiệt tốt hơn. Bản lề nắp máy đặt ra ngoài để nắp mở góc lớn, dễ bảo dưỡng.
- Chắn bùn trước có sẵn lỗ để đổi sang lốp đôi
- Sơn kết cấu tiêu chuẩn KION, dễ dặm
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD50S
Thân xe theo datasheet hãng dòng S (6012). Số phụ thuộc động cơ tách hai cột Isuzu / Weichai. Khung nâng và càng thuộc từng phiên bản — xem bảng tải gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBD50S) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD40-50S (6012) · D series bản gọn |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Tâm trục trước tới mặt càng | 567 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 300-15 / 20PR |
| Lốp sau | 7.00-12 / 12PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.180 / 1.190 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 4.230 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 3.160 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.485 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.260 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.280 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.380 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục | 145 / 180 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 4.667 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.830 mm |
| Hiệu suất chung | |
| Khả năng leo dốc | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hộp số | Tự động (power shift) chuẩn KION |
| Thùng nhiên liệu | 90 lít |
| Móc kéo | Chốt |
| Theo động cơ | Isuzu (chính) | Weichai |
|---|---|---|
| Trọng lượng xe | 7.160 kg | 7.380 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 11.000 / 1.260 kg | 11.360 / 1.320 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 3.100 / 4.060 kg | 3.220 / 4.160 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 21 / 23 km/h | 25,3 / 26,2 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,40 / 0,48 m/s | 0,456 / 0,528 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,41 m/s | 0,455 / 0,32 m/s |
| Lực kéo có / không tải | 33 / 21 kN | 24 / 20 kN |
| Độ ồn tại tai người lái | 91 dB(A) | 96 dB(A) |
| Động cơ | Isuzu 6BG1 QC-05 · 68 kW | Weichai WP4.1 · 62,5 kW |
Nguồn: datasheet Baoli KBD40-50 dòng S (6012) và datasheet D series 4.0t/5.0t V.4. Động cơ, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng dầu Baoli KBD50S
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBD40-50S — KBD40 và KBD50S dùng chung thân xe, khác đối trọng, càng và tem model.
Kho chật nhưng hàng 5 tấn?
TFV đo lối đi, cửa kho và gửi bảng tải theo đúng khung trước khi anh/chị chốt.
Xe nâng dầu Baoli KBD50S giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBD50S có những phiên bản nào?
Model KBD50S là thân xe chung; động cơ, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản, mỗi phiên bản một mã hàng. Khung: tiêu chuẩn 3, 4, 5 m và 3 tầng nâng tự do 4,7, 6, 6,2 m.
Tải ở tâm tải 500 mm, lốp đơn, theo bảng khung của hãng; khung 3 tầng 4,7 m hạ khung 2.507 mm, nâng tự do 1.282 mm tính cả giá càng. Lốp đôi trước giữ được tải cao hơn ở khung 6 m. TFV gửi bảng tải đầy đủ theo đúng phiên bản.
Chọn động cơ Isuzu hay Weichai cho xe nâng dầu Baoli KBD50S?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. Dòng này TFV thường giao với động cơ Isuzu; Weichai là lựa chọn khác.
Công suất theo ISO 1585, số liệu datasheet hãng; cả hai đi hộp số tự động (power shift) chuẩn KION, điện 24 V. Chọn theo mức tải thường xuyên, quãng chạy và số giờ mỗi ngày — TFV tư vấn theo đúng kho của anh/chị.
So sánh Baoli KBD50S với KBD40: nên chọn bản nào?
KBD40
4.000 kg- Dài 4.180 mm, quay vòng 2.790 mm
- Lối đi 4.627 mm
- Xe nặng 6.560 kg (Isuzu)
Chọn khi hàng 3–4 tấn, lối đi hẹp.
KBD50S
5.000 kg- Dài 4.230 mm, quay vòng 2.830 mm
- Lối đi 4.667 mm
- Xe nặng 7.160 kg (Isuzu)
Chọn khi hàng 4–5 tấn, cần thân gọn.
| Thông số | KBD40 | KBD50S | KBD50 (dòng KBD50-70) |
|---|---|---|---|
| Tải trọng / tâm tải | 4.000 kg / 500 mm | 5.000 kg / 500 mm | 5.000 kg / 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.000 mm | 2.000 mm | 2.250 mm |
| Chiều dài tổng thể | 4.180 mm | 4.230 mm | 4.737 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.485 mm | 1.485 mm | 1.995 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.790 mm | 2.830 mm | 3.340 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 4.627 mm | 4.667 mm | 5.162 mm |
| Trọng lượng xe (Isuzu) | 6.560 kg | 7.160 kg | 8.400 kg |
| Tốc độ có tải (Isuzu) | 21 km/h | 21 km/h | 27 km/h |
| Leo dốc | 20 % | 20 % | 20 % |
KBD50S (thân gọn, tâm tải 500 mm) khác KBD50 của dòng KBD50-70 (thân lớn, tâm tải 600 mm) — cần xe 5 tấn cho kiện dài, bãi rộng thì xem KBD50. Nguồn: datasheet hãng. Trang dòng: xe nâng dầu Baoli KBD40-50S. Model cùng dòng: KBD40.
Xe nâng dầu Baoli KBD50S phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng tiêu biểu của xe nâng 4–5 tấn thân gọn do TFV tổng hợp; ảnh hãng cho thấy xe làm việc ở bãi gỗ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu Baoli KBD50S?
Xe nặng 7.160–7.380 kg; khi đầy tải trục trước chịu 9–11 tấn — cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần kiểm tra sức chịu trước khi cho xe lên.
Vì sao nên mua xe nâng dầu Baoli KBD50S tại TFV?
- Khảo sát hàng, kho, lối đi, chiều cao trước khi báo giá; báo giá kèm bảng tải theo đúng khung
- Động cơ Isuzu hoặc Weichai, 6 kiểu khung — mỗi phiên bản một mã hàng rõ ràng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức) — xe qua các bàn thử chạy, thử ổn định, thử kết cấu theo tiêu chuẩn KION
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng KBD40-50S (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu Baoli KBD50S
KBD50S nâng đủ 5 tấn ở mọi chiều cao không?
Với khung tiêu chuẩn tới 5 m và khung 3 tầng tới 4,7 m, xe giữ đủ 5.000 kg tại tâm tải 500 mm. Khung 3 tầng 6 m lốp đơn còn 3.746 kg; lắp dịch giá hoặc kiện dài thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Nên chọn động cơ Isuzu hay Weichai?
Dòng này TFV thường giao với Isuzu 6BG1 QC-05 (6 xy-lanh 6.494 cm³, 68 kW): lực kéo 33 kN, êm hơn (91 dB(A)). Weichai WP4.1 (4 xy-lanh, 62,5 kW) chạy nhanh hơn — 25,3 km/h có tải — nhưng ồn hơn (96 dB(A)).
KBD50S khác KBD50 của dòng KBD50-70 thế nào?
KBD50S là bản thân gọn: chiều dài cơ sở 2.000 mm, rộng 1.485 mm, tải tính ở tâm tải 500 mm. KBD50 của dòng KBD50-70 thân lớn hơn (2.250 mm, rộng 1.995 mm), tải tính ở tâm tải 600 mm — hợp kiện dài, bãi rộng.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 tối thiểu 4.667 mm, bán kính quay vòng 2.830 mm; xe rộng 1.485 mm, dài 4.230 mm tính cả càng 1.070 mm.
Có khung 3 tầng nâng dưới trần thấp không?
Có — khung 3 tầng nâng tự do 4,7, 6 và 6,2 m. Khung 4,7 m hạ khung 2.507 mm, nâng tự do 1.282 mm tính cả giá càng.
Có lắp dịch giá hay đổi lốp đặc, lốp đôi được không?
Được, theo tùy chọn của hãng: dịch giá kiểu hook-on, lốp đặc, lốp đặc không để vết, lốp đôi trước (chắn bùn có sẵn lỗ để đổi). Tải còn lại tính lại theo cấu hình.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBD50S đúng cấu hình
Chọn sẵn động cơ và khung, hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883