Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn (HNF350-1250-A/B)
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn: tâm tải 1.250 mm, nâng 3.500 mm, lốp 16.00-25-32PR, gầm 400 mm, xe nặng 43.000 kg. TFV báo giá theo cấu hình.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
- Tải trọng:
- 35 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn — lốp 16.00-25, gầm cao 400 mm
- Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF350: động cơ, khung nâng, khung gầm, cabin
- Động cơ Cummins QSL9.3-C240 180 kW, truyền động cho tải nặng
- Khung nâng 3.500 mm, càng 2.440 × 320 × 125 mm
- Khung hộp dầm đôi, lốp 16.00-25-32PR, gầm 400 mm
- Cabin tầm nhìn rộng, đạt ROPS/FOPS, camera lùi tiêu chuẩn
- Phụ tùng thông dụng, bảo dưỡng nhanh
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF350
- Bảng catalogue đầy đủ
- Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF350
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn có vừa hàng và bãi của anh/chị?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn hợp việc gì, hàng nào?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn giá bao nhiêu?
- HNF350 có những cấu hình nào?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn dùng động cơ gì?
- So sánh xe nâng dầu SOCMA HNF350 với HNF320, HNF370, HNF420
- Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF350?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF350 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF350
- Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF350 đúng cấu hình
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn — lốp 16.00-25, gầm cao 400 mm
Nâng 35.000 kg ở tâm tải 1.250 mm, khung tiêu chuẩn 3.500 mm, xe nặng 43.000 kg, động cơ Cummins QSL9.3-C240 180 kW, chạy 25/28 km/h có/không tải.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn (HNF350-1250-A/B) mở đầu nhóm 35–37 tấn của dòng HNF, hai cấu hình A và B. So với nhóm 30–32 tấn, xe chuyển lên lốp 16.00-25-32PR, càng dày 125 mm, khoảng sáng gầm dưới khung nâng 400 mm và giữa cầu 460 mm — hợp bãi ngoài trời, mặt nền không phẳng. Xe thuộc dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 trong nhóm xe nâng dầu của hãng SOCMA. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố — catalogue HNF 12–50 tấn bản 2025 và trang sản phẩm — để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF350: động cơ, khung nâng, khung gầm, cabin
Động cơ Cummins QSL9.3-C240 180 kW, truyền động cho tải nặng
Xe dùng động cơ diesel Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW theo bảng hãng (khí thải EU III); bản khí thải EU Stage V / EPA Tier 4F dùng Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph. Catalogue SOCMA ghi dòng HNF dùng động cơ phun dầu điện tử áp suất cao (common rail) của hãng lớn: mô-men xoắn lớn, ít hao nhiên liệu, phụ tùng dễ tìm; có tùy chọn Cummins, Perkins. Hệ nạp có bộ làm mát khí nạp để hạ nhiệt độ khí vào máy, chống quá nhiệt. Hộp số tiêu chuẩn là hộp số thương hiệu lớn trong nước, sang số êm; hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức là tùy chọn.
- Lực kéo 220 kN, leo dốc 20 / 20 %
- Chạy 25 / 28 km/h có / không tải
- Hộp số 3 / 3 số tiến / lùi
Khung nâng 3.500 mm, càng 2.440 × 320 × 125 mm
Khung trong và ngoài làm bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện chữ C, J, L phối hợp, đã tính bền bằng phần tử hữu hạn. Van giới hạn tốc độ hạ khung giảm va đập thủy lực; khi động cơ tắt, khung vẫn hạ được từ trên cao xuống đất. Giá càng thay nhanh, càng chỉnh khoảng cách bằng thủy lực; bộ định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn theo catalogue. Khung nghiêng 6° trước / 12° sau, nâng tối đa 5.760 mm.
- Bề rộng giá càng 3.100 mm — đỡ kiện rộng, dài
- Tốc độ nâng 260 / 280 mm/s có / không tải
- Có khung cao, thấp, tiêu chuẩn để chọn
Khung hộp dầm đôi, lốp 16.00-25-32PR, gầm 400 mm
Khung gầm dạng hộp hai dầm, cầu dài, được SOCMA tối ưu kết cấu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm tra độ cứng, độ bền, tuổi thọ mỏi. Cả xe đã thử quá tải, lệch tải và ổn định để chống lật. Cầu chủ động tiêu chuẩn của hãng lớn trong nước, tùy chọn cầu ướt Kessler (Đức); cầu sau lái bằng xi-lanh thủy lực nằm ngang, góc lái lớn, đỡ mòn lốp. Phanh đĩa kẹp thủy lực theo bảng thông số.
- Chiều dài cơ sở 4.800 mm, vệt bánh 2.400 / 2.450 mm
- Khoảng sáng gầm 400 / 460 mm dưới khung / giữa cầu
- Tùy chọn vành ép không nan — chịu tải tốt, dễ tháo sửa
Cabin tầm nhìn rộng, đạt ROPS/FOPS, camera lùi tiêu chuẩn
Cabin rộng có cửa sổ trời, ít ồn, kín; điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế kiểu hàng không. Vô lăng chỉnh được, cần điều khiển thủy lực dạng tay cầm kiểu hàng không nhẹ tay. Màn hình LCD đa năng theo dõi vòng tua, áp suất và nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Cabin đạt chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Màn hình và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn; cân tải lắp theo yêu cầu.
- Hệ lái thủy lực cảm biến tải, đánh lái nhẹ
- Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái
- Két làm mát dầu thủy lực và dầu hộp số đặt riêng
Phụ tùng thông dụng, bảo dưỡng nhanh
Catalogue SOCMA ghi xe dùng linh kiện điện thương hiệu lớn, ắc quy miễn bảo dưỡng, dây điện vật liệu chống cháy. Lọc, ống, càng, ghế, linh kiện điện và thủy lực là loại tiêu chuẩn, thông dụng — bảo dưỡng hằng ngày đơn giản. Hãng có nhiều trung tâm phụ tùng trong nước và ở nước ngoài.
- Lốp công nghiệp hạng nặng của hãng lớn
- Két làm mát khí nạp, két dầu thủy lực, dầu hộp số riêng
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF350
Thông số chính của model HNF350-1250-A/B.
| Thông số chính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 35.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 43.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.900 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 25 / 28 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 20 % |
| Động cơ | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW |
Bảng catalogue đầy đủ
| Thông số (HNF350-1250-A/B) | Giá trị |
|---|---|
| Khung xe, lốp | |
| Chiều dài cơ sở | 4.800 mm |
| Lốp trước / sau | 16.00-25-32PR / 16.00-25-32PR |
| Số bánh trước / sau (bánh chủ động) | 4 / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 2.400 / 2.450 mm |
| Khung nâng, giá càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 4.010 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.500 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 5.760 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.440 × 320 × 125 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.100 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.860 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 7.150 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.320 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa cầu (có tải) | 400 / 460 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.900 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 25 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 260 / 280 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 340 / 300 mm/s |
| Lực kéo | 220 kN |
| Khả năng leo dốc | 20 / 20 % |
| Phanh | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ, truyền động | |
| Động cơ (khí thải EU III) | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW / 2.200 v/ph |
| Động cơ tùy chọn (EU Stage V / EPA Tier 4F) | Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph |
| Số xy-lanh | 6 |
| Hộp số (số tiến / lùi) | 3 / 3 |
| Áp suất / lưu lượng dầu cho phụ kiện | 18 MPa · 80 L/ph |
Nguồn: catalogue SOCMA "Heavy-duty forklifts series" 12–50 tấn bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF350
Ảnh từ trang sản phẩm HNF350 trên web SOCMA. Màu sơn thay đổi theo đơn hàng.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước kiện hàng, chiều cao cửa và mặt bằng bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn hợp việc gì, hàng nào?
Catalogue SOCMA mô tả nhóm 35–37 tấn là "cánh tay" của bến container: bốc container, tăng vòng quay hàng ở cảng. Trang hãng của HNF350 kể thêm nhà máy thép, khai khoáng, bãi logistics lớn và khung xe ô tô.
Dự án xe cùng tải trọng do SOCMA công bố trong catalogue: 35T South Africa.
Hàng hạng nặng hay lệch tâm. Trước khi chốt xe, TFV cần biết trọng tâm kiện nằm cách mặt càng bao xa và có cần phụ kiện (trục đâm cuộn thép, cần cẩu, khung cẩu container) hay không — mỗi phụ kiện làm giảm tải còn lại.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn giá bao nhiêu?
Giá xe hạng nặng khác nhau theo cấu hình: động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, chiều cao khung, phụ kiện, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình.
HNF350 có những cấu hình nào?
Mã HNF350-1250-A/B gồm 2 cấu hình A, B cùng tải 35 tấn, cùng tâm tải 1.250 mm. Catalogue không công bố bảng khác biệt giữa các cấu hình. TFV xác nhận cấu hình cụ thể và gửi bảng thông số của đúng cấu hình trong báo giá.
Tải nâng thực tế giảm khi khung cao hơn hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn dùng động cơ gì?
Theo catalogue SOCMA, xe nâng dầu SOCMA HNF350 dùng động cơ diesel Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW.
Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu. Lượng dầu mỗi ca tùy tải, quãng đường, số lượt nâng và thời gian chạy không tải — TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh xe nâng dầu SOCMA HNF350 với HNF320, HNF370, HNF420
| Thông số | HNF320 | HNF350 | HNF370 | HNF420 |
|---|---|---|---|---|
| Mã hãng | HNF320-1250-A/B/C | HNF350-1250-A/B | HNF370-1250-B | HNF420-1250-A |
| Tải trọng nâng | 32.000 kg | 35.000 kg | 37.000 kg | 42.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm | 1.250 mm | 1.250 mm | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 41.000 kg | 43.000 kg | 47.000 kg | 55.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.900 mm | 6.900 mm | 6.900 mm | 8.000 mm |
| Tốc độ có / không tải | 24 / 28 km/h | 25 / 28 km/h | 25 / 28 km/h | 22 / 25 km/h |
| Leo dốc | 20 / 21 % | 20 / 20 % | 20 / 20 % | 25 % |
| Động cơ | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW | Cummins QSM11-C335 |
| Lốp | 14.00-24-32PR | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR | 18.00-25-40PR |
| Chiều dài cơ sở | 4.800 mm | 4.800 mm | 5.000 mm | 5.000 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.200 mm | 3.320 mm | 3.440 mm | 4.160 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF 12–50 tấn bản 2025. Xem cả dòng ở trang xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500; model gần tải: HNF320 · HNF370 · HNF420.
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp doanh nghiệp có hàng nặng 25–35 tấn di chuyển thường xuyên trong bãi, cần xe tự chạy, tự nâng hạ thay cho cẩu cố định. Nếu chỉ nâng vài lượt mỗi tháng, thuê cẩu có thể kinh tế hơn — TFV sẽ nói thẳng khi tính ra như vậy.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF350?
Xe hạng nặng cần rơ-moóc chuyên dụng khi giao — TFV tính cả phần vận chuyển vào báo giá.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF350 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, nền, chiều cao cửa trước khi báo giá — chọn đúng nhóm tải, không mua xe thừa
- Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, hộp số, cầu, khung nâng, phụ kiện
- Gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình, không dùng số chung chung
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng dầu SOCMA HNF350 35 tấn (ảnh hãng SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue SOCMA dòng HNF.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF350
HNF350 nâng đủ 35 tấn ở mọi kiện hàng không?
Không phải lúc nào cũng đủ. 35.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.250 mm, khung 3.500 mm. Kiện có trọng tâm xa hơn 1.250 mm tính từ mặt đứng càng, hoặc nâng cao hơn khung tiêu chuẩn, thì tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá.
Tâm tải 1.250 mm nghĩa là gì?
Là khoảng cách từ mặt đứng càng đến trọng tâm kiện hàng mà hãng dùng để tính tải định mức. Xe nâng thường tính ở 500–600 mm; HNF350 tính ở 1.250 mm vì hàng hạng nặng thường dài, rộng. Kiện 2,4 m đặt cân trên càng 2.440 mm có trọng tâm khoảng 1.200 mm — vừa với tâm tải của xe.
HNF350 dùng động cơ gì?
Theo bảng hãng: Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW / 2.200 v/ph; bản khí thải EU Stage V / EPA Tier 4F: Cummins L9 · 213 kW / 2.000 v/ph. Động cơ khác theo yêu cầu (hãng ghi có tùy chọn Cummins, Perkins) — TFV xác nhận trong báo giá.
Xe cần bãi rộng bao nhiêu?
Bán kính quay nhỏ nhất 6.900 mm, thân rộng 3.320 mm, dài 7.150 mm chưa tính càng. Lối đi thực tế còn phụ thuộc kích thước kiện hàng — TFV khảo sát bãi trước khi chốt xe.
Có lắp được kẹp cuộn thép, cần cẩu không?
Catalogue SOCMA liệt kê phụ kiện cho dòng HNF: càng nối dài, trục đâm cuộn thép (coil ram), cần cẩu (crane jib), khung treo hai cần, kẹp ống, kẹp lốp xe mỏ, khung cẩu container. Phụ kiện nào hợp với model và tải còn lại sau khi lắp — TFV kiểm tra theo từng trường hợp.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF350 đúng cấu hình
Gửi thông tin hàng và bãi hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và phụ kiện
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883