Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA 1–1,5 tấn: quay vòng 1.255–1.415 mm, lái EPS, hai motor AC cầu trước. So sánh TKA10, TKA15, TKA15F09. Nhận báo giá 30 phút.

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA
MiMA · Banyitong · xe nâng điện 3 bánh

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA — 1–1,5 tấn cho kho chật, sàn tầng, thang máy

Ba model TKA10, TKA15, TKA15F09: quay vòng từ 1.255 mm, rộng 912–1.010 mm, lái trợ lực điện EPS, phanh điện từ giữ xe trên dốc.

1–1,5 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
1.255 mmBán kính quay vòng nhỏ nhất (TKA10)
912 mmChiều rộng thân TKA10 / TKA15
24 VHệ điện; ắc quy 300–480 Ah

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA là dòng xe nâng đối trọng ba điểm tựa, lái bánh sau, của MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Dòng có ba model: TKA10 1 tấn, TKA15 và TKA15F09 1,5 tấn. Hãng thiết kế TKA cho nơi chật như sàn tầng, thang máy, kho, siêu thị, xưởng — gọn, nhẹ, quay vòng nhỏ.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1 tấn, lối đi hẹp nhất → TKA10 (quay vòng 1.255 mm). Hàng 1,5 tấn → TKA15. Cần ắc quy lớn hơn, bánh lớn hơn cho 1,5 tấn → TKA15F09 (24V / 480Ah).
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA toàn cảnh
Model

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA gồm những model nào?

Ba model có bảng thông số riêng trong catalog TKA / TKC V202312.

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA101 tấn

TKA10

  • Quay vòng 1.255 mm
  • Dài 2.330 mm, rộng 912 mm
  • Ắc quy 24V / 300Ah
  • Leo dốc 8 / 10%
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA151,5 tấn

TKA15

  • Quay vòng 1.415 mm
  • Dài 2.496 mm, rộng 912 mm
  • Ắc quy 24V / 350Ah
  • Leo dốc 5 / 10%
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA15F091,5 tấn

TKA15F09

  • Quay vòng 1.325 mm
  • Rộng 1.010 mm, bánh trước φ305×140
  • Ắc quy 24V / 480Ah
  • Leo dốc 8 / 10%

Số liệu theo catalog MiMA TKA / TKC V202312 trang 2.

So sánh

Bảng so sánh 3 model xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA

Thông số chung của từng model theo bảng hãng.

Thông sốTKA10TKA15TKA15F09
Tải trọng nâng1.000 kg1.500 kg1.500 kg
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 7 km/h6 / 7 km/h6 / 7 km/h
Tốc độ nâng có / không tải150 / 190 mm/s125 / 200 mm/s125 / 250 mm/s
Leo dốc có / không tải8 / 10 %5 / 10 %8 / 10 %
Lực kéo lớn nhấtchưa công bốchưa công bốchưa công bố
Motor di chuyển / nângAC 1,5 / 2 kWAC 2,3 / 3 kWAC 2,3 / 3,5 kW
Ắc quy axít tiêu chuẩn24V / 300Ah24V / 350Ah24V / 480Ah
Pin lithium24V / 200Ah24V / 200Ah24V / 300Ah
LốpPU · φ285×100PU · φ285×100PU / lốp đặc · φ305×140
Chiều dài tới mặt càng1.410 mm1.576 mm1.495 mm
Chiều rộng tổng thể912 mm912 mm1.010 mm
Mui che người lái1.965 mm1.965 mm1.965 mm
Bán kính quay vòng1.255 mm1.415 mm1.325 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang2.760 mm2.925 mm2.845 mm

Nguồn: catalog TL2 tr.2.

Đọc bảng thông số

Cách đọc thông số xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA: 6 con số cần xem

Tải định mức và tâm tải 500 mmTải định mức 1.000–1.500 kg của TKA là tải khi trọng tâm hàng cách mặt đứng của càng 500 mm. Kiện dài, hàng cồng kềnh có trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — catalog MiMA có biểu đồ tải theo tâm tải 500–1.000 mm, TFV gửi kèm báo giá.
Chiều cao khung khi hạ và nâng tự doChiều cao khung khi hạ quyết định xe có lọt cửa kho, cửa container hay không; nâng tự do cho biết càng lên được bao nhiêu trước khi khung vươn cao hơn thân xe — quan trọng khi xếp hàng trong container. TKA10 khung 3 m hạ cao 1.995 mm, nâng tự do 90 mm; TKA15F09 2.065 mm.
Chiều cao mui cheMui che là điểm cao nhất của thân xe khi khung hạ thấp hơn mui. Mui dòng TKA 1.965 mm — thấp, hợp sàn tầng, thang máy hàng.
Lối đi xếp dỡ (Ast)Ast là bề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay 90° xếp pallet vào kệ; hãng đo với pallet 1000×1200 đặt ngang và 800×1200 đặt dọc. TKA10 2.760 mm, TKA15F09 2.845 mm, TKA15 2.925 mm (pallet 1000×1200 ngang).
Công suất motor S2 60 phút / S3 15%Công suất motor di chuyển ghi theo chế độ S2 60 phút (chạy liên tục 60 phút), motor nâng theo S3 15% (làm việc ngắt quãng, 15% thời gian có tải). TKA10 1,5 / 2 kW, TKA15 2,3 / 3 kW, TKA15F09 2,3 / 3,5 kW.
Leo dốc có / không tảiLeo dốc trong bảng là khả năng lớn nhất trong thời gian ngắn (dòng TKA đo ở S2 5 phút), không phải độ dốc chạy liên tục cả ca. TKA10 và TKA15F09 8%, TKA15 5% có tải.
Khác nhau ở đâu

MiMA TKA15 và TKA15F09 khác nhau thế nào?

Cùng tải 1.500 kg, hai model có bảng riêng. Khác nhau theo đúng bảng hãng:

Thân và bánhTKA15: rộng 912 mm, dài 2.496 mm, bánh trước φ285×100 PU. TKA15F09: rộng 1.010 mm, dài 2.415 mm, bánh trước φ305×140 PU / lốp đặc, vệt bánh 870 mm.
Quay vòng và lối điTKA15: quay vòng 1.415 mm, lối đi 2.925 mm. TKA15F09: 1.325 mm, lối đi 2.845 mm.
Ắc quy và motor nângTKA15: 24V / 350Ah (290 kg), motor nâng 3 kW. TKA15F09: 24V / 480Ah (370 kg), motor nâng 3,5 kW; lithium tùy chọn 24V / 300Ah.
Tốc độ, dốc, trọng lượngTKA15: nâng 125 / 200 mm/s, leo dốc 5 / 10%, nặng 1.990 kg. TKA15F09: nâng 125 / 250 mm/s, leo dốc 8 / 10%, nặng 2.250 kg; khung không ghi nâng tự do.

TKA10 khác TKA15 ra sao?

TKA10 nhẹ hơn 290 kg (1.700 so với 1.990 kg), ngắn hơn 166 mm (2.330 so với 2.496 mm), quay vòng nhỏ hơn 160 mm (1.255 so với 1.415 mm) và nâng nhanh hơn (150 so với 125 mm/s có tải); hai xe cùng rộng 912 mm, cùng mui 1.965 mm, cùng khung 3 m hạ cao 1.995 mm.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA theo nhu cầu

Hàng tới 1 tấn, lối đi hẹp nhấtTKA10 — quay vòng 1.255 mm, lối đi 2.760 mm, nặng 1.700 kg.
Hàng 1,5 tấn, thân hẹp 912 mmTKA15 — lọt lối và cửa hẹp, ắc quy 24V / 350Ah.
Hàng 1,5 tấn, ca dài hơnTKA15F09 — ắc quy 24V / 480Ah, bánh trước lớn hơn, leo dốc 8%.
Cần chạy nhanh hơn 7 km/hXem dòng 2TKC16 / 2TKC20 (14–15 km/h) hoặc MN18 đứng lái.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng hàng, chiều cao, lối đi, độ dốc và số ca — TFV đề xuất model kèm biểu đồ tải. Nhờ TFV chọn
Khung nâng · trang bị

Khung nâng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA: chọn chiều cao nào?

Bảng khung TKA trong catalog gồm khung 2 tầng cho TKA10 (2,5–4,0 m, nâng tự do 110 mm) và cho TKA 1,5 tấn (2,5–4,5 m), cùng khung 3 tầng 4,5 m cho TKA 1,5 tấn. Mọi khung lắp được dịch giá với cùng thông số khung; khi có dịch giá, biểu đồ tải ghi tải giảm 200 kg (TKA10) và 300 kg (TKA15).

TKA10 (1 tấn) · cao nhất 4,0 m

2,5 m2 tầng (10-25)
cao khi hạ 1.745 mm
3,0 m2 tầng (10-30) · tiêu chuẩn
cao khi hạ 1.995 mm
3,3 m2 tầng (10-33)
cao khi hạ 2.145 mm
3,5 m2 tầng (10-35)
cao khi hạ 2.245 mm
3,7 m2 tầng (10-37)
cao khi hạ 2.345 mm
4,0 m2 tầng (10-40) · cao nhất
cao khi hạ 2.545 mm

TKA15 / TKA15F09 (1,5 tấn) · cao nhất 4,5 m

2,5 m2 tầng (15-25)
cao khi hạ 1.815 mm
3,0 m2 tầng (15-30)
cao khi hạ 2.065 mm
3,5 m2 tầng (15-35)
cao khi hạ 2.315 mm
4,0 m2 tầng (15-40)
cao khi hạ 2.615 mm
4,5 m2 tầng (15-45)
cao khi hạ 2.865 mm
4,5 m3 tầng (15-45)
cao khi hạ 2.100 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao và khi lắp bộ công tác — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng khung.

Trang bị tiêu chuẩn
Lái EPSVan đa chiềuKhung tầm nhìn rộngPhanh thủy lực + điện từHai motor AC cầu trướcBánh PUNút dừng khẩn cấpGương chiếu hậuĐồng hồ pin
Tùy chọn của hãng
Pin lithium 24VKhung 3 tầng (TKA 1,5 t)Dịch giá (tải giảm theo biểu đồ)

Theo tài liệu MiMA.

Công nghệ chung

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA có gì chung?

Vô lăng EPS xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA
01

Lái trợ lực điện EPS, ghế chỉnh

EPS với bánh cỡ nhỏ cho tay lái nhẹ; vô lăng chỉnh nghiêng, ghế trượt trước sau.

  • Van đa chiều tiêu chuẩn
  • Khung nâng tầm nhìn rộng
Nút dừng khẩn cấp xe nâng điện MiMA TKA
02

Phanh thủy lực + điện từ, giới hạn tốc độ

Phanh điện từ giữ xe trên dốc; tự giới hạn tốc độ khi nâng cao, khi vào cua và khi đang nâng. Web hãng nêu phanh ba lớp, hỗ trợ lên dốc chống trôi lùi.

  • Nút dừng khẩn cấp
  • Gương chiếu hậu, đèn cảnh báo
Xe nâng điện MiMA TKA nhìn ngang
03

Hai motor AC dẫn động cầu trước

Hai motor AC không cần bảo dưỡng, có cảm biến tốc độ và nhiệt độ; bánh PU cỡ nhỏ giúp khoảng nhô trước chỉ 168–175 mm.

  • Motor di chuyển 1,5–2,3 kW
  • Motor nâng 2–3,5 kW
Đồng hồ pin xe nâng điện MiMA TKA
04

Hệ 24V, lithium tùy chọn

Ắc quy axít 24V 300–480Ah tiêu chuẩn, pin lithium 24V 200–300Ah tùy chọn.

  • Đồng hồ báo mức pin cạnh ghế
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang TKA10–TKA15; ba model dùng chung bộ ảnh.

Xe nâng điện MiMA TKA — nhìn chéo phía trước bên phải
Nhìn chéo phía trước bên phải
Xe nâng điện MiMA TKA — vô lăng trợ lực điện EPS
Vô lăng trợ lực điện EPS
Xe nâng điện MiMA TKA — nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện MiMA TKA — gương chiếu hậu trên mui
Gương chiếu hậu trên mui
Xe nâng điện MiMA TKA — nhìn thẳng phía trước, khung nâng
Nhìn thẳng phía trước, khung nâng
Xe nâng điện MiMA TKA — nút dừng khẩn cấp và công tắc tiến lùi
Nút dừng khẩn cấp và công tắc tiến lùi
Xe nâng điện MiMA TKA — đèn cảnh báo xanh và đèn xoay
Đèn cảnh báo xanh và đèn xoay
Xe nâng điện MiMA TKA — nhìn chéo phía trước bên trái
Nhìn chéo phía trước bên trái
Xe nâng điện MiMA TKA — đồng hồ báo mức pin
Đồng hồ báo mức pin
Xe nâng điện MiMA TKA — nút dừng khẩn cấp cạnh ghế
Nút dừng khẩn cấp cạnh ghế

Kho chật, sàn tầng, thang máy hàng?

TFV đo lối đi, cửa, tải sàn và thang máy trước khi đề xuất model TKA.

Tính chi phí cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA

Giá theo cấu hình: model, khung và loại pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA — khoang pin và đối trọng
Phiên bản pin

Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA?

Pin theo bảng hãng. Cả ba model dùng hệ 24V. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.

300AhTKA10Ắc quy axít 24V, 277 kg · lithium 24V / 200Ah tùy chọn
350AhTKA15Ắc quy axít 24V, 290 kg · lithium 24V / 200Ah tùy chọn
480AhTKA15F09Ắc quy axít 24V, 370 kg · lithium 24V / 300Ah tùy chọn

Ắc quy nằm trong đối trọng — đổi loại pin cần đối chiếu cấu hình hãng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA làm việc
🛒Siêu thị
📦Kho hàng
🏭Xưởng sản xuất
🏢Sàn tầng, thang máy hàng

Ứng dụng theo tài liệu hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA khi nền ngoài trời gồ ghề (bánh PU cỡ nhỏ); độ dốc vượt 5–8% khi có tải; không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện, nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng xác nhận riêng với hãng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA?

1Hàng nângKhối lượng lớn nhất, kích thước kiện / pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao & lối điChiều cao nâng, cửa, dầm, trần; bề rộng lối đi; có vào container không.
3Nền & độ dốcNền trong / ngoài trời, cầu dẫn, sàn lửng, độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện.

Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng, thang máy cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 1.700–2.250 kg (gồm ắc quy); với thang máy hàng cần cộng cả hàng và người lái.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA tại TFV?

1994năm MiMA (Banyitong, Hợp Phì) thành lập — hơn 600 nhân sự, trên 50 bằng sáng chế, nhà máy 72.000 m²
  • Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
  • Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
  • Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA — ảnh hãng MiMA

Ảnh hãng MiMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA

Dòng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA gồm những model nào?

Ba model: TKA10 (1.000 kg), TKA15 và TKA15F09 (1.500 kg).

TKA15 và TKA15F09 khác nhau thế nào?

Theo bảng hãng: TKA15F09 rộng 1.010 mm (TKA15: 912 mm), quay vòng 1.325 mm (1.415 mm), ắc quy 24V / 480Ah (350Ah), motor nâng 3,5 kW (3 kW), leo dốc 8% có tải (5%), nặng 2.250 kg (1.990 kg).

Xe TKA chạy nhanh bao nhiêu?

Cả ba model 6 km/h có tải, 7 km/h không tải.

Xe TKA đi thang máy hàng được không?

Hãng thiết kế TKA cho sàn tầng và thang máy. Cần kiểm tra tải thang máy: xe nặng 1.700–2.250 kg cộng hàng và người lái.

Nâng cao tối đa bao nhiêu?

TKA10: khung 2 tầng tới 4,0 m. TKA 1,5 tấn: khung 2 tầng tới 4,5 m và khung 3 tầng 4,5 m.

Có pin lithium không?

Có, là tùy chọn: 24V / 200Ah cho TKA10, TKA15; 24V / 300Ah cho TKA15F09.

Giá xe nâng MiMA TKA bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (model × khung × pin). TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng điện 3 bánh MiMA TKA gồm những model nào?

Ba model: TKA10 (1.000 kg), TKA15 và TKA15F09 (1.500 kg).

TKA15 và TKA15F09 khác nhau thế nào?

Theo bảng hãng: TKA15F09 rộng 1.010 mm (TKA15: 912 mm), quay vòng 1.325 mm (1.415 mm), ắc quy 24V / 480Ah (350Ah), motor nâng 3,5 kW (3 kW), leo dốc 8% có tải (5%), nặng 2.250 kg (1.990 kg).

Xe TKA chạy nhanh bao nhiêu?

Cả ba model 6 km/h có tải, 7 km/h không tải.

Xe TKA đi thang máy hàng được không?

Hãng thiết kế TKA cho sàn tầng và thang máy. Cần kiểm tra tải thang máy: xe nặng 1.700–2.250 kg cộng hàng và người lái.

Nâng cao tối đa bao nhiêu?

TKA10: khung 2 tầng tới 4,0 m. TKA 1,5 tấn: khung 2 tầng tới 4,5 m và khung 3 tầng 4,5 m.

Có pin lithium không?

Có, là tùy chọn: 24V / 200Ah cho TKA10, TKA15; 24V / 300Ah cho TKA15F09.

Giá xe nâng MiMA TKA bao nhiêu?

Giá theo cấu hình (model × khung × pin). TFV báo giá kèm biểu đồ tải.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan