Xe nâng điện Baoli KBE20-01 2 tấn
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 2 tấn: chạy 15 km/h, leo dốc 18%, motor 10,2/11,5 kW KION. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá1 phiên bảnSẵn hàng
- Hãng:
- Baoli
- Dòng:
- Baoli KBE20-25 xe nâng điện 2,0–2,5 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
- Phiên bản:
- XM.B20BAS40
Mục lục
- Xe nâng điện Baoli KBE20-01 2 tấn — thay xe dầu, chạy êm, không khói
- Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE20-01: gọn, khỏe, dễ bảo trì
- Sức nâng 2 tấn, nâng hàng nhanh 0,33 m/s khi có tải
- Leo dốc 18% có tải, 20% không tải — khởi hành giữa dốc dễ dàng
- Bộ điều khiển số KION 48V + motor JULI của tập đoàn
- An toàn cho người và hàng: Seat OPS, hạ càng êm, trọng tâm thấp
- Cabin dễ lái: màn hình màu 3,5 inch, khung nâng tầm nhìn rộng
- Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE20-01
- Hình ảnh thực tế xe nâng điện Baoli KBE20-01
- Đang chạy xe nâng dầu 2–2,5 tấn?
- Xe nâng điện Baoli KBE20-01 giá bao nhiêu?
- KBE20-01 có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện Baoli KBE20-01 dùng pin gì, chạy được bao lâu?
- So sánh Baoli KBE20-01 với KBE25-01: nên chọn bản 2 tấn hay 2,5 tấn?
- Xe nâng điện Baoli KBE20-01 so với xe nâng điện 2 tấn của hãng khác
- Xe nâng điện Baoli KBE20-01 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE20-01?
- Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE20-01 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE20-01
- Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE20-01 đúng cấu hình
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 2 tấn — thay xe dầu, chạy êm, không khói
Nâng 2.000 kg, chạy 15 km/h cả khi có tải, leo dốc 18% có tải / 20% không tải — bộ điều khiển số KION và motor JULI, phần mềm gốc Đức. Giữ nguyên sức nâng 2.000 kg khi nâng tới độ cao 4 m.
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 là xe nâng đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng KBE-01 trong nhóm xe nâng điện Baoli KBE20-25 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Xe TFV bán lắp sẵn pin lithium TFV. Với sức nâng 2 tấn, thân xe rộng 1.265 mm và bán kính quay 2.046 mm, KBE20-01 thay trực tiếp xe nâng dầu 1,8–2 tấn trong kho hàng, nhà máy và siêu thị kho — chạy êm, không khói, không mùi dầu trong nhà xưởng kín.
Đánh giá xe nâng điện Baoli KBE20-01: gọn, khỏe, dễ bảo trì
Sức nâng 2 tấn, nâng hàng nhanh 0,33 m/s khi có tải
KBE20-01 nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm với tốc độ nâng 0,33 m/s có tải và 0,38 m/s không tải — nhanh hơn bản 2,5 tấn cùng dòng. Hạ hàng 0,43 / 0,47 m/s, tăng tốc 6,5 giây khi có tải.
- Lực kéo lớn nhất 11.900 N khi có tải
- Giữ nguyên sức nâng 2.000 kg khi nâng tới độ cao 4 m (theo hãng)
- Tốc độ di chuyển 15 km/h cả khi có tải
Leo dốc 18% có tải, 20% không tải — khởi hành giữa dốc dễ dàng
Motor di chuyển JULI 10,2 kW và motor nâng 11,5 kW cho phép xe leo dốc 18% khi đầy tải, 20% khi không tải, khởi hành giữa dốc mà không phải lấy đà. Hãng công bố xe giữ tốc độ leo trên 2 km/h khi có tải — lên cầu dẫn, dốc cửa kho vẫn đều ga.
- Phanh tay cơ khí, phanh chân cơ khí – thủy lực
- Khoảng sáng gầm giữa hai trục 120 mm
Bộ điều khiển số KION 48V + motor JULI của tập đoàn
Phần mềm hệ 48V thiết kế theo kỹ thuật Đức, đúc kết hơn 50 năm KION phát triển phần mềm xe điện; thuật toán điều khiển motor theo thời gian thực cho tăng tốc và nâng hạ mượt. Motor di chuyển và motor nâng đều của JULI — công ty cùng tập đoàn KION.
- Linh kiện điện bên trong đạt chuẩn chống nước, bụi IP67
- Chẩn đoán lỗi qua điện thoại, màn hình báo mã lỗi
An toàn cho người và hàng: Seat OPS, hạ càng êm, trọng tâm thấp
Người lái rời ghế, hệ thống Seat OPS tự ngắt di chuyển và nâng hạ. Khi càng xuống cách sàn khoảng 100 mm, xe tự hạ chậm để bảo vệ hàng dễ vỡ. Khoang bình đặt thấp hạ trọng tâm, tăng độ vững khi vào cua.
- Tùy chọn tự giảm tốc khi vào cua
- Đối trọng thấp, nhìn phía sau rõ hơn
- Mui che đạt thử rơi 1,5 tấn từ 3 m (theo ISO 6055)
Cabin dễ lái: màn hình màu 3,5 inch, khung nâng tầm nhìn rộng
Màn hình màu 3,5 inch hiển thị tốc độ, dung lượng bình, giờ chạy và mã lỗi; cổng USB và hộc để điện thoại ngay tầm tay. Khung nâng kiểu mới gom ống dầu vào giữa, mở rộng tầm nhìn tới đầu càng — xếp hàng lên kệ chính xác hơn.
- Ghế chỉnh được, có dây an toàn
- Chỗ để chân rộng, bàn đạp bố trí hợp lý
- Độ ồn tại ghế lái chỉ 67 dB(A)
Khung gầm bền, bảo trì nhanh hơn 15%
Trục lái đúc liền một khối, hãng công bố tuổi thọ tăng 30% và giảm nguy cơ rò dầu xy lanh lái. Khung nâng kiểu hook-on tháo lắp nhanh, dầu và lọc chất lượng cao giãn chu kỳ thay — tổng thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%.
- Thử theo tiêu chuẩn KION, ISO 6292; thử kho lạnh −25 °C
- Qua thử nghiệm dầm mưa JB/T 10750-2018
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE20-01
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBE20-01) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBE-01 |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.495 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (theo cấu hình hãng) | 3.605 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 5.025 / 580 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 1.725 / 1.880 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước | 23×9-10 |
| Lốp sau | 18×7-8 |
| Số bánh trước / sau (× = bánh chủ động) | 2× / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 1.040 / 950 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài tổng thể | 3.370 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.265 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.150 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.166 mm |
| Chiều cao chốt kéo | 660 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 120 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 3.710 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 đặt dọc | 3.910 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.046 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,33 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,43 / 0,47 m/s |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 11.900 / 9.400 N |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 18 / 20 % |
| Thời gian tăng tốc có / không tải | 6,5 / 5,5 s |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 10,2 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 11,5 kW |
| Motor | JULI (KION Group) |
| Bộ điều khiển | Bộ điều khiển số KION 48V |
| Khác | |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 145 bar |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 24 l/phút |
| Độ ồn tại ghế lái | 67 dB(A) |
| Cấp bảo vệ linh kiện điện bên trong | IP67 |
Nguồn: datasheet Baoli KBE20/25-01 tháng 02/2022. Trọng lượng xe theo cấu hình hãng (thiết kế cho bình axít 48V); xe TFV lắp pin lithium nên số thực tế khác. Pin, bộ sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh thực tế xe nâng điện Baoli KBE20-01
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBE20/25-01 — KBE20-01 và KBE25-01 dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 2–2,5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): loại pin, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBE20-01 có những phiên bản nào?
Model KBE20-01 là thân xe chung; pin, sạc, khung nâng và càng là phần của từng phiên bản. 6 phiên bản pin lithium LTU × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
Khung 3 tầng 4,65 m hạ thấp 2.186 mm, nâng tự do 1.535 mm — càng nâng được trong lòng container mà khung chưa chạm nóc. Khung cao hơn 4 m thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 dùng pin gì, chạy được bao lâu?
Xe TFV bán lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V do TFV lắp ráp. Tài liệu hãng thiết kế xe cho bình axít 48V; TFV thay bằng pin lithium.
Giờ chạy là số TFV ghi nhận, còn tùy tải, quãng đường, độ dốc. TFV chọn bộ sạc theo dung lượng pin, khoảng nghỉ có thể sạc và nguồn điện tại kho — tính cùng báo giá.
So sánh Baoli KBE20-01 với KBE25-01: nên chọn bản 2 tấn hay 2,5 tấn?
KBE20-01
2.000 kg- 15 km/h · nâng 0,33 m/s
- Xe nặng 3.605 kg, lực kéo 11.900 N
- Bộ công tác 145 bar
Chọn khi hàng tới 2 tấn, cần nâng nhanh, sàn / cầu dẫn chịu tải hạn chế.
KBE25-01
2.500 kg- 15 km/h · nâng 0,28 m/s
- Xe nặng 4.105 kg, lực kéo 11.790 N
- Bộ công tác 170 bar
Chọn khi hàng 2–2,5 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.
| Thông số | KBE20-01 | KBE25-01 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.500 kg |
| Trọng lượng xe (cấu hình hãng) | 3.605 kg | 4.105 kg |
| Tải trục trước khi có tải | 5.025 kg | 5.870 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.370 mm | 3.370 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.265 mm | 1.265 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.046 mm | 2.046 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 3.710 mm | 3.710 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,33 / 0,38 m/s | 0,28 / 0,38 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 11.900 / 9.400 N | 11.790 / 9.600 N |
| Motor di chuyển / nâng | 10,2 / 11,5 kW | 10,2 / 11,5 kW |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 145 bar | 170 bar |
| Độ ồn tại ghế lái | 67 dB(A) | 67 dB(A) |
Nguồn: datasheet hãng 02/2022. Xem hai model trong một bảng ở trang xe nâng điện Baoli KBE20-25. Cần tải lớn hơn: KBE30-Li-01 · KBE35-Li-01 · KBE30-X1B trong dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38.
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 so với xe nâng điện 2 tấn của hãng khác
Baoli so bản 2 tấn KBE20-01 với xe nâng điện 2 tấn của ba hãng khác, cùng khung tiêu chuẩn 3 m. KBE25-01 dùng cùng motor và bộ điều khiển nên có cùng lợi thế về động lực.
| Thông số | Baoli KBE20-01 | Xe điện 2 tấn hãng khác |
|---|---|---|
| Motor di chuyển | 10,2 kW | 6–8 kW |
| Motor nâng | 11,5 kW | 5–7,5 kW |
| Tốc độ chạy có tải | 15 km/h | 12–13,5 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,33 m/s | 0,24–0,28 m/s |
| Leo dốc có tải | 18 % | 10–15 % |
| Độ cao vẫn giữ nguyên sức nâng 2 tấn | 4.000 mm | 3.600–4.000 mm |
| Bộ điều khiển | KION (cùng tập đoàn) | Mua của hãng thứ ba |
| Trục lái | Đúc liền khối | Hàn (ở một số hãng) |
| Tổng giờ thay 11 phụ tùng chính | 13,6 giờ | 16 giờ (một hãng khác) |
Nguồn: tài liệu so sánh đối thủ của Baoli tháng 02/2022 — số của hãng khác do Baoli tổng hợp, TFV không tự đo.
Xe nâng điện Baoli KBE20-01 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli dòng KBE20/25-01.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE20-01?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 3.605 kg theo cấu hình hãng, tải trục trước khi có tải 5.025 kg; pin lithium TFV và bộ công tác làm số này thay đổi.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE20-01 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V do TFV lắp ráp, đồng bộ bộ sạc
- Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm pin, sạc, khung — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE20-01
KBE20-01 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Theo hãng, xe giữ nguyên sức nâng 2.000 kg (tâm tải 500 mm) khi nâng tới độ cao 4 m. Khung cao hơn 4 m thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung — xem ở phần chọn phiên bản. Lắp bộ dịch giá, bộ kẹp cũng làm sức nâng còn lại giảm; TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.
KBE20-01 dùng pin gì?
Xe TFV bán lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V 416 Ah do TFV lắp ráp. Tài liệu hãng thiết kế xe cho bình axít 48V; TFV thay bằng pin lithium. Pin và sạc là phần của phiên bản (mã hàng), không phải của model.
KBE20-01 khác KBE25-01 thế nào?
Hai model cùng thân xe, cùng motor 10,2 / 11,5 kW, cùng 15 km/h, leo dốc 18% và cùng lối đi 3.710 mm. KBE25-01 nâng 2.500 kg, xe nặng hơn 500 kg, nâng chậm hơn (0,28 so với 0,33 m/s) và áp suất bộ công tác 170 bar. Xem bảng đủ ở trang dòng xe nâng điện Baoli KBE20-25.
Xe chạy ngoài trời, dưới mưa được không?
Được ở mức mưa tạt cửa kho: linh kiện điện bên trong đạt IP67 và cả xe qua thử nghiệm dầm mưa JB/T 10750-2018 theo hãng. Không nên chạy nơi ngập nước hay nền lún, ổ gà.
Xe vào được container không?
Được, chọn phiên bản khung 3 tầng 4,65 m: khung hạ thấp 2.186 mm, nâng tự do 1.535 mm. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Có lắp bộ dịch giá, bộ kẹp được không?
Được — xe có đường dầu cho bộ công tác 145 bar, 24 l/phút; hãng có dịch giá tích hợp hoặc kiểu hook-on. Tải còn lại tính lại theo bộ công tác.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE20-01 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883