Xe nâng điện Baoli KBE20-25
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 2–2,5 tấn: KBE20-01, KBE25-01 chạy 15 km/h, leo dốc 18%, so sánh đủ thông số. Chính hãng KION, VAT đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Mục lục
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 — 2 model 2–2,5 tấn thay xe nâng dầu
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 gồm những model nào?
- Bảng so sánh 2 model xe nâng điện Baoli KBE20-25
- Baoli KBE20-01 và KBE25-01 khác nhau thế nào?
- Cùng thân, cùng "máy"
- Khác ở đối trọng và tốc độ nâng
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 so với xe nâng điện 2 tấn của hãng khác
- Chọn model xe nâng điện Baoli KBE20-25 theo nhu cầu
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 có gì chung?
- Bộ điều khiển số KION + motor JULI
- Giữ nguyên sức nâng khi nâng tới độ cao 4 m
- Cabin an toàn, dễ lái
- Thử theo tiêu chuẩn Đức, bảo trì nhanh 15%
- Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE20-25
- Đang chạy xe nâng dầu 2–2,5 tấn?
- Giá xe nâng điện Baoli KBE20-25 theo từng model
- 6 kiểu khung cho cả hai model
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 dùng pin gì, chạy được bao lâu?
- Xe nâng điện Baoli KBE20-25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE20-25?
- Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE20-25 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE20-25
- Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE20-25 đúng cấu hình
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 — 2 model 2–2,5 tấn thay xe nâng dầu
KBE20-01 và KBE25-01 dùng chung thân xe gọn, motor JULI 10,2 / 11,5 kW và bộ điều khiển số KION 48V: chạy 15 km/h, leo dốc 18% khi đầy tải — lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V của TFV.
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 là nhóm xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 2–2,5 tấn, thuộc dòng KBE-01 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Đây là dải tải thay trực tiếp xe nâng dầu 2–2,5 tấn — loại xe phổ biến nhất trong kho phân phối, nhà máy và bãi container. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 2 model TFV đang bán và đúng phiên bản pin, khung.
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 gồm những model nào?
Hai model cùng thân xe, cùng hệ truyền động; khác nhau ở tải trọng, đối trọng và tốc độ nâng. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
KBE20-01
- Tải 2.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Nâng 0,33 m/s có tải — nhanh hơn bản 2,5 tấn
- Xe nặng 3.605 kg, lực kéo 11.900 N
- Bộ công tác 145 bar, 24 l/phút
- Thay xe dầu 1,8–2 tấn
KBE25-01
- Tải 2.500 kg tại tâm tải 500 mm
- Nâng 0,28 m/s có tải
- Xe nặng 4.105 kg, lực kéo 11.790 N
- Bộ công tác 170 bar, 24 l/phút
- Thay xe dầu 2,5 tấn
Tên dòng KBE-01 và hai model theo datasheet hãng. Mỗi model 6 phiên bản pin lithium theo 6 kiểu khung.
Bảng so sánh 2 model xe nâng điện Baoli KBE20-25
Thông số chung của từng model theo datasheet hãng — cùng điều kiện đo, đọc ngang để so.
| Thông số | KBE20-01 | KBE25-01 |
|---|---|---|
| Dòng | KBE-01 | KBE-01 |
| Kiểu xe | Đối trọng 4 bánh, ngồi lái | Đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 15 / 15 km/h | 15 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,33 / 0,38 m/s | 0,28 / 0,38 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,43 / 0,47 m/s | 0,43 / 0,47 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 18 / 20 % | 18 / 20 % |
| Lực kéo lớn nhất có / không tải | 11.900 / 9.400 N | 11.790 / 9.600 N |
| Tăng tốc có / không tải | 6,5 / 5,5 s | 6,5 / 5,5 s |
| Motor di chuyển / nâng | 10,2 / 11,5 kW | 10,2 / 11,5 kW |
| Bộ điều khiển | Số KION 48V | Số KION 48V |
| Trọng lượng xe (cấu hình hãng) | 3.605 kg | 4.105 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 5.025 / 580 kg | 5.870 / 735 kg |
| Chiều dài tổng thể | 3.370 mm | 3.370 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.265 mm | 1.265 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.495 mm | 1.495 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.046 mm | 2.046 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 3.710 mm | 3.710 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 120 mm | 120 mm |
| Lốp trước / sau | 23×9-10 / 18×7-8 | 23×9-10 / 18×7-8 |
| Áp suất dầu cho bộ công tác | 145 bar | 170 bar |
| Độ ồn tại ghế lái | 67 dB(A) | 67 dB(A) |
Nguồn: datasheet Baoli KBE20/25-01 tháng 02/2022. Pin, sạc, khung nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) nên không nằm trong bảng model; trọng lượng xe theo cấu hình hãng (thiết kế cho bình axít 48V), xe TFV lắp pin lithium nên số thực tế khác.
Baoli KBE20-01 và KBE25-01 khác nhau thế nào?
KBE20-01
2.000 kg- Nâng 0,33 m/s có tải
- Xe nặng 3.605 kg — nhẹ hơn 500 kg
- Tải trục trước khi có tải 5.025 kg
- Bộ công tác 145 bar
KBE25-01
2.500 kg- Nâng 0,28 m/s có tải
- Xe nặng 4.105 kg — đối trọng lớn hơn
- Tải trục trước khi có tải 5.870 kg
- Bộ công tác 170 bar
Cùng thân, cùng "máy"
Hai model dùng chung motor di chuyển JULI 10,2 kW, motor nâng 11,5 kW và bộ điều khiển số KION 48V, nên tốc độ chạy 15 km/h, khả năng leo dốc 18% có tải và thời gian tăng tốc 6,5 giây là như nhau. Kích thước thân xe cũng giống hệt: dài 3.370 mm, rộng 1.265 mm, quay vòng 2.046 mm, lối đi 3.710 mm. Kho đã tính lối đi cho một model thì model kia chạy được.
Khác ở đối trọng và tốc độ nâng
KBE25-01 nặng hơn 500 kg để cân được thêm 500 kg hàng; đổi lại tốc độ nâng có tải chậm hơn một chút (0,28 so với 0,33 m/s) và tải trục trước lớn hơn (5.870 so với 5.025 kg) — cần tính khi xe chạy trên sàn lửng, cầu dẫn hay sàn container. Áp suất dầu cho bộ công tác của KBE25-01 cao hơn (170 so với 145 bar), hợp khi lắp bộ kẹp hoặc dịch giá.
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 so với xe nâng điện 2 tấn của hãng khác
Baoli so bản 2 tấn KBE20-01 với xe nâng điện 2 tấn của ba hãng khác, cùng khung tiêu chuẩn 3 m. KBE25-01 dùng cùng motor và bộ điều khiển nên có cùng lợi thế về động lực.
| Thông số | Baoli KBE20-01 | Xe điện 2 tấn hãng khác |
|---|---|---|
| Motor di chuyển | 10,2 kW | 6–8 kW |
| Motor nâng | 11,5 kW | 5–7,5 kW |
| Tốc độ chạy có tải | 15 km/h | 12–13,5 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,33 m/s | 0,24–0,28 m/s |
| Leo dốc có tải | 18 % | 10–15 % |
| Độ cao vẫn giữ nguyên sức nâng 2 tấn | 4.000 mm | 3.600–4.000 mm |
| Bộ điều khiển | KION (cùng tập đoàn) | Mua của hãng thứ ba |
| Trục lái | Đúc liền khối | Hàn (ở một số hãng) |
| Tổng giờ thay 11 phụ tùng chính | 13,6 giờ | 16 giờ (một hãng khác) |
Nguồn: tài liệu so sánh đối thủ của Baoli tháng 02/2022 — số của hãng khác do Baoli tổng hợp, TFV không tự đo.
Chọn model xe nâng điện Baoli KBE20-25 theo nhu cầu
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 có gì chung?
Bộ điều khiển số KION + motor JULI
Phần mềm hệ 48V thiết kế theo kỹ thuật Đức, đúc kết hơn 50 năm KION phát triển phần mềm xe điện, điều khiển motor theo thời gian thực. Motor JULI của tập đoàn cho leo dốc 18% khi đầy tải, khởi hành giữa dốc và giữ tốc độ leo trên 2 km/h.
- Motor di chuyển 10,2 kW, motor nâng 11,5 kW
- Linh kiện điện bên trong đạt IP67
Giữ nguyên sức nâng khi nâng tới độ cao 4 m
Khung nâng thiết kế mới, vật liệu tốt hơn, tai treo khung kiểu mới — hãng công bố KBE20-01 giữ nguyên sức nâng 2.000 kg và KBE25-01 giữ nguyên 2.500 kg khi nâng tới độ cao 4 m. Khung cao hơn 4 m thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung — xem ở phần giá và phiên bản. Khoang bình đặt thấp hạ trọng tâm, tăng độ vững khi vào cua.
- Khung nâng tầm nhìn rộng, ống dầu gom vào giữa
- Trục lái đúc liền khối, tuổi thọ tăng 30% (theo hãng)
Cabin an toàn, dễ lái
Màn hình màu 3,5 inch, cổng USB, ghế chỉnh được có dây an toàn, chỗ để chân rộng. Seat OPS tự ngắt di chuyển và nâng hạ khi người lái rời ghế; càng tự hạ chậm khi cách sàn khoảng 100 mm; tùy chọn tự giảm tốc khi vào cua.
- Nút dừng khẩn cấp trong tầm tay
- Độ ồn tại ghế lái 67 dB(A)
Thử theo tiêu chuẩn Đức, bảo trì nhanh 15%
Xe qua thử nghiệm dầm mưa JB/T 10750-2018, thử kho lạnh −25 °C, thử rơi mui che 1,5 tấn từ 3 m theo ISO 6055, thử phanh theo ISO 6292 và thử khung nâng theo tiêu chuẩn KION. Khung nâng hook-on, màn hình báo mã lỗi, chẩn đoán qua điện thoại — hãng công bố thời gian thay phụ tùng chính giảm 15%.
Hình ảnh xe nâng điện Baoli KBE20-25
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe KBE20/25-01 — hai model dùng chung thân xe.
Đang chạy xe nâng dầu 2–2,5 tấn?
TFV tính chi phí điện – dầu theo đúng ca làm việc của anh/chị trước khi chuyển đổi.
Giá xe nâng điện Baoli KBE20-25 theo từng model
Mỗi model có 6 phiên bản (mã hàng) pin lithium LTU theo 6 kiểu khung từ 3 m đến 6,5 m. Giá theo đúng mã hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải.
6 kiểu khung cho cả hai model
Khung 3 tầng 4,65 m hạ thấp 2.186 mm, nâng tự do 1.535 mm. Khung cao hơn 4 m thì sức nâng giảm theo biểu đồ tải của từng khung — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 dùng pin gì, chạy được bao lâu?
Xe TFV bán lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V do TFV lắp ráp. Tài liệu hãng thiết kế xe cho bình axít 48V; TFV thay bằng pin lithium.
Giờ chạy là số TFV ghi nhận, còn tùy tải, quãng đường, độ dốc. TFV chọn bộ sạc theo dung lượng pin, khoảng nghỉ có thể sạc và nguồn điện tại kho — tính cùng báo giá.
Xe nâng điện Baoli KBE20-25 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành theo tài liệu Baoli dòng KBE20/25-01.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện Baoli KBE20-25?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng xe theo tài liệu hãng 3.605 kg (KBE20-01) và 4.105 kg (KBE25-01) theo cấu hình hãng; pin lithium TFV và bộ công tác làm số này thay đổi.
Vì sao nên mua xe nâng điện Baoli KBE20-25 tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V do TFV lắp ráp, đồng bộ bộ sạc
- Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
TFV bàn giao lô xe nâng điện Baoli KBE cho khách.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện Baoli KBE20-25
Dòng xe nâng điện Baoli KBE20-25 gồm những model nào?
Hai model TFV đang kinh doanh: KBE20-01 (2.000 kg) và KBE25-01 (2.500 kg), cùng dòng KBE-01 của Baoli. Mỗi model có 12 phiên bản theo loại pin và khung nâng.
KBE20-01 và KBE25-01 khác nhau thế nào?
Cùng thân xe, cùng motor 10,2 / 11,5 kW, cùng 15 km/h, leo dốc 18% có tải và cùng lối đi 3.710 mm. KBE25-01 nâng thêm 500 kg nhờ đối trọng nặng hơn (xe 4.105 so với 3.605 kg), nâng chậm hơn (0,28 so với 0,33 m/s có tải) và áp suất bộ công tác cao hơn (170 so với 145 bar).
Xe Baoli KBE20-25 dùng pin gì?
Xe TFV bán lắp sẵn pin lithium LTU 51,2V do TFV lắp ráp: 416 Ah cho KBE20-01, 460 Ah cho KBE25-01 (chạy 6–8 giờ liên tục một lần sạc). Tài liệu hãng thiết kế xe cho bình axít 48V; TFV thay bằng pin lithium.
Nên chọn KBE20-01 hay KBE25-01?
Hàng tới 2 tấn, cần nâng nhanh, sàn hoặc cầu dẫn chịu tải hạn chế: KBE20-01. Hàng 2–2,5 tấn, thay xe dầu 2,5 tấn, có lắp dịch giá hoặc bộ kẹp: KBE25-01 để dư tải.
Dòng KBE20-25 khác dòng KBE30-38 thế nào?
KBE20-25 là xe 48V, 2–2,5 tấn, chạy 15 km/h, thân gọn quay vòng 2.046 mm. KBE30-38 là xe 80V, 3–3,8 tấn, motor lớn hơn, chạy 12–18 km/h tùy dòng. Hàng trên 2,5 tấn nên xem dòng xe nâng điện Baoli KBE30-38.
Xe có vào được container không?
Được — cả hai model có phiên bản khung 3 tầng 4,65 m chui container: khung hạ thấp 2.186 mm, nâng tự do 1.535 mm. TFV kiểm tra chiều cao cửa container và tải sàn trước khi chốt.
Giá xe nâng điện Baoli KBE20-25 bao nhiêu?
Giá theo từng mã hàng (model × loại pin × khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bo điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng mã hàng. Ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện Baoli KBE20-25 đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883