Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn: tâm tải 900 mm, càng 1,8 m, nâng 3.500 mm, pin lithium 210 kWh sạc 0,8–1,0 giờ. Báo giá 30 phút!

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF160-900EL-A/C
SOCMA HNF160-900EL-A/C

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Tải trọng:
16 tấn
Nguồn động lực:
Điện
SOCMA · dòng HNF100-500EL · xe nâng điện lithium

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn — tâm tải 900 mm, càng 1,8 m, pin 210 kWh

Nâng 16.000 kg tại tâm tải 900 mm lên 3.500 mm, xe nặng 27.000 ±500 kg — pin lithium 608,6 V / 210 kWh sạc 0,8–1,0 giờ, mô-tơ di chuyển 120 kW, chạy 20/24 km/h.

16.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 900 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
210 kWhPin LFP 608,6 V, sạc 0,8–1,0 giờ
6.500 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C là xe nâng đối trọng chạy điện tải 16 tấn tại tâm tải 900 mm — xa hơn nhóm 600 mm, hợp hàng dài và hàng khối lớn. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, nhà máy thép và bãi logistics lớn; mã hãng gồm hai cấu hình A và C. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 16 tấn có trọng tâm xa (tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm), cần nâng 3.500 mm và chạy nhanh trên bãi (20/24 km/h). Hàng nặng hơn → HNF180-900EL-A/C; hàng 16 tấn trọng tâm gần, chỗ quay chật → HNF160-600EL.
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C: tâm tải 900 mm, càng 1,8 m, chạy 24 km/h

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn ngang
01

Tâm tải 900 mm, càng 1.800 × 220 × 110 mm

Tâm tải 900 mm nghĩa là xe nâng đủ 16 tấn khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — hợp kiện dài, hàng khối lớn mà nhóm 600 mm phải giảm tải. Càng dài 1.800 mm, rộng 220 mm, dày 110 mm; giá càng rộng 2.750 mm. Khung khi hạ cao 3.625 mm, nâng 3.500 mm, nâng hết khung cao 5.375 mm.

  • Tốc độ nâng 250/260 mm/s, hạ 340/320 mm/s
  • Định vị càng có dịch ngang tiêu chuẩn
Thân xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn chéo sau
02

Thân 27 tấn, lốp 12.00-24, lực kéo 70 kN

Xe nặng 27.000 ±500 kg. Bốn lốp trước 12.00-24-18PR (cầu chủ động); lốp sau 12.00-20-18PR hoặc 12.00-24-18PR, chiều dài cơ sở 3.800 hoặc 3.750 mm, rộng 2.750 hoặc 2.670 mm tùy cấu hình A / C trong bảng hãng. Dài tổng thể 7.640 mm có càng, cao đến nóc cabin 3.365 mm, quay 6.500 mm.

  • Chạy 20/24 km/h có / không tải
  • Leo dốc 15/20% có / không tải
Pin lithium CATL xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
03

Pin 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ

Pin lithium sắt phốt phát 210 kWh (302 Ah, 608,6 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc. SOCMA mô tả pin làm mát bằng chất lỏng. Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: di chuyển 120 kW, thủy lực 75 kW.

  • Điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h
  • Thu hồi năng lượng khi phanh
Cabin và tay điều khiển xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
04

Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung

Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.

  • Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
  • Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C

Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.

Thông số (HNF160-900EL-A/C)Giá trị
Thông số chính
Hãng / dòngSOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series)
Kiểu xeXe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium
Tải trọng nâng16.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.000 ±500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải20/24 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin và mô-tơ
PinLithium sắt phốt phát (LFP), 608,6 V / 210 kWh
Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc)0,8–1,0 giờ
Mô-tơ di chuyển120 kW
Dung lượng pin302 Ah
Số chu kỳ sạc2.800
Tuổi thọ pin lý thuyết8 năm
Điện năng tiêu thụ19–25 kWh/h
Mô-tơ thủy lực75 kW
Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái20 / 14 MPa
Khung gầm và kích thước
Chiều dài cơ sở3.800 / 3.750 mm
Lốp trước12.00-24-18PR
Lốp sau12.00-20-18PR / 12.00-24-18PR
Số lốp trước / sau4 (cầu chủ động) / 2
Vết bánh trước / sau1.990 / 2.250 mm
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết3.625 / 5.375 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.365 mm
Chiều dài tổng thể (có càng)7.640 mm
Chiều dài đến mặt càng5.840 mm
Chiều rộng tổng thể2.750 / 2.670 mm
Càng dài × rộng × dày1.800 × 220 × 110 mm
Bề rộng giá càng2.750 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải)265 / 325 mm
Tính năng làm việc
Tốc độ nâng có / không tải250/260 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải340/320 mm/s
Lực kéo70 kN

Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 16 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C 16 tấn toàn cảnh
HNF160-900EL-A/C (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau
Đuôi xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
Đuôi xe
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C nhìn chéo
Nhìn chéo bên phải
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF-EL
Cabin dòng HNF-EL
Van thủy lực xe nâng điện SOCMA HNF-EL
Cụm van thủy lực

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C có hợp hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.

Pin lithium CATL của xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C
Pin & sạc theo hãng

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh, sạc 0,8–1,0 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 120 kW. Dung lượng 302 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 19–25 kWh/h.

210 kWhdung lượngPin LFP của CATL, 608,6 V
0,8–1,0 hthời gian sạcTheo công suất bộ sạc
-30…+55 °Cnhiệt độ làm việcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏng

Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C với các model 15–20 tấn

ModelTải trọngTâm tảiCao nângTrọng lượng xePin LFPSạcMô-tơ di chuyểnTốc độ có/không tảiLeo dốc có/không tảiBán kính quay
HNF150-600EL15.000 kg600 mm3.000 mm21.000 ±500 kg580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ100 kW16/20 km/h15/20 %5.800 mm
HNF160-600EL16.000 kg600 mm3.000 mm—580 V / 175 kWh0,8–1,0 giờ120 kW16/20 km/h15/20 %4.950 mm
HNF160-900EL-A/C16.000 kg900 mm3.500 mm27.000 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %6.500 mm
HNF180-900EL-A/C18.000 kg900 mm3.500 mm27.800 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %5.700 mm
HNF200-1200EL20.000 kg1.200 mm3.500 mm32.500 kg618 V / 282 kWh1,0–1,1 giờ157 kW23/25 km/h15/20 %5.820 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. HNF160 và HNF180-900EL-A/C cùng pin 210 kWh, cùng tốc độ 20/24 km/h. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C trên bãi
⚓Cảng, bãi container
🏭Nhà máy thép
📦Kiện hàng dài, khối lớn
⛏️Bãi mỏ, công trường
🏬Trung tâm logistics

Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 16 tấn điện. Catalogue HNF-EL có khung nâng container rỗng một tầng dành cho xe 16 tấn loại gọn — TFV xác nhận cấu hình phù hợp khi báo giá.

⚠ Không nên chọn HNF160-900EL-A/C khi hàng thường xuyên trên 16 tấn; chỗ quay đầu nhỏ hơn 6.500 mm; cần nâng cao hơn 3.500 mm mà hàng gần tải định mức; không có nguồn điện cho trạm sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng — hàng dài, cuộn, khuôn, container hay kiện.
2Chiều cao & phụ kiệnĐộ cao đặt hàng cao nhất, chiều cao cửa và mái; có cần định vị càng, nối càng, kẹp cuộn, khung nâng container không.
3Mặt bãi & lối điNền bê tông hay đá dăm, dốc dài bao nhiêu phần trăm, bề rộng lối đi và chỗ quay đầu.
4Ca làm việc & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ để sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt sạc.

HNF160-900EL-A/C dài 7.640 mm có càng, rộng 2.750 / 2.670 mm, khung khi hạ cao 3.625 mm, quay 6.500 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C tại TFV?

  • Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
  • Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C

HNF160-900EL-A/C (ảnh hãng).

Trang bị
Định vị càng có dịch ngang — trang bị tiêu chuẩn xe nâng điện SOCMA

Tiêu chuẩn

Pin LFP CATL, BMSMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuThủy lực cảm biến tảiThu hồi năng lượng khi phanhĐịnh vị càng có dịch ngangLái thủy lực toàn phầnCabin điều hòa nóng lạnhChẩn đoán lỗi thông minh

Tùy chọn

An toàn AI 360° nhận diện người đi bộBơm biến thiênNối càngKẹp cuộn (coil ram)Cần cẩuKẹp ốngKhung nâng container rỗng một tầng

Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C

Tâm tải 900 mm có lợi gì?

Xe nâng đủ 16.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — hợp hàng dài, hàng khối lớn. Xe tâm tải 600 mm cùng tải phải giảm tải khi gặp hàng như vậy.

A/C trong mã model là gì?

Là hai cấu hình trong bảng hãng; bảng ghi hai giá trị cho chiều dài cơ sở (3.800 / 3.750 mm), lốp sau và chiều rộng (2.750 / 2.670 mm). TFV xác nhận cấu hình cụ thể trong báo giá.

Pin và thời gian sạc?

Pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh (302 Ah), sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.

HNF160-900EL-A/C khác HNF180-900EL-A/C thế nào?

Cùng tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, pin 210 kWh, chạy 20/24 km/h. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.800 ±500 kg, quay 5.700 mm; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 27.000 ±500 kg, quay 6.500 mm.

Xe nặng bao nhiêu?

27.000 ±500 kg theo bảng hãng — cần tính khi chở xe và kiểm tra tải sàn, cầu dẫn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF160-900EL-A/C đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Tâm tải 900 mm có lợi gì?

Xe nâng đủ 16.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — hợp hàng dài, hàng khối lớn. Xe tâm tải 600 mm cùng tải phải giảm tải khi gặp hàng như vậy.

A/C trong mã model là gì?

Là hai cấu hình trong bảng hãng; bảng ghi hai giá trị cho chiều dài cơ sở (3.800 / 3.750 mm), lốp sau và chiều rộng (2.750 / 2.670 mm). TFV xác nhận cấu hình cụ thể trong báo giá.

Pin và thời gian sạc?

Pin lithium sắt phốt phát 608,6 V / 210 kWh (302 Ah), sạc 0,8–1,0 giờ theo công suất bộ sạc.

HNF160-900EL-A/C khác HNF180-900EL-A/C thế nào?

Cùng tâm tải 900 mm, nâng 3.500 mm, pin 210 kWh, chạy 20/24 km/h. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.800 ±500 kg, quay 5.700 mm; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 27.000 ±500 kg, quay 6.500 mm.

Xe nặng bao nhiêu?

27.000 ±500 kg theo bảng hãng — cần tính khi chở xe và kiểm tra tải sàn, cầu dẫn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan