Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — pin LFP 350 kWh

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn: nâng 3.500 mm, chạy 24/22 km/h, pin LFP 580 V/350 kWh sạc 1,2–1,3 giờ, quay 6.800 mm. Báo giá tại TFV.

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — pin LFP 350 kWh

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF350-1250EL
SOCMA HNF350-1250EL

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Tải trọng:
35 tấn
Nguồn động lực:
Điện
SOCMA · dòng HNF-EL · xe nâng điện 35 tấn

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — model lớn nhất, chạy nhanh nhất của khung 28–35 tấn

Nâng 35.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm, chạy 24/22 km/h, pin lithium sắt phốt phát 580 V / 350 kWh sạc 1,2–1,3 giờ, mô-tơ di chuyển 157 kW, xe nặng 43.000 kg.

35.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 1.200 mm
24 km/hTốc độ có tải
350 kWhPin LFP 580 V
6.800 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 35 tấn, thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Đây là model lớn nhất trên khung 4.750 mm, lốp 16.00-25, pin 350 kWh — khung SOCMA dùng chung từ 28 đến 35 tấn. Để gánh 35 tấn, SOCMA làm càng dày hơn (125 mm), nâng gầm cao hơn (380 / 460 mm) và xe nặng 43.000 kg; tốc độ chạy cũng cao nhất khung: 24/22 km/h. Bài này chỉ dùng số trong catalogue HNF-EL V2025.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng 32–35 tấn và muốn giữ kích thước xe gọn như xe 30 tấn (rộng 3.440 mm, quay vòng 6.800 mm). Hàng trên 35 tấn phải lên khung lớn: HNF400 rộng 4.250 mm, quay vòng 7.900 mm. Đo cửa xưởng: nóc cabin HNF350 cao 3.860 mm.
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL — ảnh xe cùng khung thân HNF300-1200EL
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL: 35 tấn trên khung gọn, càng dày 125 mm

Khung thân lốp 16.00-25 của xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL (ảnh xe cùng khung)
01

Càng dày 125 mm, gầm cao 380 / 460 mm, xe nặng 43 tấn

HNF350-1250EL nặng 43.000 kg trên sáu lốp 16.00-25-32PR, bốn lốp chủ động phía trước; chiều dài cơ sở 4.750 mm, vệt bánh trước 2.467 mm, sau 2.450 mm. So với các xe cùng khung, HNF350 có càng 2.440 × 320 × 125 mm (dày hơn 15 mm), giá càng rộng 3.000 mm, khoảng sáng gầm 380 mm dưới khung và 460 mm giữa hai trục. Nóc cabin cao 3.860 mm. Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, cao 5.750 mm khi nâng hết.

  • Lực kéo 130 kN, leo dốc 15% khi có tải
  • Tốc độ nâng 260/280 mm/s, hạ 360/300 mm/s (có tải / không tải)
  • Khoảng sáng gầm 380 mm dưới khung, 460 mm giữa hai trục
Khoang pin lithium trên thân xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
02

Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng

SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF350-1250EL dùng pin 350 kWh, điện áp 580 V, sạc 1,2–1,3 giờ theo công suất trạm sạc.

  • Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
  • Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
  • Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Khoang điện, bộ điều khiển và mô-tơ của xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
03

Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải

Xe dùng hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: 157 kW cho di chuyển, nối thẳng vào cầu chủ động, và 120 kW cho bơm thủy lực. Khi xe phanh, mô-tơ di chuyển hãm tái sinh để nạp ngược điện vào pin. Hệ thủy lực cảm biến tải dùng hai bơm hợp dòng, tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải, nên bơm không chạy phí khi xe đứng chờ. Bộ điều khiển nhận biết tải thay đổi và chỉnh tốc độ mô-tơ theo tải. Tổng hợp lại, SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm hơn 30% năng lượng so với xe nâng đốt trong.

  • Hãm tái sinh: xuống dốc, phanh là nạp lại điện
  • Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
  • Áp suất hệ thống thủy lực 23 MPa, áp suất lái 14 MPa
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL với ghế OPS và điều hòaVô lăng và bảng điều khiển xe SOCMA HNF350-1250ELMàn hình cảm ứng trong cabin xe SOCMA HNF350-1250ELTay điều khiển tập trung của xe SOCMA HNF350-1250EL
04

Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung

Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.

  • Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
  • Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
  • Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Quạt làm mát điện tử phía sau xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
05

Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa

Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu.

  • Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
  • Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
  • SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL

Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.

Thông số chínhHNF350-1250EL
Tải trọng nâng35.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe43.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.800 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải24/22 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin lithium sắt phốt phát (LFP)580 V / 350 kWh
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,2–1,3 giờ
Mô-tơ di chuyển157 kW

Bảng thông số đầy đủ theo catalogue

Thông số (model HNF350-1250EL)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / dòngSOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín
Nguồn điệnPin lithium
Tải trọng nâng định mức35.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều dài cơ sở4.750 mm
Trọng lượng xe43.000 kg
Bánh xe, gầm
Lốp trước / sau16.00-25-32PR / 16.00-25-32PR
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4x / 2
Vệt bánh trước / sau2.467 / 2.450 mm
Khung nâng, kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau6/12°
Chiều cao khung khi hạ4.000 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết5.750 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.860 mm
Chiều dài tổng (kể cả càng)9.450 mm
Chiều dài đến mặt càng7.000 mm
Chiều rộng tổng3.440 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)2.440 × 320 × 125 mm
Bề rộng giá càng3.000 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải)380 / 460 mm
Bán kính quay nhỏ nhất6.800 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải24/22 km/h
Tốc độ nâng có / không tải260/280 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải360/300 mm/s
Lực kéo130 kN
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Phanh chạyPhanh đĩa ướt
Phanh đỗKẹp đĩa, lò xo
Pin
Loại pinLithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng
Năng lượng pin350 kWh
Dung lượng302 Ah
Điện áp580 V
Số chu kỳ sạc xả2.800 lần
Tuổi thọ lý thuyết8 năm
Thời gian sạc (theo công suất sạc)1,2–1,3 giờ
Điện năng tiêu thụ35–45 kWh/giờ
Mô-tơ, thủy lực, lái
Mô-tơ di chuyểnĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW
Truyền độngMô-tơ dẫn động trực tiếp
Mô-tơ bơm thủy lựcĐồng bộ nam châm vĩnh cửu, 120 kW
Áp suất hệ thống thủy lực23 MPa
Áp suất lái14 MPa
Kiểu láiTrợ lực thủy lực toàn phần, xi-lanh lái nằm ngang

Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 28–50 tấn). Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL

HNF350-1250EL chưa có bộ ảnh riêng trên web hãng. Ảnh dưới đây là HNF300-1200EL — cùng khung thân, cùng lốp, cùng pin 350 kWh — và ảnh dòng HNF-EL trong catalogue SOCMA.

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL — ảnh model HNF300-1200EL cùng khung thân
HNF300-1200EL cùng khung thân, nhìn ngang (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL — nhìn chéo phía trước, ảnh xe cùng khung
Nhìn chéo phía trước (xe cùng khung)
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL — nhìn thẳng phía sau, ảnh xe cùng khung
Đối trọng phía sau (xe cùng khung)
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL — nhìn ngang bên phải, ảnh xe cùng khung
Nhìn ngang bên phải (xe cùng khung)
Xe nâng điện SOCMA 30 tấn trong xưởng kết cấu thép
Xe 30 tấn trong xưởng (ảnh công trình trong catalogue)
Dàn xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Dàn xe dòng HNF-EL (catalogue)
Cabin xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Cabin dòng HNF-EL
Cụm van thủy lực xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Cụm thủy lực cảm biến tải
Màn hình cảm ứng xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Màn hình cảm ứng trong cabin

SOCMA HNF350-1250EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Hợp việc gì

SOCMA HNF350-1250EL hợp nâng hàng gì?

HNF350-1250EL hợp hàng 32–35 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng; bãi cần xe chạy nhanh giữa các điểm bốc xếp.

🧲Cuộn thép khổ lớn
🏗️Dầm, kết cấu thép, khuôn đúc
🪨Khối đá, cấu kiện bê tông
⚙️Máy biến áp, thiết bị siêu trọng

Catalogue SOCMA ghi dòng HNF-EL dùng ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho và logistics. Tải cho phép giảm khi trọng tâm xa hơn 1.200 mm hoặc gắn bộ công tác.

Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL giá bao nhiêu?

Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Những gì làm giá thay đổi

  • Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
  • Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
  • Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
  • Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
  • Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái

Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.

Đối trọng phía sau xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL (ảnh xe cùng khung)
Khoang pin mở nắp trên xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL
Pin và sạc

SOCMA HNF350-1250EL dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo catalogue SOCMA, HNF350-1250EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 350 kWh, 302 Ah, điện áp 580 V, làm mát bằng chất lỏng. Sạc 1,2–1,3 giờ tùy công suất trạm sạc; điện năng tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc.

350 kWhnăng lượng pinPin LFP 302 Ah, điện áp 580 V
1,2–1,3 giờthời gian sạcTheo công suất trạm sạc, catalogue SOCMA
2.800 lầnchu kỳ sạc xảTuổi thọ lý thuyết 8 năm theo catalogue

Pin LFP chịu hơn 2.800 lần sạc xả sâu; SOCMA công bố tuổi thọ gấp khoảng 2,5 lần pin lithium ba thành phần và gấp 5–10 lần bình axít chì. Số giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị trước khi chọn trạm sạc.

So sánh

So sánh SOCMA HNF350-1250EL với HNF280, HNF300, HNF320 và HNF400

HNF350 là xe lớn nhất khung 4.750 mm. Lên HNF400 là sang khung 5.500 mm, lốp 18.00-25, pin 422 kWh — xe rộng và nặng hơn hẳn.

Thông sốHNF280-1200ELHNF300-1200ELHNF320-1200ELHNF350-1250ELHNF400-1200EL
Tải trọng nâng28.000 kg30.000 kg32.000 kg35.000 kg40.000 kg
Tâm tải1.200 mm1.200 mm1.200 mm1.200 mm1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm4.000 mm
Trọng lượng xe39.000 kg40.000 kg41.000 kg43.000 kg56.000 kg
Chiều dài cơ sở4.750 mm4.750 mm4.750 mm4.750 mm5.500 mm
Lốp16.00-25-32PR16.00-25-32PR16.00-25-32PR16.00-25-32PR18.00-25-40PR
Chiều rộng tổng3.440 mm3.440 mm3.440 mm3.440 mm4.250 mm
Chiều dài tổng (có càng)9.450 mm9.450 mm9.450 mm9.450 mm10.400 mm
Bán kính quay6.800 mm6.800 mm6.800 mm6.800 mm7.900 mm
Tốc độ có / không tải22/20 km/h22/20 km/h22/20 km/h24/22 km/h20/20 km/h
Lực kéo130 kN130 kN130 kN130 kN200 kN
Pin LFP580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh580 V / 350 kWh618 V / 422 kWh
Thời gian sạc1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ1,2–1,3 giờ1,5–1,8 giờ
Điện năng tiêu thụ30–40 kWh/giờ32–42 kWh/giờ33–43 kWh/giờ35–45 kWh/giờ45–55 kWh/giờ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA khung 28–35 tấn trong xưởng kết cấu thép
⚓Cảng, bến hàng siêu trọng
🏭Nhà máy thép, luyện kim
🏗️Bãi cấu kiện, dự án lớn
🌱Doanh nghiệp cần giảm khí thải

Tốc độ 24/22 km/h, cao nhất khung 28–35 tấn: lợi cho bãi có quãng chạy dài. Pin 350 kWh tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc theo catalogue.

⚠ Không nên chọn HNF350-1250EL khi hàng thường xuyên trên 35 tấn (chọn HNF400, HNF450); hàng luôn dưới 30 tấn (HNF300 nhẹ hơn, tốn điện ít hơn); cửa xưởng thấp hơn khoảng 3,9 m; không có nguồn điện đủ lớn cho trạm sạc.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF350-1250EL?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước và vị trí trọng tâm của hàng (cuộn thép, khối đá, kết cấu thép, container…), hàng có nằm gọn trên càng không.
2Bãi và đường chạyMặt bãi (bê tông, đá dăm, đất nện), độ dốc lớn nhất, bề rộng lối chạy và chỗ quay đầu, chiều cao cửa xưởng và dầm.
3Điện và ca làm việcSố giờ làm mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt trạm sạc.
4Bộ công tácCó cần đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống hay khung chụp container không — bộ công tác làm giảm tải cho phép.

Xe rộng 3.440 mm, dài 9.450 mm kể cả càng, quay vòng 6.800 mm, nóc cabin 3.860 mm — đo lối chạy, chỗ quay đầu và cửa xưởng trước khi hỏi giá.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL tại TFV?

  • Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
  • Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
  • Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Dàn xe nâng điện SOCMA dòng HNF-EL

Dàn xe nâng điện dòng HNF-EL (ảnh catalogue SOCMA).

Trang bị
Tay điều khiển tập trung trong cabin xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL

Tiêu chuẩn

Pin CATL lithium sắt phốt phátBMS giám sát pin liên tụcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏngMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuHãm tái sinh thu hồi năng lượngThủy lực cảm biến tải, hai bơm hợp dòngGiá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càngCabin kín, điều hòa nóng lạnhGhế OPSTay điều khiển tập trungMàn hình cảm ứngChẩn đoán lỗi thông minhHệ điện IP67Phanh đĩa ướtPhanh đỗ kẹp đĩa lò xo

Tùy chọn

Bơm thủy lực biến thiênHỗ trợ an toàn AI 360°Càng nối dàiĐầu đâm cuộn (coil ram)Cần cẩu gắn càngKhung nâng hai cầnKẹp ổn định ốngKẹp lốp xe mỏPin dung lượng khác (70,5–525 kWh)

Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025; giá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càng hãng ghi là cấu hình tiêu chuẩn. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL

HNF350-1250EL nâng đủ 35 tấn ở mọi vị trí không?

Không. 35.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 3.500 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Pin của HNF350-1250EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?

Theo catalogue, pin 350 kWh của HNF350-1250EL sạc 1,2–1,3 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.

HNF350 khác HNF300 thế nào?

Cùng khung 4.750 mm, cùng pin 580 V / 350 kWh, cùng mô-tơ 157 kW, cùng chiều rộng 3.440 mm. HNF350 nâng 35 tấn, nặng 43.000 kg, càng dày 125 mm, gầm 380 / 460 mm, chạy 24/22 km/h, tiêu thụ 35–45 kWh/giờ. HNF300 nâng 30 tấn, nặng 40.000 kg, càng dày 110 mm, chạy 22/20 km/h.

Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?

Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.

Leo dốc được bao nhiêu?

Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL đúng cấu hình

Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

HNF350-1250EL nâng đủ 35 tấn ở mọi vị trí không?

Không. 35.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 3.500 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.

Pin của HNF350-1250EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?

Theo catalogue, pin 350 kWh của HNF350-1250EL sạc 1,2–1,3 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.

HNF350 khác HNF300 thế nào?

Cùng khung 4.750 mm, cùng pin 580 V / 350 kWh, cùng mô-tơ 157 kW, cùng chiều rộng 3.440 mm. HNF350 nâng 35 tấn, nặng 43.000 kg, càng dày 125 mm, gầm 380 / 460 mm, chạy 24/22 km/h, tiêu thụ 35–45 kWh/giờ. HNF300 nâng 30 tấn, nặng 40.000 kg, càng dày 110 mm, chạy 22/20 km/h.

Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?

Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.

Leo dốc được bao nhiêu?

Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan