Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — pin LFP 350 kWh
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn: nâng 3.500 mm, chạy 24/22 km/h, pin LFP 580 V/350 kWh sạc 1,2–1,3 giờ, quay 6.800 mm. Báo giá tại TFV.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
- Tải trọng:
- 35 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — model lớn nhất, chạy nhanh nhất của khung 28–35 tấn
- Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL: 35 tấn trên khung gọn, càng dày 125 mm
- Càng dày 125 mm, gầm cao 380 / 460 mm, xe nặng 43 tấn
- Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng
- Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải
- Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung
- Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
- Bảng thông số đầy đủ theo catalogue
- Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
- SOCMA HNF350-1250EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?
- SOCMA HNF350-1250EL hợp nâng hàng gì?
- Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL giá bao nhiêu?
- Những gì làm giá thay đổi
- SOCMA HNF350-1250EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
- So sánh SOCMA HNF350-1250EL với HNF280, HNF300, HNF320 và HNF400
- Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF350-1250EL?
- Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
- Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL đúng cấu hình
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL 35 tấn — model lớn nhất, chạy nhanh nhất của khung 28–35 tấn
Nâng 35.000 kg tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm, chạy 24/22 km/h, pin lithium sắt phốt phát 580 V / 350 kWh sạc 1,2–1,3 giờ, mô-tơ di chuyển 157 kW, xe nặng 43.000 kg.
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL là xe nâng đối trọng chạy pin lithium, tải 35 tấn, thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Đây là model lớn nhất trên khung 4.750 mm, lốp 16.00-25, pin 350 kWh — khung SOCMA dùng chung từ 28 đến 35 tấn. Để gánh 35 tấn, SOCMA làm càng dày hơn (125 mm), nâng gầm cao hơn (380 / 460 mm) và xe nặng 43.000 kg; tốc độ chạy cũng cao nhất khung: 24/22 km/h. Bài này chỉ dùng số trong catalogue HNF-EL V2025.
Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL: 35 tấn trên khung gọn, càng dày 125 mm
Càng dày 125 mm, gầm cao 380 / 460 mm, xe nặng 43 tấn
HNF350-1250EL nặng 43.000 kg trên sáu lốp 16.00-25-32PR, bốn lốp chủ động phía trước; chiều dài cơ sở 4.750 mm, vệt bánh trước 2.467 mm, sau 2.450 mm. So với các xe cùng khung, HNF350 có càng 2.440 × 320 × 125 mm (dày hơn 15 mm), giá càng rộng 3.000 mm, khoảng sáng gầm 380 mm dưới khung và 460 mm giữa hai trục. Nóc cabin cao 3.860 mm. Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, cao 5.750 mm khi nâng hết.
- Lực kéo 130 kN, leo dốc 15% khi có tải
- Tốc độ nâng 260/280 mm/s, hạ 360/300 mm/s (có tải / không tải)
- Khoảng sáng gầm 380 mm dưới khung, 460 mm giữa hai trục
Pin CATL lithium sắt phốt phát, có BMS và làm mát bằng chất lỏng
SOCMA dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) của CATL cho cả dòng HNF-EL. Hãng nhấn mạnh loại pin này bền nhiệt, giảm nguy cơ tự cháy do quá nhiệt so với pin lithium ba thành phần. Hệ quản lý pin (BMS) theo dõi liên tục quá sạc, quá xả, quá dòng, điện trở cách điện và nhiệt độ từng khối pin. Pin có cả làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc bình thường từ −30 °C đến +55 °C. Bản HNF350-1250EL dùng pin 350 kWh, điện áp 580 V, sạc 1,2–1,3 giờ theo công suất trạm sạc.
- Pin LFP, không phải thay nước, không cần phòng sạc riêng như bình axít
- Dòng HNF-EL cho đặt pin từ 70,5 kWh tới 525 kWh theo nhu cầu
- Hãng công bố tuổi thọ pin 8–10 năm
Mô-tơ nam châm vĩnh cửu, hãm tái sinh, thủy lực cảm biến tải
Xe dùng hai mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu: 157 kW cho di chuyển, nối thẳng vào cầu chủ động, và 120 kW cho bơm thủy lực. Khi xe phanh, mô-tơ di chuyển hãm tái sinh để nạp ngược điện vào pin. Hệ thủy lực cảm biến tải dùng hai bơm hợp dòng, tự chỉnh lưu lượng bơm theo tải, nên bơm không chạy phí khi xe đứng chờ. Bộ điều khiển nhận biết tải thay đổi và chỉnh tốc độ mô-tơ theo tải. Tổng hợp lại, SOCMA công bố dòng HNF-EL tiết kiệm hơn 30% năng lượng so với xe nâng đốt trong.
- Hãm tái sinh: xuống dốc, phanh là nạp lại điện
- Tùy chọn bơm biến thiên để tiết kiệm thêm
- Áp suất hệ thống thủy lực 23 MPa, áp suất lái 14 MPa
Cabin rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển tập trung
Cabin kín tầm nhìn rộng, có điều hòa nóng lạnh và ghế OPS kiểu hàng không: người lái rời ghế là hệ thống nhận biết. Các chức năng nâng, nghiêng, dịch càng gom về một tay điều khiển tập trung đặt cạnh ghế. Màn hình cảm ứng chuẩn ô tô hiển thị trạng thái pin, mô-tơ và mã lỗi. Mô-tơ điện rung ít và êm hơn động cơ dầu nhiều, người lái đỡ mệt khi làm cả ca.
- Nâng, nghiêng, dịch càng trên cùng một tay điều khiển
- Không khói xả, ồn thấp: làm được trong kho có mái
- Nhiều thao tác cùng lúc, tốc độ làm việc nhanh (theo hãng)
Hệ điện IP67, chẩn đoán lỗi thông minh, chi phí bảo dưỡng giảm một nửa
Mô-tơ và bộ điều khiển chuẩn xe điện, hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện vật liệu chống cháy. Quạt điện tử và làm mát bằng chất lỏng giữ nhiệt độ ổn định, tránh xe tự ngắt vì quá nhiệt. Xe có sẵn hệ chẩn đoán và dự báo lỗi: kỹ thuật viên đọc mã lỗi để hướng dẫn người lái từ xa. Không có động cơ dầu nên không thay dầu máy, không thay lọc; SOCMA công bố chi phí bảo dưỡng thấp hơn khoảng 50% so với xe nâng dầu.
- Tùy chọn hỗ trợ an toàn AI 360°: camera nhận diện người đi bộ trên đường chạy, cảnh báo cả người lái lẫn người đi bộ
- Ít chi tiết hao mòn, ít hỏng vặt
- SOCMA có đào tạo kiến thức bảo dưỡng cho khách hàng
Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
Bảng chính là các số TFV đã nạp cho model này; bảng đầy đủ bên dưới lấy từ catalogue "Electric Heavy Duty Forklift Series" V2025 của SOCMA.
| Thông số chính | HNF350-1250EL |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 35.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 43.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.800 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24/22 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Pin lithium sắt phốt phát (LFP) | 580 V / 350 kWh |
| Thời gian sạc (theo công suất sạc) | 1,2–1,3 giờ |
| Mô-tơ di chuyển | 157 kW |
Bảng thông số đầy đủ theo catalogue
| Thông số (model HNF350-1250EL) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / dòng | SOCMA · HNF-EL (dòng HNF100-500EL) |
| Kiểu xe | Xe nâng điện đối trọng hạng nặng, ngồi lái, cabin kín |
| Nguồn điện | Pin lithium |
| Tải trọng nâng định mức | 35.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm |
| Chiều dài cơ sở | 4.750 mm |
| Trọng lượng xe | 43.000 kg |
| Bánh xe, gầm | |
| Lốp trước / sau | 16.00-25-32PR / 16.00-25-32PR |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 4x / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 2.467 / 2.450 mm |
| Khung nâng, kích thước | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6/12° |
| Chiều cao khung khi hạ | 4.000 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết | 5.750 mm |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.860 mm |
| Chiều dài tổng (kể cả càng) | 9.450 mm |
| Chiều dài đến mặt càng | 7.000 mm |
| Chiều rộng tổng | 3.440 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.440 × 320 × 125 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.000 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa hai trục (có tải) | 380 / 460 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.800 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24/22 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 260/280 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 360/300 mm/s |
| Lực kéo | 130 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 15/20 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa ướt |
| Phanh đỗ | Kẹp đĩa, lò xo |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phốt phát (LFP), làm mát bằng chất lỏng |
| Năng lượng pin | 350 kWh |
| Dung lượng | 302 Ah |
| Điện áp | 580 V |
| Số chu kỳ sạc xả | 2.800 lần |
| Tuổi thọ lý thuyết | 8 năm |
| Thời gian sạc (theo công suất sạc) | 1,2–1,3 giờ |
| Điện năng tiêu thụ | 35–45 kWh/giờ |
| Mô-tơ, thủy lực, lái | |
| Mô-tơ di chuyển | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 157 kW |
| Truyền động | Mô-tơ dẫn động trực tiếp |
| Mô-tơ bơm thủy lực | Đồng bộ nam châm vĩnh cửu, 120 kW |
| Áp suất hệ thống thủy lực | 23 MPa |
| Áp suất lái | 14 MPa |
| Kiểu lái | Trợ lực thủy lực toàn phần, xi-lanh lái nằm ngang |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025 (bảng 28–50 tấn). Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
HNF350-1250EL chưa có bộ ảnh riêng trên web hãng. Ảnh dưới đây là HNF300-1200EL — cùng khung thân, cùng lốp, cùng pin 350 kWh — và ảnh dòng HNF-EL trong catalogue SOCMA.
SOCMA HNF350-1250EL có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước hàng, ảnh mặt bãi và cửa xưởng — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.
SOCMA HNF350-1250EL hợp nâng hàng gì?
HNF350-1250EL hợp hàng 32–35 tấn, khối gọn, trọng tâm gần càng; bãi cần xe chạy nhanh giữa các điểm bốc xếp.
Catalogue SOCMA ghi dòng HNF-EL dùng ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho và logistics. Tải cho phép giảm khi trọng tâm xa hơn 1.200 mm hoặc gắn bộ công tác.
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL giá bao nhiêu?
Xe nâng điện hạng nặng không có một giá chung: giá đi theo cấu hình pin, trạm sạc, bộ công tác gắn trước khung và trang bị cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Những gì làm giá thay đổi
- Dung lượng pin và công suất trạm sạc (sạc nhanh cần nguồn điện lớn hơn)
- Bộ công tác gắn trước khung: đầu đâm cuộn, càng nối dài, cần cẩu, kẹp ống…
- Tùy chọn an toàn: hỗ trợ AI 360° nhận diện người đi bộ
- Bơm thủy lực biến thiên thay cho bơm tiêu chuẩn
- Vận chuyển xe hạng nặng tới bãi, lắp đặt trạm sạc, đào tạo người lái
Giá còn thay đổi theo thời điểm nhập hàng, số lượng và ưu đãi lúc đặt hàng. Mỗi báo giá TFV ghi rõ cấu hình, thời gian giao và bảo hành.
SOCMA HNF350-1250EL dùng pin gì, sạc bao lâu?
Theo catalogue SOCMA, HNF350-1250EL dùng pin lithium sắt phốt phát (LFP) 350 kWh, 302 Ah, điện áp 580 V, làm mát bằng chất lỏng. Sạc 1,2–1,3 giờ tùy công suất trạm sạc; điện năng tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc.
Pin LFP chịu hơn 2.800 lần sạc xả sâu; SOCMA công bố tuổi thọ gấp khoảng 2,5 lần pin lithium ba thành phần và gấp 5–10 lần bình axít chì. Số giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường và số lượt nâng — TFV tính theo ca làm việc của anh/chị trước khi chọn trạm sạc.
So sánh SOCMA HNF350-1250EL với HNF280, HNF300, HNF320 và HNF400
HNF350 là xe lớn nhất khung 4.750 mm. Lên HNF400 là sang khung 5.500 mm, lốp 18.00-25, pin 422 kWh — xe rộng và nặng hơn hẳn.
| Thông số | HNF280-1200EL | HNF300-1200EL | HNF320-1200EL | HNF350-1250EL | HNF400-1200EL |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 28.000 kg | 30.000 kg | 32.000 kg | 35.000 kg | 40.000 kg |
| Tâm tải | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm | 1.200 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 39.000 kg | 40.000 kg | 41.000 kg | 43.000 kg | 56.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 4.750 mm | 4.750 mm | 4.750 mm | 4.750 mm | 5.500 mm |
| Lốp | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR | 18.00-25-40PR |
| Chiều rộng tổng | 3.440 mm | 3.440 mm | 3.440 mm | 3.440 mm | 4.250 mm |
| Chiều dài tổng (có càng) | 9.450 mm | 9.450 mm | 9.450 mm | 9.450 mm | 10.400 mm |
| Bán kính quay | 6.800 mm | 6.800 mm | 6.800 mm | 6.800 mm | 7.900 mm |
| Tốc độ có / không tải | 22/20 km/h | 22/20 km/h | 22/20 km/h | 24/22 km/h | 20/20 km/h |
| Lực kéo | 130 kN | 130 kN | 130 kN | 130 kN | 200 kN |
| Pin LFP | 580 V / 350 kWh | 580 V / 350 kWh | 580 V / 350 kWh | 580 V / 350 kWh | 618 V / 422 kWh |
| Thời gian sạc | 1,2–1,3 giờ | 1,2–1,3 giờ | 1,2–1,3 giờ | 1,2–1,3 giờ | 1,5–1,8 giờ |
| Điện năng tiêu thụ | 30–40 kWh/giờ | 32–42 kWh/giờ | 33–43 kWh/giờ | 35–45 kWh/giờ | 45–55 kWh/giờ |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF-EL V2025. "—" là số chưa công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL; toàn bộ xe nâng điện ở nhóm xe nâng điện; các dòng khác của hãng ở trang SOCMA.
Xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Tốc độ 24/22 km/h, cao nhất khung 28–35 tấn: lợi cho bãi có quãng chạy dài. Pin 350 kWh tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc theo catalogue.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá SOCMA HNF350-1250EL?
Xe rộng 3.440 mm, dài 9.450 mm kể cả càng, quay vòng 6.800 mm, nóc cabin 3.860 mm — đo lối chạy, chỗ quay đầu và cửa xưởng trước khi hỏi giá.
Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi và nguồn điện trước khi báo giá — chọn đúng tải, đúng khung, đúng pin và trạm sạc
- Báo giá theo đúng cấu hình: pin, trạm sạc, bộ công tác, trang bị cabin; ghi rõ trong báo giá
- Kiểm tra xe, pin, trạm sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người lái và thợ bảo dưỡng: sạc đúng cách, đọc mã lỗi trên màn hình, kiểm tra hằng ngày
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Dàn xe nâng điện dòng HNF-EL (ảnh catalogue SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue SOCMA HNF-EL V2025; giá càng dịch ngang, chỉnh khoảng càng hãng ghi là cấu hình tiêu chuẩn. Trang bị thực tế của từng xe TFV ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL
HNF350-1250EL nâng đủ 35 tấn ở mọi vị trí không?
Không. 35.000 kg là tải định mức khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm và nâng trong chiều cao 3.500 mm của khung tiêu chuẩn. Hàng dài, trọng tâm xa hơn hoặc gắn thêm bộ công tác thì tải cho phép giảm. TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình cùng báo giá.
Pin của HNF350-1250EL sạc bao lâu, chạy được bao lâu?
Theo catalogue, pin 350 kWh của HNF350-1250EL sạc 1,2–1,3 giờ (tùy công suất trạm sạc), điện năng tiêu thụ 35–45 kWh mỗi giờ làm việc. SOCMA công bố dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ tùy dung lượng pin và cường độ làm việc. TFV tính số giờ thực tế theo ca và chu kỳ nâng của anh/chị trước khi chọn pin và trạm sạc.
HNF350 khác HNF300 thế nào?
Cùng khung 4.750 mm, cùng pin 580 V / 350 kWh, cùng mô-tơ 157 kW, cùng chiều rộng 3.440 mm. HNF350 nâng 35 tấn, nặng 43.000 kg, càng dày 125 mm, gầm 380 / 460 mm, chạy 24/22 km/h, tiêu thụ 35–45 kWh/giờ. HNF300 nâng 30 tấn, nặng 40.000 kg, càng dày 110 mm, chạy 22/20 km/h.
Xe điện có chạy ngoài trời, trời mưa được không?
Được. Hệ điện đạt cấp bảo vệ IP67, dây điện chống cháy, pin có làm mát và sưởi bằng chất lỏng, hãng công bố làm việc từ −30 °C đến +55 °C. SOCMA ghi dòng xe này dùng ở cảng, bến, sân bay, nhà máy thép và bãi kho.
Leo dốc được bao nhiêu?
Theo catalogue: 15% khi có tải và 20% khi không tải. Dốc cầu cảng, dốc vào xưởng nên đo trước để TFV đối chiếu.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe nâng hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận thời gian sản xuất, vận chuyển và giao xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF350-1250EL đúng cấu hình
Gửi khối lượng hàng, tâm tải, mặt bãi và số ca làm việc — chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng pin, trạm sạc và bộ công tác
- Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883