Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 1,36 tấn
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 1,36 tấn Man-up cabin hở: lấy hàng tới 11,26 m, 48V AC, chạy 8–10 km/h. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MH xe lấy hàng tầng cao Man-up 1,2–1,36 tấn
- Tải trọng:
- 1,36 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 — cabin hở, 1,36 tấn, lấy hàng tới 11,26 m
- Đánh giá xe nâng lấy hàng MiMA MH13: cabin hở, 1,36 tấn, nhanh ở lối hẹp
- Lấy hàng tới 11.260 mm, tải 1.360 kg
- Nút ngón cái: nâng và chạy cùng lúc
- Tay chắn an toàn có công tắc
- Kẹp pallet tiêu chuẩn
- Bốn cấu hình L, V, T, H
- Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang
- Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca
- Thông số kỹ thuật xe nâng lấy hàng MiMA MH13
- Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MH13
- Kệ kho cao trên 8 m mà vẫn lấy hàng bằng tay?
- Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 giá bao nhiêu?
- MH13 có những cấu hình nào?
- Pin xe nâng lấy hàng MiMA MH13: 48V, thay kéo ngang
- So sánh MiMA MH13 với MH12 và 1MH13U-H: nên chọn bản nào?
- Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MH13?
- Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MH13 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MH13
- Nhận báo giá MiMA MH13 đúng cấu hình
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 — cabin hở, 1,36 tấn, lấy hàng tới 11,26 m
Tải 1.360 kg tại tâm tải 600 mm, cabin hở tầm nhìn rộng, hệ 48V toàn motor AC. Bốn cấu hình MHA13-L/V/T/H, lấy hàng 8.760–11.260 mm, chạy 8–10 km/h.
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 là xe lấy hàng (order picker) Man-up tầng cao, tải 1,36 tấn, cabin hở, thuộc dòng xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH. Hãng giới thiệu MH13 là thế hệ mới: hệ điện 48V, toàn bộ motor AC, linh kiện chính nhập khẩu, tự giảm tốc ở vị trí cao và khi vào cua. Bảng thông số trên trang MH13 ghi model MHA13 với bốn cấu hình L, V, T, H — cùng họ với 1MH13U-T và 1MH13U-H, là bản trong catalog V202501 có bảng khung chi tiết 13-50 → 13-95.
Đánh giá xe nâng lấy hàng MiMA MH13: cabin hở, 1,36 tấn, nhanh ở lối hẹp
Lấy hàng tới 11.260 mm, tải 1.360 kg
MH13 nâng sàn tới 9.500 mm, người lái với tới kệ cao 11.260 mm; tải định mức 1.360 kg tại tâm tải 600 mm. Hãng gọi MH13 là bản nâng cấp của dòng MHA, tốc độ di chuyển và nâng thủy lực cao hơn.
- Nâng 330–380 mm/s khi có tải
- Chạy 8 / 10 km/h tùy cấu hình
Nút ngón cái: nâng và chạy cùng lúc
Nút ngón cái tích hợp trên tay điều khiển cho phép nâng và di chuyển đồng thời, không cần thêm thao tác — người lái tới ô kệ là sàn đã lên gần đúng tầng.
- Tự giảm tốc ở vị trí cao
- Giới hạn tốc độ khi vào cua
Tay chắn an toàn có công tắc
Tay chắn an toàn gắn công tắc: xe chỉ vận hành khi tay chắn đã gài đủ. Sàn đứng có đệm, cabin hở cho tầm nhìn rộng khi lấy hàng trên cao.
- Nút dừng khẩn cấp
- Hệ 48V, toàn bộ motor AC
Kẹp pallet tiêu chuẩn
Kẹp pallet trang bị tiêu chuẩn giữ chặt pallet trên càng trong lúc lấy hàng và khi chạy — hàng gom từ nhiều ô kệ không xê dịch. Càng 1.220 × 100 × 50 mm, độ mở 635 mm.
- Linh kiện chính nhập khẩu
- Bánh PU, lái điện
Bốn cấu hình L, V, T, H
L và T thân 3.178 mm, rộng 1.070 mm, chạy 8 km/h; V và H thân 3.298 mm, chân chống 1.520 mm, chạy 10 km/h. T có nâng tự do 931 mm và khung khi hạ thấp 3.251 mm; H nâng tới 9.500 mm, lấy hàng 11.260 mm, pin 600 Ah.
- Lối đi xếp hàng 1.270–1.770 mm
- Quay vòng 1.706–1.826 mm
Một vòng lấy hàng theo đơn, không leo thang
Người lái nhận danh sách đơn, đứng lên sàn và đóng cửa bên; MH13 chạy tới dãy kệ, sàn nâng lên tầng cần lấy; người lái lấy từng thùng đặt lên pallet hoặc khay trên càng rồi chuyển sang ô kế tiếp mà không phải hạ xuống. Hết đơn, xe hạ về và đưa hàng đã gom ra khu đóng gói. So với dùng thang hay hạ cả pallet bằng xe nâng thường, người lái không phải leo trèo và pallet trên kệ không phải hạ xuống rồi cất lại.
- Hợp đơn nhiều mã, mỗi mã vài thùng
- Giảm số lần hạ – cất pallet trên kệ
Kiểm tra 5 điểm trước mỗi ca
Trước khi đứng lên sàn MH13, người lái kiểm tra: mức pin trên màn hình; phanh và nút dừng khẩn cấp; cửa bên hoặc lan can đóng, khóa đúng; bánh xe không vướng dây đai, màng co; khung nâng và xích không có vật lạ. Trong ca, không đặt hàng vượt tải cho phép ở chiều cao đang làm, không với người ra ngoài lan can, không chạy nhanh khi sàn đang ở trên cao. Cuối ca hạ sàn hết, tắt khóa và sạc pin theo hướng dẫn của hãng.
- TFV hướng dẫn quy trình này khi bàn giao
- Ghi giờ chạy để lên lịch bảo dưỡng
Thông số kỹ thuật xe nâng lấy hàng MiMA MH13
Bảng hãng có bốn cột cấu hình của cùng model — đọc ngang để so. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
| Thông số (MH13) | MHA13-L | MHA13-V | MHA13-T | MHA13-H |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||
| Tải trọng định mức / tâm tải | 1.360 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm |
| Khoảng nhô trước x | 277 mm | 277 mm | 277 mm | 277 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.435 mm | 1.555 mm | 1.435 mm | 1.555 mm |
| Bánh xe | ||||
| Bánh trước / sau (PU) | φ343×120 / φ152×105 | φ343×120 / φ152×105 | φ343×120 / φ152×105 | φ343×120 / φ152×105 |
| Số bánh trước / sau | 4 / 1X | 4 / 1X | 4 / 1X | 4 / 1X |
| Vệt bánh trước b10 | 1.068 mm | 1.068 mm | 918 mm * | 1.368 mm |
| Khung & chiều cao | ||||
| Chiều cao nâng h3 | 7.000 mm | 7.000 mm | 7.000 mm | 9.500 mm |
| Chiều cao lấy hàng lớn nhất | 8.760 mm | 8.760 mm | 8.760 mm | 11.260 mm |
| Chiều cao khung khi hạ h1 | 4.523 mm | 4.523 mm | 3.251 mm | 4.084 mm |
| Nâng tự do h2 | — | — | 931 mm | 1.764 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết h4 | 9.250 mm | 9.250 mm | 9.250 mm | 11.750 mm |
| Chiều cao sàn khi nâng h12 | 7.160 mm | 7.160 mm | 7.160 mm | 9.660 mm |
| Chiều cao mui che h6 | 2.320 mm | 2.320 mm | 2.320 mm | 2.320 mm |
| Chiều cao sàn h7 | 230 mm | 230 mm | 230 mm | 230 mm |
| Mặt càng thấp nhất h13 | 70 mm | 70 mm | 70 mm | 70 mm |
| Kích thước | ||||
| Chiều dài tổng thể | 3.178 mm | 3.298 mm | 3.178 mm | 3.298 mm |
| Chiều rộng b1 / b2 | 1.070 / 1.070 mm | 1.070 / 1.520 mm | 1.070 / 1.070 mm | 1.070 / 1.520 mm |
| Càng l / e / s | 1.220/100/50 mm | 1.220/100/50 mm | 1.220/100/50 mm | 1.220/100/50 mm |
| Độ mở càng b5 | 635 mm | 635 mm | 635 mm | 635 mm |
| Rộng qua con lăn dẫn hướng b6 | 1.325 mm | 1.325 mm | 1.275 mm * | 1.650 mm * |
| Khoảng sáng dưới khung / giữa trục | 98 / 50 mm | 98 / 50 mm | 98 / 50 mm | 98 / 50 mm |
| Lối đi xếp hàng (1200×1000) Ast | 1.420 mm | 1.420 mm | 1.270 mm * | 1.770 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.706 mm | 1.826 mm | 1.706 mm | 1.826 mm |
| Lối đi chính | ≥ 3.280 + 400 mm | ≥ 3.400 + 400 mm | ≥ 3.280 + 400 mm | ≥ 3.400 + 400 mm |
| Hiệu suất | ||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 8 / 8 km/h | 10 / 10 km/h | 8 / 8 km/h | 10 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 330 / 350 mm/s | 380 / 400 mm/s | 330 / 350 mm/s | 380 / 400 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 350 / 350 mm/s | 400 / 400 mm/s | 350 / 350 mm/s | 400 / 400 mm/s |
| Leo dốc thẳng có / không tải | 5 / 8 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % |
| Phanh chính / phanh đỗ | Điện từ + tái sinh / điện từ | Điện từ + tái sinh / điện từ | Điện từ + tái sinh / điện từ | Điện từ + tái sinh / điện từ |
| Hệ truyền động | ||||
| Motor di chuyển | 5,8 kW AC | 5,8 kW AC | 6,5 kW AC * | 6,5 kW AC * |
| Motor nâng | 14 kW AC | 14 kW AC | 14 kW AC | 14 kW AC |
| Pin (K5) | 48V / 400 Ah | 48V / 400 Ah | 48V / 400 Ah | 48V / 600 Ah |
| Thay pin / hệ lái | Kéo ngang / lái điện | Kéo ngang / lái điện | Kéo ngang / lái điện | Kéo ngang / lái điện |
Nguồn: trang hãng MH13 (xem 27/09/2026). Ô có dấu * theo catalog V202501 cho cấu hình -T / -H.
Hình ảnh xe nâng lấy hàng MiMA MH13
Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh sản phẩm trên trang hãng MH13.
Kệ kho cao trên 8 m mà vẫn lấy hàng bằng tay?
TFV khảo sát kệ, lối đi và đề xuất cấu hình đúng tầng cao nhất cần lấy.
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình (khung, chân chống, tốc độ), dẫn hướng và tùy chọn an toàn. Bốn cấu hình hãng chào:
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình khung, cabin và pin.
MH13 có những cấu hình nào?
Model MH13 có một bảng thông số với bốn cột cấu hình; khung, chân chống và tốc độ là biến thể. Bảng công bố hai mức nâng 7.000 và 9.500 mm; catalog V202501 có thêm các khung 5.000–9.500 mm cho bản -T / -H.
| Cấu hình (mm) | MHA13-L | MHA13-V | MHA13-T | MHA13-H |
|---|---|---|---|---|
| Chiều cao nâng | 7.000 | 7.000 | 7.000 | 9.500 |
| Lấy hàng lớn nhất | 8.760 | 8.760 | 8.760 | 11.260 |
| Khung khi hạ | 4.523 | 4.523 | 3.251 | 4.084 |
| Nâng tự do | — | — | 931 | 1.764 |
| Tốc độ (km/h) | 8 | 10 | 8 | 10 |
| Rộng b2 | 1.070 | 1.520 | 1.070 | 1.520 |
Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn khi nâng + 1.600 mm. Tải giảm dần khi nâng cao — TFV gửi biểu đồ tải kèm báo giá.
Pin xe nâng lấy hàng MiMA MH13: 48V, thay kéo ngang
MH13 dùng pin 48V theo cấu hình hãng, 400 Ah (L, V, T) hoặc 600 Ah (H), thay pin kiểu kéo ngang.
Loại pin (axít chì hay lithium) và bộ sạc chọn theo ca làm việc, ghi rõ trong báo giá.
So sánh MiMA MH13 với MH12 và 1MH13U-H: nên chọn bản nào?
MH12
1.200 kg- Cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m
- Lấy hàng 8.760–11.260 mm
- Motor 5,8 / 14 kW AC
Hàng cỡ lớn, cần cabin kín.
MH13
1.360 kg- Cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn
- Lấy hàng 8.760–11.260 mm
- Rộng 1.070 mm, lối đi từ 1.270 mm
Hàng nặng hơn, lối hẹp.
1MH13U-H
1.360 kg- Catalog V202501, 5 khung 13-75 → 13-95
- Lấy hàng 9.260–11.260 mm
- Pin 48V / 600 Ah
Cần chọn khung chi tiết.
| Thông số | MH12 | MH13 | 1MH13U-H |
|---|---|---|---|
| Tải / tâm tải | 1.200 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm | 1.360 kg / 600 mm |
| Kiểu cabin | Bán kín, nâng phụ 0,73 m | Hở | Hở, nâng phụ tùy chọn |
| Chiều cao lấy hàng | 8.760–11.260 mm | 8.760–11.260 mm | 9.260–11.260 mm |
| Tốc độ di chuyển | 8 / 10 km/h | 8 / 10 km/h | 10 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 320 / 380 mm/s | 330 / 380 mm/s | 380 mm/s |
| Motor di chuyển / nâng | 5,8 / 14 kW AC | 5,8–6,5 / 14 kW AC | 6,5 / 14 kW AC |
| Pin | 48V / 400 Ah | 48V / 400–600 Ah | 48V / 600 Ah |
| Dài tổng thể | 3.318–3.438 mm | 3.178–3.298 mm | 3.298 mm |
| Lối đi Ast | 1.420–1.770 mm | 1.270–1.770 mm | 1.770 mm |
| Quay vòng | 1.820–1.940 mm | 1.706–1.826 mm | 1.826 mm |
Nguồn: trang hãng MH12, MH13 và catalog V202501. Xem hai model trong một bảng ở trang xe nâng lấy hàng tầng cao MiMA MH. Model khác: MH12 · 1MH13U-T · 1MH13U-H · MHA10S · dòng MiMA MHA.
Xe nâng lấy hàng MiMA MH13 phù hợp với kho nào?
Xe lấy hàng hợp nhất với kho nhiều mã hàng, mỗi đơn chỉ vài thùng mỗi mã: thương mại điện tử, phân phối bán lẻ, kho linh kiện. Nếu phần lớn hàng xuất nguyên pallet, xe nâng đứng lái hoặc xe nâng tầm cao hợp hơn; xe lấy hàng phát huy khi số dòng lấy lẻ mỗi ca lớn và kệ cao hơn tầm với của người đứng dưới sàn.
Theo hãng: lấy hàng từ kệ tầng trung – cao, việc nhẹ đến trung bình, trong nhà.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng lấy hàng MH13?
Lối đi chính để quay đầu cần ≥ 3.280–3.400 mm + 400 mm theo hãng. Xe chạy lên sàn lửng hoặc thang máy hàng cần kiểm tra tải sàn theo trọng lượng xe thực tế.
Vì sao nên mua xe nâng lấy hàng MiMA MH13 tại TFV?
- Khảo sát chiều cao kệ, bề rộng lối đi, nền kho và vị trí sạc trước khi báo giá
- Chọn khung theo tầng kệ cao nhất thật sự cần lấy — không chọn thừa chiều cao, không thiếu tải ở tầng trên
- Gửi kèm báo giá bảng khung nâng và biểu đồ tải của đúng cấu hình
- Hướng dẫn thao tác an toàn trên sàn nâng cho người lái trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Bàn giao sau khi chạy thử nâng tới khung cao nhất, khóa tay chắn / cửa bên và dừng khẩn cấp trên đúng xe.
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang hãng MH13 và catalog dòng MHA; tùy chọn cần hỏi trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng lấy hàng MiMA MH13
MH13 lấy hàng cao được bao nhiêu?
Bảng hãng: 8.760 mm (cấu hình MHA13-L, MHA13-V, MHA13-T) và 11.260 mm (MHA13-H). Chiều cao lấy hàng = chiều cao sàn khi nâng + 1.600 mm.
MH13 nâng được bao nhiêu kg?
1.360 kg tại tâm tải 600 mm; ở trên cao tải giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng cấu hình.
MH12 và MH13 khác nhau thế nào?
MH12 tải 1.200 kg, cabin bán kín, nâng phụ 0,73 m tiêu chuẩn, thân 3.318–3.438 mm. MH13 tải 1.360 kg, cabin hở, kẹp pallet tiêu chuẩn, thân 3.178–3.298 mm, lối đi hẹp hơn (từ 1.270 mm ở bản -T theo catalog).
MH13 và 1MH13U-T/-H có phải cùng một xe?
Cùng họ MHA13: bảng trên trang MH13 ghi model MHA13, catalog V202501 ghi 1MH13U-T / -H. Cấu hình -T và -H trùng thông số chính; trang MH13 có thêm hai cấu hình -L và -V.
Pin của MH13 thế nào?
48V, 400 Ah hoặc 600 Ah (-H), thay kéo ngang theo bảng hãng. Loại pin TFV xác nhận theo báo giá.
Có cần ray dẫn hướng trong lối kệ?
Không bắt buộc. Có tùy chọn dẫn hướng dây hoặc từ và con lăn dẫn hướng.
Xe leo dốc được không?
Leo dốc thẳng 5% có tải, 8% không tải theo hãng — dùng trong kho nền phẳng.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá MiMA MH13 đúng cấu hình
Chọn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo tầng kệ và lối đi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng khung nâng và biểu đồ tải
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883