Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 làm việc 10–13,9 m
Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12: làm việc 10/12/13,9 m, tải sàn 320–450 kg, sàn 2,25 × 1,15 m nối dài 1 m, quay tại chỗ, 6 phiên bản. Báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng người (cắt kéo, cần gập)
- Tải trọng:
- 450 kg
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 — làm việc 10 đến 13,9 m, sàn rộng cho 2 người
- Đánh giá xe nâng người cắt kéo Interlift JS12
- Sàn 2,25 × 1,15 m, nối dài thêm 1 m
- Quay tại chỗ, chạy được khi sàn đang nâng
- An toàn và bảo dưỡng
- Thông số kỹ thuật xe nâng người Interlift JS12
- Hình ảnh xe nâng người cắt kéo Interlift JS12
- Xe nâng người Interlift JS12 giá bao nhiêu?
- JS12 có những phiên bản nào?
- Xe nâng người Interlift JS12 dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift JS12 với JS07 và JA20JE
- Xe nâng người Interlift JS12 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift JS12?
- Vì sao nên mua xe nâng người Interlift JS12 tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng người Interlift JS12
- Nhận báo giá xe nâng người Interlift JS12 đúng phiên bản
Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 — làm việc 10 đến 13,9 m, sàn rộng cho 2 người
Ba tầm cao (JS0812, JS1012, JS1212), mỗi tầm có bản thường và bản E. Sàn 2,25 × 1,15 m nối dài thêm 1 m, tải sàn tới 450 kg; quay tại chỗ; bản JS0812 và JS1012 được ghi dùng ngoài trời gió tới 12,5 m/s.
Xe nâng người cắt kéo Interlift JS12 là thiết bị nâng NGƯỜI làm việc trên cao cỡ lớn: cơ cấu cắt kéo đẩy sàn rộng có lan can lên thẳng đứng, 2 người cùng vật tư làm việc ở trần nhà xưởng, kho cao. Xe thuộc dòng xe nâng người Interlift, nhóm xe nâng chuyên dụng. Tờ thông số 2024 có 6 phiên bản: JS0812, JS0812E, JS1012, JS1012E, JS1212, JS1212E.
Đánh giá xe nâng người cắt kéo Interlift JS12
Sàn 2,25 × 1,15 m, nối dài thêm 1 m
Sàn rộng, chống trơn, lan can 1,1 m — đủ chỗ cho 2 người, thang dây, thùng dụng cụ. Phần nối dài kéo ra 1 m với tải riêng 120 kg. Tải sàn 450 kg ở JS0812 và 320 kg ở JS1012, JS1212.
- JS0812, JS1012: 2 người trong nhà, 1 người ngoài trời
- JS1212: 2 người, chỉ dùng trong nhà
Quay tại chỗ, chạy được khi sàn đang nâng
Bán kính quay trong bằng 0, quay ngoài 2,2 m. Xe chạy 0–3,2 km/h khi thu gọn và 0–0,8 km/h khi sàn nâng — dịch dọc trần mà không phải hạ sàn. Thân dài 2,4 m, rộng 1,15 m, cao 1,71–1,98 m khi gập lan can.
An toàn và bảo dưỡng
Trang bị sẵn cảm biến và báo động an toàn, đèn chớp, báo chống kẹt tay, báo ắc quy yếu; điều khiển tỉ lệ điện tử tự chẩn đoán và hiện mã lỗi; hệ chống ổ gà chủ động. Tay cắt kéo thép cường độ cao, sơn điện di chống ăn mòn. Có hạ khẩn cấp, nhả phanh bằng tay, thanh chống bảo dưỡng.
Thông số kỹ thuật xe nâng người Interlift JS12
Theo tờ thông số 2024, 6 phiên bản. Dòng nào tờ không ghi rõ thì không ghi.
| Thông số | JS0812 | JS0812E | JS1012 | JS1012E | JS1212 | JS1212E |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều cao và tải | ||||||
| Chiều cao làm việc lớn nhất | 10 m | 10 m | 12 m | 12 m | 13,9 m | 13,9 m |
| Chiều cao sàn lớn nhất | 8 m | 8 m | 10 m | 10 m | 11,9 m | 11,9 m |
| Tải sàn định mức | 450 kg | 450 kg | 320 kg | 320 kg | 320 kg | 320 kg |
| Tải sàn nối dài | 120 kg | |||||
| Số người tối đa (trong nhà / ngoài trời) | 2 / 1 | 2 / 1 | 2 / 1 | 2 / 1 | 2 / – | 2 / – |
| Kích thước | ||||||
| Dài × rộng tổng thể | 2,4 × 1,15 m | |||||
| Chiều cao tổng thể, dựng lan can | 2,3 m | 2,3 m | 2,46 m | 2,46 m | 2,60 m | 2,60 m |
| Chiều cao tổng thể, gập lan can | 1,71 m | 1,71 m | 1,84 m | 1,84 m | 1,98 m | 1,98 m |
| Kích thước sàn (dài × rộng) | 2,25 × 1,15 m | |||||
| Chiều cao lan can / sàn nối dài | 1,1 m / 1 m | |||||
| Khoảng sáng gầm (thu gọn / khi nâng) | 95 / 20 mm | |||||
| Chiều dài cơ sở | 1,85 m | |||||
| Kích thước lốp | 381 × 129 mm | |||||
| Trọng lượng xe | 2.460 kg | 2.460 kg | 2.820 kg | 2.820 kg | 2.950 kg | 2.950 kg |
| Vận hành | ||||||
| Tốc độ chạy thu gọn / khi nâng | 0–3,2 / 0–0,8 km/h | |||||
| Bán kính quay trong / ngoài | 0 / 2,2 m | |||||
| Thời gian nâng / hạ | 32 / 35 giây | 32 / 35 giây | 52 / 48 giây | 52 / 48 giây | 52 / 52 giây | 52 / 52 giây |
| Góc nghiêng cho phép (trước–sau / trái–phải) | 3° / 1,5° | |||||
| Gió cho phép (trong nhà / ngoài trời) | 0 / 12,5 m/s | 0 / 12,5 m/s | 0 / 12,5 m/s | 0 / 12,5 m/s | 0 / 0 m/s | 0 / 0 m/s |
| Lực ngang cho phép (trong nhà / ngoài trời) | 400 / 200 N | 400 / 200 N | 400 / 200 N | 400 / 200 N | 400 / 0 N | 400 / 0 N |
| Khả năng leo dốc | 30% | 30% | 25% | 30% | 25% | 30% |
| Điều khiển / dẫn động | Điều khiển tỉ lệ / hai bánh trước | |||||
| Điện | ||||||
| Mô-tơ nâng / di chuyển | 3,3 kW | 3,3 / 0,7 × 2 kW | 3,3 kW | 3,3 / 0,7 × 2 kW | 4,5 kW | 3,3 / 0,7 × 2 kW |
| Ắc quy | 6V × 4 / 180 Ah | 6V × 4 / 180 Ah | 6V × 4 / 180 Ah | 6V × 4 / 180 Ah | 6V × 4 / 240 Ah | 6V × 4 / 240 Ah |
| Bộ sạc: điện vào / dòng ra | 100–240 VAC / 36 A | |||||
| Điện áp điều khiển | 24 VDC | |||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift JS12. Kiểu phanh của từng bản: TFV xác nhận khi báo giá.
Hình ảnh xe nâng người cắt kéo Interlift JS12
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe nâng người Interlift JS12 giá bao nhiêu?
Giá theo tầm cao và bản thường / E. TFV báo giá theo đúng bản anh/chị chọn.
JS12 có những phiên bản nào?
Ba tầm cao làm việc 10 / 12 / 13,9 m. Bản E dùng mô-tơ nâng 3,3 kW cộng hai mô-tơ di chuyển 0,7 kW, leo dốc 30%. JS1212 dùng ắc quy 240 Ah và chỉ ghi dùng trong nhà.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng người Interlift JS12 dùng ắc quy gì?
Bốn bình 6V: dung lượng 180 Ah ở JS0812, JS1012 và 240 Ah ở JS1212. Bộ sạc theo xe nhận điện 100–240 VAC, dòng sạc 36 A.
Tờ thông số không ghi số giờ làm việc một lần sạc.
So sánh Interlift JS12 với JS07 và JA20JE
| Thông số | JS07 | JS12 | JA20JE |
|---|---|---|---|
| Kiểu | Cắt kéo | Cắt kéo | Cần gập |
| Chiều cao làm việc | 7,8 m | 10–13,9 m | 22,1 m |
| Tải sàn | 230 kg | 320–450 kg | 250 kg |
| Chiều rộng | 0,76–0,81 m | 1,15 m | 2,46 m |
| Tầm vươn ngang | — | — | 11,6 m |
| Trọng lượng xe | 1.480–1.500 kg | 2.460–2.950 kg | 9.500 kg |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem cả dòng ở trang xe nâng người Interlift.
Xe nâng người Interlift JS12 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift JS12?
Vì sao nên mua xe nâng người Interlift JS12 tại TFV?
- Khảo sát độ cao, cửa, nền trước khi báo giá — chọn đúng tầm cao và bản E
- Chạy thử nâng hết hành trình, kiểm tra báo động, hạ khẩn cấp trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành làm việc trên cao an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về xe nâng người Interlift JS12
JS0812, JS1012, JS1212 khác nhau thế nào?
Khác tầm cao: làm việc 10 / 12 / 13,9 m (sàn 8 / 10 / 11,9 m). JS0812 tải sàn 450 kg, hai bản còn lại 320 kg.
Dùng ngoài trời được không?
JS0812 và JS1012: tờ ghi gió ngoài trời tới 12,5 m/s, 1 người. JS1212: chỉ dùng trong nhà.
Bản E là gì?
Theo tờ thông số, bản E dùng mô-tơ nâng 3,3 kW và hai mô-tơ di chuyển 0,7 kW, leo dốc 30%.
Xe dùng ắc quy gì?
Bốn bình 6V: 180 Ah (JS0812, JS1012) hoặc 240 Ah (JS1212); sạc 100–240 VAC, 36 A.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng người Interlift JS12 đúng phiên bản
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883