Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn dắt lái (tay lái dài): chạy 6,0 km/h, quay vòng 1.440 mm, pin hãng 24 V / 160 Ah. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút!

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Baoli EP16-N01
Baoli EP16-N01

Liên hệ báo giá

Hãng:
Baoli
Dòng:
Baoli EP16-25 xe nâng tay điện 1,6–2,5 tấn
Tải trọng:
1,6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Baoli · KION Group · xe nâng tay điện

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn — gọn, bền, linh kiện Đức

Nâng 1.600 kg, chạy 5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), quay vòng 1.440 mm, pin hãng 24 V / 160 Ah (2VBS).

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
6,0 km/hTốc độ không tải
1.440 mmBán kính quay vòng
67 dBĐộ ồn tại tai người lái

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 là xe nâng pallet chạy điện dắt lái (tay lái dài), tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Baoli EP16-25 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe dài 1.670 mm, rộng 729 mm, lối đi xếp dỡ pallet 1.885 mm — hợp kho, siêu thị, xếp dỡ xe tải và vận chuyển pallet trong xưởng.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp quãng chạy ngắn, xếp dỡ xe tải, lối đi hẹp. Kiểm tra trước: khối lượng pallet, độ dốc cầu dẫn (xe leo 8 % khi có tải), bề rộng lối đi và nơi sạc pin.
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 1,6 tấn
01

1,6 tấn, chạy 5,7 / 6,0 km/h, quay vòng 1.440 mm

EP16-N01 nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm, càng 60 × 173 × 1.150 mm. Xe chạy 5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 %, motor di chuyển 1,3 kW.

  • Lối đi pallet 1000×1200 ngang 1.885 mm
  • Độ ồn 67 dB(A)
  • Bánh PU êm, không để vết
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 dắt lái
02

Motor AC Schabmüller của Đức, hộp số Kordel, không cần bảo dưỡng motor

Motor di chuyển xoay chiều Schabmüller (Đức) không cần bảo dưỡng, hộp số Kordel (Đức), bánh lái Wicke, bộ điều khiển Zapi — linh kiện thương hiệu hàng đầu; hệ thống CAN-bus.

  • Mở nắp là tới mọi chi tiết cần bảo dưỡng
  • Phanh điện từ
Tay lái dài Rema xe nâng tay điện Baoli EP16-N01
03

Tay lái dài Rema, nút bấm công thái học — an toàn khi dắt lái

Tay lái dài hãng Rema với các nút bấm đặt vừa tay; thiết kế tay lái dài giữ người lái cách xa thân xe, an toàn khi dắt xe lên dốc, lên xuống xe tải.

  • Chiều cao tay lái khi chạy 820–1.335 mm
  • Bánh cân bằng hai bên giữ xe vững
Khoang pin xe nâng tay điện Baoli EP16-N01
04

Pin dung lượng lớn, chạy ca dài

Pin axít của hãng theo từng model: EP16-N01 160 Ah, EP20-N04 210 Ah (thay pin ngang là tùy chọn), EP25-N02 350 Ah thay pin ngang tiêu chuẩn — hợp ca dài, đổi pin nhanh.

  • Bánh PU êm, không để vết trên sàn
  • Độ ồn chỉ 65–69 dB(A)
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Thông số theo datasheet hãng (chuẩn VDI 2198).

Thông số (model EP16-N01)Giá trị
Đặc điểm chung
Hãng / tập đoànBaoli · KION Group
Kiểu xeXe nâng tay điện dắt lái (tay lái dài)
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều dài cơ sở1.261 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe445 kg
Tải trục có tải trước / sau715 / 1.330 kg
Tải trục không tải trước / sau345 / 100 kg
Bánh xe
Bánh láiØ230 × 70 PU
Loại bánhPolyurethane (PU)
Kích thước
Chiều cao nâng125 mm
Chiều cao càng khi hạ85 mm
Chiều cao tay lái khi chạy min / max820 / 1.335 mm
Chiều dài tổng thể1.670 mm
Chiều dài tới mặt càng520 mm
Chiều rộng tổng thể729 mm
Càng (dày × rộng × dài)60 × 173 × 1.150 mm
Khoảng cách ngoài càng540 / 685 mm
Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc1.885 / 1.935 mm
Bán kính quay vòng1.440 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5,7 / 6,0 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,025 / 0,035 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,035 / 0,030 m/s
Leo dốc có / không tải8 / 15 %
PhanhĐiện từ
LáiCơ khí (tay lái dài)
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)1,3 kW
Motor nâng0,8 kW
Điều khiểnAC
Độ ồn tại tai người lái67 dB(A)

Nguồn: datasheet hãng. Pin và sạc ghi ở khối "Pin & sạc".

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng EP16-25.

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP20-111 có bàn đứng lái
EP20-111 có bàn đứng lái
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP16-N01 / EP20-N04
EP16-N01 / EP20-N04
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP25-N02
EP25-N02
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP20-111 nhìn chéo
EP20-111 nhìn chéo
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP25-N02 khoang pin
EP25-N02 khoang pin
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP16-N01 / EP20-N04 nhìn chéo sau
EP16-N01 / EP20-N04 nhìn chéo sau
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — bàn đứng chống trượt
Bàn đứng chống trượt
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — đồng hồ Curtis
Đồng hồ Curtis
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 — eP20-111 bên hông
EP20-111 bên hông

Nhiều pallet cần chuyển mỗi ca?

TFV tính số xe và dung lượng pin theo quãng đường, số chuyến mỗi ca.

Nhờ TFV tính
Giá bán

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: có pin / sạc hay không, loại pin, chiều dài càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.

Khoang pin xe nâng tay điện Baoli EP16-N01
Pin & sạc

Pin và bộ sạc của xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Pin theo hãng Baoli cho EP16-N01: 24 V / 160 Ah (2VBS), nặng tối thiểu 150 kg; bộ sạc ngoài 24 V / 25 A.

24 V / 160 Ah (2VBS)pin hãng · sạc 24 V / 25 APin và sạc là tùy chọn trong bảng giá hãng: axít 24 V / 160 Ah, sạc ngoài 24 V / 25 A.
1,3 kW · 0,8 kWmotor di chuyển · motor nângĐiều khiển xoay chiều (AC); phanh điện từ.

Giờ chạy một lần sạc tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lần nâng. TFV báo giá rõ có pin / sạc hay không theo từng cấu hình.

So sánh

So sánh Baoli EP16-N01 với các model cùng dòng

Thông sốEP16-N01EP20-N04EP25-N02EP20-111
Tải trọng nâng1.600 kg2.000 kg2.500 kg2.000 kg
Kiểu láidắt lái (tay lái dài)dắt lái (tay lái dài)dắt lái (tay lái dài), thay pin ngangcó bàn đứng lái gập được
Trọng lượng xe445 kg535 kg720 kg690 (gồm pin) kg
Chiều dài tổng thể1.670 mm1.735 mm1.950 mm1.860 mm
Bán kính quay vòng1.440 mm1.490 mm1.750 mm1.700 mm
Lối đi pallet 1000×12001.885 mm1.955 mm2.175 mm1.984 mm
Tốc độ có / không tải5,7 / 6,0 km/h5,7 / 6,0 km/h5,5 / 6,0 km/h9,0 / 12,0 km/h
Leo dốc có / không tải8 / 15 %8 / 15 %8 / 15 %8 / 16 %
Motor di chuyển / nâng1,3 kW1,3 kW1,7 kW2,5 kW
Pin hãng24 V / 160 Ah (2VBS)24 V / 210 Ah (2PzS)24 V / 350 Ah (3PzS)24 V / 210 Ah axít

Nguồn: datasheet hãng. Xem cả dòng ở xe nâng tay điện Baoli EP16-25. Model khác: EP20-N04 · EP25-N02 · EP20-111.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01
📦Kho tổng hợp
🚛Xếp dỡ xe tải, container
🛒Siêu thị, phân phối
🥤Đồ uống, thực phẩm
💊Dược phẩm, hóa mỹ phẩm
🏭Nhà xưởng sản xuất
🧺Dệt may, giày da
📱Điện tử, linh kiện

Hãng giới thiệu dòng tay lái dài là lựa chọn cho vận chuyển quãng ngắn và xếp dỡ xe tải; EP20-111 cho vận chuyển quãng dài. Danh sách ngành do TFV tổng hợp.

⚠ Không nên chọn EP16-N01 khi nền ngoài trời gồ ghề, nhiều ổ gà, ngập nước (bánh PU nhỏ, gầm cao 25–30 mm); dốc vượt 8 % khi có tải; cần nâng hàng lên kệ — chọn xe nâng đứng lái (stacker) thay thế.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Baoli EP16-N01?

1Pallet & hàngKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, loại pallet (lòng càng 540 hay 685 mm).
2Quãng đườngQuãng chạy mỗi chuyến, số chuyến mỗi ca.
3Nền & dốcNền trong kho, cầu dẫn, sàn xe tải, độ dốc lớn nhất.
4Sạc pinNơi sạc, nguồn điện, thời gian nghỉ có thể sạc.

Xe nặng 445 kg — sàn xe tải, sàn lửng cần tính tải trục khi xe có hàng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Baoli EP16-N01 tại TFV?

Hàng trămxe nâng TFV đã bàn giao đang chạy tại khách, được theo dõi dịch vụ theo từng chiếc
  • Khảo sát kho, pallet, quãng chạy trước khi báo giá
  • Linh kiện thương hiệu: motor Schabmüller, điều khiển Zapi — phụ tùng chính hãng
  • Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Xe dòng EP16-25 (ảnh hãng).

Trang bị
Xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

Tiêu chuẩn

Tay lái dài RemaMotor AC SchabmüllerHộp số KordelĐiều khiển ZapiCAN-busPhanh điện từBánh PU

Tùy chọn

Pin + sạc hãngCàng 685 mmCàng 800–2.400 mmBánh đơnTựa hàng

Theo tài liệu và bảng giá hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Baoli EP16-N01

EP16-N01 nâng được bao nhiêu?

1.600 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển, không dùng để xếp lên kệ.

Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?

5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 % theo datasheet hãng.

Pin và sạc thế nào?

Pin hãng 24 V / 160 Ah (2VBS), sạc ngoài 24 V / 25 A. Pin và sạc là tùy chọn trong bảng giá hãng: axít 24 V / 160 Ah, sạc ngoài 24 V / 25 A.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang 1.885 mm, quay vòng 1.440 mm; xe rộng 729 mm.

Có dùng cho pallet 1200 × 1000 và 1100 × 1100 được không?

Được — khoảng cách ngoài càng 540 hoặc 685 mm, chiều dài càng 1.150; TFV chọn đúng theo pallet của anh/chị.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Nhận báo giá Baoli EP16-N01 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình pin / càng, hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
  • Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
  • Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

EP16-N01 nâng được bao nhiêu?

1.600 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển, không dùng để xếp lên kệ.

Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?

5,7 / 6,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 15 % theo datasheet hãng.

Pin và sạc thế nào?

Pin hãng 24 V / 160 Ah (2VBS), sạc ngoài 24 V / 25 A. Pin và sạc là tùy chọn trong bảng giá hãng: axít 24 V / 160 Ah, sạc ngoài 24 V / 25 A.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang 1.885 mm, quay vòng 1.440 mm; xe rộng 729 mm.

Có dùng cho pallet 1200 × 1000 và 1100 × 1100 được không?

Được — khoảng cách ngoài càng 540 hoặc 685 mm, chiều dài càng 1.150; TFV chọn đúng theo pallet của anh/chị.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan