Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 2 tấn
Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 2 tấn có bàn đứng lái: chạy 12,0 km/h, quay vòng 1.700 mm, pin hãng 24 V / 210 Ah axít. Chính hãng, VAT. Báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Baoli
- Dòng:
- Baoli EP16-25 xe nâng tay điện 1,6–2,5 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 2 tấn — chạy nhanh quãng dài với bàn đứng lái
- Đánh giá xe nâng tay điện Baoli EP20-111
- 2 tấn, chạy 9,0 / 12,0 km/h, quay vòng 1.700 mm
- Bàn đứng gập được: chạy tới 12 km/h cho quãng đường dài
- Trợ lực lái điện (EPS), giảm tốc khi vào cua
- Bộ điều khiển Zapi, đồng hồ Curtis báo pin và giờ chạy
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Baoli EP20-111
- Hình ảnh xe nâng tay điện Baoli EP20-111
- Nhiều pallet cần chuyển mỗi ca?
- Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 giá bao nhiêu?
- Pin và bộ sạc của xe nâng tay điện Baoli EP20-111
- So sánh Baoli EP20-111 với các model cùng dòng
- Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Baoli EP20-111?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Baoli EP20-111 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Baoli EP20-111
- Nhận báo giá Baoli EP20-111 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 2 tấn — chạy nhanh quãng dài với bàn đứng lái
Nâng 2.000 kg, chạy 9,0 / 12,0 km/h (có / không tải), quay vòng 1.700 mm, pin hãng 24 V / 210 Ah axít.
Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 là xe nâng pallet chạy điện có bàn đứng lái gập được, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Baoli EP16-25 của Baoli — thương hiệu xe nâng thuộc tập đoàn KION (Đức). Xe dài 1.860 mm, rộng 730 mm, lối đi xếp dỡ pallet 1.984 mm — hợp kho, siêu thị, xếp dỡ xe tải và vận chuyển pallet trong xưởng.
Đánh giá xe nâng tay điện Baoli EP20-111
2 tấn, chạy 9,0 / 12,0 km/h, quay vòng 1.700 mm
EP20-111 nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm, càng 55 × 170 × 1.150 (1.220) mm. Xe chạy 9,0 / 12,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 16 %, motor di chuyển 2,5 kW.
- Lối đi pallet 1000×1200 ngang 1.984 mm
- Độ ồn 74 dB(A)
- Bánh PU êm, không để vết
Bàn đứng gập được: chạy tới 12 km/h cho quãng đường dài
Bàn đứng và tay vịn gập được: mở ra để người lái đứng trên xe chạy quãng dài tới 9 km/h có tải, 12 km/h không tải; gập lại để dắt chậm trong chỗ hẹp.
- Leo dốc 8 % có tải, 16 % không tải
- Motor di chuyển 2,5 kW
Trợ lực lái điện (EPS), giảm tốc khi vào cua
Trợ lực lái điện cho cảm giác lái nhẹ, êm; cơ cấu bánh lái nổi (DFA) giữ xe vững khi rẽ ở tốc độ cao; xe tự giảm một nửa tốc độ khi vào cua.
- Nút chống kẹp bụng đảo chiều khẩn cấp
- Nút ngắt điện khẩn cấp
Bộ điều khiển Zapi, đồng hồ Curtis báo pin và giờ chạy
Bộ điều khiển xoay chiều Zapi, đồng hồ Curtis hiển thị mức pin và giờ chạy; hộp số đặt đứng độ bền cao, giắc AMP và dây điện bền giảm lỗi vặt; càng đúc một lần, khung hộp.
- Đèn LED chẩn đoán, dây điện đánh số rõ
- Tùy chọn càng 685 mm, thay pin ngang
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Baoli EP20-111
Thông số theo datasheet hãng (chuẩn VDI 2198).
| Thông số (model EP20-111) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Kiểu xe | Xe nâng tay điện có bàn đứng lái gập được |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.418 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 690 (gồm pin) kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 1.076 / 1.614 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 556 / 134 kg |
| Bánh xe | |
| Bánh lái | Ø230 × 75 PU |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng | 125 mm |
| Chiều cao càng khi hạ | 85 mm |
| Chiều cao tay lái khi chạy min / max | 1.150 / 1.470 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.860 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 710 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 730 mm |
| Càng (dày × rộng × dài) | 55 × 170 × 1.150 (1.220) mm |
| Khoảng cách ngoài càng | 540 / 685 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang / 800×1200 dọc | 1.984 / 2.184 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.700 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 9,0 / 12,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,023 / 0,031 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,043 / 0,032 m/s |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 16 % |
| Phanh | Điện từ |
| Lái | Trợ lực điện (EPS) |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 2,5 kW |
| Motor nâng | 1,0 kW |
| Điều khiển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | 74 dB(A) |
Nguồn: datasheet hãng. Pin và sạc ghi ở khối "Pin & sạc".
Hình ảnh xe nâng tay điện Baoli EP20-111
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng EP16-25.
Nhiều pallet cần chuyển mỗi ca?
TFV tính số xe và dung lượng pin theo quãng đường, số chuyến mỗi ca.
Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình: có pin / sạc hay không, loại pin, chiều dài càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
Pin và bộ sạc của xe nâng tay điện Baoli EP20-111
Pin theo hãng Baoli cho EP20-111: 24 V / 210 Ah axít, nặng tối thiểu 190 kg; bộ sạc ngoài 24 V / 30 A.
Giờ chạy một lần sạc tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lần nâng. TFV báo giá rõ có pin / sạc hay không theo từng cấu hình.
So sánh Baoli EP20-111 với các model cùng dòng
| Thông số | EP16-N01 | EP20-N04 | EP25-N02 | EP20-111 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600 kg | 2.000 kg | 2.500 kg | 2.000 kg |
| Kiểu lái | dắt lái (tay lái dài) | dắt lái (tay lái dài) | dắt lái (tay lái dài), thay pin ngang | có bàn đứng lái gập được |
| Trọng lượng xe | 445 kg | 535 kg | 720 kg | 690 (gồm pin) kg |
| Chiều dài tổng thể | 1.670 mm | 1.735 mm | 1.950 mm | 1.860 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.440 mm | 1.490 mm | 1.750 mm | 1.700 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 1.885 mm | 1.955 mm | 2.175 mm | 1.984 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5,7 / 6,0 km/h | 5,7 / 6,0 km/h | 5,5 / 6,0 km/h | 9,0 / 12,0 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 8 / 15 % | 8 / 15 % | 8 / 15 % | 8 / 16 % |
| Motor di chuyển / nâng | 1,3 kW | 1,3 kW | 1,7 kW | 2,5 kW |
| Pin hãng | 24 V / 160 Ah (2VBS) | 24 V / 210 Ah (2PzS) | 24 V / 350 Ah (3PzS) | 24 V / 210 Ah axít |
Nguồn: datasheet hãng. Xem cả dòng ở xe nâng tay điện Baoli EP16-25. Model khác: EP16-N01 · EP20-N04 · EP25-N02.
Xe nâng tay điện Baoli EP20-111 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng giới thiệu dòng tay lái dài là lựa chọn cho vận chuyển quãng ngắn và xếp dỡ xe tải; EP20-111 cho vận chuyển quãng dài. Danh sách ngành do TFV tổng hợp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Baoli EP20-111?
Xe nặng 690 (gồm pin) kg — sàn xe tải, sàn lửng cần tính tải trục khi xe có hàng.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Baoli EP20-111 tại TFV?
- Khảo sát kho, pallet, quãng chạy trước khi báo giá
- Linh kiện thương hiệu: motor Schabmüller, điều khiển Zapi — phụ tùng chính hãng
- Mỗi xe có mã riêng (ID) và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Hàng chính hãng — giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng EP16-25 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu và bảng giá hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Baoli EP20-111
EP20-111 nâng được bao nhiêu?
2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng cao 125 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển, không dùng để xếp lên kệ.
Xe chạy nhanh bao nhiêu, leo dốc được không?
9,0 / 12,0 km/h (có / không tải), leo dốc 8 / 16 % theo datasheet hãng.
Pin và sạc thế nào?
Pin hãng 24 V / 210 Ah axít, sạc ngoài 24 V / 30 A. Pin axít 24 V / 210 Ah và sạc 24 V / 30 A là tiêu chuẩn; tùy chọn axít 280 Ah, 345 Ah hoặc lithium 24 V / 205 Ah kèm sạc 24 V / 100 A.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang 1.984 mm, quay vòng 1.700 mm; xe rộng 730 mm.
Có dùng cho pallet 1200 × 1000 và 1100 × 1100 được không?
Được — khoảng cách ngoài càng 540 hoặc 685 mm, chiều dài càng 1.150 (1.220); TFV chọn đúng theo pallet của anh/chị.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách bảo hành của TFV; pin theo hãng, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá Baoli EP20-111 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình pin / càng, hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo cấu hình
- Khảo sát kho, bãi miễn phí trước khi báo giá
- Bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883