Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI 2 tấn: nặng 146 kg, quay vòng 1.398 mm, nâng điện ngay tay lái, phanh điện từ kép, vào thang máy hàng được.

Sản phẩm trong bài đánh giá

CBD20-ELI
Interlift CBD20-ELI

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · xe nâng tay điện · 2 tấn

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI 2 tấn — nhẹ 146 kg

Kéo 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, xe nặng 146 kg, dài 1.603 mm, quay vòng 1.398 mm. Nút nâng điện ngay trên tay lái, phanh điện từ kết hợp phanh motor, vỏ kim loại che chân người vận hành.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
146 kgTrọng lượng xe
1.398 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,2 / 4,5 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI là xe kéo pallet đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thân nhẹ, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe hợp kho nhỏ, cửa hàng, xưởng cần xe nhẹ, gọn, vào được thang máy hàng.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CBD20-ELI khi cần xe 2 tấn nhẹ (146 kg), gọn, quay vòng hẹp. Cấu hình ắc quy (điện áp, dung lượng) TFV xác nhận trong báo giá theo ca làm việc của anh/chị.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI

01

Gọn, nhẹ, vào được thang máy hàng

Xe đơn giản, linh hoạt, dễ dùng: kết cấu gọn, quay vòng hẹp, nhẹ, dùng được trong thang máy chở hàng, chạy êm.

  • Dài 1.603 mm, rộng 550 / 685 mm
02

Khung nhẹ mà chắc

Kết cấu giữ khối lượng xe thấp (146 kg) mà khung vẫn chắc.

03

Thiết kế mở, thay ắc quy thuận tiện

Thân xe thiết kế mở, dễ tháo thay ắc quy và bảo dưỡng. Có thể dùng bộ ắc quy thứ hai để thay khi hết điện, kéo dài thời gian làm việc (tùy chọn).

04

Công tắc chống va lùi, phanh kép

Công tắc chống va khi lùi; phanh hành trình kết hợp phanh điện từ và phanh motor.

05

Nâng điện ngay trên tay lái, hạ bằng tay chỉnh được tốc độ

Nút nâng điện trên tay lái giúp người vận hành đỡ tốn sức. Hạ càng bằng tay, chỉnh tốc độ hạ bằng cách kéo cần.

  • Motor nâng 0,8 kW, motor di chuyển 0,75 kW
06

Vỏ kim loại bảo vệ motor, bánh và chân

Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI

Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho CBD20-ELI; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số.

Thông số chínhCBD20-ELI
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe146 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.398 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CBD20-ELI

Thông sốCBD20-ELI
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q)2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm
Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)944 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.243 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)146 kg
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (Φ × rộng)Φ210 × 70 mm
Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng)Φ80 × 60 mm
Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải1 bánh lái dẫn động / 4 bánh tải
Vết bánh phía càng (b11)400 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)740 / 1.160 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.603 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)453 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)550 / 685 mm
Càng: dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm (m2)35 mm
Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast)1.804 mm
Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast)1.854 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.398 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 10 %
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW
Motor nâng (S3 15%)0,8 kW
Độ ồn tại tai người vận hành≤70 dB(A)

Nguồn: tờ thông số và trang giới thiệu của Interlift. Cấu hình ắc quy TFV xác nhận trong báo giá. Ảnh xe sẽ được bổ sung.

Hợp việc gì

CBD20-ELI hợp việc gì, hàng nào?

CBD20-ELI hợp chuyển pallet tới 2 tấn quãng ngắn đến vừa trên nền phẳng: kho nhỏ, cửa hàng, siêu thị, xưởng, kho nhiều tầng có thang máy hàng.

  • Lối đi 1.804 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
  • Lối đi 1.854 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
  • Khoảng sáng gầm 35 mm, leo dốc 5% có tải

CBD20-ELI có vừa hàng và lối đi của kho?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD20-ELI trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

So sánh

So sánh CBD20-ELI với CBD20J-LI4, CBD20-B, SM20, CBD20J-RM

Thông sốCBD20-ELICBD20J-LI4CBD20-BSM20CBD20J-RM
Tải trọng nâng2.000 kg1.500–2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe146 kg119–128 kg200 kg155 kg400 kg
Bán kính quay1.398 mm1.355 mm1.425 mm1.415 mm1.455 mm
Chiều dài tổng thể1.603 mm1.550 mm1.628 mm1.620 mm1.630 mm
Tốc độ có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,6 / 5,0 km/h
Ắc quy—Lithium 24V hoặc 48V4 × 12V / 32 Ah2 × 12V / 32 Ah4 × 12V / 65 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. CBD20-ELI và CBD20J-LI4 là hai model nhẹ nhất trong bảng này. Model khác cùng dòng: CBD20J-LI4 · CBD20-B · SM20 · CBD20J-RM. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI phù hợp với doanh nghiệp nào?

🛒Siêu thị, cửa hàng
🏬Kho nhỏ
🏢Kho nhiều tầng có thang máy hàng
🏭Xưởng sản xuất

Gợi ý theo thân nhẹ và gọn của CBD20-ELI; nguồn ghi xe dùng được trong thang máy chở hàng.

⚠ Không nên chọn CBD20-ELI khi nền ngoài trời gồ ghề — gầm 35 mm; dốc dài khi chở nặng — leo dốc 5% có tải; hàng trên 2 tấn — xem CBD30-C.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất mỗi pallet, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, lỗ luồn càng rộng bao nhiêu.
2Quãng đường & nềnQuãng chạy mỗi lượt, nền bê tông hay nền xấu, có dốc, gờ cửa, cầu dẫn, thang máy chở hàng hay thùng container không.
3Lối đi & chỗ quayBề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, cửa ra vào — để so với lối đi tối thiểu và bán kính quay của xe.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào nghỉ để sạc, ổ điện tại kho.

CBD20-ELI dài 1.603 mm, quay vòng 1.398 mm. Ghi rõ số giờ chạy mỗi ca để TFV chọn cấu hình ắc quy.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI tại TFV?

  • Khảo sát tải, lối đi, thang máy hàng trước khi báo giá
  • Xác nhận cấu hình ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc
  • Hướng dẫn người vận hành nút nâng điện, cách hạ càng, công tắc chống va lùi
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Trang bị theo tờ thông số

Nâng điện trên tay láiHạ tay chỉnh tốc độCông tắc chống va lùiPhanh điện từ + phanh motorVỏ kim loại bảo vệThiết kế mở, thay ắc quy dễBánh PU

Theo tờ thông số 2024 của Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI

CBD20-ELI kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

CBD20-ELI dùng ắc quy gì?

Nguồn không ghi rõ loại ắc quy của CBD20-ELI. Loại, điện áp và dung lượng ắc quy TFV xác nhận trong báo giá theo ca làm việc của anh/chị.

CBD20-ELI có vào thang máy hàng được không?

Có. Xe nặng 146 kg, dài 1.603 mm; anh/chị đo lòng thang và tải thang trước.

CBD20-ELI khác CBD20J-LI4 thế nào?

Cùng 2 tấn, cùng 4,2 km/h có tải. CBD20J-LI4 ngắn hơn (1.550 mm), quay vòng 1.355 mm, hộp pin che mưa, sạc ngoài. CBD20-ELI dài 1.603 mm, quay vòng 1.398 mm.

Hạ càng thế nào?

Hạ bằng tay qua cần trên tay lái; kéo cần nhiều hay ít để chỉnh tốc độ hạ.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD20-ELI đúng cấu hình

Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

CBD20-ELI kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

CBD20-ELI dùng ắc quy gì?

Nguồn không ghi rõ loại ắc quy của CBD20-ELI. Loại, điện áp và dung lượng ắc quy TFV xác nhận trong báo giá theo ca làm việc của anh/chị.

CBD20-ELI có vào thang máy hàng được không?

Có. Xe nặng 146 kg, dài 1.603 mm; anh/chị đo lòng thang và tải thang trước.

CBD20-ELI khác CBD20J-LI4 thế nào?

Cùng 2 tấn, cùng 4,2 km/h có tải. CBD20J-LI4 ngắn hơn (1.550 mm), quay vòng 1.355 mm, hộp pin che mưa, sạc ngoài. CBD20-ELI dài 1.603 mm, quay vòng 1.398 mm.

Hạ càng thế nào?

Hạ bằng tay qua cần trên tay lái; kéo cần nhiều hay ít để chỉnh tốc độ hạ.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan