Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn: điều khiển AC nhập khẩu, hộp số ZF, ắc quy 24V/210Ah, leo dốc 8%, bánh cân bằng hai bên. Báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift SL20GE
Interlift SL20GE

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · xe nâng tay điện · đi bộ điều khiển

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn — điều khiển AC nhập khẩu, hộp số ZF, ắc quy 24V / 210 Ah

Xe đi bộ điều khiển cho ca dài và cường độ cao: tải 2.000 kg, motor di chuyển 1,3 kW, leo dốc 8% có tải, tay lái dài, bánh cân bằng hai bên.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
210 AhẮc quy 24V
8/15 %Leo dốc có / không tải
1.556 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Đây là xe đi bộ cỡ lớn của dòng: ắc quy 24V / 210 Ah, bộ điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF (Đức), motor di chuyển 1,3 kW, xe nặng 520 kg. Hợp kho làm nhiều ca, có dốc nhẹ, cần xe bền. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 2 tấn, làm nhiều giờ mỗi ngày, có dốc nhẹ (8% có tải), muốn hệ dẫn động AC. Quãng chạy rất dài → xe đứng lái SL20. Hàng tới 3 tấn → SL30R.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE: hệ AC, hộp số ZF, ắc quy lớn

Điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF. Hãng dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu và hộp số đứng ZF của Đức. Hệ dẫn động AC cho xe tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả và tiết kiệm điện. Motor di chuyển 1,3 kW, motor nâng 0,8 kW.

  • Leo dốc 8% có tải, 15% không tải
  • Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
01Tay lái dài, thao tác nhẹKiểu tay lái dài riêng của hãng, người vận hành đi cách xa thân xe hơn, lái dễ và linh hoạt.
02Bánh cân bằng hai bênHai bánh cân bằng Φ100×40 mm giữ xe vững hơn và tránh làm hỏng mặt sàn.
03Hốc để đồ trên nắp ắc quyNắp ắc quy và mặt nạ có rãnh để dụng cụ, cốc nước và đồ dùng khác — tiện cho người làm cả ca.
04Ắc quy 24V / 210 AhẮc quy 24V / 210 Ah nặng 190 kg cho ca dài; phanh điện từ, lái cơ, độ ồn không quá 70 dB(A).

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20GE

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20GE)Giá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe520 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.556 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy24/210 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL20GE
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)962 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.388 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)520 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ230×75 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×70 mm
Bánh cân bằng, đường kính × rộngΦ100×40 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x + 2 / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)390 / 525 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)825 / 1.278 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.742 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)592 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)700 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 160 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.944 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.994 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.556 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải21 / 27 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải38 / 38 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải8 / 15 %
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)1,3 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)190 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20GE

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20GE nhìn chéo phía trước

Interlift SL20GE có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20GE có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi một cấu hình: tải 2.000 kg, ắc quy 24V / 210 Ah (190 kg), xe 520 kg, điều khiển AC. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm.

SL20GEĐiều khiển AC
24V · 210 AhẮc quy 190 kg
550 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20GE dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL20GE dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng 190 kg — dung lượng lớn nhất trong nhóm xe đi bộ 2 tấn của dòng.

24Vđiện ápTheo tờ thông số
210 Ahdung lượngCho ca dài
190 kgkhối lượng ắc quy±5%

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20GE với SL20GH, SL20, SL30R

Thông sốSL20GESL20GHSL20SL30R
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000 kg3.000 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm233 mm
Trọng lượng xe520 kg333 kg500 kg790 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.556 mm1.490 mm1.760 mm2.066 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy (V / Ah)24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah24V / 200 Ah24V / 280 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20GH · SL20 · SL30R.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL20GE phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho lớn làm nhiều ca
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bốc xếp có cầu dẫn dốc nhẹ
🥤Kho đồ uống, hàng nặng

Hợp cường độ cao, nhiều giờ mỗi ngày, nền trong nhà có dốc nhẹ.

⚠ Không nên chọn SL20GE khi cần xe nhẹ để vào thang máy — xe 520 kg; lối đi rất hẹp — quay 1.556 mm; nền ngoài trời gồ ghề — gầm 35 mm; hàng thường xuyên trên 2 tấn (xem SL30R).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20GE dài 1.742 mm, thân rộng 700 mm, nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm theo tờ thông số.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20GE tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Điều khiển AC nhập khẩuHộp số đứng ZFTay lái dàiBánh cân bằng hai bênHốc để đồ trên nắpPhanh điện từ

Tùy chọn / phiên bản

Bề rộng càng 550 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20GE

SL20GE khác SL20GH thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng có bánh cân bằng. SL20GE dùng ắc quy 24V / 210 Ah, điều khiển AC, hộp số ZF, xe 520 kg; SL20GH dùng 2 × 12V / 100 Ah, xe 333 kg, có bản DC (SL20GH) và AC (SL20GHS).

Hệ AC có lợi gì?

Hãng ghi hệ dẫn động AC tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả, tiết kiệm điện.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 8% có tải, 15% không tải.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 24V / 210 Ah; TFV tư vấn bộ sạc theo ca.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SL20GE khác SL20GH thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng có bánh cân bằng. SL20GE dùng ắc quy 24V / 210 Ah, điều khiển AC, hộp số ZF, xe 520 kg; SL20GH dùng 2 × 12V / 100 Ah, xe 333 kg, có bản DC (SL20GH) và AC (SL20GHS).

Hệ AC có lợi gì?

Hãng ghi hệ dẫn động AC tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả, tiết kiệm điện.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 8% có tải, 15% không tải.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 24V / 210 Ah; TFV tư vấn bộ sạc theo ca.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan