Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng3 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelSL30R — Interlift SL30R
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng3.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng233 mm
Trọng lượng xe790 kg
Bán kính quay nhỏ nhất2.066 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải7,5/8 km/h
Ắc quy24/280 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · xe nâng tay điện · 3 tấn

Xe nâng tay điện Interlift SL30R 3 tấn — nhanh nhất dòng, điều khiển Curtis AC

Kéo 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy 7,5 km/h khi có tải và 8 km/h khi không tải. Hệ dẫn động AC đặt đứng, bộ điều khiển Curtis AC, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 280 Ah thay ở bên hông.

3.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
7,5 / 8 km/hTốc độ có / không tải
233 mmChiều cao nâng càng
24V / 280 AhẮc quy, thay bên hông

Xe nâng tay điện Interlift SL30R là xe kéo pallet 3 tấn chạy điện, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Trong các model của dòng, SL30R có tốc độ cao nhất theo tờ thông số và ắc quy dung lượng lớn nhất. Xe hợp kho cần kéo pallet nặng quãng dài, nhiều lượt. Bài tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 công bố về SL30R.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn SL30R khi pallet tới 3 tấn và quãng chạy dài, cần đi nhanh. Thân xe lớn: dài 2.250 mm, rộng 910 mm, quay vòng 2.066 mm, lối đi tối thiểu 2.450 mm — đo kho trước. Lối đi chật thì xem SL30S7 hoặc CBD30-C.
Xe nâng tay điện Interlift SL30R toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL30R: nhanh, khỏe, lái nhẹ

Xe nâng tay điện Interlift SL30R — thân xe và tay vịn
01

Thân xe chắc, tay vịn an toàn, sàn đạp rộng

Tờ thông số mô tả SL30R có thiết kế chắc, cân đối; phía người vận hành có tay vịn an toàn và sàn đạp rộng cho người điều khiển thoải mái hơn khi chạy quãng dài.

  • Chiều cao tay lái 930 / 1.340 mm
  • Bánh lái PU Φ250 × 75 mm, hai bánh phụ Φ124 × 60 mm
02

Hệ dẫn động AC đặt đứng

SL30R dùng hệ dẫn động AC đặt đứng. Theo tờ thông số, motor AC cho mô-men phanh lớn, tăng tốc tốt, gọn nhẹ, không cần bảo dưỡng, dễ tản nhiệt và bền. Motor di chuyển 3 kW, motor nâng 2,2 kW.

  • Leo dốc tối đa 5% có tải, 15% không tải
03

Bộ điều khiển Curtis AC, MOSFET công suất lớn

Bộ điều khiển Curtis AC nhập khẩu, mạch MOSFET công suất lớn: chạy êm, chỉnh tốc độ vô cấp, có phanh đảo chiều. Bộ điều khiển có bảo vệ và bù nhiệt độ để chống quá nhiệt, giữ công suất ổn định.

04

Trợ lực lái điện tiêu chuẩn

Trợ lực lái điện phản hồi nhạy: tốc độ thấp lái nhẹ, tốc độ cao lái chắc. Người vận hành đỡ mỏi tay hơn khi xoay trở pallet 3 tấn cả ca.

05

Giới hạn nâng và nút dừng khẩn cấp

Càng lên tới đỉnh, hệ thống tự ngắt điện nâng, dừng êm, đỡ hao điện và kéo dài tuổi thọ hệ thủy lực. Nút dừng khẩn cấp cắt nguồn khi có sự cố. Phanh hành trình là phanh điện từ.

  • Nâng có tải 42 mm/s, hạ có tải 36 mm/s
06

Ắc quy 24V / 280 Ah thay ở bên hông

Ắc quy được thay từ bên hông xe, nhanh và tiện. Dung lượng 280 Ah là lớn nhất trong các model của dòng theo tờ thông số, khối lượng ắc quy 250 kg.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL30R

Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho SL30R; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.

Thông số chínhSL30R
Tải trọng nâng3.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng233 mm
Trọng lượng xe790 kg
Bán kính quay nhỏ nhất2.066 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải7,5 / 8 km/h
Ắc quy24V / 280 Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ SL30R

Thông sốSL30R
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q)3.000 kg
Tâm tải (c)600 mm
Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)1.036 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.650 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)790 kg
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (Φ × rộng)Φ250 × 75 mm
Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng)Φ82 × 165 mm
Cỡ bánh phụ (Φ × rộng)Φ124 × 60 mm
Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 2 bánh tải
Vết bánh phía lái (b10)640 mm
Vết bánh phía càng (b11)455 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)233 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)930 / 1.340 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)83 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.250 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.030 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)910 mm
Càng: dày / rộng / dài (s / e / l)60 / 230 / 1.220 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)685 mm
Khoảng sáng gầm (m2)23 mm
Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast)2.450 mm
Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast)2.550 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)2.066 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải7,5 / 8 km/h
Tốc độ nâng có / không tải42 / 65 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải36 / 30 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 15 %
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)3 kW
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 280 Ah
Khối lượng ắc quy250 kg
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người vận hành≤70 dB(A)
Kiểu láiTrợ lực lái điện

Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL30R

Xe nâng tay điện Interlift SL30R nhìn chéo phía trước
Interlift SL30R — thân xe lớn, khung chắn phía càng
Hợp việc gì

SL30R hợp việc gì, hàng nào?

SL30R dành cho việc kéo pallet nặng tới 3 tấn trên nền phẳng, quãng chạy dài và cần nhanh: kho tổng, khu xuất nhập, xưởng lớn. Càng dài 1.220 mm, bề rộng ngoài hai càng 685 mm. Càng nâng 233 mm — cao hơn mức 200 mm của các model khác trong dòng.

  • Pallet 1000×1200 đặt ngang: lối đi tối thiểu 2.450 mm
  • Pallet 800×1200 đặt dọc: lối đi tối thiểu 2.550 mm
  • Khoảng sáng gầm 23 mm — nền bê tông phẳng

SL30R có vừa hàng và lối đi của kho?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số SL30R trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL30R giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình xe, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng ca làm việc của anh/chị.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

Xe nâng tay điện Interlift SL30R — khoang ắc quy
Ắc quy & sạc

Xe nâng tay điện Interlift SL30R dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL30R dùng ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 250 kg, thay từ bên hông xe.

24Vđiện ápHệ điện 24V theo tờ thông số
280 Ahdung lượngLớn nhất trong các model của dòng
Bên hôngcách thayRút ắc quy ra bên hông, thay nhanh

Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh SL30R với SL30GA, SL30S7, CBD30-C, CBD30-Y

Thông sốSL30RSL30GASL30S7CBD30-CCBD30-Y
Tải trọng nâng3.000 kg2.000–3.000 kg3.000 kg3.000 kg3.000 kg
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Chiều cao nâng càng233 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe790 kg810–850 kg220 kg280 kg280 kg
Bán kính quay2.066 mm1.746 mm1.422 mm1.465 mm1.600 mm
Chiều dài tổng thể2.250 mm1.910 mm1.610 mm1.640 mm1.685 mm
Tốc độ có / không tải7,5 / 8 km/h5,2 / 5,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,5 / 4,5 km/h
Ắc quy24V / 280 Ah24V / 210 Ah4 × 12V / 25 Ah48V / 65 Ah48V / 32 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. SL30R chạy nhanh nhất nhưng thân xe dài và quay vòng rộng nhất nhóm 3 tấn. Model khác cùng dòng: SL30GA · SL30S7 · CBD30-C · CBD30-Y. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL30R phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho tổng, trung tâm phân phối
🚚Khu xuất nhập, bến bốc xếp
🏭Xưởng sản xuất diện tích lớn
📦Kéo pallet nặng nhiều lượt

Gợi ý theo tải 3 tấn và tốc độ 7,5 km/h của SL30R. Tờ thông số không nêu ngành sử dụng cụ thể.

⚠ Không nên chọn SL30R khi lối đi dưới 2.450 mm hoặc chỗ quay đầu chật — xe dài 2.250 mm, quay vòng 2.066 mm; vào thang máy chở hàng nhỏ hay thùng container hẹp; nền ngoài trời gồ ghề — gầm 23 mm; cần xếp lên kệ — xem xe nâng điện stacker.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL30R?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất mỗi pallet, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, lỗ luồn càng rộng bao nhiêu.
2Quãng đường & nềnQuãng chạy mỗi lượt, nền bê tông hay nền xấu, có dốc, gờ cửa, cầu dẫn, thang máy chở hàng hay thùng container không.
3Lối đi & chỗ quayBề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, cửa ra vào — để so với lối đi tối thiểu và bán kính quay của xe.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào nghỉ để sạc, ổ điện tại kho.

SL30R dài 2.250 mm, rộng 910 mm, quay vòng 2.066 mm, nặng 790 kg. Sàn tầng, sàn lửng nên kiểm tra tải sàn trước khi cho xe chạy.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL30R tại TFV?

  • Khảo sát quãng đường, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — SL30R cần kho rộng
  • Chọn bộ sạc theo ca làm việc; tính trước việc thay ắc quy bên hông nếu chạy nhiều ca
  • Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp, phanh và trợ lực lái
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện Interlift SL30R tại TFV
Trang bị
Trang bị Xe nâng tay điện Interlift SL30R

Trang bị theo tờ thông số

Bộ điều khiển Curtis ACHệ dẫn động AC đặt đứngTrợ lực lái điệnPhanh điện từGiới hạn nâng tự ngắtNút dừng khẩn cấpTay vịn an toàn, sàn đạp rộngThay ắc quy bên hông

Theo tờ thông số 2024 của Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL30R

SL30R kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?

3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

SL30R chạy nhanh bao nhiêu?

Theo tờ thông số: 7,5 km/h khi có tải, 8 km/h khi không tải — nhanh nhất trong các model của dòng.

Bộ điều khiển của SL30R là loại gì?

Bộ điều khiển Curtis AC nhập khẩu, mạch MOSFET công suất lớn, chỉnh tốc vô cấp và có phanh đảo chiều.

SL30R cần lối đi rộng bao nhiêu?

2.450 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.550 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

SL30R khác SL30S7 thế nào?

Cùng tải 3 tấn. SL30R lớn và nhanh: 790 kg, 7,5 km/h, ắc quy 24V / 280 Ah, quay vòng 2.066 mm. SL30S7 gọn nhẹ: 220 kg, 4,2 km/h, quay vòng 1.422 mm, hợp lối hẹp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL30R đúng cấu hình

Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng