Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn: bánh phụ hai bên, tự ngắt khi nâng hết, ắc quy 2×12V/100Ah, bản AC SL20GHS chạy 5,5 km/h. Báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift SL20GH
Interlift SL20GH

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · xe nâng tay điện · đi bộ điều khiển

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn — bánh phụ hai bên, có bản AC SL20GHS

Tải 2.000 kg, xe 333 kg, quay 1.490 mm, ắc quy 2 × 12V / 100 Ah. Hai phiên bản: SL20GH điều khiển DC; SL20GHS điều khiển AC, chạy nhanh và leo dốc tốt hơn.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
1.490 mmBán kính quay nhỏ nhất
333 kgTrọng lượng xe kèm ắc quy
5,2/5,5 km/hTốc độ bản SL20GHS

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe có bánh phụ hai bên cho chạy vững, tự ngắt nguồn nâng khi càng lên hết, tay lái kéo dài và cửa kiểm tra ở mặt trước thân. Có hai phiên bản: SL20GH điều khiển DC (4,2 / 4,5 km/h) và SL20GHS điều khiển AC (5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8% có tải). Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 2 tấn, muốn xe vững, dễ kiểm tra bảo dưỡng. Nền phẳng, quãng ngắn → SL20GH (DC). Có dốc, muốn chạy nhanh hơn → SL20GHS (AC). Ca dài cần ắc quy lớn hơn → SL20GE.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH: vững, an toàn khi nâng, dễ bảo dưỡng

Bánh phụ hai bên, chạy vững và êm. Hãng mô tả SL20GH đơn giản, linh hoạt, ổn định, dễ vận hành; kết cấu gọn, quay 1.490 mm; chạy êm. Bánh phụ Φ100×40 mm hai bên là trang bị tiêu chuẩn, tăng độ vững khi chạy.

  • Xe dài 1.708 mm, thân rộng 700 mm
  • Lối đi 1.909 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng
01Tự ngắt khi nâng hếtGiới hạn nâng là trang bị tiêu chuẩn: càng lên tới đỉnh, hệ thống tự cắt nguồn nâng và dừng êm.
02Tay lái kéo dàiTay lái dài hơn cho xe đi bộ, đúng tư thế người vận hành, thao tác thoải mái.
03Cửa kiểm tra phía trướcMặt trước thân xe có cửa mở, kiểm tra nhanh xi lanh và ống dầu khi có sự cố.
04Ắc quy 2 × 12V / 100 AhHai bình 12V / 100 Ah (54 kg); motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 0,8 kW, phanh điện từ, lái cơ.

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20GH

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20GH)Giá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe333 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.490 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 / 5,2/5,5 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL20GHSL20GHS
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức2.000 kg2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)931 mm931 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.324 mm1.324 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)333 kg333 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)Bánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ210×70 mmΦ210×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×70 mmΦ80×70 mm
Bánh cân bằng, đường kính × rộngΦ100×40 mmΦ100×40 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x + 2 / 41x + 2 / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)380 / 525 mm380 / 525 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)730 / 1.165 mm730 / 1.165 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.708 mm1.708 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)558 mm558 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)700 mm700 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 160 / 1.150 mm50 / 160 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)540 / 685 mm540 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.909 mm1.909 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.959 mm1.959 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.490 mm1.490 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h5,2 / 5,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải20 / 26 mm/s20 / 26 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải33 / 21 mm/s33 / 21 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải3 / 10 %8 / 15 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW0,75 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 100 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)54 kg54 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DCĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng (hai cột SL20GH và SL20GHS).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20GH

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20GH nhìn chéo phía trước

Interlift SL20GH có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (SL20GH điều khiển DC hoặc SL20GHS điều khiển AC), cỡ càng và số lượng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20GH có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng thân xe, cùng tải 2.000 kg và ắc quy 2 × 12V / 100 Ah. SL20GH điều khiển DC, chạy 4,2 / 4,5 km/h, leo dốc 3 / 10%; SL20GHS điều khiển AC, chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8 / 15% (có / không tải).

SL20GHDC · 4,2 / 4,5 km/h
SL20GHSAC · 5,2 / 5,5 km/h
540 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20GH dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, cả hai phiên bản dùng 2 × 12V / 100 Ah, khối lượng ắc quy 54 kg.

2 × 12Vđiện ápHai bình 12V
100 Ahdung lượngCả SL20GH và SL20GHS
54 kgkhối lượng ắc quy±5%

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20GH với SL20GE, SL20S5, CBD20J-RM

Thông sốSL20GHSL20GESL20S5CBD20J-RM
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg1.500–2.000 kg2.000 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe333 kg520 kg245–265 kg400 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.490 mm1.556 mm1.315 mm1.455 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,6/5,0 km/h
Ắc quy (V / Ah)2 × 12V / 100 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah4 × 12V / 65 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20GE · SL20S5 · CBD20J-RM.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL20GH phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bốc xếp pallet từ xe tải xuống kho

Hợp nền trong nhà; bản SL20GHS hợp thêm chỗ có cầu dẫn, dốc nhẹ.

⚠ Không nên chọn SL20GH khi cần xe nhẹ để vào thang máy — xe 333 kg; bản SL20GH (DC) gặp dốc thường xuyên — tờ ghi leo dốc chỉ 3% có tải, nên chọn SL20GHS; cần xếp pallet lên kệ — cần xe nâng điện stacker.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20GH nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số. Có dốc thì đo độ dốc để chọn đúng phiên bản.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20GH tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Bánh phụ hai bênTự ngắt khi nâng hếtTay lái kéo dàiCửa kiểm tra phía trướcPhanh điện từBánh PU

Tùy chọn / phiên bản

Bản SL20GHS điều khiển ACBề rộng càng 540 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20GH

SL20GH và SL20GHS khác nhau thế nào?

Cùng thân xe, tải, ắc quy. SL20GHS điều khiển AC, chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8 / 15%; SL20GH điều khiển DC, chạy 4,2 / 4,5 km/h, leo dốc 3 / 10%.

Giới hạn nâng có lợi gì?

Càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự ngắt nguồn nâng, tránh motor và bơm chạy quá, xe dừng êm.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Gầm 35 mm, bánh PU, dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SL20GH và SL20GHS khác nhau thế nào?

Cùng thân xe, tải, ắc quy. SL20GHS điều khiển AC, chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8 / 15%; SL20GH điều khiển DC, chạy 4,2 / 4,5 km/h, leo dốc 3 / 10%.

Giới hạn nâng có lợi gì?

Càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự ngắt nguồn nâng, tránh motor và bơm chạy quá, xe dừng êm.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Gầm 35 mm, bánh PU, dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan