Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn: bánh phụ hai bên, tự ngắt khi nâng hết, ắc quy 2×12V/100Ah, bản AC SL20GHS chạy 5,5 km/h. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn — bánh phụ hai bên, có bản AC SL20GHS
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH: vững, an toàn khi nâng, dễ bảo dưỡng
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20GH
- Bảng thông số đầy đủ
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20GH
- Interlift SL20GH có hợp hàng và kho của anh/chị?
- Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn giá bao nhiêu?
- SL20GH có những phiên bản nào?
- Interlift SL20GH dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift SL20GH với SL20GE, SL20S5, CBD20J-RM
- Xe nâng tay điện Interlift SL20GH phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20GH tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20GH
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn — bánh phụ hai bên, có bản AC SL20GHS
Tải 2.000 kg, xe 333 kg, quay 1.490 mm, ắc quy 2 × 12V / 100 Ah. Hai phiên bản: SL20GH điều khiển DC; SL20GHS điều khiển AC, chạy nhanh và leo dốc tốt hơn.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe có bánh phụ hai bên cho chạy vững, tự ngắt nguồn nâng khi càng lên hết, tay lái kéo dài và cửa kiểm tra ở mặt trước thân. Có hai phiên bản: SL20GH điều khiển DC (4,2 / 4,5 km/h) và SL20GHS điều khiển AC (5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8% có tải). Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH: vững, an toàn khi nâng, dễ bảo dưỡng
Bánh phụ hai bên, chạy vững và êm. Hãng mô tả SL20GH đơn giản, linh hoạt, ổn định, dễ vận hành; kết cấu gọn, quay 1.490 mm; chạy êm. Bánh phụ Φ100×40 mm hai bên là trang bị tiêu chuẩn, tăng độ vững khi chạy.
- Xe dài 1.708 mm, thân rộng 700 mm
- Lối đi 1.909 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20GH
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL20GH) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 333 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.490 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 / 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/100 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL20GH | SL20GHS |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 931 mm | 931 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.324 mm | 1.324 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 333 kg | 333 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ210×70 mm | Φ210×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×70 mm | Φ80×70 mm |
| Bánh cân bằng, đường kính × rộng | Φ100×40 mm | Φ100×40 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x + 2 / 4 | 1x + 2 / 4 |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 380 / 525 mm | 380 / 525 mm |
| Kích thước | ||
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 730 / 1.165 mm | 730 / 1.165 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.708 mm | 1.708 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 558 mm | 558 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 700 mm | 700 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 160 / 1.150 mm | 50 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 540 / 685 mm | 540 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.909 mm | 1.909 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.959 mm | 1.959 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.490 mm | 1.490 mm |
| Vận hành | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 20 / 26 mm/s | 20 / 26 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 33 / 21 mm/s | 33 / 21 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 3 / 10 % | 8 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | ||
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW | 0,75 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 2 × 12V / 100 Ah | 2 × 12V / 100 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 54 kg | 54 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC | Điều khiển tốc độ AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng (hai cột SL20GH và SL20GHS).
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20GH
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL20GH có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH 2 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (SL20GH điều khiển DC hoặc SL20GHS điều khiển AC), cỡ càng và số lượng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL20GH có những phiên bản nào?
Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng thân xe, cùng tải 2.000 kg và ắc quy 2 × 12V / 100 Ah. SL20GH điều khiển DC, chạy 4,2 / 4,5 km/h, leo dốc 3 / 10%; SL20GHS điều khiển AC, chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8 / 15% (có / không tải).
Interlift SL20GH dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, cả hai phiên bản dùng 2 × 12V / 100 Ah, khối lượng ắc quy 54 kg.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL20GH với SL20GE, SL20S5, CBD20J-RM
| Thông số | SL20GH | SL20GE | SL20S5 | CBD20J-RM |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.500–2.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 333 kg | 520 kg | 245–265 kg | 400 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.490 mm | 1.556 mm | 1.315 mm | 1.455 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,6/5,0 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 2 × 12V / 100 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah | 4 × 12V / 65 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20GE · SL20S5 · CBD20J-RM.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GH phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp nền trong nhà; bản SL20GHS hợp thêm chỗ có cầu dẫn, dốc nhẹ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH?
SL20GH nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số. Có dốc thì đo độ dốc để chọn đúng phiên bản.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20GH tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20GH
SL20GH và SL20GHS khác nhau thế nào?
Cùng thân xe, tải, ắc quy. SL20GHS điều khiển AC, chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 8 / 15%; SL20GH điều khiển DC, chạy 4,2 / 4,5 km/h, leo dốc 3 / 10%.
Giới hạn nâng có lợi gì?
Càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự ngắt nguồn nâng, tránh motor và bơm chạy quá, xe dừng êm.
Ắc quy dùng được bao lâu?
Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah.
Xe chạy được ngoài trời không?
Không nên. Gầm 35 mm, bánh PU, dành cho nền phẳng trong nhà.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20GH đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883