Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn: đứng lái, chạy 6/6 km/h, motor AC 1,5 kW, pin 24V 210 Ah, lái điện EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA ME25
MiMA ME25

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn
Tải trọng:
2,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MiMA ME · xe nâng tay điện đứng lái

Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn — đứng lái, chuyển pallet nặng quãng trung và dài

Tải 2.500 kg tại tâm tải 600 mm, motor di chuyển 1,5 kW (AC), chạy 6 / 6 km/h khi có tải / không tải, pin axít chì 24V / 210 Ah. Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập hai bên và trợ lực lái điện EPS là trang bị tiêu chuẩn.

2.500 kgTải trọng tại tâm tải 600 mm
6/6 km/hTốc độ có tải / không tải
6/15 %Leo dốc có tải / không tải (S2 5 phút)
630 kgTrọng lượng xe gồm pin

Xe nâng tay điện MiMA ME25 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái (stand-on), tải trọng 2,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Khác xe nâng tay điện dắt bộ, ME25 có sàn đứng ở đuôi xe: người vận hành đứng trên xe, hai tay vịn che hai bên, điều khiển bằng tay lái càng. Nhờ vậy xe chạy nhanh và bền sức hơn trên quãng đường dài — đúng việc hãng thiết kế: vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài.

Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật chính, bảng thông số đầy đủ theo catalog hãng, các phiên bản có thể đặt và cách chọn đúng xe cho mặt bằng của anh/chị.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho và bãi hàng chuyển pallet 2–2,5 tấn quãng trung và dài. ME25 dùng chung thân xe, motor và pin với MiMA ME20, chỉ khác tải định mức — nên khi hàng thỉnh thoảng vượt 2 tấn, ME25 là lựa chọn an toàn hơn. Hàng tới 3 tấn thì xem MiMA ME30.
Xe nâng tay điện MiMA ME25 2,5 tấn đứng lái
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME25: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý

Mỗi điểm dưới đây kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 và trang sản phẩm của hãng.

Khung năm điểm tựa của xe nâng tay điện MiMA ME25
01

Khung năm điểm tựa, bánh cân bằng giảm chấn hai bên

MiMA dùng kết cấu năm điểm tựa: bánh lái ở giữa, hai bánh cân bằng hai bên có giảm chấn liền khối và bánh tải dưới hai càng. Cách bố trí này giữ thân xe ổn định, ít trượt khi vào cua hoặc qua chỗ nền không đều. Chi tiết chịu lực làm bằng thép tấm cường độ cao.

Thân xe được thiết kế để vượt gờ và qua khe sàn tốt hơn — hữu ích ở cửa kho, mép cầu dẫn, rãnh thoát nước trong xưởng. Khoảng sáng gầm ở giữa thân là 35 mm.

  • Bánh cân bằng φ125×50 mm, số bánh (tải / chủ động + cân bằng) 4 / 1X+2
  • Vết bánh phía sau 476 mm, phía trước 510 mm
Tay lái tích hợp của xe nâng tay điện MiMA ME25
02

Tay lái tích hợp: mọi nút điều khiển nằm dưới hai bàn tay

Đầu tay lái gom núm tiến lùi, nút nâng, nút hạ càng, còi và nút chống kẹt (nút bụng). Khi người lái bị ép vào đầu tay lái, nút chống kẹt đảo chiều chạy để bảo vệ người vận hành.

Xe có phanh ở hai vị trí tay lái trên và dưới, tự giảm tốc khi rẽ và bảo vệ khi điện áp pin xuống thấp. Tay lái cao 1.080–1.340 mm khi vận hành.

  • Trợ lực lái điện EPS tiêu chuẩn — đánh lái nhẹ
  • Nâng điện, hạ điện bằng nút bấm
Sàn đứng giảm chấn và tay vịn gập của xe nâng tay điện MiMA ME25
03

Sàn đứng giảm chấn, tay vịn bảo vệ gập hai bên

Sàn đứng có giảm chấn theo thiết kế công thái học và hệ treo nổi riêng, giữ bánh lái luôn tì xuống mặt sàn: bánh bám tốt, không trượt, xe ổn định hơn khi có người đứng trên. Sàn cao 155 mm, tháo rời được để thay chi tiết nhanh.

Hai tay vịn bảo vệ gập được. Khi hạ tay vịn, tốc độ xe giảm 30–40% — hãng thiết kế để người lái an toàn hơn khi đứng trên xe ở tốc độ cao.

  • Dài toàn xe 1.900 / 2.310 mm (sàn gập / mở)
  • Gập sàn khi đi bộ theo xe trong chỗ hẹp
Khoang pin 24V và hệ truyền động AC của xe nâng tay điện MiMA ME25
04

Motor di chuyển AC 1,5 kW không bảo dưỡng, pin 210 Ah

Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo ổn định khi xe chở đầy 2,5 tấn. Motor di chuyển 1,5 kW AC, định mức S2 60 phút; motor nâng 2,2 kW DC, định mức S3 15%.

Pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cách cẩu nhấc lên. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

  • Tốc độ nâng có / không tải 40 / 55 mm/s
  • Tốc độ hạ có / không tải 35 / 35 mm/s
Nút dừng khẩn cấp và đồng hồ của xe nâng tay điện MiMA ME25
05

An toàn: dừng khẩn cấp, lùi khẩn cấp, phanh điện từ

Nút dừng khẩn cấp màu đỏ trên nắp thân cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố. Chức năng lùi khẩn cấp ở đầu tay lái bảo vệ người lái. Phanh chính là phanh điện từ.

Bên cạnh nút dừng là đồng hồ báo pin và khoá điện: người không phận sự không tự ý chạy xe được, quản lý kho kiểm được giờ chạy.

  • Leo dốc 6% có tải, 15% không tải (S2 5 phút)
  • Bảo vệ điện áp thấp
Xe nâng tay điện MiMA ME25 quay vòng trong lối đi
06

Lối đi cần thiết và bán kính quay vòng

Với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), ME25 cần lối đi 2.050 / 2.500 mm khi sàn đứng gập / mở; pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.100 / 2.550 mm. Bán kính quay vòng 1.730 / 2.065 mm.

Nói cách khác: lối đi đủ cho người lái đứng trên xe thì cần rộng hơn khi đi bộ theo xe khoảng 440–450 mm. Kho có đoạn chật nên gập sàn, đi bộ theo xe qua đoạn đó.

  • Rộng thân xe 730 mm
  • Khoảng cách ngoài hai càng 680 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME25

Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn; lắp tuỳ chọn thì một số kích thước thay đổi.

Thông số (model ME25)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA
ModelME25
Nguồn động lựcPin (Battery)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)
Tải trọng định mức (Q)2.500 kg
Tâm tải (C)600 mm
Tâm trục tới mặt càng (x)865 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.345 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin630 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU
Cỡ bánh trước (bánh tải)φ80×70 mm
Cỡ bánh sau (bánh lái)φ230×75 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng4 / 1X+2
Vết bánh sau (b10) / trước (b11)476 / 510 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h1)1.430 mm
Hành trình nâng càng115 mm
Chiều cao mặt càng khi nâng200 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h13)85 mm
Chiều cao sàn đứng (h4)155 mm
Chiều cao tay lái (h5)1.080–1.340 mm
Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1)1.900 / 2.310 mm
Rộng toàn xe (b1)730 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b2)680 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s)1.150 / 170 / 56 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)35 mm
Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở)2.050 / 2.500 mm
Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở)2.100 / 2.550 mm
Bán kính quay vòng (sàn gập / mở)1.730 / 2.065 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải6 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải40 / 55 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải35 / 35 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút)6 / 15 %
Phanh chínhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)1,5 kW (AC)
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW (DC)
Điện áp / dung lượng pin24V / 210 Ah
Khối lượng pin200 kg
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
Khác
Cách thay pinCẩu nhấc (Hoisting)

Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series, bản V202312-EN. Ghi chú của hãng: số liệu là xe tiêu chuẩn và thay đổi theo cấu hình; nâng cấp model có thể làm đổi một số kích thước. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME25

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.

MiMA ME25 xe nâng tay điện 2,5 tấn nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Đầu tay lái xe nâng tay điện MiMA ME25
Đầu tay lái: tiến lùi, nâng hạ, còi, nút chống kẹt
MiMA ME25 xe nâng tay điện nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau — tay vịn gập, sàn đứng
Khoang pin axít chì 24V xe nâng tay điện MiMA ME25
Khoang pin 24V mở nắp
Nút dừng khẩn cấp và đồng hồ xe nâng tay điện MiMA ME25
Nút dừng khẩn cấp, đồng hồ, khoá điện
Sàn đứng lái xe nâng tay điện MiMA ME25
Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập

Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?

TFV tính số xe ME25 cần thiết theo số pallet mỗi ngày và quãng đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Xe nâng tay điện MiMA ME25 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: kiểu lái, loại và dung lượng pin, kích thước càng, số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Xe nâng tay điện MiMA ME25 có những phiên bản nào?

Bản tiêu chuẩn: trợ lực lái điện EPS, tay vịn bảo vệ và sàn đứng, bánh PU, pin axít chì 24V / 210 Ah, càng dài 1.150 mm.

Phiên bản lái cơ khí mang mã hãng ME25F08: bỏ trợ lực lái điện và không có tay vịn bảo vệ hai bên — đơn giản hơn, hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.

1.150 mmDài càng tiêu chuẩn
170 mmRộng mỗi càng
680 mmKhoảng cách ngoài hai càng

Tuỳ chọn khác theo catalog: càng dài và rộng theo yêu cầu; bánh lái cao su đặc; pin lithium; pin kéo ra bên hông; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng; bản không tay vịn, không sàn đứng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin axít chì 24V 210 Ah của xe nâng tay điện MiMA ME25
Pin theo hãng

Pin của xe nâng tay điện MiMA ME25: loại, dung lượng, cách thay

Bản tiêu chuẩn dùng pin axít chì 24V; hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin dung lượng lớn 270 Ah.

210 Ahtiêu chuẩn · 24VPin axít chì, nặng 200 kg
270 Ahdung lượng lớnTheo ghi chú tuỳ chọn trong catalog
Lithiumtuỳ chọnHãng liệt kê trong mục Standard & Optional

Thay pin tiêu chuẩn bằng cẩu nhấc; tuỳ chọn pin kéo ra bên hông để thay nhanh giữa ca. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — thời gian thực tế tuỳ tải, quãng đường, độ dốc; TFV tính theo ca của anh/chị. Nhớ cộng 200 kg pin khi tính chỗ đặt sạc và dụng cụ nâng pin.

So sánh

So sánh xe nâng tay điện MiMA ME25 với ME20 và ME30

Ba model đứng cạnh nhau trong dòng MiMA ME — chọn theo khối lượng hàng thực tế và mặt bằng, không chỉ theo giá.

Tiêu chíMiMA ME25 (trang này)MiMA ME20MiMA ME30
Tải trọng2.500 kg2.000 kg3.000 kg
Kiểu xeĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càng
Trọng lượng xe gồm pin630 kg630 kg810 kg
Dài toàn xe1.900 / 2.310 mm1.900 / 2.310 mm1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe730 mm730 mm850 mm
Bán kính quay vòng1.730 / 2.065 mm1.730 / 2.065 mm1.800 / 2.220 mm
Tốc độ có / không tải6 / 6 km/h6 / 6 km/h5 / 6 km/h
Leo dốc có / không tải6 / 15 %6 / 15 %5 / 8 %
Motor di chuyển1,5 AC kW1,5 AC kW1,5 AC kW
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Càng dài / rộng / dày1.150 / 170 / 56 mm1.150 / 170 / 56 mm1.150 / 175 / 75 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn đứng gập / mở hoặc có tải / không tải. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.

Trang này

MiMA ME25 đứng lái

6 km/h
  • Người lái đứng trên xe, không phải đi bộ
  • Hợp quãng trung và dài, nhiều lượt
  • Tay vịn gập, sàn giảm chấn
  • Cần lối đi rộng hơn khi mở sàn

Chọn khi mỗi chuyến đi xa, nhiều chuyến mỗi ca.

VS

Xe nâng tay điện dắt bộ

Đi bộ
  • Người đi bộ theo xe
  • Hợp quãng ngắn, lối rất hẹp
  • Thân ngắn, gọn hơn
  • Tốc độ giới hạn bởi bước chân

Xem các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện MiMA ME25 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện MiMA ME25 cho kho và xưởng

Hãng khuyến nghị dòng ME cho vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài: kho logistics, thực phẩm, dệt may, in ấn, chuỗi lạnh; trung tâm thương mại, siêu thị, bãi hàng, xưởng sản xuất. Với ME25, nhóm hàng điển hình là pallet 2–2,5 tấn: nước đóng chai, bột, giấy cuộn, vật tư xưởng.

🏭Xưởng, nhà máy
📦Kho logistics
🛒Siêu thị, TTTM
🚛Bãi hàng, bến bốc dỡ
❄️Kho lạnh (bản tuỳ chọn)
🧵Dệt may, in ấn

Ứng dụng theo catalog MiMA ME.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện MiMA ME25 khi cần xếp pallet lên kệ (càng chỉ nâng 115 mm — hãy xem xe nâng stacker); dốc dài vượt 6% khi có tải; nền sỏi đá, ổ gà, khe sàn lớn (gầm thân 35 mm); hàng thường xuyên vượt 2.500 kg; lối đi hẹp hơn 2.050 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME25?

1Hàng & palletKhối lượng pallet nặng nhất, kích thước pallet, pallet hở hay kín đáy, có cần càng dài hoặc rộng hơn tiêu chuẩn.
2Quãng đường & lối điQuãng đường mỗi chuyến, bề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, có vào thùng xe hay thang máy không.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài trời, khe sàn, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất khi có hàng.
4Ca làm việc & sạcSố pallet mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai hoặc pin lithium không.

Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 630 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn và tải thang.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME25 tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
  • Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng theo hàng và lối đi thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện MiMA ME25 chính hãng tại TFV

MiMA ME25 — ảnh hãng.

Trang bị
Nút dừng khẩn cấp và khoá điện xe nâng tay điện MiMA ME25

Tiêu chuẩn

Trợ lực lái điện EPSTay vịn bảo vệ gậpSàn đứng giảm chấnMotor di chuyển ACPhanh điện từNút chống kẹtNút dừng khẩn cấpGiảm tốc khi rẽBảo vệ điện áp thấpBánh PUPin axít chì 24V

Tuỳ chọn

Càng theo yêu cầuLái cơ khí ME25F08Pin lithiumPin kéo bên hôngBánh lái cao su đặcĐèn cảnh báoBản kho lạnhCàng thành sàn chở hàng

Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME25

Xe nâng tay điện MiMA ME25 nâng cao được bao nhiêu?

Càng hạ thấp nhất 85 mm, nâng lên 200 mm — hành trình 115 mm, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. ME25 không dùng để xếp hàng lên kệ.

ME25 chạy nhanh bao nhiêu?

6 / 6 km/h khi có tải / không tải. Khi hạ tay vịn bảo vệ, tốc độ giảm 30–40% theo thiết kế của hãng.

ME25 dùng pin gì, thay thế nào?

Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cẩu nhấc. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

6% khi có tải và 15% khi không tải, theo điều kiện S2 5 phút của hãng. Dốc cao hơn cần tính lại hoặc chọn xe khác.

Lối đi trong kho cần rộng bao nhiêu?

Pallet 1000×1200 mm đặt ngang cần 2.050 / 2.500 mm (sàn gập / mở); pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.100 / 2.550 mm. Bán kính quay vòng 1.730 / 2.065 mm.

Có bản lái cơ khí rẻ hơn không?

Có. Hãng có mã ME25F08: lái cơ khí, không có tay vịn bảo vệ. Bản này hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.

Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME25 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng tay điện MiMA ME25 nâng cao được bao nhiêu?

Càng hạ thấp nhất 85 mm, nâng lên 200 mm — hành trình 115 mm, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. ME25 không dùng để xếp hàng lên kệ.

ME25 chạy nhanh bao nhiêu?

6 / 6 km/h khi có tải / không tải. Khi hạ tay vịn bảo vệ, tốc độ giảm 30–40% theo thiết kế của hãng.

ME25 dùng pin gì, thay thế nào?

Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 210 Ah, nặng 200 kg, thay bằng cẩu nhấc. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

6% khi có tải và 15% khi không tải, theo điều kiện S2 5 phút của hãng. Dốc cao hơn cần tính lại hoặc chọn xe khác.

Lối đi trong kho cần rộng bao nhiêu?

Pallet 1000×1200 mm đặt ngang cần 2.050 / 2.500 mm (sàn gập / mở); pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.100 / 2.550 mm. Bán kính quay vòng 1.730 / 2.065 mm.

Có bản lái cơ khí rẻ hơn không?

Có. Hãng có mã ME25F08: lái cơ khí, không có tay vịn bảo vệ. Bản này hợp quãng ngắn, tốc độ thấp.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan