Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 2 tấn: pin tháo nhanh, hộp pin che mưa, nặng 126–128 kg, quay vòng 1.355 mm. Có bản 1,5 tấn CBD15J-Li4.

Sản phẩm trong bài đánh giá

CBD20J-LI4
Interlift CBD20J-LI4

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · xe nâng tay điện · pin lithium

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 — nhẹ, pin tháo nhanh

Kéo 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, xe chỉ nặng 126–128 kg, quay vòng 1.355 mm. Pin lithium tháo lắp nhanh, hộp pin dạng nắp che mưa, có thể chọn sạc ngoài nhiều cỡ. Bản 1.500 kg mang mã CBD15J-Li4.

2.000 kgTải trọng nâng (bản 1,5 tấn: 1.500 kg)
1.355 mmBán kính quay nhỏ nhất
119–128 kgTrọng lượng xe kèm pin
4,2 / 4,5 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 là xe kéo pallet đi bộ điều khiển dùng pin lithium tháo nhanh, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Tờ thông số gộp hai bản: CBD15J-Li4 tải 1,5 tấn và CBD20J-Li4 tải 2 tấn. Bản 2 tấn chỉ nặng 126–128 kg, thuộc nhóm xe nhẹ nhất của dòng.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CBD20J-LI4 khi cần xe nhẹ, ngắn (dài 1.550 mm), quay vòng hẹp, muốn thay pin nhanh thay vì chờ sạc. Hỏi kỹ dung lượng pin: bản 2 tấn dùng pin 48V 15 Ah hoặc 20 Ah.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4

01

Pin lithium tháo nhanh, thay pin là chạy tiếp

Pin lithium kiểu tháo nhanh, thay được trong thời gian ngắn để đáp ứng thời gian làm việc dài. Kho chạy nhiều ca có thể dùng thêm pin dự phòng.

02

Hộp pin dạng nắp che mưa, dây cáp đi vòng ngoài

Hộp pin thiết kế dạng nắp chụp, che mưa hiệu quả. Dây cáp đi kiểu vòng ngoài, hạn chế mài mòn và đứt cáp.

03

Sạc ngoài, chọn nhiều cỡ

Bộ sạc đặt ngoài xe; có thể chọn sạc ngoài nhiều thông số khác nhau cho từng điều kiện sử dụng.

04

Khung xương nhẹ, chạy được tay lái dựng đứng

Thân xe dùng kết cấu khung xương nhẹ, giữ khối lượng xe thấp (119–128 kg kèm pin). Xe chạy được khi tay lái dựng đứng, hợp không gian nhỏ.

  • Dài 1.550 mm, rộng 550 / 685 mm
05

Vỏ kim loại bảo vệ motor, bánh và chân người vận hành

Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành.

06

Thủy lực tích hợp, tay lái hồi bằng lò xo cơ

Hệ thủy lực tích hợp có van hồi giới hạn nâng, bớt linh kiện điện, tăng độ tin cậy. Tay lái tự hồi bằng lò xo cơ khí.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4

Bảng chính theo thông số TFV đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024, hai cột là hai bản tải. Trọng lượng xe thay đổi theo cỡ pin.

Thông số chínhCBD20J-LI4
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg (CBD15J-Li4 / CBD20J-Li4)
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe119–128 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.355 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h
Ắc quy24/20, 24/30, 24/40 · 48/15, 48/20 V/Ah

Bảng thông số đầy đủ CBD20J-LI4

Thông sốCBD15J-Li4CBD20J-Li4
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)Điện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q)1.500 kg2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm
Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)945 mm945 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.192 mm1.192 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)119 / 120 / 122 kg126 / 128 kg
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (Φ × rộng)Φ210 × 70 mmΦ210 × 70 mm
Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng)Φ80 × 70 mmΦ80 × 70 mm
Cỡ bánh phụ (Φ × rộng)Φ50 × 30 mmΦ50 × 30 mm
Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải
Vết bánh phía càng (b11)400 / 535 mm400 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)735 / 1.155 mm735 / 1.155 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.550 mm1.550 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)400 mm400 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)550 / 685 mm550 / 685 mm
Càng: dày / rộng / dài (s / e / l)55 / 150 / 1.150 mm55 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm (m2)30 mm30 mm
Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast)1.760 mm1.760 mm
Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast)1.810 mm1.810 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.355 mm1.355 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải6 / 15 %6 / 15 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW1,0 kW
Motor nâng (S3 15%)0,5 kW0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 20, 30, 40 Ah48V / 15, 20 Ah
Khối lượng ắc quy5 / 6,5 / 8 kg6,5 / 8 kg
Điều khiển di chuyểnDCDC
Kiểu láiCơ khíCơ khí
Độ ồn tại tai người vận hành≤70 dB(A)≤70 dB(A)

Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe sẽ được bổ sung.

Hợp việc gì

CBD20J-LI4 hợp việc gì, hàng nào?

CBD20J-LI4 hợp chuyển pallet tới 2 tấn (hoặc 1,5 tấn với bản CBD15J-Li4) trong kho nhỏ, cửa hàng, siêu thị, xưởng — nơi cần xe nhẹ, ngắn, quay vòng hẹp. Pin lithium tháo nhanh giúp đổi pin trong giờ làm thay vì chờ sạc.

  • Lối đi 1.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
  • Lối đi 1.810 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
  • Khoảng sáng gầm 30 mm — nền phẳng

CBD20J-LI4 có vừa hàng và lối đi của kho?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD20J-LI4 trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo bản tải (1,5 hay 2 tấn), dung lượng pin và bộ sạc ngoài. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

CBD20J-LI4 có những phiên bản nào?

CBD15J-Li41.500 kg · pin 24V 20 / 30 / 40 Ah
CBD20J-Li42.000 kg · pin 48V 15 / 20 Ah

Hai bản cùng thân xe, kích thước, bánh; khác ở tải, motor (0,75 / 1,0 kW di chuyển; 0,5 / 0,8 kW nâng) và pin.

Ắc quy & sạc

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, bản 1,5 tấn CBD15J-Li4 dùng pin lithium 24V 20 / 30 / 40 Ah; bản 2 tấn CBD20J-Li4 dùng pin lithium 48V 15 / 20 Ah. Pin tháo nhanh, sạc ngoài chọn nhiều cỡ.

24Vbản 1,5 tấn20 / 30 / 40 Ah, pin nặng 5 / 6,5 / 8 kg
48Vbản 2 tấn15 / 20 Ah, pin nặng 6,5 / 8 kg
Tháo nhanhcách thayĐổi pin dự phòng để chạy tiếp

Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CBD20J-LI4 với CBD20-ELI, CBD20-B, SM20, CBD20J-RM

Thông sốCBD20J-LI4CBD20-ELICBD20-BSM20CBD20J-RM
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe119–128 kg146 kg200 kg155 kg400 kg
Bán kính quay1.355 mm1.398 mm1.425 mm1.415 mm1.455 mm
Chiều dài tổng thể1.550 mm1.603 mm1.628 mm1.620 mm1.630 mm
Tốc độ có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,6 / 5,0 km/h
Ắc quyLithium 24V hoặc 48V—4 × 12V / 32 Ah2 × 12V / 32 Ah4 × 12V / 65 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. Trong bảng này, CBD20J-LI4 nhẹ, ngắn và quay vòng hẹp nhất. Model khác cùng dòng: CBD20-ELI · CBD20-B · SM20 · CBD20J-RM. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🛒Siêu thị, cửa hàng
🏬Kho nhỏ, kho thương mại điện tử
🏭Xưởng sản xuất
🏢Kho nhiều tầng có thang máy hàng

Gợi ý theo thân nhẹ, ngắn và pin tháo nhanh của CBD20J-LI4.

⚠ Không nên chọn CBD20J-LI4 khi chạy quãng dài liên tục mà không có pin dự phòng — dung lượng pin bản 2 tấn 15 / 20 Ah; nền ngoài trời gồ ghề — gầm 30 mm; hàng trên 2 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất mỗi pallet, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, lỗ luồn càng rộng bao nhiêu.
2Quãng đường & nềnQuãng chạy mỗi lượt, nền bê tông hay nền xấu, có dốc, gờ cửa, cầu dẫn, thang máy chở hàng hay thùng container không.
3Lối đi & chỗ quayBề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, cửa ra vào — để so với lối đi tối thiểu và bán kính quay của xe.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào nghỉ để sạc, ổ điện tại kho.

Ghi rõ số giờ chạy mỗi ca để TFV đề xuất dung lượng pin, số pin dự phòng và bộ sạc ngoài.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 tại TFV?

  • Tư vấn chọn bản 1,5 hay 2 tấn và dung lượng pin theo ca
  • Đề xuất pin dự phòng và bộ sạc ngoài phù hợp
  • Hướng dẫn tháo lắp pin, chế độ chạy tay lái dựng đứng
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Trang bị theo tờ thông số

Pin lithium tháo nhanhHộp pin dạng nắp che mưaCáp đi vòng ngoàiSạc ngoàiKhung xương nhẹChạy tay lái dựng đứngVỏ kim loại bảo vệPhanh điện từTay lái hồi lò xo cơ

Phiên bản / lựa chọn

CBD15J-Li4 1,5 tấnCBD20J-Li4 2 tấnSạc ngoài nhiều cỡ

Theo tờ thông số 2024 của Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4

CBD20J-LI4 kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

CBD20J-LI4 và CBD15J-Li4 khác gì?

Cùng thân xe. CBD15J-Li4 tải 1.500 kg, pin 24V 20 / 30 / 40 Ah; CBD20J-Li4 tải 2.000 kg, pin 48V 15 / 20 Ah, motor mạnh hơn.

Pin lithium thay thế nào?

Pin kiểu tháo nhanh, thay được trong thời gian ngắn. Sạc bằng bộ sạc ngoài, có nhiều cỡ để chọn.

Xe có che mưa không?

Hộp pin dạng nắp chụp che mưa. Tờ thông số không nêu cấp chống nước của cả xe — không nên dùng ngoài trời mưa lâu.

CBD20J-LI4 cần lối đi rộng bao nhiêu?

1.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.810 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 đúng cấu hình

Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

CBD20J-LI4 kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

CBD20J-LI4 và CBD15J-Li4 khác gì?

Cùng thân xe. CBD15J-Li4 tải 1.500 kg, pin 24V 20 / 30 / 40 Ah; CBD20J-Li4 tải 2.000 kg, pin 48V 15 / 20 Ah, motor mạnh hơn.

Pin lithium thay thế nào?

Pin kiểu tháo nhanh, thay được trong thời gian ngắn. Sạc bằng bộ sạc ngoài, có nhiều cỡ để chọn.

Xe có che mưa không?

Hộp pin dạng nắp chụp che mưa. Tờ thông số không nêu cấp chống nước của cả xe — không nên dùng ngoài trời mưa lâu.

CBD20J-LI4 cần lối đi rộng bao nhiêu?

1.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.810 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan