Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Zowell XP

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Zowell XP 2–12 tấn: 10 model XPA20–XP120, ắc quy 24V/48V theo hãng, tay trình Đức, trợ lực lái EPS. Chính hãng, VAT. Nhận báo giá 30 phút!

Xe nâng tay điện Zowell XP
Zowell · xe nâng tay điện · 10 model

Xe nâng tay điện Zowell XP — 10 model từ 2 đến 12 tấn

Từ XPA20 chở pallet 2 tấn trong kho tới XP120 chở kiện 12 tấn trong nhà máy thép: cùng kiểu đứng lái, bánh PU, phanh điện từ, ắc quy 24V hoặc 48V theo hãng.

10 modelXPA20 → XP120
2–12 tấnTải trọng nâng
24 / 48 VẮc quy theo hãng
<70 dBĐộ ồn cả dòng

Xe nâng tay điện Zowell XP là dòng xe nâng tay điện đứng lái của hãng Zowell — thương hiệu của Suzhou Pioneer Material Handling Equipment & Technology (Tô Châu, Trung Quốc), thành lập năm 2005. Dòng có 10 model chia hai nhóm: XPA 2–3 tấn cho pallet tiêu chuẩn và XP 4–12 tấn cho kiện hàng nặng. Bài này giúp anh/chị so nhanh 10 model và chọn đúng tải, đúng ắc quy.

✓
Kết luận chọn nhanhPallet tiêu chuẩn tới 3 tấn trong kho: chọn nhóm XPA (XPA20 / XPA25 / XPAT30). Kiện 4–8 tấn: XP40–XP80. Kiện 10–12 tấn: XP100 / XP120. Nhóm hạng nặng chỉ leo dốc 2–2,5% có tải — cần nền phẳng.
Xe nâng tay điện Zowell XPA20 nhìn chéo phía trước
3 nhóm · 10 model

Xe nâng tay điện Zowell XP gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng tay điện Zowell XPA 2–3 tấnPallet 2–3 tấn

XPA 2–3 tấn

  • Tâm tải 600 mm, càng 1.150 mm
  • Thân rộng 780 mm, quay vòng 1.742 mm
  • Chạy 4,8–5,2 km/h có tải
  • Ắc quy 24V 180–240Ah, rút hông
  • Tay trình nhập từ Đức, motor AC
Xe nâng tay điện Zowell XP 4–8 tấnHạng nặng 4–8 tấn

XP 4–8 tấn

  • Tâm tải 850 mm, càng 1.650 mm
  • Thân rộng 900 mm, quay vòng 2.495–2.542 mm
  • Chạy 2–3,6 km/h có tải
  • Ắc quy 24V 320–400Ah
  • Trợ lực lái điện EPS, phanh tái sinh
Xe nâng tay điện Zowell XP 10–12 tấnSiêu nặng 10–12 tấn

XP 10–12 tấn

  • Tâm tải 850 mm, càng 1.650 mm
  • Thân rộng 1.220 mm, quay vòng 2.965 mm
  • Chạy 3–3,6 km/h có tải
  • Ắc quy 48V 280–320Ah
  • Motor 4,5 kW / nâng 6,3 kW, EPS

Theo bảng thông số hãng.

So sánh

Bảng so sánh 10 model xe nâng tay điện Zowell XP

Thông số của từng model theo bảng hãng — đọc ngang để so. Kéo ngang trên điện thoại.

Thông sốXPA20XPA25XPAT30XP40XP50XP60XP70XP80XP100XP120
NhómXPA · palletXPA · palletXPA · palletXP · hạng nặngXP · hạng nặngXP · hạng nặngXP · hạng nặngXP · hạng nặngXP · hạng nặngXP · hạng nặng
Tải trọng nâng2.000 kg2.500 kg3.000 kg4.000 kg5.000 kg6.000 kg7.000 kg8.000 kg10.000 kg12.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm850 mm850 mm850 mm850 mm850 mm850 mm850 mm
Tự trọng500 kg500 kg505 kg1.450 kg1.650 kg1.650 kg1.700 kg1.700 kg2.410 kg*2.510 kg*
Chiều dài / rộng tổng thể1.910 / 780 mm1.910 / 780 mm1.910 / 780 mm2.715 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm2.735 / 900 mm2.840,5 / 1.220 mm2.840,5 / 1.220 mm
Càng dày / rộng / dài180 / 55 / 1.150 mm180 / 55 / 1.150 mm180 / 55 / 1.150 mm210 / 70 / 1.650 mm230 / 85 / 1.650 mm230 / 85 / 1.650 mm230 / 85 / 1.650 mm230 / 85 / 1.650 mm278 / 118 / 1.650 mm278 / 118 / 1.650 mm
Chiều cao nâng205 mm205 mm205 mm215 mm250 mm250 mm300 mm300 mm300 mm300 mm
Bán kính quay vòng1.742 mm1.742 mm1.742 mm2.495 mm2.536 mm2.536 mm2.536 mm2.542 mm2.965 mm2.965 mm
Tốc độ có / không tải5,2 / 6 km/h4,8 / 5,6 km/h4,8 / 5,6 km/h3,6 / 4 km/h3,6 / 4 km/h3,6 / 4 km/h2,5 / 3 km/h2 / 2,5 km/h3,6 / 4 km/h3 / 3,5 km/h
Leo dốc có / không tải8 / 15 %8 / 15 %8 / 15 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2,5 / 8 %2 / 6 %
Motor di chuyển / nâng1,5 / 2,2 kW1,5 / 2,2 kW2 / 2,2 kW3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW3 / 3 kW4,5 / 6,3 kW4,5 / 6,3 kW
Ắc quy (theo hãng)24V 180Ah24V 210Ah24V 240Ah24V 320Ah24V 360Ah24V 360Ah24V 400Ah24V 400Ah48V 280Ah48V 320Ah
Trợ lực lái điện EPS———CóCóCóCóCóCóCó

* XP100 / XP120: hãng ghi tự trọng gồm ắc quy; các model khác không gồm ắc quy. Nguồn: bảng XPA20,25,30 (p11_1), bảng XP40-80 (p13_1), bảng XP100 (p43_1).

Khác nhau

Zowell XPA, XP 4–8 tấn và XP 10–12 tấn khác nhau thế nào?

XPA 2–3 tấn

Pallet tiêu chuẩn
  • Càng 180 × 55 × 1.150 mm, 3 cỡ phủ bì 520 / 570 / 680 mm
  • Tự trọng 500–505 kg (không ắc quy)
  • Leo dốc 8% có tải / 15% không tải
  • Lối đi pallet 800×1200 dọc 2.312 mm

Kho, siêu thị, bốc dỡ xe tải.

XP 4–8 tấn

Kiện nặng
  • Càng dày 70–85 mm, dài 1.650 mm, phủ bì 700 mm
  • Tự trọng 1.450–1.700 kg (không ắc quy)
  • Leo dốc 2,5% có tải / 8% không tải
  • Trợ lực lái điện EPS, cơ cấu nổi cụm dẫn động

Nhà máy cơ khí, kho hàng nặng.

XP 10–12 tấn

Kiện rất nặng
  • Càng 278 × 118 × 1.650 mm, phủ bì 900 mm
  • Tự trọng 2.410–2.510 kg (gồm ắc quy)
  • Leo dốc 2–2,5% có tải
  • Hệ 48V, motor 4,5 kW, bánh dẫn động Φ310×140 mm

Khuôn mẫu, cuộn thép, máy móc.

Theo bảng thông số và mô tả sản phẩm của hãng.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng tay điện Zowell XP theo nhu cầu

Pallet tới 2 tấn, cần chạy nhanh hoặc muốn pin Li-ionXPA20 — 5,2 km/h có tải, ắc quy 24V 180Ah; hãng có bản pin Li-ion.
Pallet 2–3 tấn: nước uống, gạch, bao hàngXPA25 (2,5 tấn) hoặc XPAT30 (3 tấn, motor 2 kW, ắc quy 240Ah).
Kiện 3–5 tấn trong xưởngXP40 — thân ngắn nhất nhóm, quay vòng 2.495 mm; hoặc XP50.
Kiện 5–8 tấnXP60, XP70, XP80 — cùng thân rộng 900 mm, EPS, càng 1.650 mm.
Kiện 8–12 tấn: khuôn, cuộn thépXP100 (10 tấn) hoặc XP120 (12 tấn) — hệ 48V.
Chưa chắc chọn model nào?Gửi khối lượng hàng, kích thước pallet / kiện, lối đi, mặt nền — TFV đề xuất model. Nhờ TFV chọn
Điểm chung

Xe nâng tay điện Zowell XP có gì chung?

Tay trình đa năng xe nâng tay điện Zowell
01

Tay trình nhập từ Đức, nút đảo chiều khẩn cấp

Cả hai nhóm dùng tay trình đa năng nhập từ Đức (nhóm hạng nặng ghi rõ hãng FREI): chỉnh tốc độ trên tay trình, phanh được ở cả vị trí dựng đứng và nằm ngang, có nút đảo chiều khẩn cấp bảo vệ người lái khi lùi.

  • Nút ngắt điện khẩn cấp
  • Phanh điện từ
Xe nâng tay điện Zowell XP hạng nặng nhìn chéo
02

Đứng lái, bánh PU, bộ điều khiển MOSFET, ồn dưới 70 dB

Mọi model trong dòng đều là xe đứng lái chạy điện, bánh polyurethane, bộ điều khiển MOSFET, độ ồn dưới 70 dB(A). Nhóm XPA có motor AC không chổi than và ắc quy rút hông; nhóm XP có trợ lực lái điện EPS, phanh tái sinh và cho chọn bộ điều khiển Curtis, ZAPI.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Zowell XP

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh của hãng trên các trang sản phẩm XPA20 / XPA25 / XPAT30, XP50, XP80 và XP120.

Xe nâng tay điện Zowell XPA20 pin Li-ion trong kho
XPA20 bản pin Li-ion trong kho (p106)
Xe nâng tay điện Zowell XP hạng nặng chở khối 10 tấn
Nhóm hạng nặng chở khối 10 tấn (p43)
Xe nâng tay điện Zowell XPA20 nhìn chéo
XPA20 nhìn chéo (p11)
Lô xe nâng tay điện Zowell XPA20 tại nhà máy
Lô XPA20 tại nhà máy (p106)
Xe nâng tay điện Zowell XP50 nhìn chéo
XP50 (p13)
Xe nâng tay điện Zowell XP hạng nặng ngoài bãi
Xe tem 80 ngoài bãi (p13)
Xe nâng tay điện Zowell XP100 thân xe
Thân xe tem 100 (p14)
Xe nâng tay điện Zowell XP hạng nặng nhìn ngang
Nhóm hạng nặng nhìn ngang (p43)
Tay vịn PU xe nâng tay điện Zowell XPA
Tay vịn PU nhóm XPA
Video

Video xe nâng tay điện Zowell XP vận hành

Video của hãng Zowell trên trang sản phẩm nhóm XPA (TFV chưa có video riêng cho dòng XP).

Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ?

Gửi TFV số lượt, quãng đường và khối lượng hàng mỗi ca — TFV tính công tiết kiệm khi chuyển sang xe nâng tay điện.

Tính cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng tay điện Zowell XP theo từng model

TFV chưa niêm yết giá dòng Zowell XP trên web. Giá theo model, cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng.

Báo giá của TFV ghi rõ model, ắc quy, bộ sạc, thời gian giao và bảo hành.

Khoang ắc quy xe nâng tay điện Zowell XPA
Ắc quy

Ắc quy xe nâng tay điện Zowell XP: 24V hay 48V?

Mỗi model Zowell ghi ắc quy theo bảng hãng: nhóm XPA và XP 4–8 tấn dùng hệ 24V (180–400Ah), XP100 / XP120 dùng hệ 48V (280 / 320Ah).

24V180–240AhXPA20 · XPA25 · XPAT30 — rút hông, chọn FAMM, GS, HOPPECKE, Trojan
24V320–400AhXP40 · XP50 · XP60 · XP70 · XP80
48V280–320AhXP100 · XP120

Hãng công bố pin lithium-ion là tùy chọn trên hầu hết các dòng xe Zowell và có trang riêng cho XPA20 bản Li-ion: không châm nước, sạc tranh thủ, sạc nhanh, BMS bảo vệ.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Zowell XP phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện Zowell chở kiện hàng trong kho
🥫Thực phẩm – đồ uống
🚚Logistics, kho phân phối
🚗Ô tô, phụ tùng
🧵Dệt may
🖨️In ấn
❄️Chuỗi lạnh
🏗️Thép, cơ khí (nhóm XP)
⚙️Khuôn mẫu, máy móc (nhóm XP)

Ngành nhóm XPA theo giới thiệu của hãng. Ngành nhóm XP gợi ý theo tải và càng.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện Zowell XP khi cần nâng hàng lên kệ (xe chỉ nâng 205–300 mm — xem xe nâng stacker); nền dốc, nền đất, sỏi; không bố trí được chỗ sạc; kiện thường xuyên vượt tải model đã chọn.
Bản vẽ kích thước xe nâng tay điện Zowell XP
Đọc thông số

Đọc bảng thông số xe nâng tay điện Zowell XP thế nào cho đúng?

  • Tải trọng (Q) và tâm tải (C) — tải định mức chỉ đúng khi trọng tâm kiện hàng nằm trong tâm tải hãng ghi, tính từ lưng càng. Kiện dài hơn, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm.
  • Chiều cao nâng (h3) và chiều cao càng hạ thấp (h5) — xe nâng tay điện chỉ nhấc hàng khỏi sàn để chở đi. So h5 với chiều cao khe càng của pallet trước khi mua.
  • Kích thước càng (s/e/l) và bề rộng phủ bì (b3) — dày, rộng, dài của mỗi càng và khoảng cách mép ngoài hai càng; phải lọt khe pallet và đỡ được chiều dài kiện.
  • Lối đi (Ast) và bán kính quay vòng (Wa) — Ast là bề rộng lối đi tối thiểu để xoay pallet; Wa quyết định chỗ quay đầu ở cuối dãy kệ, cửa kho, sàn xe tải.
  • Tốc độ và leo dốc "có / không tải" — số đầu là khi chở đủ tải, số sau khi chạy rỗng. Cầu dẫn, dốc cửa kho phải thấp hơn số có tải.
  • Ắc quy (V/Ah) — điện áp và dung lượng hãng công bố; giờ chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng.

Ký hiệu theo bảng thông số của hãng Zowell.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Zowell XP?

1Hàng & palletKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước pallet (dài × rộng), khe càng của pallet, vị trí trọng tâm.
2Lối đi & quãng chạyBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, quãng đường mỗi lượt, có lên xuống xe tải / container không.
3Mặt nền & độ dốcNền bê tông, sàn epoxy hay nền ngoài trời; khe co giãn, tấm dẫn, cầu dẫn và độ dốc lớn nhất.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nghỉ có sạc được không, nguồn điện tại chỗ sạc.

Thiếu thông tin nào, chuyên viên TFV hỏi thêm khi gọi lại hoặc xuống khảo sát tận nơi.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Zowell XP tại TFV?

  • Khảo sát tải, pallet, lối đi, mặt nền và độ dốc trước khi báo giá — chọn đúng tải, không mua thừa
  • Báo giá theo đúng model và cấu hình, kèm bảng thông số của hãng Zowell
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành tại chỗ
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Lô xe nâng tay điện Zowell tại nhà máy

Lô xe nâng tay điện Zowell XPA20 bản pin Li-ion tại nhà máy (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Zowell XP

Dòng Zowell XP gồm những model nào?

10 model: XPA20 (2 tấn), XPA25 (2,5 tấn), XPAT30 (3 tấn), XP40, XP50, XP60, XP70, XP80 (4–8 tấn), XP100 (10 tấn), XP120 (12 tấn).

XPA và XP khác nhau thế nào?

XPA (2–3 tấn) là xe nâng tay điện cho pallet tiêu chuẩn: tâm tải 600 mm, càng 1.150 mm, thân rộng 780 mm, chạy 4,8–5,2 km/h có tải. XP (4–12 tấn) là xe hạng nặng: tâm tải 850 mm, càng 1.650 mm, có trợ lực lái điện EPS, chạy 2–3,6 km/h có tải.

Ắc quy của xe nâng tay điện Zowell XP bao nhiêu?

Theo bảng hãng: XPA20 24V 180Ah, XPA25 24V 210Ah, XPAT30 24V 240Ah, XP40 24V 320Ah, XP50 và XP60 24V 360Ah, XP70 và XP80 24V 400Ah, XP100 48V 280Ah, XP120 48V 320Ah.

Zowell có bản pin lithium-ion không?

Có. Hãng làm XPA20 bản pin Li-ion và công bố pin Li-ion là tùy chọn trên hầu hết các dòng xe Zowell. TFV xác nhận theo từng đơn hàng.

Xe nâng tay điện Zowell leo dốc được bao nhiêu?

XPA20/25/XPAT30 leo 8% có tải, 15% không tải; XP40–XP100 leo 2,5% có tải, 8% không tải; XP120 leo 2% có tải, 6% không tải. Nhóm hạng nặng dành cho nền phẳng.

XPAT30 và XPA30 có phải một model?

Cùng một xe: trang sản phẩm của hãng ghi mã XPAT30, bảng thông số ghi cột XPA30. TFV dùng tên XPAT30.

Giá xe nâng tay điện Zowell XP bao nhiêu?

TFV chưa niêm yết giá trên web; giá theo model, cấu hình, số lượng. Gửi yêu cầu để nhận báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Zowell là hãng nào?

Zowell là thương hiệu của Suzhou Pioneer Material Handling Equipment & Technology (Tô Châu, Trung Quốc), thành lập năm 2005, sản phẩm xuất khẩu tới 58 quốc gia và vùng lãnh thổ theo giới thiệu của hãng.

Xem thêm các dòng xe khác của hãng ở trang xe nâng Zowell và các hãng khác ở danh mục xe nâng tay điện.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Zowell XP

Gửi khối lượng hàng, kích thước pallet / kiện, quãng đường và số ca — TFV đề xuất model Zowell XP và báo giá. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model và tải
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng Zowell XP gồm những model nào?

10 model: XPA20 (2 tấn), XPA25 (2,5 tấn), XPAT30 (3 tấn), XP40, XP50, XP60, XP70, XP80 (4–8 tấn), XP100 (10 tấn), XP120 (12 tấn).

XPA và XP khác nhau thế nào?

XPA (2–3 tấn) là xe nâng tay điện cho pallet tiêu chuẩn: tâm tải 600 mm, càng 1.150 mm, thân rộng 780 mm, chạy 4,8–5,2 km/h có tải. XP (4–12 tấn) là xe hạng nặng: tâm tải 850 mm, càng 1.650 mm, có trợ lực lái điện EPS, chạy 2–3,6 km/h có tải.

Ắc quy của xe nâng tay điện Zowell XP bao nhiêu?

Theo bảng hãng: XPA20 24V 180Ah, XPA25 24V 210Ah, XPAT30 24V 240Ah, XP40 24V 320Ah, XP50 và XP60 24V 360Ah, XP70 và XP80 24V 400Ah, XP100 48V 280Ah, XP120 48V 320Ah.

Zowell có bản pin lithium-ion không?

Có. Hãng làm XPA20 bản pin Li-ion và công bố pin Li-ion là tùy chọn trên hầu hết các dòng xe Zowell. TFV xác nhận theo từng đơn hàng.

Xe nâng tay điện Zowell leo dốc được bao nhiêu?

XPA20/25/XPAT30 leo 8% có tải, 15% không tải; XP40–XP100 leo 2,5% có tải, 8% không tải; XP120 leo 2% có tải, 6% không tải. Nhóm hạng nặng dành cho nền phẳng.

XPAT30 và XPA30 có phải một model?

Cùng một xe: trang sản phẩm của hãng ghi mã XPAT30, bảng thông số ghi cột XPA30. TFV dùng tên XPAT30.

Giá xe nâng tay điện Zowell XP bao nhiêu?

TFV chưa niêm yết giá trên web; giá theo model, cấu hình, số lượng. Gửi yêu cầu để nhận báo giá trong 30 phút giờ hành chính.

Zowell là hãng nào?

Zowell là thương hiệu của Suzhou Pioneer Material Handling Equipment & Technology (Tô Châu, Trung Quốc), thành lập năm 2005, sản phẩm xuất khẩu tới 58 quốc gia và vùng lãnh thổ theo giới thiệu của hãng.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan