Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | CBD20J-LI4 — Interlift CBD20J-LI4 |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.500–2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 119–128 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.355 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 24/20, 24/30, 24/40 / 48/15, 48/20 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 — nhẹ, pin tháo nhanh
Kéo 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, xe chỉ nặng 126–128 kg, quay vòng 1.355 mm. Pin lithium tháo lắp nhanh, hộp pin dạng nắp che mưa, có thể chọn sạc ngoài nhiều cỡ. Bản 1.500 kg mang mã CBD15J-Li4.
Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 là xe kéo pallet đi bộ điều khiển dùng pin lithium tháo nhanh, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Tờ thông số gộp hai bản: CBD15J-Li4 tải 1,5 tấn và CBD20J-Li4 tải 2 tấn. Bản 2 tấn chỉ nặng 126–128 kg, thuộc nhóm xe nhẹ nhất của dòng.
Đánh giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4
Pin lithium tháo nhanh, thay pin là chạy tiếp
Pin lithium kiểu tháo nhanh, thay được trong thời gian ngắn để đáp ứng thời gian làm việc dài. Kho chạy nhiều ca có thể dùng thêm pin dự phòng.
Hộp pin dạng nắp che mưa, dây cáp đi vòng ngoài
Hộp pin thiết kế dạng nắp chụp, che mưa hiệu quả. Dây cáp đi kiểu vòng ngoài, hạn chế mài mòn và đứt cáp.
Sạc ngoài, chọn nhiều cỡ
Bộ sạc đặt ngoài xe; có thể chọn sạc ngoài nhiều thông số khác nhau cho từng điều kiện sử dụng.
Khung xương nhẹ, chạy được tay lái dựng đứng
Thân xe dùng kết cấu khung xương nhẹ, giữ khối lượng xe thấp (119–128 kg kèm pin). Xe chạy được khi tay lái dựng đứng, hợp không gian nhỏ.
- Dài 1.550 mm, rộng 550 / 685 mm
Vỏ kim loại bảo vệ motor, bánh và chân người vận hành
Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành.
Thủy lực tích hợp, tay lái hồi bằng lò xo cơ
Hệ thủy lực tích hợp có van hồi giới hạn nâng, bớt linh kiện điện, tăng độ tin cậy. Tay lái tự hồi bằng lò xo cơ khí.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024, hai cột là hai bản tải. Trọng lượng xe thay đổi theo cỡ pin.
| Thông số chính | CBD20J-LI4 |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500–2.000 kg (CBD15J-Li4 / CBD20J-Li4) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 119–128 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.355 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 24/20, 24/30, 24/40 · 48/15, 48/20 V/Ah |
Bảng thông số đầy đủ CBD20J-LI4
| Thông số | CBD15J-Li4 | CBD20J-Li4 |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 945 mm | 945 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.192 mm | 1.192 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 119 / 120 / 122 kg | 126 / 128 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | PU (polyurethane) | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ210 × 70 mm | Φ210 × 70 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ80 × 70 mm | Φ80 × 70 mm |
| Cỡ bánh phụ (Φ × rộng) | Φ50 × 30 mm | Φ50 × 30 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải | 1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải |
| Vết bánh phía càng (b11) | 400 / 535 mm | 400 / 535 mm |
| Kích thước | ||
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 735 / 1.155 mm | 735 / 1.155 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 85 mm | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.550 mm | 1.550 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 400 mm | 400 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 550 / 685 mm | 550 / 685 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 55 / 150 / 1.150 mm | 55 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 30 mm | 30 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 1.760 mm | 1.760 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 1.810 mm | 1.810 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.355 mm | 1.355 mm |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 15 % | 6 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | ||
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW | 1,0 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 0,5 kW | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 20, 30, 40 Ah | 48V / 15, 20 Ah |
| Khối lượng ắc quy | 5 / 6,5 / 8 kg | 6,5 / 8 kg |
| Điều khiển di chuyển | DC | DC |
| Kiểu lái | Cơ khí | Cơ khí |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) | ≤70 dB(A) |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe sẽ được bổ sung.
CBD20J-LI4 hợp việc gì, hàng nào?
CBD20J-LI4 hợp chuyển pallet tới 2 tấn (hoặc 1,5 tấn với bản CBD15J-Li4) trong kho nhỏ, cửa hàng, siêu thị, xưởng — nơi cần xe nhẹ, ngắn, quay vòng hẹp. Pin lithium tháo nhanh giúp đổi pin trong giờ làm thay vì chờ sạc.
- Lối đi 1.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
- Lối đi 1.810 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
- Khoảng sáng gầm 30 mm — nền phẳng
CBD20J-LI4 có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD20J-LI4 trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo bản tải (1,5 hay 2 tấn), dung lượng pin và bộ sạc ngoài. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
CBD20J-LI4 có những phiên bản nào?
Hai bản cùng thân xe, kích thước, bánh; khác ở tải, motor (0,75 / 1,0 kW di chuyển; 0,5 / 0,8 kW nâng) và pin.
Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, bản 1,5 tấn CBD15J-Li4 dùng pin lithium 24V 20 / 30 / 40 Ah; bản 2 tấn CBD20J-Li4 dùng pin lithium 48V 15 / 20 Ah. Pin tháo nhanh, sạc ngoài chọn nhiều cỡ.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CBD20J-LI4 với CBD20-ELI, CBD20-B, SM20, CBD20J-RM
| Thông số | CBD20J-LI4 | CBD20-ELI | CBD20-B | SM20 | CBD20J-RM |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500–2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 119–128 kg | 146 kg | 200 kg | 155 kg | 400 kg |
| Bán kính quay | 1.355 mm | 1.398 mm | 1.425 mm | 1.415 mm | 1.455 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.550 mm | 1.603 mm | 1.628 mm | 1.620 mm | 1.630 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,6 / 5,0 km/h |
| Ắc quy | Lithium 24V hoặc 48V | — | 4 × 12V / 32 Ah | 2 × 12V / 32 Ah | 4 × 12V / 65 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. Trong bảng này, CBD20J-LI4 nhẹ, ngắn và quay vòng hẹp nhất. Model khác cùng dòng: CBD20-ELI · CBD20-B · SM20 · CBD20J-RM. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo thân nhẹ, ngắn và pin tháo nhanh của CBD20J-LI4.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4?
Ghi rõ số giờ chạy mỗi ca để TFV đề xuất dung lượng pin, số pin dự phòng và bộ sạc ngoài.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 tại TFV?
- Tư vấn chọn bản 1,5 hay 2 tấn và dung lượng pin theo ca
- Đề xuất pin dự phòng và bộ sạc ngoài phù hợp
- Hướng dẫn tháo lắp pin, chế độ chạy tay lái dựng đứng
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Phiên bản / lựa chọn
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4
CBD20J-LI4 kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
CBD20J-LI4 và CBD15J-Li4 khác gì?
Cùng thân xe. CBD15J-Li4 tải 1.500 kg, pin 24V 20 / 30 / 40 Ah; CBD20J-Li4 tải 2.000 kg, pin 48V 15 / 20 Ah, motor mạnh hơn.
Pin lithium thay thế nào?
Pin kiểu tháo nhanh, thay được trong thời gian ngắn. Sạc bằng bộ sạc ngoài, có nhiều cỡ để chọn.
Xe có che mưa không?
Hộp pin dạng nắp chụp che mưa. Tờ thông số không nêu cấp chống nước của cả xe — không nên dùng ngoài trời mưa lâu.
CBD20J-LI4 cần lối đi rộng bao nhiêu?
1.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.810 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện pin lithium Interlift CBD20J-LI4 đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883