Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 1.5 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | SL15GI — Interlift SL15GI |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.425 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/75 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Interlift SL15GI 1,5 tấn — nhỏ gọn, sạc tích hợp, vào pallet hai mặt dễ
Nâng 1.500 kg, quay 1.425 mm, ắc quy 2 × 12V / 75 Ah có sạc tích hợp trên xe, hệ điều khiển đa chức năng nhập khẩu, con lăn ra vào ở đầu càng.
Xe nâng tay điện Interlift SL15GI là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe nhỏ, quay vòng hẹp, có sạc tích hợp — cắm thẳng vào ổ điện, không cần bộ sạc rời — và con lăn ra vào giúp luồn pallet hai mặt nhẹ nhàng. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá; ảnh xe TFV gửi kèm báo giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL15GI: gọn, sạc tích hợp, ít lỗi vặt
Nhỏ gọn, làm được ở chỗ chật. Hãng ghi SL15GI có kích thước nhỏ, bán kính quay nhỏ (1.425 mm), làm việc được trong không gian hẹp. Xe dài 1.628 mm, thân rộng 560 hoặc 685 mm, tay lái thấp nhất 612 mm.
- Lối đi 1.831 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng
- Tốc độ nâng 22 / 25 mm/s, hạ 38 / 28 mm/s có / không tải
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL15GI
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL15GI) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.425 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/75 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL15GI |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 944 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.262 mm |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ210×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×60 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 4 / 1x |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 410 / 535 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 612 / 1.195 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.628 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 478 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 560 / 685 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 560 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.831 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.881 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.425 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 22 / 25 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 38 / 28 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 2 × 12V / 75 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 40 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Trọng lượng xe SL15GI TFV xác nhận theo báo giá.
Interlift SL15GI có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL15GI 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo cỡ càng, loại ắc quy và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL15GI có những phiên bản nào?
Tờ thông số ghi một cấu hình: tải 1.500 kg, nâng càng 200 mm, ắc quy 2 × 12V / 75 Ah (40 kg), sạc tích hợp. Bề rộng ngoài hai càng 560 hoặc 685 mm.
Interlift SL15GI dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL15GI dùng 2 × 12V / 75 Ah, khối lượng ắc quy 40 kg, có sạc tích hợp trên xe.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL15GI với SL15, SL15L3, SL20S5
| Thông số | SL15GI | SL15 | SL15L3 | SL20S5 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500–2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 180–200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | — | — | 142 kg | 245–265 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.425 mm | 1.434 mm | 1.398 mm | 1.315 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 2 × 12V / 75 Ah | 2 × 12V / 75 Ah | 24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah | 2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL15 · SL15L3 · SL20S5.
Xe nâng tay điện Interlift SL15GI phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp chuyển pallet trên nền phẳng trong nhà, lối đi chật, pallet hai mặt.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL15GI?
SL15GI nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL15GI tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL15GI
SL15GI khác SL15 thế nào?
Cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy 2 × 12V / 75 Ah. SL15GI có sạc tích hợp, con lăn ra vào ở đầu càng, quay 1.425 mm; SL15 có công tắc chống nước, tùy chọn lithium, có bản càng thấp SL15L, quay 1.434 mm.
Sạc tích hợp nghĩa là gì?
Bộ sạc nằm sẵn trong xe. Hết điện thì cắm dây vào ổ điện, không phải mang bộ sạc rời. TFV xác nhận loại ổ điện cần dùng khi báo giá.
Có ảnh xe không?
TFV gửi ảnh xe cùng báo giá; ảnh trên trang đang được cập nhật.
Xe chạy được ngoài trời không?
Không nên. Gầm 35 mm, bánh PU nhỏ, xe dành cho nền phẳng trong nhà.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL15GI đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883