Công ty TNHH TFV Industries

Series · MiMA

MiMA MB xe nâng stacker đứng lái 1,5–2 tấn

2 modelsAbout MiMA MB xe nâng stacker đứng lái 1,5–2 tấn ›

MiMA MB xe nâng stacker đứng lái 1,5–2 tấn models

MiMA · xe nâng điện stacker · dòng MB

Xe nâng stacker MiMA MB 1,5–2 tấn — đứng lái, bàn đứng gập, trợ lực lái EPS

Dòng stacker đứng lái có chân đỡ của MiMA: bàn đứng gập, tay vịn gập giảm tốc, trợ lực lái điện EPS, pin 24V / 210 Ah rút hông — hai model 1,5 và 2 tấn, khung nâng tới 4,5 m trong bảng model.

1,5–2 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
2 modelMB15 · MB20
4.500 mmChiều cao nâng lớn nhất trong bảng model
5,0 / 6,0 km/hTốc độ chạy có / không tải

Xe nâng stacker MiMA MB là dòng xe nâng stacker điện đứng lái có chân đỡ, tải 1,5–2 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả dòng MB cho nền phẳng, sàn tầng và container: bốc xếp hàng trung bình, vận chuyển và xếp chồng quãng trung bình đến dài trong kho, siêu thị, xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 2 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1,5 tấn → MB15. Hàng tới 2 tấn → MB20. Kệ 3 m chọn khung đôi (BF02 hoặc B), kệ 4,5 m chọn khung ba (BS). Pallet kín đáy → xem dòng MBB.
Xe nâng stacker MiMA MB toàn cảnh
2 model

Xe nâng stacker MiMA MB gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.

Xe nâng stacker MiMA MB MB151,5 tấn

MB15

  • Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm
  • 3 phiên bản: MB1530BF02, MB1530B, MB1545BS
  • Leo dốc 8 / 10 %
  • Nâng nhanh tới 125 / 175 mm/s (MB1530B)
Xe nâng stacker MiMA MB MB202 tấn

MB20

  • Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • 4 phiên bản: MB2030BF02, MB2030B, MB2045BS, MB2045SQ
  • Leo dốc 6 / 8 %
  • Cùng thân, cùng pin với MB15

Theo tài liệu hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh 2 model xe nâng stacker MiMA MB

Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.

Thông sốMB15MB20
DòngMiMA MBMiMA MB
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng1.500 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm3.000–4.500 mm
Chiều rộng thân850 / 1.000 mm850 / 1.000 mm
Chiều dài tổng thể2.110–2.130 mm2.110–2.130 mm
Bán kính quay vòng1.655 mm1.655 mm
Lối đi pallet 1000×12002.490 mm2.490 mm
Tốc độ chạy5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS

Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Phiên bản chiều cao

Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MB

Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.

ModelPhiên bản (theo hãng)Kiểu khungNâng h3Khung hạ h1Trọng lượng gồm pinNâng có / không tải
MB15MB1530BF02Khung đôi, 1 xi lanh3.000 mm2.025 mm1.100 kg90 / 130 mm/s
MB1530BKhung đôi, 2 xi lanh3.000 mm2.025 mm1.270 kg125 / 175 mm/s
MB1545BSKhung ba, 2 xi lanh4.500 mm2.100 mm1.450 kg90 / 130 mm/s
MB20MB2030BF02Khung đôi, 1 xi lanh3.000 mm2.025 mm1.115 kg65 / 115 mm/s
MB2030BKhung đôi, 2 xi lanh3.000 mm2.025 mm1.300 kg65 / 100 mm/s
MB2045BSKhung ba, 2 xi lanh4.500 mm2.100 mm1.550 kg85 / 130 mm/s
MB2045SQKhung ba, 2 xi lanh4.500 mm2.100 mm1.550 kg80 / 135 mm/s

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó. Ngoài các phiên bản trên, catalog còn bảng khung dòng MB từ 1.600 đến 5.000 mm — xem trang từng model.

7 dòng stacker MiMA

Xe nâng stacker MiMA MB so với các dòng stacker MiMA khác

MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MB vào đúng chỗ.

DòngMiMA MBMiMA MBBMiMA MBCMiMA MBDMiMA MBFMiMA MBG
ModelMB15 · MB20MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20MBC16 · MBC20MBD10 · MBD12 · MBD15MBF20MBG16
KiểuĐứng lái, chân đỡĐối trọng, không chân đỡDắt lái, chân đỡDắt lái, gọnDắt lái, chân rộngReach, dắt lái
Tải trọng1.500 · 2.000 kg900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg1.600 · 2.000 kg1.000 · 1.200 · 1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Nâng cao nhất (bảng model)4.500 mm3.500 mm—3.000 mm5.000 mm5.000 mm
Thân rộng850 / 1.000 mm700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm820 mm795 mm · 800 mm850 / 1.480 mm—
Quay vòng1.655 mm1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm1.490 mm1.405 · 1.440 mm1.520 mm—
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah24V / 280 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng stacker MiMA MB15 và MB20 khác nhau thế nào?

Cùng thân xe, khác tải và tốc độ nâng

MB15 và MB20 dùng chung thân: rộng 850 mm, dài 2.110–2.130 mm, chiều dài cơ sở 1.390 mm, quay vòng 1.655 mm, càng 1.150 / 190 / 56 mm, motor di chuyển 1,5 kW, pin 24V / 210 Ah, trợ lực lái EPS. Khác nhau ở tải định mức 1.500 và 2.000 kg — kéo theo tốc độ nâng và leo dốc: ở khung đôi hai xi lanh 3 m, MB15 nâng 125 / 175 mm/s, MB20 chỉ 65 / 100 mm/s; leo dốc có tải MB15 8 %, MB20 6 %.

Khung đôi một xi lanh, hai xi lanh hay khung ba

Bản BF02 (khung đôi một xi lanh) nhẹ nhất: 1.100–1.115 kg, dài 2.110 mm. Bản B (khung đôi hai xi lanh) cùng nâng 3.000 mm nhưng nâng nhanh hơn ở MB15. Bản BS (khung ba) nâng 4.500 mm, khung hạ vẫn chỉ 2.100 mm — qua được cửa thấp, motor nâng 3 kW. MB20 có thêm bản MB2045SQ cùng khung ba, hạ có tải nhanh hơn (160 mm/s).

Xe nâng stacker MiMA MB15 và MB20 khác nhau thế nào?
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MB thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng stacker MiMA MB theo nhu cầu

Hàng tới 1,5 tấn, kệ 3 mMB15 — khung đôi MB1530BF02 hoặc MB1530B.
Hàng tới 1,5 tấn, kệ 4,5 mMB15 — khung ba MB1545BS.
Hàng tới 2 tấn, kệ 3–4,5 mMB20 — bốn phiên bản khung.
Pallet kín đáy, pallet sát sànDòng MiMA MBB — stacker đối trọng, không chân đỡ.
Lối hẹp, quãng ngắn, dắt láiDòng MiMA MBC — lối đi 2.375 mm.
Chưa chắc chọn model nàoTFV đối chiếu pallet, kệ, lối đi với bảng hãng. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng stacker MiMA MB có gì chung?

Tay lái tích hợp, trợ lực lái điện EPS — xe nâng stacker MiMA MB
01

Tay lái tích hợp, trợ lực lái điện EPS

Mọi thao tác trên một tay lái: chạy, nâng hạ, còi, nút đảo chiều khẩn cấp. Hệ lái trợ lực điện EPS, độ ồn thấp. Bộ điều khiển AC nhập khẩu tự chẩn đoán lỗi.

Bàn đứng gập, tay vịn giảm tốc — xe nâng stacker MiMA MB
02

Bàn đứng gập, tay vịn giảm tốc

Bàn đứng gập ở đuôi xe; tay vịn hai bên gập được, hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ (catalog), mở tay vịn tốc độ tối đa 4,5 km/h (web).

Khung chữ H nhìn thoáng, pin rút hông — xe nâng stacker MiMA MB
03

Khung chữ H nhìn thoáng, pin rút hông

Khung thép chữ H, trọng tâm thấp; motor lái đặt đứng dễ thay bánh; pin 24V / 210 Ah axit-chì rút hông; giắc chống nước nhập khẩu.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MB

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Xe nâng stacker MiMA MB — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước, bàn đứng gập
Xe nâng stacker MiMA MB — nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng từ phía càng
Xe nâng stacker MiMA MB — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MB — nhìn chéo sau bên phải
Nhìn chéo sau bên phải
Xe nâng stacker MiMA MB — nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng stacker MiMA MB — tay lái tích hợp
Tay lái tích hợp
Xe nâng stacker MiMA MB — khung nâng
Khung nâng chữ H
Xe nâng stacker MiMA MB — nút dừng khẩn cấp
Nút ngắt điện khẩn cấp, đồng hồ

Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MB nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker MiMA MB theo từng model

Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin và hệ điện xe nâng stacker MiMA MB
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MB dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MB15 và MB20 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, 200 kg, rút bên hông. Tùy chọn pin axit-chì 24V / 280 Ah, pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápCả hai model
210 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, rút hông
150–280 Ahtùy chọnLithium hoặc axit-chì

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MB phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MB trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng mô tả dòng MB cho nền phẳng, sàn tầng và container: bốc xếp hàng trung bình, vận chuyển và xếp chồng quãng trung bình đến dài trong kho, siêu thị, xưởng.

⚠ Không nên chọn xe nâng stacker MiMA MB khi pallet kín đáy, pallet hai mặt (chân đỡ không luồn được); nền ngoài trời, gồ ghề — gầm dưới khung 30 mm; kệ cao hơn 4.500 mm; bốc dỡ trên thùng xe tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MB?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Dòng MB rộng 850 mm, quay vòng 1.655 mm (bàn đứng gập), lối đi 2.450–2.490 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MB tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MB

Xe dòng MB (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MB

Dòng xe nâng stacker MiMA MB gồm những model nào?

Hai model: MB15 (1.500 kg) và MB20 (2.000 kg), cùng tâm tải 600 mm, cùng thân xe đứng lái, trợ lực lái EPS, pin 24V / 210 Ah.

MB1530, MB2045… là model gì?

Là phiên bản khung của MB15 / MB20 — số sau là chiều cao nâng (30 = 3.000 mm, 45 = 4.500 mm). Hậu tố BF02 là khung đôi một xi lanh, B là khung đôi hai xi lanh, BS là khung ba.

Nâng cao nhất bao nhiêu?

Bảng model có khung 4.500 mm; bảng khung trong catalog liệt kê tới khung ba 5.000 mm (khung khi nâng 5.500 mm).

Nên chọn dòng MiMA MB hay dòng stacker MiMA khác?

Hàng tới 1,5 tấn → MB15. Hàng tới 2 tấn → MB20. Kệ 3 m chọn khung đôi (BF02 hoặc B), kệ 4,5 m chọn khung ba (BS). Pallet kín đáy → xem dòng MBB. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MB bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MB đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút