Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H 2 tấn ngồi lái: khung tới 12,5 m, lối xếp 2.843 mm, chạy 14 km/h. MiMA chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H 2 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MFZ20H
MiMA MFZ20H

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MFZ xe nâng reach truck 1,6–3 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
MiMA · dòng MFZ ngồi lái · Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H 2 tấn — ngồi lái, kệ tới 12,5 m

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, vươn khung 541 mm, xếp hàng trong lối đi 2.843 mm, chạy 14 / 14 km/h. Số liệu theo brochure V202507 của hãng.

2.000 kgTải định mức, tâm tải 600 mm
12,5 mChiều cao nâng tối đa hãng chào
2.843 mmLối xếp pallet 1000×1200
14 km/hTốc độ di chuyển có tải

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H là xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái, tải trọng định mức 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập 1994). Theo bảng hãng, MFZ20H là bản khung cao: cùng hệ van điện tỉ lệ với bản M nhưng khung tiêu chuẩn 6,3 m, thân nặng hơn và giữ tải ở độ cao lớn tốt hơn. Xe hợp kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp, hàng quay vòng nhanh — nơi xe nâng đối trọng không đủ lối đi hoặc không đủ tải ở cao.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ tới 12,5 m với lối đi từ 2.843 mm. Đừng chốt xe theo con số 2 tấn: kiểm tra tải còn lại ở tầng kệ cao nhất (800 kg ở 12,5 m), chiều cao trần so với khung khi nâng hết, bề rộng lối đi và độ phẳng nền.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFZ20H: khung cao, tải còn lại lớn

Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số và trang tính năng trong brochure hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Khung nâng 3 tầng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
01

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, lên tới 12,5 m

Khung của MFZ20H là khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex full-free). Hãng mô tả khung "biên tải lớn, độ chính xác cao, ổn định ở độ cao" và có hệ giảm chấn khung, đỉnh khung ít lắc. Theo bảng tải, MFZ20H giữ 2.000 kg tới 6 m và ở 12,5 m vẫn còn 800 kg (tâm tải 600 mm).

  • Cấu hình bảng: nâng 6.300 mm, khung khi thu 2.820 mm
  • Vươn khung 541 mm với tốc độ 0,2 m/s
Cụm điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
02

Van điện tỉ lệ + tay cầm có nút ngón cái

Bảng thông số ghi cách điều khiển "Electric proportional" — van điện tỉ lệ, nâng hạ mịn theo độ đẩy tay. Tay cầm tích hợp nút ngón cái (integrated handle and thumb switch) gom thao tác vào một tay, nhẹ và đỡ mỏi.

  • Chuyển chế độ lái 180° / 360°: ở 360° đổi chiều không cần dừng
  • Dịch giá tích hợp tiêu chuẩn: càng dịch trái / phải ±50 mm
Tầm nhìn qua khung nâng từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
03

Khung hẹp, thanh mui che nghiêng: nhìn rõ hàng trên cao

Thiết kế khung hẹp cho tầm nhìn tốt hơn; thanh ngang mui che đặt nghiêng để người lái nhìn lên hàng ở tầng cao; thân xe bên hông vuốt gọn để không che tầm nhìn khi lấy hàng ở tầng thấp. Xi lanh nâng tự do đặt lệch để tầm nhìn chính giữa thoáng hơn.

  • Chiều cao mui che 2.200 mm
  • Góc nghiêng khung / càng 2/4°
Camera càng và màn hình HD Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
04

An toàn: phanh mọi bánh, camera càng có laser, OPS

Xe có phanh ở cả bánh trước và bánh sau — hãng nêu phanh tốt hơn, an toàn trên sàn ướt hoặc đóng băng. Camera càng đặt ở tầng cao kèm laser hỗ trợ định vị để lấy / đặt hàng chính xác. OPS: xe chỉ chạy và nâng hạ khi người lái ngồi đúng chỗ và đạp công tắc chân.

  • Màn hình hiển thị góc bánh lái (HD wheel display)
  • Hệ lái êm, chính xác, nhạy — hãng mô tả tăng độ an toàn
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ20HBảng điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFZ20HCabin rộng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20HXe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn ngang
05

Cabin ngồi lái: ghế chỉnh được, bảng đồng hồ đa năng

Bảng đồng hồ thông minh đa chức năng có hiển thị bánh lái; ghế chỉnh được để làm việc lâu; cabin rộng, lên xuống dễ; xe chạy êm, độ ồn thấp. Hãng xếp reach truck ngồi lái cho việc làm lâu, nâng cao hơn và giữ tải ở cao tốt hơn bản đứng lái.

  • Chiều cao ghế 1.122 mm
  • Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A) (68 dB(A) với hệ nâng nhanh)
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn chéo phía trước
06

14 km/h, hệ AC toàn phần, tùy chọn nâng nhanh

Hãng mô tả hệ AC toàn phần không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển nhập khẩu. MFZ20H chạy 14 / 14 km/h có / không tải, nâng 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh), hạ 0,53 / 0,52 m/s; motor di chuyển 5,8 kW (tùy chọn 8), motor nâng 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh). Tùy chọn hệ nâng nhanh tăng tốc độ nâng và motor nâng lên 14 kW.

  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
  • Pin 48V 700 Ah, thay pin kéo ra phía trước
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFZ20H

Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung là tùy chọn — xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MFZ20H)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái
Cách điều khiểnVan điện tỉ lệ (electric proportional)
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x)335 mm
Phần nhô phía trước (x1)205 mm
Chiều dài cơ sở1.500 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)4.346 kg
Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau)2.552 / 1.794 kg
Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau)833 / 5.513 kg
Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau)2.205 / 4.141 kg
Bánh xe
Loại bánh (trước / sau)PU đặc / PU đặc
Bánh trướcφ343×120
Bánh sauφ343×120
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)1X / 2
Vệt bánh sau1.170 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung / càng (trước / sau)2° / 4°
Chiều cao khung khi thu (cấu hình bảng)2.820 mm
Nâng tự do (cấu hình bảng)1.676 mm
Chiều cao nâng (cấu hình bảng)6.300 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa)7.335 mm
Chiều cao mui che2.200 mm
Chiều cao ghế1.122 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm
Chiều cao chân chống (support arms)363 mm
Chiều dài tổng thể2.481 mm
Chiều dài tới mặt càng1.411 mm
Chiều dài thân xe (không càng)1.918 mm
Chiều rộng tổng thể1.270 / 1.290 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1070×122×40 mm
Chiều rộng giá càng1.020 mm
Khoảng mở càng254–750 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống906 mm
Hành trình vươn khung (reach)541 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung75 mm
Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang)2.843 mm
Lối đi xếp pallet 800×12002.900 mm
Bán kính quay vòng1.747 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh)
Tốc độ hạ có / không tải0,53 / 0,52 m/s
Tốc độ vươn / rút khung0,2 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânThủy lực
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)5,8 kW (tùy chọn 8)
Motor nâng (S3 15%)12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh)
Motor lái (S2 60 phút)0,4 kW
Pin bình axít (điện áp / dung lượng)48V / 700 Ah
Pin lithium tùy chọn48V / 460 Ah
Khối lượng pin1.100 kg
Cách thay pinKéo ra phía trước
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: Brochure MiMA 2MFZ16/20/25/30M, MFZ16/20H V202507-EN. Cấu hình khung trong bảng (h1–h4) là một trong các phiên bản khung; TFV báo giá theo đúng khung anh/chị chọn.

Khung nâng & tải

Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFZ20H theo chiều cao

Reach truck được chọn theo kệ: nâng cao bao nhiêu thì còn lại bao nhiêu kg. Đây là bảng quan trọng nhất trước khi chốt cấu hình MFZ20H.

Tải còn lại theo chiều cao nâng (tâm tải 600 mm)

Chiều cao nâng5,4 m6 m7 m8 m8,5 m9,5 m10,5 m11,5 m12,5 m
MFZ20H2.000 kg2.000 kg1.800 kg1.600 kg1.450 kg1.300 kg1.100 kg950 kg800 kg

Theo bảng tải trong Brochure MiMA 2MFZ16/20/25/30M, MFZ16/20H V202507-EN. Hãng ghi bảng chỉ liệt kê một phần thông số tải; tải của đúng khung, đúng bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

Các khung nâng 3 tầng hãng chào cho MFZ20H

Chiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2
4.600 mm5.635 mm2.253 mm1.108 mm
6.000 mm7.035 mm2.720 mm1.576 mm
7.000 mm8.035 mm3.153 mm2.008 mm
8.000 mm9.035 mm3.486 mm2.340 mm
9.000 mm10.035 mm3.920 mm2.845 mm
10.000 mm11.035 mm4.253 mm3.178 mm
11.000 mm12.035 mm4.586 mm3.511 mm
12.500 mm13.535 mm5.086 mm4.011 mm

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần — MFZ16M: 4.600–9.500 mm · MFZ16H: 4.600–10.500 mm · MFZ20M/20H: 4.600–12.500 mm. h4 tính cả giá tựa hàng; bỏ giá tựa tiêu chuẩn thì trừ 178 mm. Nâng tự do h2 ở bảng này là khi có giá tựa.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFZ20H

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm dòng MFZ và 2MFZ ở mimaforklift.com — các model MFZ dùng chung một bộ ảnh; cụm van tay nhiều cần là của bản S.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nâng khung cao
Khung nâng 3 tầng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước: chân chống và càng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn phía sau, cabin ngồi lái
Cabin ngồi lái nhìn từ phía sau
Khung nâng hẹp Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Khung hẹp nhìn từ dưới lên
Camera càng và màn hình HD Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Màn hình camera càng HD
Tay cầm tích hợp nút ngón cái Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Tay cầm tích hợp, nút ngón cái
Cụm van tay nhiều cần MiMA MFZ
Cụm van tay nhiều cần (bản S)
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Ghế lái chỉnh được
Khung nâng và camera nhìn từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Khung nâng nhìn từ cabin

Kho kệ cao, lối đi hẹp?

TFV đo lối đi, cao độ kệ và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng cho anh/chị.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn) và trang bị thêm.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MFZ20H có những phiên bản khung nào?

Model MFZ20H là thân xe chung; chiều cao khung nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số. Con số dưới mỗi khung là tải còn lại ở độ cao đó nếu bảng tải của hãng có ghi.

4,6 mtải còn lại theo bảng khung
6 mcòn 2.000 kg ở độ cao này
7 mcòn 1.800 kg ở độ cao này
8 mcòn 1.600 kg ở độ cao này
9 mtải còn lại theo bảng khung
10 mtải còn lại theo bảng khung
11 mtải còn lại theo bảng khung
12,5 mcòn 800 kg ở độ cao này

Hãng chào MFZ20H lên tới 12,5 m; khung cao hơn làm theo đặt hàng.

Khung nâng 3 tầng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn phía sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MFZ20H: bình axít hay lithium?

MFZ20H dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 700 Ah, pin lithium 48V / 460 Ah là tùy chọn; cách thay pin: kéo ra phía trước.

700 Ahbình axít 48VPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
460 Ahlithium 48V · tùy chọnHãng có tùy chọn pin lithium
1.100 kgkhối lượng pinThay pin: kéo ra phía trước

Bình axít hợp kho có khu sạc riêng, làm một ca và có thời gian sạc đủ chu kỳ. Kho chạy nhiều ca có thể xem pin lithium tùy chọn hoặc bố trí pin dự phòng để thay. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MFZ20H với MFZ20M và MFZ16H: nên chọn bản nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn ngang toàn thân
Trang này

MFZ20H

2.000 kg
  • Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m
  • Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
  • Tải ở cao: 800 kg ở 12,5 m

Kệ 9–12,5 m, cần tải còn lại cao nhất nhóm 2 t.

MFZ20M

2.000 kg
  • Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 4,6 m
  • Lối xếp 2.791 mm, quay vòng 1.747 mm
  • Tải ở cao: 600 kg ở 12,5 m

Kệ cao tới 12,5 m, hàng ≤ 2 t.

MFZ16H

1.600 kg
  • Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m
  • Lối xếp 2.760 mm, quay vòng 1.647 mm
  • Tải ở cao: 800 kg ở 10,5 m

Kệ 8–10,5 m, hàng ≤ 1,6 t, cần giữ tải ở cao.

Thông sốMFZ20HMFZ20MMFZ16H
Cách điều khiểnVan điện tỉ lệVan điện tỉ lệVan điện tỉ lệ
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg1.600 kg
Chiều cao nâng tối đa12.500 mm12.500 mm10.500 mm
Cấu hình khung trong bảng6.300 mm4.600 mm6.300 mm
Tải còn lại ở độ cao lớn nhất bảng tải800 kg ở 12,5 m600 kg ở 12,5 m800 kg ở 10,5 m
Trọng lượng xe4.346 kg4.131 kg4.120 kg
Chiều dài tổng thể2.481 mm2.409 mm2.404 mm
Hành trình vươn khung541 mm613 mm496 mm
Lối đi pallet 1000×12002.843 mm2.791 mm2.760 mm
Bán kính quay vòng1.747 mm1.747 mm1.647 mm
Tốc độ di chuyển14 / 14 km/h14 / 14 km/h14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,3 / 0,5 m/s0,3 / 0,5 m/s0,33 / 0,5 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,53 / 0,52 m/s0,53 / 0,52 m/s0,53 / 0,52 m/s
Motor di chuyển / nâng5,8 / 12,8 kW5,8 / 12,8 kW5,8 / 12,8 kW
Pin axít / lithium (48V)700 / 460 Ah560 / 560 Ah560 / 300 Ah
Cách thay pinKéo ra phía trướcKéo ra phía trướcKéo ra phía trước

Nguồn: bảng thông số và bảng tải các brochure hãng. Xem đủ 14 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. Model khác cùng dòng: MFZ16S · MFZ20S · MFZ16D · MFZ20D · MFZ16M · MFZ25M · MFZ30M · MFZ-L16 · MFZ-L16H · MFZ-L20 · MFZ-L20H. Cần xe đứng lái gọn hơn cho ca ngắn: MiMA MF đứng lái.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MFZ20H phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H làm việc với khung nâng cao

Hãng xếp dòng MFZ cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh và xếp hàng trong lối đi hẹp. Khi lối đi hoặc tải của xe nâng đối trọng không đáp ứng được, reach truck là lựa chọn ưu tiên; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp việc làm lâu, còn bản đứng lái gọn hơn, hợp việc ngắn.

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Xếp dỡ trong lối đi từ 2.843 mm
🧱Kệ selective tới 12,5 m
⏱Ca làm dài, người lái ngồi
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Kho nhà xưởng nền bê tông phẳng

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MFZ20H khi lối đi giữa hai dãy kệ hẹp hơn 2.843 mm; hàng thường xuyên nặng hơn tải còn lại ở tầng kệ cao nhất; trần, dầm, sprinkler thấp hơn chiều cao khung khi nâng hết; nền gồ ghề, nứt, ngoài trời — xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm; dốc vượt 10%. Kho cần nâng 1,6–3 tấn lên kệ nhưng lối đi dưới 2,7 m nên xem xe nâng lối đi hẹp (VNA) hoặc xe càng cắt kéo MiMA MFE.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFZ20H?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Reach truck vươn khung ra 541 mm để lấy hàng rồi rút về thân xe khi chạy. Chiều cao trần phải lớn hơn chiều cao khung khi nâng hết (h4) của khung anh/chị chọn; lối đi phải rộng hơn 2.843 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Xe nặng 4.346 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFZ20H tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Cabin xe nâng reach truck MiMA MFZ20H nhìn từ phía sau

Tiêu chuẩn

Khung 3 tầng nâng tự doVan điện tỉ lệDịch giá tích hợp ±50 mmChế độ lái 180° / 360°Giảm chấn khungCamera càng + laserPhanh mọi bánhOPS + công tắc chân

Tùy chọn

Hệ nâng nhanh (motor nâng 14 kW)Motor di chuyển 8 kWPin lithium 48VHệ đặt trước chiều cao (height preset)

Theo trang tính năng và ghi chú bảng thông số của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFZ20H

MFZ20H nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Bảng tải của hãng: 5,4 m: 2.000 kg · 6 m: 2.000 kg · 7 m: 1.800 kg · 8 m: 1.600 kg · 8,5 m: 1.450 kg · 9,5 m: 1.300 kg · 10,5 m: 1.100 kg · 11,5 m: 950 kg · 12,5 m: 800 kg. Tải của đúng khung và bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

MFZ20H khác các bản S, D, M, H thế nào?

Theo bảng hãng, H và M cùng van điện tỉ lệ; H có khung tiêu chuẩn 6,3 m (khung khi thu 2.820 mm) thay vì 4,6 m, xe nặng hơn (4.346 kg) và tải còn lại ở cao lớn hơn — vd ở 9,5 m: MFZ20H 1.300 kg. MFZ20H lên tới 12,5 m.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ20H cần 2.843 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.900 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ20H thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 700 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 460 Ah, khối lượng pin 1.100 kg; thay pin kéo ra phía trước.

Khung của MFZ20H nâng cao tối đa bao nhiêu?

Hãng ghi MFZ20H lên tới 12,5 m với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần; cấu hình trong bảng thông số là 6.300 mm. Khung cao hơn hãng nhận làm theo đặt hàng.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MFZ20H đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MFZ20H nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Bảng tải của hãng: 5,4 m: 2.000 kg · 6 m: 2.000 kg · 7 m: 1.800 kg · 8 m: 1.600 kg · 8,5 m: 1.450 kg · 9,5 m: 1.300 kg · 10,5 m: 1.100 kg · 11,5 m: 950 kg · 12,5 m: 800 kg. Tải của đúng khung và bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

MFZ20H khác các bản S, D, M, H thế nào?

Theo bảng hãng, H và M cùng van điện tỉ lệ; H có khung tiêu chuẩn 6,3 m (khung khi thu 2.820 mm) thay vì 4,6 m, xe nặng hơn (4.346 kg) và tải còn lại ở cao lớn hơn — vd ở 9,5 m: MFZ20H 1.300 kg. MFZ20H lên tới 12,5 m.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ20H cần 2.843 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.900 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ20H thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 700 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 460 Ah, khối lượng pin 1.100 kg; thay pin kéo ra phía trước.

Khung của MFZ20H nâng cao tối đa bao nhiêu?

Hãng ghi MFZ20H lên tới 12,5 m với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần; cấu hình trong bảng thông số là 6.300 mm. Khung cao hơn hãng nhận làm theo đặt hàng.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles