Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn dắt lái không chân đỡ: nâng 1,6–3 m, thân rộng 700 mm, lọt thang máy. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- MiMA
- Series:
- MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
- Capacity:
- 900 kg
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn — dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy
- Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB09: dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy
- Không chân đỡ — một xe cho nhiều cỡ pallet
- Càng ống gập, lọt thang máy, quay vòng 1.300 mm
- Tay lái tích hợp, ba chức năng phanh
- Giắc AMP chống nước, khung chắc, sạc tiện
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB09 theo từng phiên bản
- Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB09 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB09
- Xe nâng stacker MiMA MBB09 có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker MiMA MBB09 giá bao nhiêu?
- MBB09 có những phiên bản nào?
- Xe nâng stacker MiMA MBB09 dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB09 với MBB10, MBD12
- Xe nâng stacker MiMA MBB09 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB09?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB09 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB09
- Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB09 đúng cấu hình
Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn — dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy
Nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm, bốn phiên bản nâng 1.600–3.000 mm, thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm — không chân đỡ, càng ống gập, gọn để vào thang máy chở hàng.
Xe nâng stacker MiMA MBB09 là xe nâng stacker điện dắt lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ, người vận hành đi bộ theo xe, càng ngắn 850 mm dạng ống gập được, tải trọng 0,9 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng nhẹ tới 900 kg, làm việc trên sàn tầng, trong thang máy, lối hẹp; pallet nhiều cỡ, pallet kín đáy hoặc sát sàn. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB09 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB09: dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy
Không chân đỡ — một xe cho nhiều cỡ pallet
Hãng mô tả MBB09 là stacker dắt lái "không chân" (legless): phía trước không có hai chân đỡ, nên càng xúc được nhiều cỡ pallet, pallet kín đáy và pallet sát sàn. Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 220–600 mm, giá càng rộng 650 mm.
- Càng dài / rộng / dày 850 / 100 / 35 mm
- Tâm tải 400 mm — hợp kiện hàng nhỏ
Càng ống gập, lọt thang máy, quay vòng 1.300 mm
Hãng ghi càng ống gập được giúp xe vào thang máy dễ hơn sản phẩm tương tự, quay vòng nhỏ, đi được lối hẹp — hợp làm việc ở tầng hai. Thân dài 2.235 mm, rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm. Trước khi mua, đo lòng thang máy và tải thang: xe nặng 1.100–1.180 kg cộng hàng.
- Lối đi 2.740 mm (pallet 1000×1200)
- Khung hạ thấp nhất 1.495 mm (MBB09-20)
Tay lái tích hợp, ba chức năng phanh
Tay lái gọn, mọi thao tác độc lập, làm bằng một tay. Ba chức năng phanh: phanh khi nhả, phanh đảo chiều, phanh khẩn cấp; nút ngắt điện khẩn cấp dừng xe ngay. Chiều cao tay lái 820–1.150 mm.
- Phanh điện từ
- Lái cơ khí
Giắc AMP chống nước, khung chắc, sạc tiện
Bộ điều khiển nhập khẩu với giắc AMP chống nước, chống bụi; khung nâng chắc, tầm nhìn rộng. Hãng liệt kê: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2 kW — trang web ghi cả hai là DC.
- Pin axit-chì 24V / 100 Ah, 65 kg
- Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB09 theo từng phiên bản
Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.
| Thông số (model MBB09) | MBB09-16 | MBB09-20 | MBB09-25 | MBB09-30 |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||
| Mã phiên bản (theo hãng) | MBB09-16 | MBB09-20 | MBB09-25 | MBB09-30 |
| Kiểu vận hành | Dắt lái (đi bộ theo xe) | Dắt lái (đi bộ theo xe) | Dắt lái (đi bộ theo xe) | Dắt lái (đi bộ theo xe) |
| Tải trọng nâng định mức (Q) | 900 kg | 900 kg | 900 kg | 900 kg |
| Tâm tải (C) | 400 mm | 400 mm | 400 mm | 400 mm |
| Tâm bánh tải đến mặt càng (x) | 80 mm | 80 mm | 80 mm | 80 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.150 mm | 1.150 mm | 1.150 mm | 1.150 mm |
| Trọng lượng | ||||
| Trọng lượng xe, gồm pin | 1.100 kg | 1.140 kg | 1.160 kg | 1.180 kg |
| Tải trục có tải: bánh lái / phía càng | 220 / 1.780 kg | 224 / 1.816 kg | 227 / 1.833 kg | 230 / 1.850 kg |
| Tải trục không tải: bánh lái / phía càng | 600 / 500 kg | 600 / 540 kg | 600 / 560 kg | 600 / 580 kg |
| Bánh xe | ||||
| Loại bánh | PU | PU | PU | PU |
| Cỡ bánh trước (theo hãng) | φ140×100 mm | φ140×100 mm | φ140×100 mm | φ140×100 mm |
| Cỡ bánh sau (theo hãng) | φ210×70 mm | φ210×70 mm | φ210×70 mm | φ210×70 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 2 / 1x | 2 / 1x | 2 / 1x | 2 / 1x |
| Vệt bánh trước (b11) | 775 mm | 775 mm | 775 mm | 775 mm |
| Khung nâng và kích thước | ||||
| Kiểu khung | Khung đơn | Khung đôi | Khung đôi | Khung đôi |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.100 mm | 1.495 mm | 1.745 mm | 1.995 mm |
| Nâng tự do (h2) | 1.600 mm | — | — | — |
| Chiều cao nâng (h3) | 1.600 mm | 2.000 mm | 2.500 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 2.200 mm | 2.600 mm | 3.100 mm | 3.600 mm |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 820–1.150 mm | 820–1.150 mm | 820–1.150 mm | 820–1.150 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.235 mm | 2.235 mm | 2.235 mm | 2.235 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 700 / 875 mm | 700 / 875 mm | 700 / 875 mm | 700 / 875 mm |
| Càng dài / rộng / dày (l / e / s) | 850 / 100 / 35 mm | 850 / 100 / 35 mm | 850 / 100 / 35 mm | 850 / 100 / 35 mm |
| Bề rộng giá càng (b3) | 650 mm | 650 mm | 650 mm | 650 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 220–600 mm | 220–600 mm | 220–600 mm | 220–600 mm |
| Lòng trong giữa hai chân đỡ (b4) | 625 mm | 625 mm | 625 mm | 625 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung (m1) | 50 mm | 50 mm | 50 mm | 50 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast) | 2.740 mm | 2.740 mm | 2.740 mm | 2.740 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast) | 2.850 mm | 2.850 mm | 2.850 mm | 2.850 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.300 mm | 1.300 mm | 1.300 mm | 1.300 mm |
| Hiệu suất | ||||
| Tốc độ chạy có tải / không tải | 4,5 / 5 km/h | 4,5 / 5 km/h | 4,5 / 5 km/h | 4,5 / 5 km/h |
| Tốc độ nâng có tải / không tải | 145 / 215 mm/s | 145 / 215 mm/s | 145 / 215 mm/s | 145 / 215 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải / không tải | 105 / 105 mm/s | 105 / 105 mm/s | 105 / 105 mm/s | 105 / 105 mm/s |
| Leo dốc có tải / không tải | 3 / 5 % | 3 / 5 % | 3 / 5 % | 3 / 5 % |
| Phanh | Điện từ | Điện từ | Điện từ | Điện từ |
| Motor, pin, điều khiển | ||||
| Motor di chuyển | 0,75 (DC) kW | 0,75 (DC) kW | 0,75 (DC) kW | 0,75 (DC) kW |
| Motor nâng | 2 (DC) kW | 2 (DC) kW | 2 (DC) kW | 2 (DC) kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 100 Ah (axit-chì) | 24V / 100 Ah (axit-chì) | 24V / 100 Ah (axit-chì) | 24V / 100 Ah (axit-chì) |
| Khối lượng pin | 65 kg | 65 kg | 65 kg | 65 kg |
| Hệ lái | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số trên trang hãng và catalog hãng V202310. MBB09-20 chỉ có trong catalog V202310; ba phiên bản còn lại theo bảng trên trang web hãng (mới hơn).
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB09 thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB09
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB09 (4 ảnh chi tiết dùng chung với trang MBB10/16/20).
Xe nâng stacker MiMA MBB09 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.
Xe nâng stacker MiMA MBB09 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
MBB09 có những phiên bản nào?
Model MBB09 có 4 phiên bản trong bảng hãng: MBB09-16 (nâng 1.600 mm, khung đơn), MBB09-20 (nâng 2.000 mm, khung đôi), MBB09-25 (nâng 2.500 mm, khung đôi), MBB09-30 (nâng 3.000 mm, khung đôi). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng stacker MiMA MBB09 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB09 dùng pin axit-chì 24V / 100 Ah, khối lượng 65 kg. Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB09 với MBB10, MBD12
| Thông số | MBB09 | MBB10 | MBD12 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBB | MiMA MBB | MiMA MBD |
| Kiểu vận hành | Dắt lái | Đứng lái | Dắt lái |
| Tải trọng nâng | 900 kg | 1.000 kg | 1.200 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 2.500–3.000 mm |
| Chiều rộng thân | 700 / 875 mm | 994 mm | 800 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.235 mm | 2.560 mm | 1.750 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.300 mm | 1.415 mm | 1.440 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.740 mm | 2.770 mm | 2.050 mm |
| Tốc độ chạy | 4,5 / 5 km/h | 4 / 5,8 km/h | 3,5 / 4 km/h |
| Pin | 24V / 100 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 80 Ah |
| Hệ lái | Cơ khí | Trợ lực điện EPS | Cơ khí |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB10 · MBB16 · MBB20. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.
Xe nâng stacker MiMA MBB09 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng ghi MBB09 cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, sàn tầng, pallet kín, pallet sát sàn.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB09?
Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB09 rộng 700 / 875 mm, quay vòng 1.300 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB09 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
MBB09 (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB09
MBB09 nâng đủ 0,9 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 900 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.
MBB09 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB09 dùng pin axit-chì 24V / 100 Ah, khối lượng 65 kg.W-mbb09 · TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.
MBB09-16, -20, -25, -30 khác nhau thế nào?
Là phiên bản chiều cao của MBB09: nâng 1.600 (khung đơn, nâng tự do toàn bộ 1.600 mm), 2.000, 2.500, 3.000 mm (khung đôi). Khung khi hạ 2.100 / 1.495 / 1.745 / 1.995 mm; trọng lượng 1.100–1.180 kg.
MBB09 có vào được thang máy không?
Hãng thiết kế càng ống gập để vào thang máy và lối hẹp. Cần đo lòng thang (xe dài 2.235 mm, rộng 700 mm), cửa thang (khung hạ 1.495–2.100 mm) và tải thang (xe 1.100–1.180 kg cộng hàng).
Tốc độ MBB09 là bao nhiêu?
Theo bảng hãng: chạy 4,5 / 5 km/h có / không tải, nâng 145 / 215 mm/s, hạ 105 / 105 mm/s, leo dốc 3 / 5 %.
MBB09 có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 50 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBB09 bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB09 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883