Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn dắt lái không chân đỡ: nâng 1,6–3 m, thân rộng 700 mm, lọt thang máy. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn

Product reviewed in this article

MiMA MBB09
MiMA MBB09

Contact for price

Brand:
MiMA
Series:
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
Capacity:
900 kg
Power source:
Electric
MiMA · dòng MBB · đối trọng, không chân đỡ

Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn — dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy

Nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm, bốn phiên bản nâng 1.600–3.000 mm, thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm — không chân đỡ, càng ống gập, gọn để vào thang máy chở hàng.

900 kgTải trọng nâng tại tâm tải 400 mm
3.000 mmChiều cao nâng lớn nhất
700 mmChiều rộng thân xe (b1)
1.300 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBB09 là xe nâng stacker điện dắt lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ, người vận hành đi bộ theo xe, càng ngắn 850 mm dạng ống gập được, tải trọng 0,9 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng nhẹ tới 900 kg, làm việc trên sàn tầng, trong thang máy, lối hẹp; pallet nhiều cỡ, pallet kín đáy hoặc sát sàn. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB09 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBB09 khi hàng nhẹ tới 900 kg, cần vào thang máy, pallet nhiều cỡ. Đừng chốt xe chỉ theo con số 0,9 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.740 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBB09 0,9 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB09: dắt lái, không chân đỡ, lọt thang máy

Xe nâng stacker MiMA MBB09 nhìn chéo phía trước
01

Không chân đỡ — một xe cho nhiều cỡ pallet

Hãng mô tả MBB09 là stacker dắt lái "không chân" (legless): phía trước không có hai chân đỡ, nên càng xúc được nhiều cỡ pallet, pallet kín đáy và pallet sát sàn. Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 220–600 mm, giá càng rộng 650 mm.

  • Càng dài / rộng / dày 850 / 100 / 35 mm
  • Tâm tải 400 mm — hợp kiện hàng nhỏ
Xe nâng stacker MiMA MBB09 khung nâng cao
02

Càng ống gập, lọt thang máy, quay vòng 1.300 mm

Hãng ghi càng ống gập được giúp xe vào thang máy dễ hơn sản phẩm tương tự, quay vòng nhỏ, đi được lối hẹp — hợp làm việc ở tầng hai. Thân dài 2.235 mm, rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm. Trước khi mua, đo lòng thang máy và tải thang: xe nặng 1.100–1.180 kg cộng hàng.

  • Lối đi 2.740 mm (pallet 1000×1200)
  • Khung hạ thấp nhất 1.495 mm (MBB09-20)
Tay lái tích hợp của Xe nâng stacker MiMA MBB09
03

Tay lái tích hợp, ba chức năng phanh

Tay lái gọn, mọi thao tác độc lập, làm bằng một tay. Ba chức năng phanh: phanh khi nhả, phanh đảo chiều, phanh khẩn cấp; nút ngắt điện khẩn cấp dừng xe ngay. Chiều cao tay lái 820–1.150 mm.

  • Phanh điện từ
  • Lái cơ khí
Khoang điện của Xe nâng stacker MiMA MBB09
04

Giắc AMP chống nước, khung chắc, sạc tiện

Bộ điều khiển nhập khẩu với giắc AMP chống nước, chống bụi; khung nâng chắc, tầm nhìn rộng. Hãng liệt kê: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2 kW — trang web ghi cả hai là DC.

  • Pin axit-chì 24V / 100 Ah, 65 kg
  • Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB09 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBB09)MBB09-16MBB09-20MBB09-25MBB09-30
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBB09-16MBB09-20MBB09-25MBB09-30
Kiểu vận hànhDắt lái (đi bộ theo xe)Dắt lái (đi bộ theo xe)Dắt lái (đi bộ theo xe)Dắt lái (đi bộ theo xe)
Tải trọng nâng định mức (Q)900 kg900 kg900 kg900 kg
Tâm tải (C)400 mm400 mm400 mm400 mm
Tâm bánh tải đến mặt càng (x)80 mm80 mm80 mm80 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.150 mm1.150 mm1.150 mm1.150 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin1.100 kg1.140 kg1.160 kg1.180 kg
Tải trục có tải: bánh lái / phía càng220 / 1.780 kg224 / 1.816 kg227 / 1.833 kg230 / 1.850 kg
Tải trục không tải: bánh lái / phía càng600 / 500 kg600 / 540 kg600 / 560 kg600 / 580 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPUPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ140×100 mmφ140×100 mmφ140×100 mmφ140×100 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ210×70 mmφ210×70 mmφ210×70 mmφ210×70 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)2 / 1x2 / 1x2 / 1x2 / 1x
Vệt bánh trước (b11)775 mm775 mm775 mm775 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung đơnKhung đôiKhung đôiKhung đôi
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.100 mm1.495 mm1.745 mm1.995 mm
Nâng tự do (h2)1.600 mm———
Chiều cao nâng (h3)1.600 mm2.000 mm2.500 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)2.200 mm2.600 mm3.100 mm3.600 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)820–1.150 mm820–1.150 mm820–1.150 mm820–1.150 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.235 mm2.235 mm2.235 mm2.235 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)700 / 875 mm700 / 875 mm700 / 875 mm700 / 875 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)850 / 100 / 35 mm850 / 100 / 35 mm850 / 100 / 35 mm850 / 100 / 35 mm
Bề rộng giá càng (b3)650 mm650 mm650 mm650 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)220–600 mm220–600 mm220–600 mm220–600 mm
Lòng trong giữa hai chân đỡ (b4)625 mm625 mm625 mm625 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)50 mm50 mm50 mm50 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.740 mm2.740 mm2.740 mm2.740 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.850 mm2.850 mm2.850 mm2.850 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.300 mm1.300 mm1.300 mm1.300 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải4,5 / 5 km/h4,5 / 5 km/h4,5 / 5 km/h4,5 / 5 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải145 / 215 mm/s145 / 215 mm/s145 / 215 mm/s145 / 215 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải105 / 105 mm/s105 / 105 mm/s105 / 105 mm/s105 / 105 mm/s
Leo dốc có tải / không tải3 / 5 %3 / 5 %3 / 5 %3 / 5 %
PhanhĐiện từĐiện từĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển0,75 (DC) kW0,75 (DC) kW0,75 (DC) kW0,75 (DC) kW
Motor nâng2 (DC) kW2 (DC) kW2 (DC) kW2 (DC) kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 100 Ah (axit-chì)24V / 100 Ah (axit-chì)24V / 100 Ah (axit-chì)24V / 100 Ah (axit-chì)
Khối lượng pin65 kg65 kg65 kg65 kg
Hệ láiCơ khíCơ khíCơ khíCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số trên trang hãng và catalog hãng V202310. MBB09-20 chỉ có trong catalog V202310; ba phiên bản còn lại theo bảng trên trang web hãng (mới hơn).

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB09 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB09

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB09 (4 ảnh chi tiết dùng chung với trang MBB10/16/20).

Xe nâng stacker MiMA MBB09 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — khung nâng cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — khoang điện
Khoang điện
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — tay lái
Tay lái tích hợp

Xe nâng stacker MiMA MBB09 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBB09 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBB09 có những phiên bản nào?

Model MBB09 có 4 phiên bản trong bảng hãng: MBB09-16 (nâng 1.600 mm, khung đơn), MBB09-20 (nâng 2.000 mm, khung đôi), MBB09-25 (nâng 2.500 mm, khung đôi), MBB09-30 (nâng 3.000 mm, khung đôi). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.

MBB09-16Nâng 1.600 mm
MBB09-20Nâng 2.000 mm
MBB09-25Nâng 2.500 mm
MBB09-30Nâng 3.000 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBB09
Xe nâng stacker MiMA MBB09 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBB09 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB09 dùng pin axit-chì 24V / 100 Ah, khối lượng 65 kg. Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.

24Vđiện ápTheo bảng hãng
100 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, 65 kg
80 Ahtùy chọnPin lithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB09 với MBB10, MBD12

Xe nâng stacker MiMA MBB09 nhìn ngang
Thông sốMBB09MBB10MBD12
DòngMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBD
Kiểu vận hànhDắt láiĐứng láiDắt lái
Tải trọng nâng900 kg1.000 kg1.200 kg
Tâm tải400 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm1.600–3.500 mm2.500–3.000 mm
Chiều rộng thân700 / 875 mm994 mm800 mm
Chiều dài tổng thể2.235 mm2.560 mm1.750 mm
Bán kính quay vòng1.300 mm1.415 mm1.440 mm
Lối đi pallet 1000×12002.740 mm2.770 mm2.050 mm
Tốc độ chạy4,5 / 5 km/h4 / 5,8 km/h3,5 / 4 km/h
Pin24V / 100 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 80 Ah
Hệ láiCơ khíTrợ lực điện EPSCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB10 · MBB16 · MBB20. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBB09 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBB09 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi MBB09 cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, sàn tầng, pallet kín, pallet sát sàn.

⚠ Không nên chọn MBB09 khi hàng nặng hơn 900 kg hoặc trọng tâm xa hơn 400 mm; kệ cao hơn 3.000 mm; quãng đường dài — xe dắt lái 4,5 / 5 km/h, xem dòng MB đứng lái; nền ngoài trời, dốc — leo dốc chỉ 3 / 5 %.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB09?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB09 rộng 700 / 875 mm, quay vòng 1.300 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB09 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBB09

MBB09 (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBB09

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển nhập khẩuMotor di chuyển DCLái cơ khíPin 24V / 100 Ah axit-chìCàng ống gậpBa chức năng phanh

Tùy chọn

Pin lithium 24V / 80 Ah

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB09

MBB09 nâng đủ 0,9 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 900 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB09 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB09 dùng pin axit-chì 24V / 100 Ah, khối lượng 65 kg.W-mbb09 · TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.

MBB09-16, -20, -25, -30 khác nhau thế nào?

Là phiên bản chiều cao của MBB09: nâng 1.600 (khung đơn, nâng tự do toàn bộ 1.600 mm), 2.000, 2.500, 3.000 mm (khung đôi). Khung khi hạ 2.100 / 1.495 / 1.745 / 1.995 mm; trọng lượng 1.100–1.180 kg.

MBB09 có vào được thang máy không?

Hãng thiết kế càng ống gập để vào thang máy và lối hẹp. Cần đo lòng thang (xe dài 2.235 mm, rộng 700 mm), cửa thang (khung hạ 1.495–2.100 mm) và tải thang (xe 1.100–1.180 kg cộng hàng).

Tốc độ MBB09 là bao nhiêu?

Theo bảng hãng: chạy 4,5 / 5 km/h có / không tải, nâng 145 / 215 mm/s, hạ 105 / 105 mm/s, leo dốc 3 / 5 %.

MBB09 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 50 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB09 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB09 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

MBB09 nâng đủ 0,9 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 900 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB09 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB09 dùng pin axit-chì 24V / 100 Ah, khối lượng 65 kg.W-mbb09 · TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.

MBB09-16, -20, -25, -30 khác nhau thế nào?

Là phiên bản chiều cao của MBB09: nâng 1.600 (khung đơn, nâng tự do toàn bộ 1.600 mm), 2.000, 2.500, 3.000 mm (khung đôi). Khung khi hạ 2.100 / 1.495 / 1.745 / 1.995 mm; trọng lượng 1.100–1.180 kg.

MBB09 có vào được thang máy không?

Hãng thiết kế càng ống gập để vào thang máy và lối hẹp. Cần đo lòng thang (xe dài 2.235 mm, rộng 700 mm), cửa thang (khung hạ 1.495–2.100 mm) và tải thang (xe 1.100–1.180 kg cộng hàng).

Tốc độ MBB09 là bao nhiêu?

Theo bảng hãng: chạy 4,5 / 5 km/h có / không tải, nâng 145 / 215 mm/s, hạ 105 / 105 mm/s, leo dốc 3 / 5 %.

MBB09 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 50 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB09 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles