Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM 2 tấn có bàn đạp
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM 2 tấn: bàn đạp giảm chấn, tay chắn bảo vệ, hệ 48V, ắc quy 65Ah không bảo dưỡng, sạc tích hợp, chạy 4,6/5,0 km/h.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM 2 tấn — bàn đạp giảm chấn, ắc quy 65 Ah
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM: chạy xa, êm, an toàn
- Bàn đạp có giảm chấn, tay chắn bảo vệ
- Kết cấu nổi ở hệ dẫn động — vào cua không nghiêng
- Công tắc chống va lùi, phanh kép
- Hệ điện 48V, ắc quy không bảo dưỡng, sạc tích hợp
- Gọn, quay vòng hẹp
- Giới hạn nâng tự ngắt
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
- Bảng thông số đầy đủ CBD20J-RM
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
- CBD20J-RM hợp việc gì, hàng nào?
- CBD20J-RM có vừa hàng và lối đi của kho?
- Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM dùng ắc quy gì?
- So sánh CBD20J-RM với CBD20-B, SM20, CBD20-ELI, CBD20J-LI4
- Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM tại TFV?
- Trang bị theo tờ thông số
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM 2 tấn — bàn đạp giảm chấn, ắc quy 65 Ah
Kéo 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy 4,6 km/h khi có tải. Bàn đạp có giảm chấn, tay chắn bảo vệ người vận hành, hệ 48V với ắc quy 4 bình 12V / 65 Ah không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM là xe kéo pallet 2 tấn có bàn đạp và tay chắn bảo vệ, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. So với xe 2 tấn cơ bản, CBD20J-RM có ắc quy dung lượng gấp đôi và chạy nhanh hơn, hợp quãng chạy dài hơn trong kho.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM: chạy xa, êm, an toàn
Bàn đạp có giảm chấn, tay chắn bảo vệ
Tờ thông số ghi bàn đạp êm chân, có bộ giảm chấn hấp thụ nhanh rung động khi xe chạy, giảm xóc từ mặt nền. Xe có sẵn tay chắn bảo vệ người vận hành.
- Chiều cao tay lái 970 / 1.330 mm
- Thân rộng 820 mm
Kết cấu nổi ở hệ dẫn động — vào cua không nghiêng
Giữa hệ dẫn động có kết cấu nổi giữ xe ổn định khi chạy; vào cua thân xe vững, không nghiêng. Hai bên bánh lái có hai bánh phụ Φ100 × 40 mm.
Công tắc chống va lùi, phanh kép
Công tắc chống va khi lùi; phanh hành trình kết hợp phanh điện từ và phanh motor, hai lớp bảo vệ người vận hành.
Hệ điện 48V, ắc quy không bảo dưỡng, sạc tích hợp
Hệ 48V cho lực kéo khỏe. Ắc quy dung lượng lớn không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe.
- Motor di chuyển 1 kW, motor nâng 0,8 kW
Gọn, quay vòng hẹp
Theo nhà sản xuất, xe nhỏ gọn, quay vòng hẹp để chuyển hàng trong không gian chật. Xe dài 1.630 mm, quay vòng 1.455 mm.
Giới hạn nâng tự ngắt
Càng lên tới đỉnh, hệ thống tự ngắt điện nâng, dừng êm, đỡ hao điện, kéo dài tuổi thọ hệ thủy lực. Nâng có tải 33 mm/s.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho CBD20J-RM; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.
| Thông số chính | CBD20J-RM |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 400 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.455 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,6 / 5,0 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 65 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CBD20J-RM
| Thông số | CBD20J-RM |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 969 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.243 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 400 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ210 × 70 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ80 × 70 mm |
| Cỡ bánh phụ (Φ × rộng) | Φ100 × 40 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải |
| Vết bánh phía càng (b11) | 390 / 525 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 970 / 1.330 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.630 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 480 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 820 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 55 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 2.255 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 2.115 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.455 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,6 / 5,0 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 33 / 41 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 64 / 41 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 3 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 4 × 12V / 65 Ah |
| Khối lượng ắc quy | 61,2 kg |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) |
| Kiểu lái | Cơ khí |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
CBD20J-RM hợp việc gì, hàng nào?
CBD20J-RM hợp kho cần chuyển pallet tới 2 tấn quãng dài và nhiều lượt: kho phân phối, khu nhận hàng, xưởng dài. Bàn đạp giúp người vận hành đỡ phải đi bộ cả quãng; ắc quy 65 Ah cho thời gian làm việc dài hơn xe 2 tấn cơ bản.
- Lối đi 2.255 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
- Lối đi 2.115 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
- Khoảng sáng gầm 30 mm — nền phẳng trong nhà
CBD20J-RM có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD20J-RM trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng ca làm việc của anh/chị.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CBD20J-RM dùng 4 bình 12V / 65 Ah (hệ 48V), khối lượng ắc quy khoảng 61,2 kg. Ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CBD20J-RM với CBD20-B, SM20, CBD20-ELI, CBD20J-LI4
| Thông số | CBD20J-RM | CBD20-B | SM20 | CBD20-ELI | CBD20J-LI4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.500–2.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 400 kg | 200 kg | 155 kg | 146 kg | 119–128 kg |
| Bán kính quay | 1.455 mm | 1.425 mm | 1.415 mm | 1.398 mm | 1.355 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.630 mm | 1.628 mm | 1.620 mm | 1.603 mm | 1.550 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,6 / 5,0 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 4 × 12V / 65 Ah | 4 × 12V / 32 Ah | 2 × 12V / 32 Ah | — | Lithium 24V hoặc 48V |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. Trong bảng này, CBD20J-RM có bàn đạp, ắc quy lớn nhất và chạy nhanh nhất. Model khác cùng dòng: CBD20-B · SM20 · CBD20-ELI · CBD20J-LI4. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo bàn đạp, ắc quy 65 Ah và tốc độ 4,6 km/h của CBD20J-RM.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM?
CBD20J-RM rộng 820 mm, dài 1.630 mm, quay vòng 1.455 mm. Ghi rõ quãng chạy mỗi lượt để TFV đánh giá có cần bàn đạp hay không.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM tại TFV?
- Khảo sát quãng chạy và lối đi — chọn giữa bản có bàn đạp và xe đi bộ cơ bản
- Chọn bộ sạc và lịch sạc theo ca
- Hướng dẫn người vận hành dùng bàn đạp, tay chắn, công tắc chống va lùi
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM
CBD20J-RM kéo đủ 2.000 kg trong mọi trường hợp không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
CBD20J-RM có bàn đạp không?
Có. Tờ thông số ghi bàn đạp êm chân, có giảm chấn, và tay chắn bảo vệ người vận hành là trang bị tiêu chuẩn.
Ắc quy CBD20J-RM dung lượng bao nhiêu?
4 bình 12V / 65 Ah, hệ 48V, không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp.
CBD20J-RM khác CBD20-B thế nào?
Cùng 2 tấn. CBD20J-RM có bàn đạp, tay chắn, ắc quy 65 Ah, chạy 4,6 km/h, thân rộng 820 mm. CBD20-B gọn hơn (rộng 560 / 685 mm), ắc quy 32 Ah, 4,2 km/h.
CBD20J-RM cần lối đi rộng bao nhiêu?
2.255 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.115 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD20J-RM đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883