Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C 3 tấn
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C 3 tấn: hệ 48V, ắc quy 65Ah không bảo dưỡng, sạc tích hợp, nặng 280 kg, quay vòng 1.465 mm, chạy được tay lái dựng đứng.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Capacity:
- 3 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C 3 tấn — hệ 48V, ắc quy 65 Ah
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C: 3 tấn, gọn, ít bảo dưỡng
- Gọn, quay vòng hẹp, vào thang máy hàng
- Chạy được với tay lái dựng đứng
- Hệ 48V, motor nâng 0,8 kW
- Ắc quy không bảo dưỡng, sạc tích hợp
- Vỏ kim loại bảo vệ
- Tay lái lò xo khí
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
- Bảng thông số đầy đủ CBD30-C
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
- CBD30-C hợp việc gì, hàng nào?
- CBD30-C có vừa hàng và lối đi của kho?
- Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C dùng ắc quy gì?
- So sánh CBD30-C với SL30S7, CBD30-Y, SL30GA, SL30R
- Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD30-C tại TFV?
- Trang bị theo tờ thông số
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C 3 tấn — hệ 48V, ắc quy 65 Ah
Kéo 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, thân gọn dài 1.640 mm, quay vòng 1.465 mm, xe nặng 280 kg. Hệ 48V, ắc quy 48V / 65 Ah không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp.
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C là xe kéo pallet 3 tấn đi bộ điều khiển, thân gọn như xe 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe cân bằng giữa tải nặng, thân gọn và ắc quy đủ dùng.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C: 3 tấn, gọn, ít bảo dưỡng
Gọn, quay vòng hẹp, vào thang máy hàng
Tờ thông số ghi CBD30-C kết cấu gọn, quay vòng hẹp, nhẹ, dùng được trong thang máy chở hàng, chạy êm.
- Dài 1.640 mm, rộng 550 / 685 mm
- Nặng 280 kg kèm ắc quy
Chạy được với tay lái dựng đứng
Xe có sẵn chức năng chạy khi tay lái dựng đứng, điều khiển linh hoạt ở lối đi hẹp.
Hệ 48V, motor nâng 0,8 kW
Hệ 48V cho lực kéo khỏe. Motor di chuyển 1,2 kW, motor nâng 0,8 kW; nâng có tải 21 mm/s.
- Leo dốc 6% có tải, 15% không tải
Ắc quy không bảo dưỡng, sạc tích hợp
Ắc quy dung lượng lớn không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe, cắm điện lưới là sạc.
Vỏ kim loại bảo vệ
Vỏ kim loại chắc che motor và bánh lái, đồng thời che chân người vận hành.
Tay lái lò xo khí
Tay lái dùng lò xo khí: buông tay, tay lái tự về chậm, bền.
- Chiều cao tay lái 725 / 1.160 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho CBD30-C; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.
| Thông số chính | CBD30-C |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 280 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.465 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 48V / 65 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CBD30-C
| Thông số | CBD30-C |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 3.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 969 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.305 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 280 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ210 × 70 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ80 × 70 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động / 4 bánh tải |
| Vết bánh phía càng (b11) | 390 / 525 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 725 / 1.160 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.640 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 490 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 550 / 685 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 55 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 2.265 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 2.125 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.465 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 21 / 28 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 35 / 27 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1,2 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 48V / 65 Ah |
| Khối lượng ắc quy | 66 kg |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) |
| Kiểu lái | Cơ khí |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
CBD30-C hợp việc gì, hàng nào?
CBD30-C hợp chuyển pallet nặng tới 3 tấn trong nhà: hàng vật liệu, thực phẩm đóng bao, giấy cuộn trên pallet, hàng máy móc. Càng dài 1.150 mm, càng dày 55 mm, nâng 200 mm.
- Lối đi 2.265 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang
- Lối đi 2.125 mm với pallet 800×1200 đặt dọc
- Khoảng sáng gầm 30 mm — nền phẳng
CBD30-C có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số CBD30-C trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng nhu cầu của anh/chị.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CBD30-C dùng ắc quy 48V / 65 Ah, khối lượng khoảng 66 kg, không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CBD30-C với SL30S7, CBD30-Y, SL30GA, SL30R
| Thông số | CBD30-C | SL30S7 | CBD30-Y | SL30GA | SL30R |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg | 2.000–3.000 kg | 3.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 233 mm |
| Trọng lượng xe | 280 kg | 220 kg | 280 kg | 810–850 kg | 790 kg |
| Bán kính quay | 1.465 mm | 1.422 mm | 1.600 mm | 1.746 mm | 2.066 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.640 mm | 1.610 mm | 1.685 mm | 1.910 mm | 2.250 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,5 / 4,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 7,5 / 8 km/h |
| Ắc quy | 48V / 65 Ah | 4 × 12V / 25 Ah | 48V / 32 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 280 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. CBD30-C có ắc quy lớn hơn SL30S7 và CBD30-Y, thân vẫn gọn. Model khác cùng dòng: SL30S7 · CBD30-Y · SL30GA · SL30R. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện Interlift CBD30-C phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải 3 tấn và thân gọn của CBD30-C. Tờ thông số không nêu ngành sử dụng cụ thể.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C?
CBD30-C dài 1.640 mm, quay vòng 1.465 mm, nặng 280 kg. Sàn tầng và thang máy hàng nên kiểm tra tải trước.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift CBD30-C tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, nền trước khi báo giá — chọn giữa các xe 3 tấn
- Chọn bộ sạc và lịch sạc theo ca
- Hướng dẫn người vận hành chạy tay lái dựng đứng và an toàn khi chở nặng
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift CBD30-C
CBD30-C kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?
3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
CBD30-C dùng ắc quy gì?
Ắc quy 48V / 65 Ah, khoảng 66 kg, không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe.
CBD30-C khác SL30S7 thế nào?
Cùng 3 tấn, cùng 4,2 km/h có tải. CBD30-C ắc quy 48V / 65 Ah, nặng 280 kg. SL30S7 ắc quy 4 bình 12V / 25 Ah, nặng 220 kg, quay vòng hẹp hơn (1.422 mm).
CBD30-C có vào thang máy hàng được không?
Tờ thông số ghi dùng được trong thang máy chở hàng. Xe nặng 280 kg cộng tải hàng — kiểm tra tải thang trước.
CBD30-C leo dốc được bao nhiêu?
6% khi có tải, 15% khi không tải theo tờ thông số.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift CBD30-C đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883