Xe nâng tay điện Interlift SL30R 3 tấn
Xe nâng tay điện Interlift SL30R 3 tấn: bộ điều khiển Curtis AC, trợ lực lái điện, chạy 7,5/8 km/h, nâng càng 233 mm, ắc quy 24V/280Ah thay bên hông.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Capacity:
- 3 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng tay điện Interlift SL30R 3 tấn — nhanh nhất dòng, điều khiển Curtis AC
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL30R: nhanh, khỏe, lái nhẹ
- Thân xe chắc, tay vịn an toàn, sàn đạp rộng
- Hệ dẫn động AC đặt đứng
- Bộ điều khiển Curtis AC, MOSFET công suất lớn
- Trợ lực lái điện tiêu chuẩn
- Giới hạn nâng và nút dừng khẩn cấp
- Ắc quy 24V / 280 Ah thay ở bên hông
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL30R
- Bảng thông số đầy đủ SL30R
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL30R
- SL30R hợp việc gì, hàng nào?
- SL30R có vừa hàng và lối đi của kho?
- Xe nâng tay điện Interlift SL30R giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện Interlift SL30R dùng ắc quy gì?
- So sánh SL30R với SL30GA, SL30S7, CBD30-C, CBD30-Y
- Xe nâng tay điện Interlift SL30R phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL30R?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL30R tại TFV?
- Trang bị theo tờ thông số
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL30R
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL30R đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift SL30R 3 tấn — nhanh nhất dòng, điều khiển Curtis AC
Kéo 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, chạy 7,5 km/h khi có tải và 8 km/h khi không tải. Hệ dẫn động AC đặt đứng, bộ điều khiển Curtis AC, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 280 Ah thay ở bên hông.
Xe nâng tay điện Interlift SL30R là xe kéo pallet 3 tấn chạy điện, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Trong các model của dòng, SL30R có tốc độ cao nhất theo tờ thông số và ắc quy dung lượng lớn nhất. Xe hợp kho cần kéo pallet nặng quãng dài, nhiều lượt. Bài tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 công bố về SL30R.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL30R: nhanh, khỏe, lái nhẹ
Thân xe chắc, tay vịn an toàn, sàn đạp rộng
Tờ thông số mô tả SL30R có thiết kế chắc, cân đối; phía người vận hành có tay vịn an toàn và sàn đạp rộng cho người điều khiển thoải mái hơn khi chạy quãng dài.
- Chiều cao tay lái 930 / 1.340 mm
- Bánh lái PU Φ250 × 75 mm, hai bánh phụ Φ124 × 60 mm
Hệ dẫn động AC đặt đứng
SL30R dùng hệ dẫn động AC đặt đứng. Theo tờ thông số, motor AC cho mô-men phanh lớn, tăng tốc tốt, gọn nhẹ, không cần bảo dưỡng, dễ tản nhiệt và bền. Motor di chuyển 3 kW, motor nâng 2,2 kW.
- Leo dốc tối đa 5% có tải, 15% không tải
Bộ điều khiển Curtis AC, MOSFET công suất lớn
Bộ điều khiển Curtis AC nhập khẩu, mạch MOSFET công suất lớn: chạy êm, chỉnh tốc độ vô cấp, có phanh đảo chiều. Bộ điều khiển có bảo vệ và bù nhiệt độ để chống quá nhiệt, giữ công suất ổn định.
Trợ lực lái điện tiêu chuẩn
Trợ lực lái điện phản hồi nhạy: tốc độ thấp lái nhẹ, tốc độ cao lái chắc. Người vận hành đỡ mỏi tay hơn khi xoay trở pallet 3 tấn cả ca.
Giới hạn nâng và nút dừng khẩn cấp
Càng lên tới đỉnh, hệ thống tự ngắt điện nâng, dừng êm, đỡ hao điện và kéo dài tuổi thọ hệ thủy lực. Nút dừng khẩn cấp cắt nguồn khi có sự cố. Phanh hành trình là phanh điện từ.
- Nâng có tải 42 mm/s, hạ có tải 36 mm/s
Ắc quy 24V / 280 Ah thay ở bên hông
Ắc quy được thay từ bên hông xe, nhanh và tiện. Dung lượng 280 Ah là lớn nhất trong các model của dòng theo tờ thông số, khối lượng ắc quy 250 kg.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL30R
Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho SL30R; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024.
| Thông số chính | SL30R |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 233 mm |
| Trọng lượng xe | 790 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 2.066 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h |
| Ắc quy | 24V / 280 Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ SL30R
| Thông số | SL30R |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q) | 3.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 1.036 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.650 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 790 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (Φ × rộng) | Φ250 × 75 mm |
| Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng) | Φ82 × 165 mm |
| Cỡ bánh phụ (Φ × rộng) | Φ124 × 60 mm |
| Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải | 1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 2 bánh tải |
| Vết bánh phía lái (b10) | 640 mm |
| Vết bánh phía càng (b11) | 455 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 233 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 930 / 1.340 mm |
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 83 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.250 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 1.030 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 910 mm |
| Càng: dày / rộng / dài (s / e / l) | 60 / 230 / 1.220 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 685 mm |
| Khoảng sáng gầm (m2) | 23 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast) | 2.450 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast) | 2.550 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 2.066 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7,5 / 8 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 42 / 65 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 36 / 30 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 3 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 280 Ah |
| Khối lượng ắc quy | 250 kg |
| Điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤70 dB(A) |
| Kiểu lái | Trợ lực lái điện |
Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL30R
SL30R hợp việc gì, hàng nào?
SL30R dành cho việc kéo pallet nặng tới 3 tấn trên nền phẳng, quãng chạy dài và cần nhanh: kho tổng, khu xuất nhập, xưởng lớn. Càng dài 1.220 mm, bề rộng ngoài hai càng 685 mm. Càng nâng 233 mm — cao hơn mức 200 mm của các model khác trong dòng.
- Pallet 1000×1200 đặt ngang: lối đi tối thiểu 2.450 mm
- Pallet 800×1200 đặt dọc: lối đi tối thiểu 2.550 mm
- Khoảng sáng gầm 23 mm — nền bê tông phẳng
SL30R có vừa hàng và lối đi của kho?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số SL30R trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL30R giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình xe, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng ca làm việc của anh/chị.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.
Xe nâng tay điện Interlift SL30R dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL30R dùng ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 250 kg, thay từ bên hông xe.
Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh SL30R với SL30GA, SL30S7, CBD30-C, CBD30-Y
| Thông số | SL30R | SL30GA | SL30S7 | CBD30-C | CBD30-Y |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 3.000 kg | 2.000–3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg | 3.000 kg |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Chiều cao nâng càng | 233 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 790 kg | 810–850 kg | 220 kg | 280 kg | 280 kg |
| Bán kính quay | 2.066 mm | 1.746 mm | 1.422 mm | 1.465 mm | 1.600 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.250 mm | 1.910 mm | 1.610 mm | 1.640 mm | 1.685 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 8 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h | 4,5 / 4,5 km/h |
| Ắc quy | 24V / 280 Ah | 24V / 210 Ah | 4 × 12V / 25 Ah | 48V / 65 Ah | 48V / 32 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. SL30R chạy nhanh nhất nhưng thân xe dài và quay vòng rộng nhất nhóm 3 tấn. Model khác cùng dòng: SL30GA · SL30S7 · CBD30-C · CBD30-Y. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.
Xe nâng tay điện Interlift SL30R phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý theo tải 3 tấn và tốc độ 7,5 km/h của SL30R. Tờ thông số không nêu ngành sử dụng cụ thể.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL30R?
SL30R dài 2.250 mm, rộng 910 mm, quay vòng 2.066 mm, nặng 790 kg. Sàn tầng, sàn lửng nên kiểm tra tải sàn trước khi cho xe chạy.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL30R tại TFV?
- Khảo sát quãng đường, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — SL30R cần kho rộng
- Chọn bộ sạc theo ca làm việc; tính trước việc thay ắc quy bên hông nếu chạy nhiều ca
- Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp, phanh và trợ lực lái
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị theo tờ thông số
Theo tờ thông số 2024 của Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL30R
SL30R kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?
3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.
SL30R chạy nhanh bao nhiêu?
Theo tờ thông số: 7,5 km/h khi có tải, 8 km/h khi không tải — nhanh nhất trong các model của dòng.
Bộ điều khiển của SL30R là loại gì?
Bộ điều khiển Curtis AC nhập khẩu, mạch MOSFET công suất lớn, chỉnh tốc vô cấp và có phanh đảo chiều.
SL30R cần lối đi rộng bao nhiêu?
2.450 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.550 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
SL30R khác SL30S7 thế nào?
Cùng tải 3 tấn. SL30R lớn và nhanh: 790 kg, 7,5 km/h, ắc quy 24V / 280 Ah, quay vòng 2.066 mm. SL30S7 gọn nhẹ: 220 kg, 4,2 km/h, quay vòng 1.422 mm, hợp lối hẹp.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL30R đúng cấu hình
Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883