Xe nâng VNA Zowell VDA112 1,2 tấn
Xe nâng VNA Zowell VDA112 1,2 tấn đứng lái, càng xoay 180°, nâng tới 7,5 m, lối đi chỉ 1.500 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Zowell
- Series:
- Zowell VDA xe nâng VNA người đứng dưới 1,2–1,6 tấn
- Capacity:
- 1.2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng VNA Zowell VDA112 1,2 tấn — càng xoay 180°, lối đi chỉ 1.500 mm
- Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDA112: gọn, càng xoay, kho thêm chỗ
- Càng xoay 180°, lấy hàng ba phía trong lối đi 1.500 mm
- Thêm 65% vị trí pallet trên cùng diện tích kho
- Hệ AC toàn phần, trợ lực lái điện — ít mỏi, ít hỏng
- Khoá di chuyển khi càng chưa về vị trí an toàn
- Thân gọn: dài 2.895 mm, quay vòng 1.950 mm
- Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDA112
- Tải còn lại theo chiều cao nâng
- Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDA112
- Video xe nâng VNA Zowell VDA112 vận hành thực tế
- Kho đang dùng xe nâng thường? Chuyển sang xe nâng VNA
- Xe nâng VNA Zowell VDA112 giá bao nhiêu?
- VDA112 có những phiên bản nào?
- So sánh Zowell VDA112 với VDA116 và VDSE116: nên chọn bản nào?
- Xe nâng VDA112 phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDA112?
- Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDA112 tại TFV?
- Tiêu chuẩn / theo hãng
- Phiên bản / tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDA112
- Nhận báo giá xe nâng Zowell VDA112 đúng cấu hình
Xe nâng VNA Zowell VDA112 1,2 tấn — càng xoay 180°, lối đi chỉ 1.500 mm
Nâng 1.200 kg tại tâm tải 550 mm, khung nâng tới 7,5 m, càng xoay 180° và dịch ngang để lấy hàng hai bên kệ mà không quay đầu xe — lối đi làm việc tối thiểu 1.500 mm với pallet 1200×1000.
Xe nâng VNA Zowell VDA112 là xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA — Very Narrow Aisle), người lái đứng dưới sàn, tải trọng 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng VNA Zowell VDA trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Trang hãng ghi tên model là VDA112S. Khác xe nâng thường phải quay đầu vào kệ, VDA112 chạy thẳng trong lối đi hẹp và xoay càng sang trái, phải hoặc ra trước để lấy – cất pallet, nên dãy kệ được xếp sát nhau hơn và kho chứa được nhiều pallet hơn trên cùng diện tích. Đây là bản nhẹ nhất của dòng VDA, hợp kho có hàng dưới 1,2 tấn và kệ không quá 7,5 m.
Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDA112: gọn, càng xoay, kho thêm chỗ
Càng xoay 180°, lấy hàng ba phía trong lối đi 1.500 mm
Cụm càng của VDA112 xoay 180° và dịch ngang, nên xe cất – lấy pallet ở cả hai dãy kệ hai bên mà không phải đổi hướng xe trong lối đi. Hãng cho biết càng dịch ngang và xoay được cùng lúc, rút ngắn mỗi lượt xếp hàng. Lối đi làm việc tối thiểu 1.500 mm với pallet 1200×1000; trang hãng ghi khoảng cách ray tới ray hẹp nhất 1.480 mm.
- Xoay càng 180°: trái – trước – phải
- Càng dịch ngang, xoay và dịch cùng lúc
- Chọn càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực
Thêm 65% vị trí pallet trên cùng diện tích kho
Hãng minh họa: cùng một nhà kho, dùng xe nâng reach hoặc xe nâng thường chứa được 300 vị trí pallet; chuyển sang xe VNA man-down của Zowell, lối đi hẹp lại và kho chứa 500 vị trí pallet — hãng công bố tăng 65% sức chứa. Con số thật của từng kho phụ thuộc chiều cao trần, kích thước pallet và lối đi chính; TFV tính lại trên bản vẽ kho của anh/chị.
- Hãng ghi dòng VDA nâng 3–9,5 m, ray tới ray hẹp nhất 1,5 m
- Không cần mở rộng nhà kho để có thêm chỗ chứa
Hệ AC toàn phần, trợ lực lái điện — ít mỏi, ít hỏng
VDA112 dùng hệ AC toàn phần: xe phản hồi nhanh, điều khiển chính xác, hãng công bố tăng tuổi thọ và giảm điện năng. Bộ điều khiển AC dễ cài thông số, giảm lỗi. Trợ lực lái điện giúp người lái đỡ mỏi, xe ổn định và an toàn hơn trong lối hẹp. Bơm bánh răng nhập khẩu và xi lanh giảm chấn toàn phần cho xe chạy êm, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn.
- Ống dầu thủy lực nhập khẩu, chịu mài mòn và kéo căng
- Khung nâng nhập khẩu cường độ cao
- Màn hình HD thời gian thực để chỉnh hướng bánh lái trong lối hẹp
Khoá di chuyển khi càng chưa về vị trí an toàn
Chức năng an toàn chủ động của hãng: khi càng chưa nằm ở một trong ba vị trí an toàn (quay trái, thẳng trước, quay phải), xe tự khoá di chuyển để người lái không vô ý va vào kệ. Bánh lái lắp trong hộp thép đúc, bánh PU cường độ cao nên xe chạy êm, ổn định trên nền kho.
- Bánh tải trước PU φ140×100, bánh lái PU φ380×165
- Khoảng sáng gầm 45 mm — cần nền kho phẳng
Thân gọn: dài 2.895 mm, quay vòng 1.950 mm
VDA112 dài 2.895 mm khi càng quay ngang, rộng 1.450 mm tính cả bánh dẫn hướng, thân sau rộng 1.190 mm. Bán kính quay vòng 1.950 mm; lối đi chính ở đầu dãy kệ cần tối thiểu 3.700 mm để xe quay vào lối hẹp. Người lái đứng trên sàn cao 355 mm, mui che cao 2.260 mm.
- Chiều dài cơ sở 1.650 mm
- Trọng lượng xe gồm pin 4.900 kg — tính khi xe lên sàn lửng
Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDA112
Thông số chung của model theo trang hãng (p85). Biểu đồ tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model VDA112) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Tên trên trang hãng | VDA112S |
| Kiểu xe | Xe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái đứng dưới sàn |
| Tải trọng nâng định mức | 1.200 kg |
| Tâm tải | 550 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.650 mm |
| Trọng lượng & bánh xe | |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 4.900 kg |
| Loại bánh | PU |
| Bánh tải trước (đường kính × rộng) | φ140×100 mm |
| Bánh lái sau (đường kính × rộng) | φ380×165 mm |
| Số bánh (lái / tải / bánh xoay) | 1X / 4 / 2 |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng | 3.000–7.500 mm (theo phiên bản khung) |
| Góc xoay càng | 180° |
| Chiều cao mui che | 2.260 mm |
| Chiều cao sàn đứng lái | 355 mm |
| Khoảng sáng gầm | 45 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 2.895 mm |
| Chiều rộng tổng thể (gồm bánh dẫn hướng) | 1.450 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.100 / 122 / 45 mm |
| Chiều rộng thân sau | 1.190 mm |
| Độ mở càng | 425–750 mm |
| Lối đi | |
| Bán kính quay vòng | 1.950 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 3.700 mm |
| Lối đi làm việc tối thiểu (pallet 1200×1000) | 1.500 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng p85. Trang hãng chưa ghi tốc độ, motor và điện áp cho VDA112 — TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá. Khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay thuộc từng phiên bản.
Tải còn lại theo chiều cao nâng
| Chiều cao nâng | Tải nâng theo biểu đồ hãng |
|---|---|
| Tới 4.500 mm | 1.200 kg |
| Tới 6.000 mm | 1.000 kg |
| Tới 7.500 mm | 800 kg |
Đọc từ biểu đồ tải VDA112 / VDA112S của hãng; tải giảm thêm khi trọng tâm hàng vượt tâm tải.
Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDA112
Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của model (p85); ảnh studio và ảnh kho là thân xe chung của dòng VDA.
Video xe nâng VNA Zowell VDA112 vận hành thực tế
Video trên trang hãng của VDA112: "Zowell VNA Truck VDA1260 with Magnetic Guidance & Height Select" — bản 1,2 tấn dẫn hướng nam châm, chọn trước chiều cao.
Kho đang dùng xe nâng thường? Chuyển sang xe nâng VNA
TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi thu lối đi xuống 1.500 mm, trên bản vẽ kho của anh/chị.
Xe nâng VNA Zowell VDA112 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: chiều cao khung, dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ, càng xoay điện hay thủy lực.
Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.
VDA112 có những phiên bản nào?
Model VDA112 là thân xe chung; khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay là phiên bản. Trang hãng ghi chiều cao nâng 3.000–7.500 mm, càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực. Kiểu dẫn hướng chọn theo nền và kệ của kho: dẫn hướng nam châm (xe tự bám tuyến gắn dưới nền) hoặc dẫn hướng cơ (bánh dẫn hướng chạy dọc ray thép hai bên lối đi).
Tải theo biểu đồ hãng.
So sánh Zowell VDA112 với VDA116 và VDSE116: nên chọn bản nào?
VDA112
1.200 kg- Đứng lái, nâng tới 7,5 m
- Lối đi làm việc 1.500 mm
- Quay vòng 1.950 mm
Chọn khi hàng nhẹ, kệ ≤7,5 m, cần lối đi hẹp nhất.
VDA116
1.600 kg- Đứng lái, nâng tới 9,5 m
- Lối đi làm việc 1.600 mm
- Camera càng, laser, pin 48V 450 Ah
Chọn khi hàng tới 1,6 tấn hoặc kệ cao hơn 7,5 m.
VDSE116
1.600 kg- Ngồi lái, khung 8,5 m
- Lối đi xếp hàng 1.650 mm
- Quay vòng 2.250 mm
Chọn khi người lái chạy cả ca dài, muốn ngồi.
| Thông số | VDA112 | VDA116 | VDSE116 |
|---|---|---|---|
| Kiểu lái | Đứng | Đứng | Ngồi |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg | 1.600 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 550 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000–7.500 mm | 3.000–9.500 mm | 8.500 mm |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 4.900 kg | 5.450 kg | — (hãng để trống) |
| Chiều dài tổng thể | 2.895 mm | 2.945 mm | 3.545 mm |
| Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng) | 1.450 mm | 1.550 mm | 1.550 mm |
| Càng dài / rộng / dày | 1.100 / 122 / 45 | 1.200 / 122 / 50 | 1.200 / 122 / 50 |
| Bán kính quay vòng | 1.950 mm | 1.980 mm | 2.250 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 3.700 mm | 3.800 mm | 4.500 mm |
| Lối đi làm việc (pallet 1200×1000) | 1.500 mm | 1.600 mm | 1.650 mm |
Nguồn: trang hãng p85, p86 / p80, p122. Hai model cùng dòng đứng lái: VDA112 · VDA116 — xem xe nâng VNA Zowell VDA. Bản ngồi lái ở xe nâng VNA Zowell VDSE, bản người lái lên theo cabin (nâng tới 13,5 m) ở xe nâng VNA Zowell VUE.
Xe nâng VDA112 phù hợp với kho nào?
Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDA chạy trong kho vải cuộn, hàng thùng carton, kho ốc vít; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDA112?
Xe lên sàn lửng hoặc thang nâng cần kiểm tra tải sàn — trọng lượng VDA112 theo hãng 4.900 kg gồm pin, chưa tính hàng.
Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDA112 tại TFV?
TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.
- Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
- Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
- Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng Zowell.
Tiêu chuẩn / theo hãng
Phiên bản / tùy chọn
Theo trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDA112
Xe nâng Zowell VDA112 nâng được 1,2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Theo biểu đồ tải của hãng, VDA112 nâng 1.200 kg tới 4,5 m, 1.000 kg tới 6 m và 800 kg tới 7,5 m (tâm tải 550 mm). TFV gửi biểu đồ tải đúng khung kèm báo giá.
VDA112 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi làm việc tối thiểu 1.500 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính ở đầu dãy tối thiểu 3.700 mm để xe quay vào. Trang hãng ghi khoảng cách ray tới ray hẹp nhất 1.480 mm.
Nên chọn dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ?
Dẫn hướng nam châm: xe bám tuyến gắn dưới nền, lối đi không cần ray, dễ đổi bố trí kệ. Dẫn hướng cơ: bánh dẫn hướng chạy dọc ray thép hai bên lối đi, cần lắp ray nhưng không phụ thuộc tuyến dưới nền. Cả hai là phiên bản của VDA112; TFV chọn theo nền và kệ của kho.
Càng xoay điện khác càng xoay thủy lực thế nào?
Hãng có cả hai kiểu. Càng xoay truyền động điện là công nghệ hãng đăng ký bằng sáng chế, là cấu hình tùy chọn; hãng công bố giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu suất làm việc.
VDA112 có chạy ngoài trời hay lên dốc được không?
Xe VNA làm việc trong lối đi kệ trên nền phẳng. Khoảng sáng gầm VDA112 chỉ 45 mm và trang hãng không công bố độ leo dốc cho model này — không nên dùng ngoài trời hay trên dốc.
VDA112 khác VDA116 ở đâu?
VDA112 nâng 1,2 tấn, cao tới 7,5 m, lối đi 1.500 mm, càng 1.100 mm. VDA116 nâng 1,6 tấn, cao tới 9,5 m, lối đi 1.600 mm, càng 1.200 mm, có camera càng và vạch laser. Xem bảng so sánh ở trang dòng xe nâng VNA Zowell VDA.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.
Nhận báo giá xe nâng Zowell VDA112 đúng cấu hình
Gửi cao độ kệ, bề rộng lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất đúng phiên bản. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883