Xe nâng VNA Zowell VDSE ngồi lái 1,6 tấn
Xe nâng VNA Zowell VDSE 1,6 tấn ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m, lối xếp hàng 1.650 mm, 2 model VDSE116, VDSE216. Chính hãng. Báo giá 30 phút!
Contents
- Xe nâng VNA Zowell VDSE — ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m
- Xe nâng VNA Zowell VDSE là gì, vì sao chọn ngồi lái?
- Xe nâng VNA là gì?
- VDSE: người lái ngồi, êm hơn cho ca dài
- Xe nâng VNA Zowell VDSE gồm những model nào?
- So sánh xe nâng VNA Zowell VDSE với dòng VDA và VUE
- Chọn xe nâng VNA Zowell VDSE hay dòng khác?
- Khung nâng và lối đi của xe nâng VNA Zowell VDSE
- Dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ cho xe nâng VNA Zowell VDSE?
- TFV tính sức chứa kho khi chuyển sang xe nâng VNA Zowell VDSE thế nào?
- 9 đặc điểm hãng công bố cho xe nâng VNA Zowell VDSE
- Xe nâng VNA Zowell VDSE có gì nổi bật?
- Cabin ngồi: ghế êm, màn hình HD, trợ lực lái điện
- Khung 8,5 m, nâng tự do 3.167 mm
- Hệ AC toàn phần, bánh tải đường kính lớn
- Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDSE
- Video xe nâng VNA Zowell VDSE vận hành thực tế
- Kho kệ tới 8,5 m, lái cả ca? Xe nâng VNA ngồi lái
- Giá xe nâng VNA Zowell VDSE theo từng model
- Xe nâng VNA Zowell VDSE phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VNA Zowell VDSE?
- Vì sao nên mua xe nâng VNA Zowell VDSE tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng VNA Zowell VDSE
- Nhận báo giá xe nâng VNA Zowell VDSE đúng cấu hình
Xe nâng VNA Zowell VDSE — ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m
Hai model VDSE116 và VDSE216 cùng tải 1.600 kg, khung 8,5 m nâng tự do 3.167 mm, càng xoay 180° — người lái ngồi trong cabin, xếp hàng ba phía trong lối đi 1.650 mm.
Xe nâng VNA Zowell VDSE là dòng xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA) kiểu man-down ngồi lái của Zowell, gồm hai model VDSE116 và VDSE216, tải 1,6 tấn, thuộc nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Hãng công bố cả hai ở phiên bản khung 8,5 m (VDSE116-85, VDSE216-85). Khác dòng đứng lái VDA, VDSE cho người lái ngồi trong cabin có ghế êm và màn hình HD — hợp kho chạy ca dài; đổi lại thân dài hơn và cần lối đi 1.650 mm. Bài này giúp anh/chị so VDSE với VDA, VUE và chọn đúng cấu hình.
Xe nâng VNA Zowell VDSE là gì, vì sao chọn ngồi lái?
Xe nâng VNA là gì?
VNA (Very Narrow Aisle) là xe nâng cho lối đi siêu hẹp: xe chạy thẳng trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút, được giữ đúng tuyến bằng dẫn hướng nam châm / dây điện từ dưới nền hoặc bánh dẫn hướng chạy dọc ray. Thay vì quay cả xe 90° để đâm càng vào kệ như xe nâng đối trọng hay reach truck, xe VNA xoay càng sang trái hoặc phải — gọi là xe nâng 3 chiều (ba phía: trước, trái, phải). Nhờ vậy lối đi hẹp lại, dãy kệ xếp sát nhau và kho chứa được nhiều pallet hơn trên cùng diện tích.
VDSE: người lái ngồi, êm hơn cho ca dài
VDSE là xe man-down ngồi lái: người lái ngồi trong cabin dưới sàn, có ghế êm, màn hình HD và trợ lực lái điện — hãng nhấn mạnh cảm giác lái tốt, giảm mỏi, tăng an toàn. Bánh tải trước PU φ370×172 và bánh lái φ400×160 lớn hơn nhiều so với dòng VDA, thân dài 3.545 mm. Hãng cho biết chỉ cần khoảng cách pallet tới pallet 1.650 mm, càng xoay 180° truyền động điện hoặc thủy lực.
Xe nâng VNA Zowell VDSE gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Zowell VDSE116
- Tải 1.600 kg, tâm tải 600 mm
- Phiên bản VDSE116-85: nâng 8.500 mm
- Lối đi xếp hàng 1.650 mm
- Quay vòng 2.250 mm
Zowell VDSE216
- Thế hệ mới hơn của VDSE116
- Khối lượng pin 1.000 kg (VDSE116: 1.590 kg)
- Tải 1.600 kg, tâm tải 600 mm
- Phiên bản VDSE216-85: nâng 8.500 mm
- Lối đi xếp hàng 1.650 mm
- Quay vòng 2.250 mm
Theo trang hãng. VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116, cùng kích thước và tải; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).
So sánh xe nâng VNA Zowell VDSE với dòng VDA và VUE
VDSE đặt cạnh xe đứng lái VDA116 và xe man-up VUE116 cùng tải 1,6 tấn.
| Thông số | VDSE116 / 216 | VDA116 | VUE116 |
|---|---|---|---|
| Vị trí người lái | Ngồi dưới sàn | Đứng dưới sàn | Cabin nâng lên cùng hàng |
| Tải / tâm tải | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm | 1.600 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng | 8.500 mm | 3.000–9.500 mm | 7.000–13.500 mm |
| Nâng tự do | 3.167 mm | 1.834–3.334 mm theo khung | 4.153 mm (bản 135S) |
| Chiều dài cơ sở | 1.960 mm | 1.700 mm | 2.080 mm (bản 135S) |
| Chiều dài tổng thể | 3.545 mm | 2.945 mm | 3.818–3.820 mm |
| Chiều rộng | 1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng) | 1.550 mm (gồm bánh dẫn hướng) | 1.500 mm |
| Bánh tải trước | φ370×172 | φ140×127 | φ165×145 |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm | 1.980 mm | 2.356 mm |
| Lối đi làm việc | 1.650 mm | 1.600 mm | 1.750 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 4.500 mm | 3.800 mm | 5.000 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang hãng p121 · p122, p80 · p86, p112 · p113 · p114.
Chọn xe nâng VNA Zowell VDSE hay dòng khác?
Khung nâng và lối đi của xe nâng VNA Zowell VDSE
Hai model cùng một bảng hãng ở phiên bản -85. Ba con số lối đi quyết định kho có dùng được xe hay không.
| Thông số (VDSE116-85 / VDSE216-85) | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao nâng | 8.500 mm |
| Nâng tự do | 3.167 mm |
| Chiều cao khung khi hạ | 4.352 mm |
| Chiều cao khung khi vươn (không camera) | 9.685 mm |
| Chiều cao mui che | 2.485 mm |
| Khoảng sáng gầm (không bánh dẫn hướng) | 75 mm |
| Chiều dài tổng thể (càng quay ngang) | 3.545 mm |
| Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng) / thân sau | 1.550 / 1.230 mm |
| Càng dài / rộng / dày · độ mở | 1.200 / 122 / 50 mm · 425–750 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.250 mm |
| Lối đi chính tối thiểu | 4.500 mm |
| Lối đi xếp hàng (pallet 1200×1000) | 1.650 mm |
Lối đi xếp hàng 1.650 mm là khoảng trống giữa hai mặt pallet đối diện trong dãy — con số quyết định kho thêm được bao nhiêu dãy kệ. Lối đi chính 4.500 mm là khoảng trống ở đầu dãy để xe rẽ vào lối hẹp; kho cũ thường vướng ở chỗ này. Nâng tự do 3.167 mm nghĩa là càng lên hơn 3 m trước khi khung vươn — hợp kho có dầm thấp ở tầng dưới.
Nguồn: bảng thông số trang hãng. Trang hãng để trống trọng lượng xe và chưa ghi tốc độ, motor, điện áp cho dòng VDSE.
Dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ cho xe nâng VNA Zowell VDSE?
Xe VNA chạy trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút nên phải được giữ đúng tuyến. Kiểu dẫn hướng là phiên bản trong model, chọn theo nền và kệ của kho.
| Tiêu chí | Nam châm / dây điện từ | Cơ khí (ray) |
|---|---|---|
| Cách giữ tuyến | Xe đọc tuyến gắn dưới nền lối đi | Bánh dẫn hướng lăn dọc ray thép hai bên lối đi |
| Việc làm ở kho | Gắn tuyến dưới nền từng lối đi | Lắp ray thép chân kệ hai bên lối đi |
| Khi đổi bố trí kệ | Làm lại tuyến dưới nền | Tháo, lắp lại ray |
| Trên trang hãng | Phiên bản theo khảo sát kho | Bảng hãng có bánh dẫn hướng, rộng 1.550 mm (p122) |
TFV tính sức chứa kho khi chuyển sang xe nâng VNA Zowell VDSE thế nào?
Con số tăng sức chứa do hãng công bố chỉ là minh họa; mức thật của từng kho do bản vẽ quyết định.
9 đặc điểm hãng công bố cho xe nâng VNA Zowell VDSE
Dịch từ danh sách đặc điểm trên trang hãng.
Xe nâng VNA Zowell VDSE có gì nổi bật?
Cabin ngồi: ghế êm, màn hình HD, trợ lực lái điện
Người lái ngồi, ghế êm, màn hình HD thời gian thực giúp chỉnh hướng bánh lái chính xác trong lối hẹp; trợ lực lái điện giảm mỏi, tăng an toàn và ổn định.
- Mui che cao 2.485 mm
Khung 8,5 m, nâng tự do 3.167 mm
Khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết 9.685 mm (chưa tính camera); nâng tự do 3.167 mm. Khung nâng nhập khẩu cường độ cao.
- Càng xoay 180°, độ mở càng 425–750 mm
Hệ AC toàn phần, bánh tải đường kính lớn
Hệ AC toàn phần phản hồi nhanh, hãng công bố tăng tuổi thọ, giảm điện năng. Bơm bánh răng và ống dầu nhập khẩu, xi lanh giảm chấn toàn phần giúp xe êm. Bánh tải đường kính lớn φ370×172 và bánh lái PU trong hộp thép đúc cho xe ổn định.
- Khoảng sáng gầm 75 mm (không bánh dẫn hướng)
Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDSE
Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của dòng VDSE (p121, p122).
Video xe nâng VNA Zowell VDSE vận hành thực tế
Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe nâng VNA ngồi lái Interlift VDSE 1.6 tấn" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.
Kho kệ tới 8,5 m, lái cả ca? Xe nâng VNA ngồi lái
TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi dùng xe VNA ngồi lái, trên bản vẽ kho của anh/chị.
Giá xe nâng VNA Zowell VDSE theo từng model
Giá theo cấu hình: khung, dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực. Hãng công bố phiên bản -85 (8,5 m).
Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.
Xe nâng VNA Zowell VDSE phù hợp với kho nào?
Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDSE trong kho hàng bao, kho vật liệu mới; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VNA Zowell VDSE?
Trang hãng để trống trọng lượng xe VDSE — TFV cung cấp trọng lượng, tải trục theo cấu hình để kiểm tra sàn lửng, thang nâng trước khi chốt.
Vì sao nên mua xe nâng VNA Zowell VDSE tại TFV?
TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.
- Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
- Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
- Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng Zowell.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng VNA Zowell VDSE
Dòng xe nâng VNA Zowell VDSE gồm những model nào?
Hai model TFV đang bán: VDSE116 và VDSE216, cùng tải 1,6 tấn; hãng công bố phiên bản khung 8,5 m (VDSE116-85, VDSE216-85).
VDSE116 và VDSE216 khác nhau thế nào?
VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng tải, cùng khung 8,5 m, cùng kích thước và lối đi; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).
VDSE cần lối đi rộng bao nhiêu?
Lối đi xếp hàng tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 4.500 mm, quay vòng 2.250 mm.
Ngồi lái VDSE hay đứng lái VDA?
Chạy ca dài, người lái cần ngồi → VDSE. Cần lối đi hẹp nhất (1.500–1.600 mm) hoặc kệ tới 9,5 m → VDA.
VDSE nâng cao bao nhiêu?
Phiên bản hãng công bố nâng 8.500 mm, nâng tự do 3.167 mm, khung khi hạ cao 4.352 mm.
Xe VDSE có chạy ngoài trời được không?
Không nên — xe VNA làm việc trên nền phẳng trong nhà kho; khoảng sáng gầm 75 mm.
Giá xe nâng VNA Zowell VDSE bao nhiêu?
Giá theo cấu hình (model × khung × dẫn hướng × càng). TFV báo giá kèm biểu đồ tải; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng VNA Zowell VDSE đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo cao độ kệ, lối đi và hàng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883