Xe kéo điện
23 products
Shop by brand
Shop by need
Filter by
Sort by
1 products foundXe kéo điện — một chuyến kéo cả đoàn rơ moóc 2–25 tấn, thay cho nhiều lượt xe nâng
20 model xe kéo điện của Zowell, MiMA và Baoli: dắt lái, đứng lái và ngồi lái, tải kéo từ 2 tấn (Zowell XT20) tới 25 tấn (Zowell TSA1250). TFV là nhà phân phối chính thức Zowell.
Xe kéo điện (xe kéo điện, xe kéo hàng, tow tractor) là xe chạy pin không có khung nâng, chỉ làm một việc: kéo đoàn rơ moóc hoặc xe goòng nối sau móc kéo. Trang này gom toàn bộ xe kéo điện TFV đang bán — 14 model Zowell, 4 model MiMA, 2 model Baoli — xếp theo tải kéo, theo kiểu lái, kèm bảng so sánh thông số hãng và cách chọn đúng xe cho tuyến đường của bạn.
Xe kéo điện là gì, khác xe nâng thế nào?
Xe nâng chở từng pallet trên càng. Xe kéo điện kéo nhiều rơ moóc một lúc — hàng nằm trên rơ moóc, không nằm trên xe.
Một chuyến, một pallet
Nâng + chạy- Mỗi chuyến chở được hàng trên một bộ càng
- Chạy lùi hoặc bị hàng che tầm nhìn khi chở hàng cao
- Xe nâng bị giữ trên đường, không ở chỗ bốc xếp
- Hợp quãng ngắn: bốc lên, đặt xuống
Một chuyến, cả đoàn rơ moóc
Chỉ kéo- Kéo nhiều rơ moóc / xe goòng nối nhau, tới tải kéo của hãng
- Không có khung nâng, không có càng
- Xe nâng ở lại bốc xếp tại hai đầu tuyến
- Hợp tuyến dài lặp lại: kho ↔ xưởng, xưởng ↔ xưởng
Tải của xe kéo là "tải kéo", không phải tải nâng
Hãng ghi tải của xe kéo điện bằng tải kéo (Q) — tổng khối lượng xe được thiết kế để kéo phía sau, cộng cả rơ moóc — và lực kéo tại móc (N). Ví dụ Baoli ET60: tải kéo 6.000 kg, lực kéo định mức 1.200 N, lực kéo lớn nhất 4.500 N. Con số này không so thẳng được với tải nâng của xe nâng.
Xe kéo điện chạy pin nên không khói, chạy êm — độ ồn tại vị trí lái các model Zowell, Baoli đều khoảng 70 dB(A) — dùng được trong nhà xưởng kín. Cần nhấc pallet lên xuống thì vẫn là việc của xe nâng điện hoặc xe nâng tay điện.
Ba kiểu xe kéo điện: dắt lái, đứng lái và ngồi lái
Kiểu lái quyết định xe đi được lối hẹp cỡ nào và chạy nhanh cỡ nào. Bấm mã model để xem trang chi tiết.
Xe kéo điện dắt lái
- Người lái đi theo hoặc đứng lái bằng tay lái càng
- Dài 1.331 mm, rộng 850 mm, quay vòng 1.352 mm (XTB30/50/60)
- Chạy 4,8–5,2 km/h có tải
- Hợp lối đi hẹp giữa các phân xưởng
Xe kéo điện đứng lái
- Người lái đứng trên sàn, lên xuống nhanh giữa các điểm dừng
- Zowell XT30 / XTE30 dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm
- MiMA MG30 quay vòng 1.140 mm — nhỏ nhất nhóm
- XTE100 kéo 10 tấn, XTB200A kéo 20 tấn
Kích thước, tốc độ theo bảng thông số hãng từng model. Zowell XTB50 là bản tay đòn của dòng XTB.
Bảng so sánh 20 xe kéo điện theo tải kéo 2–25 tấn
Xếp từ nhẹ tới nặng. Bấm mã model để xem trang chi tiết, bấm tên dòng để xem cả dòng.
| Model | Hãng · dòng | Kiểu lái | Tải kéo | Lực kéo định mức / lớn nhất | Tốc độ có / không tải | Pin | Quay vòng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tải kéo 2–3 tấn | |||||||
| XT20 | Zowell XT | Ngồi lái | 2.000 kg | 686 N / — | 8 / 9 km/h | 24V / 180Ah | 1.805 mm |
| XT30 | Zowell XT | Đứng lái | 3.000 kg | 750 / 2.200 N | 5,5 / 7 km/h | 24V / 240Ah | 1.210 mm |
| XTE30 | Zowell XTE | Đứng lái | 3.000 kg | 750 / 2.200 N | 5,5 / 7 km/h | 24V / 240Ah | 1.210 mm |
| XTB30 | Zowell XTB | Dắt lái / đứng lái | 3.000 kg | 750 N / — | 5,2 / 6 km/h | 24V / 210Ah | 1.352 mm |
| MG30 | MiMA MG | Đứng lái | 3.000 kg | — / 2.200 N | 7,5 / 9 km/h | 24V / 210Ah | 1.140 mm |
| ET30 | Baoli ET-111 | Ngồi lái | 3.000 kg | 750 / 3.000 N | 7 / 15 km/h | Lithium 230–304Ah | 1.780 mm |
| Tải kéo 4–5 tấn | |||||||
| XTE40 | Zowell XTE | Đứng lái | 4.000 kg | 1.000 / 2.700 N | 5,5 / 7 km/h | 24V / 325Ah | 1.210 mm |
| XTA40 | Zowell XTA | Ngồi lái | 4.000 kg | 1.000 / 4.000 N | 7 / 13 km/h | 24V / 280Ah | 1.590 mm |
| MGA40 | MiMA MGA | Ngồi lái | 4.000 kg | 3.800 N / — | 8 / 14 km/h | 24V / 490Ah | 1.650 mm |
| MGC40 | MiMA MGC | Đứng lái | 4.000 kg | — | 7 / 8 km/h | 24V / 165Ah | 1.725 mm |
| XTE50 | Zowell XTE | Đứng lái | 5.000 kg | 1.000 N / — | — | — | — |
| XTB50 | Zowell XTB | Dắt lái, tay đòn | 5.000 kg | 1.250 N / — | 4,8 / 6 km/h | 24V / 240Ah | 1.352 mm |
| Tải kéo 6–7 tấn | |||||||
| XTH60 | Zowell XTH | Ngồi lái | 6.000 kg | 1.170 / 4.410 N | 7 / 15 km/h | Lithium 48V / 300Ah | — |
| XTB60 | Zowell XTB | Dắt lái / đứng lái | 6.000 kg | 1.250 N / — | 4,8 / 6 km/h | 24V / 240Ah | 1.352 mm |
| MGA60 | MiMA MGA | Ngồi lái | 6.000 kg | 4.500 N / — | 7 / 17 km/h | 48V / 280Ah | 1.650 mm |
| ET60 | Baoli ET-111 | Ngồi lái | 6.000 kg | 1.200 / 4.500 N | 7 / 17 km/h | Bình axít 48V / 275Ah | 1.780 mm |
| XTH70 | Zowell XTH | Ngồi lái | 7.000 kg | — / 4.410 N | 7 / 15 km/h | 48V / 320Ah | — |
| Tải kéo 10–25 tấn | |||||||
| XTE100 | Zowell XTE | Đứng lái | 10.000 kg | 2.500 / 7.500 N | 3 / 3,5 km/h | 48V / 280Ah | 1.650 mm |
| XTB200A | Zowell XTB | Đứng lái | 20.000 kg | — | 5 / 6 km/h | Điện 48V | 3.881 mm |
| TSA1250 | Zowell TSA | Ngồi lái, cabin | 25.000 kg | 13 / 18 kN | 10 / 20 km/h | 80V / 630Ah | 3.500 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu theo bảng thông số hãng trong bài từng model; "—" là hãng chưa công bố, TFV ghi trong báo giá. MiMA ghi một mức lực kéo: MG30 là lực kéo lớn nhất, MGA40 / MGA60 là lực kéo định mức. Bán kính quay vòng Baoli ET là bán kính ngoài.
Xe kéo điện Zowell, MiMA và Baoli TFV đang bán
Ba hãng, ba cách chia dòng xe. Zowell phủ dải rộng nhất; MiMA và Baoli tập trung dải 3–6 tấn.
Xe kéo điện Zowell chính hãng
- TFV là nhà phân phối chính thức Zowell
- 6 dòng: XT, XTE, XTA, XTH, XTB, TSA
- Đủ ba kiểu lái, từ XT20 2 tấn tới TSA1250 25 tấn
- XTH60 pin lithium 48V / 300Ah
Xe kéo điện MiMA
- MG30 đứng lái, quay vòng 1.140 mm
- MGC40 đứng lái, 4 tấn, pin 24V / 165Ah
- MGA40, MGA60 ngồi lái, chạy tới 14 / 17 km/h
- Lốp đặc / hơi ở dòng MGA
Xe kéo điện Baoli ET-111
- Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức)
- ET30 và ET60 cùng thân xe 1.945 × 1.010 mm
- ET30 pin lithium, ET60 bình axít 48V / 275Ah
- Pin nằm dưới sàn, kéo ngang để thay
Model theo danh sách đang hiện trên trang này; thông số theo bài từng model.
Tải kéo và lực kéo của xe kéo điện: hiểu đúng trước khi chọn
Chọn xe kéo điện sai thường vì đọc tải kéo như tải nâng. Bốn điều cần nắm:
Chiều cao móc kéo phải khớp rơ moóc
Nhiều model có móc kéo chỉnh nhiều mức: Zowell XT20 259 / 309 / 334 / 384 mm, XTA40 283 / 333 / 358 / 408 mm, Baoli ET 267 mm (có mức 222 / 312 / 357 mm). Rơ moóc phải nằm ngang khi nối — đo chiều cao càng rơ moóc đang có trước khi chọn xe.
Muốn so tải kéo với xe nâng tay điện đang dùng: xe nâng tay điện chở một pallet trên càng, xe kéo điện chở cả đoàn — lợi thế tăng theo độ dài tuyến.
Xe kéo điện dùng ở đâu? Ảnh xe kéo điện làm việc thật
Cấp vật tư giữa kho và chuyền sản xuất
Việc phổ biến nhất của xe kéo điện: chở vật tư từ kho ra chuyền, thành phẩm từ chuyền về kho, theo tuyến cố định lặp lại cả ca. Baoli ET có sàn chở hàng phía sau 350 × 590 mm để mang thêm thùng nhỏ ngay trên xe.
- Xe ngồi lái hợp tuyến dài, nhiều chuyến
- Nối nhiều xe goòng cho một lượt cấp liệu
- Xe nâng ở lại bốc xếp tại kho
Kéo cuộn vật liệu, xe goòng nặng trong xưởng
Ảnh hãng: xe kéo điện dắt lái Zowell XTB kéo xe goòng chở cuộn vật liệu lớn trong xưởng. Dòng XTB tải kéo 3–6 tấn, thân dài 1.331 mm, rộng 850 mm — đi được lối hẹp giữa máy.
Dòng XTB có cơ cấu nâng đi kèm phần kéo, chiều cao nâng 376 mm.
Kéo thiết bị lớn không tự chạy
Ảnh hãng: xe kéo điện Zowell dòng XTB kéo trực thăng trên sân bê tông. Cùng cách làm áp dụng cho khung máy, khuôn, cụm thiết bị đặt trên xe đẩy — những thứ quá dài hoặc quá cồng kềnh cho càng xe nâng.
Đoàn rơ moóc dài, chạy ngoài trời
Zowell TSA1250 kéo 25 tấn, lực kéo 13 kN (tối đa 18 kN), motor 23 kW, lốp hơi 6.50-10 / 7.00-15, người lái ngồi trong cabin, chạy 10 km/h khi có tải. Đây là xe cho tuyến dài giữa các nhà xưởng, bãi hàng lớn.
Tuyến ngắn hơn, tải 6–7 tấn: xe ngồi lái Zowell XTH có bản cabin kín.
Pin xe kéo điện: 24V, 48V hay 80V?
Điện áp tăng theo tải kéo: xe kéo nặng cần motor lớn — 23 kW ở TSA1250 so với 2–2,5 kW ở XT20, XTE30. Baoli ET30 dùng pin lithium 230–304Ah, chọn dung lượng theo ca làm việc.
Trọng lượng pin tính vào trọng lượng xe và giúp bánh chủ động bám đường: Zowell XTH60 nặng 1.248 kg chưa gồm pin, 1.788 kg gồm pin; XTH70 1.548 kg chưa gồm pin, 2.088 kg gồm pin. Xe làm nhiều ca nên tính thêm một bộ pin để thay giữa ca — pin Zowell XTE, XTA40 và Baoli ET kéo ra bên hông.
Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?
Gửi tuyến đường và khối lượng mỗi chuyến — TFV tính giúp số xe kéo cần.
Chọn xe kéo điện theo tải kéo, tuyến đường và lối đi
Số liệu theo bài từng model.
Hình ảnh xe kéo điện Zowell, MiMA, Baoli
Ảnh hãng: xe thật tại nhà máy, trong xưởng và ảnh sản phẩm. Bấm để xem lớn.
Ảnh từ trang sản phẩm của hãng, dùng trong bài từng model.
Video xe kéo điện Zowell TSA1250 kéo đoàn rơ moóc
Video của hãng Zowell — kênh TFV chưa có video xe kéo điện.
Xem thêm video bản cabin nửa kín ở trang Zowell XTA40.
Vận hành xe kéo điện an toàn với đoàn rơ moóc
Xe kéo điện an toàn hay không phụ thuộc nhiều vào đoàn rơ moóc phía sau. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái các nguyên tắc sau.
- Không kéo vượt tải kéo của hãng — cộng cả khối lượng rơ moóc rỗng.
- Kiểm tra chốt móc nối và chiều cao móc trước mỗi chuyến.
- Giảm tốc trước khi vào cua: đoàn rơ moóc dài cắt góc vào phía trong vòng cua.
- Không chở người trên rơ moóc; hàng xếp gọn, buộc chặt.
- Tránh phanh gấp khi đầy tải; giữ khoảng cách với người đi bộ.
- Đỗ trên nền phẳng, tắt khoá điện, rút chìa khi rời xe.
- Kiểm mức pin trước ca; sạc ở nơi khô ráo, thông thoáng.
Nguyên tắc chung cho xe kéo; không thay hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.
Giá xe kéo điện phụ thuộc những gì?
Giá từng model hiện ở lưới sản phẩm đầu trang (model chưa có giá hiện "Liên hệ"). Giá xe kéo điện thay đổi theo:
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện?
Vì sao nên mua xe kéo điện tại TFV?
- Nhà phân phối chính thức Zowell — xe kéo điện Zowell chính hãng
- Ba hãng, 20 model trên một trang — so đúng tải kéo, không bị bó vào một hãng
- Chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính
- Khảo sát kho, tuyến đường miễn phí
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%; bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Lô xe kéo điện Zowell tại nhà máy hãng (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện
Xe kéo điện là gì?
Là xe chạy pin không có khung nâng, dùng để kéo đoàn rơ moóc hoặc xe goòng nối sau móc kéo. Tải của xe ghi bằng tải kéo (tổng khối lượng kéo phía sau) và lực kéo tại móc.
TFV đang bán những xe kéo điện nào?
20 model: Zowell XT20, XT30, XTE30, XTE40, XTE50, XTE100, XTA40, XTH60, XTH70, XTB30, XTB50, XTB60, XTB200A, TSA1250; MiMA MG30, MGC40, MGA40, MGA60; Baoli ET30, ET60. Tải kéo từ 2 tới 25 tấn.
Xe kéo điện kéo được bao nhiêu tấn?
Tùy model: nhẹ nhất Zowell XT20 kéo 2 tấn; phổ biến 3–6 tấn; Zowell XTE100 kéo 10 tấn, XTB200A 20 tấn, TSA1250 25 tấn. Tải kéo tính trên nền phẳng, cộng cả rơ moóc rỗng.
Nên chọn xe kéo điện đứng lái hay ngồi lái?
Đứng lái (Zowell XTE, MiMA MG30, MGC40) gọn, người lái lên xuống nhanh, hợp tuyến ngắn nhiều điểm dừng. Ngồi lái (Zowell XTA40, XTH, MiMA MGA, Baoli ET) chạy nhanh hơn — 13–17 km/h khi không tải — hợp tuyến dài, chạy nhiều giờ.
Xe kéo điện khác xe nâng thế nào?
Xe nâng chở hàng trên càng, mỗi chuyến một lượng hàng. Xe kéo điện không nâng, kéo cả đoàn rơ moóc một chuyến. Tuyến dài lặp lại dùng xe kéo, để xe nâng ở lại bốc xếp tại hai đầu tuyến.
Pin xe kéo điện là loại gì?
Theo hãng: phần lớn xe 2–6 tấn dùng pin 24V; xe 6–20 tấn dùng 48V (Zowell XTH60 pin lithium 48V/300Ah, Baoli ET60 bình axít 48V/275Ah); Zowell TSA1250 dùng pin 80V/630Ah. Baoli ET30 dùng pin lithium 230–304Ah.
Giá xe kéo điện bao nhiêu?
Giá theo model, kiểu lái, pin, phiên bản cabin và số lượng. Giá từng model hiện ở lưới sản phẩm đầu trang; TFV báo giá đúng cấu hình, xuất hóa đơn VAT.
Bảo hành xe kéo điện thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá từng xe. Giao sai hàng TFV hoàn tiền 100%.
Nhận báo giá xe kéo điện đúng tải kéo, đúng tuyến
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo khối lượng mỗi chuyến và tuyến đường. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá đúng cấu hình và số lượng
- Khảo sát tuyến đường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883