Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng3,63 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelME36 — MiMA ME36
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
Kiểu điều khiểnĐứng lái, bàn đạp (Pedal)
Tâm tải610 mm (24 in), bản hai pallet 1.220 mm (48 in)
Bánh xe
Bánh lái (đường kính × rộng)PU φ310×110 mm
Bánh phụPU φ100×40 mm
Bánh tảiPU φ82,5×165 mm
Vết bánh phía lái (b10)712 mm
Vết bánh phía tải (b11)454 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h14) thấp nhất / cao nhất: 1.095 / 1.530 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h3)82,5 mm
Dài toàn xe (l1)2.372 mm, bản hai pallet 3.590 mm
Rộng toàn xe (b1)935 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b2)686 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày1.215 / 232 / 62 mm, bản hai pallet 2.435 / 232 / 62 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)132 mm
Bán kính quay vòng (Wa)2.130 mm, bản hai pallet 2.505 mm
Lối đi với pallet (Ast)2.586 mm (pallet 40×48 in), bản hai pallet 3.787 mm (pallet 40×96 in)
Hiệu suất
Tốc độ không tải12 km/h (7,4 mph)
Tốc độ có tải10 km/h (6,2 mph)
Leo dốc không tải (S2 5 phút)15 %
Leo dốc có tải (S2 5 phút)5 %
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)3,5 kW
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW
Motor lái0,4 kW
Theo trang sản phẩm của hãng
Phanh chínhĐiện từ
MiMA · dòng MiMA ME · xe nâng tay điện đứng lái tốc độ cao

Xe nâng tay điện MiMA ME36 3,6 tấn — đứng lái tốc độ cao cho quãng đường dài

Tải 3.630 kg (8.000 lb), chạy 10 km/h khi có tải và 12 km/h khi không tải. Truyền động AC toàn phần, vô lăng, tay nắm và bàn đạp bố trí theo công thái học, tựa lưng cho người lái; bánh lái lớn 310 mm.

3.630 kgTải trọng định mức (8.000 lb)
10/12 km/hTốc độ có tải / không tải
310 mmĐường kính bánh lái
2.435 mmCàng dài bản hai pallet (tuỳ chọn)

Xe nâng tay điện MiMA ME36 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái, tải 3.630 kg, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Khác các model tay lái càng trong dòng, ME36 lái bằng vô lăng, người lái đứng trong khoang có tựa lưng, và xe chạy tới 12 km/h — gấp đôi ME20. Hãng giới thiệu ME36 là mẫu mới năm 2024, thiết kế cho vận chuyển ngang hàng nặng và hàng pallet quãng trung và dài trong kho, siêu thị, xưởng.

ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in cả khi đầy tải và khi rỗng; bản càng dài 2.435 mm chở được hai pallet nối nhau. Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật, bảng thông số theo catalog hãng bản V202406 và cách chọn giữa ME36 với các model tay lái càng.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho lớn, trung tâm phân phối, nhà máy có tuyến chuyển pallet dài, nơi tốc độ 10–12 km/h rút ngắn mỗi chuyến. Hàng tới 3,6 tấn trên pallet hai mặt, hoặc cần chở hai pallet một lượt với càng 2.435 mm. Tuyến ngắn, lối hẹp thì MiMA ME30 hoặc ME40 gọn và kinh tế hơn.
Xe nâng tay điện MiMA ME36 3,6 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME36: sáu điểm làm nên bản tốc độ cao

Mỗi điểm kèm số liệu từ catalog MiMA ME36 bản V202406-US và trang sản phẩm của hãng.

Xe nâng tay điện MiMA ME36 nhìn ngang
01

Chạy 10 km/h có tải, 12 km/h không tải — truyền động AC toàn phần

Tốc độ tối đa khi đầy tải 10 km/h (6,2 mph), khi không tải 12 km/h (7,4 mph). Hãng dùng hệ truyền động AC toàn phần, chạy êm và ổn định hơn.

Motor di chuyển 3,5 kW (S2 60 phút), motor nâng 2,2 kW (S3 15%), motor lái riêng 0,4 kW. Trên tuyến dài hàng trăm mét, tốc độ này quyết định số chuyến mỗi ca.

  • Leo dốc 5% có tải, 15% không tải (S2 5 phút)
  • Motor lái điện 0,4 kW
Càng xe nâng tay điện MiMA ME36 cho pallet Mỹ hai mặt
02

Vào ra pallet Mỹ hai mặt, bản càng dài chở hai pallet

ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in, cả khi đầy tải lẫn khi rỗng. Càng tiêu chuẩn 1.215 × 232 × 62 mm; bản "Double Pallets" càng 2.435 mm chở hai pallet nối nhau.

Càng hạ thấp nhất 82,5 mm, nâng thêm 140 mm; khoảng cách ngoài hai càng 686 mm.

  • Tâm tải 610 mm (24 in); bản hai pallet 1.220 mm (48 in)
  • Dài xe 2.372 mm; bản hai pallet 3.590 mm
Khoang lái, màn hình và cụm nút xe nâng tay điện MiMA ME36Khoang lái, màn hình và cụm nút xe nâng tay điện MiMA ME36Khoang lái, màn hình và cụm nút xe nâng tay điện MiMA ME36Khoang lái, màn hình và cụm nút xe nâng tay điện MiMA ME36
03

Vô lăng, tay nắm, bàn đạp theo công thái học; tựa lưng cho người lái

Vị trí vô lăng, tay nắm và bàn đạp được thiết kế theo công thái học để người lái có tư thế tốt nhất. Tựa lưng giúp người lái an toàn hơn khi xe chạy nhanh.

Trang sản phẩm của hãng có ảnh màn hình LED và cụm nút điều khiển trên tay nắm.

  • Kiểu điều khiển: đứng lái, bàn đạp (Pedal)
  • Chiều cao toàn xe 1.095–1.530 mm (h14)
Bánh lái 310 mm và bánh phụ khớp nối của xe nâng tay điện MiMA ME36
04

Bánh lái 310 mm, bánh phụ khớp nối — ổn định qua ổ gà và khi vào cua

Bánh lái PU đường kính 310 mm, rộng 110 mm cho khả năng vượt địa hình tốt hơn. Bánh phụ thiết kế khớp nối tăng độ ổn định; thân xe vững hơn khi qua ổ gà và khi rẽ, người lái êm hơn.

Khoảng sáng gầm 132 mm — cao hơn nhiều so với các model tay lái càng (35–60 mm).

  • Bánh phụ PU φ100×40 mm, bánh tải PU φ82,5×165 mm
  • Vết bánh lái 712 mm, vết bánh tải 454 mm
Màn hình LED của xe nâng tay điện MiMA ME36
05

Lối đi và bán kính quay vòng

Bản càng tiêu chuẩn cần lối đi 2.586 mm với pallet 40×48 in, bán kính quay vòng 2.130 mm. Bản hai pallet cần lối đi 3.787 mm (pallet 40×96 in), quay vòng 2.505 mm.

Vì chạy nhanh và dài hơn các model tay lái càng, ME36 hợp lối đi chính rộng, tuyến chạy thẳng dài.

  • Rộng toàn xe 935 mm
  • Dài toàn xe 2.372 mm (bản tiêu chuẩn)
Khoang lái xe nâng tay điện MiMA ME36
06

Pin axít chì 24V / 300 Ah, tuỳ chọn pin lithium 24V

Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 300 Ah; hãng có tuỳ chọn pin lithium 24V. Trang hãng ghi pin nặng 300 kg và xe nặng 990 kg gồm pin.

Tuỳ chọn thêm còi báo lùi và đèn cảnh báo cho kho có nhiều người đi bộ.

  • Phanh điện từ (theo trang hãng)
  • Motor di chuyển AC
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME36

Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME36 bản V202406-US (đơn vị gốc lb/in, TFV đổi sang kg/mm theo số trong ngoặc của hãng).

Thông số (model ME36)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA
ModelME36 · ME36 bản hai pallet (Double Pallets Model)
Nguồn động lựcPin (có trợ lực điện)
Kiểu điều khiểnĐứng lái, bàn đạp (Pedal)
Tải trọng định mức3.630 kg (8.000 lb)
Tâm tải610 mm (24 in) · bản hai pallet 1.220 mm (48 in)
Bánh xe
Bánh lái (đường kính × rộng)PU φ310×110 mm
Bánh phụPU φ100×40 mm
Bánh tảiPU φ82,5×165 mm
Vết bánh phía lái (b10)712 mm
Vết bánh phía tải (b11)454 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h14) thấp nhất / cao nhất1.095 / 1.530 mm
Chiều cao nâng (h2)140 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h3)82,5 mm
Dài toàn xe (l1)2.372 mm · bản hai pallet 3.590 mm
Rộng toàn xe (b1)935 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b2)686 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày1.215 / 232 / 62 mm · bản hai pallet 2.435 / 232 / 62 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)132 mm
Bán kính quay vòng (Wa)2.130 mm · bản hai pallet 2.505 mm
Lối đi với pallet (Ast)2.586 mm (pallet 40×48 in) · bản hai pallet 3.787 mm (pallet 40×96 in)
Hiệu suất
Tốc độ không tải12 km/h (7,4 mph)
Tốc độ có tải10 km/h (6,2 mph)
Leo dốc không tải (S2 5 phút)15 %
Leo dốc có tải (S2 5 phút)5 %
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)3,5 kW
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW
Motor lái0,4 kW
Pin axít chì, điện áp / dung lượng24V / 300 Ah
Theo trang sản phẩm của hãng
Trọng lượng xe gồm pin990 kg
Khối lượng pin300 kg
Phanh chínhĐiện từ

Nguồn: catalog MiMA ME36 Electric Rider Pallet Truck bản V202406-US. Ba dòng cuối lấy từ trang sản phẩm của hãng vì catalog không ghi. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME36

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm ME36 của hãng MiMA.

MiMA ME36 xe nâng tay điện 3,6 tấn nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Màn hình LED xe nâng tay điện MiMA ME36
Màn hình LED
MiMA ME36 xe nâng tay điện nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Cụm nút điều khiển trên tay nắm xe nâng tay điện MiMA ME36
Cụm nút điều khiển trên tay nắm
MiMA ME36 nhìn thẳng từ đầu càng
Nhìn thẳng từ đầu càng
Tay nắm trong khoang lái xe nâng tay điện MiMA ME36
Tay nắm trong khoang lái
MiMA ME36 xe nâng tay điện nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau

Tuyến chuyển pallet trong kho dài hàng trăm mét?

TFV tính số xe ME36 cần thiết theo số chuyến và quãng đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Xe nâng tay điện MiMA ME36 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: chiều dài càng, loại pin, trang bị tuỳ chọn và số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Xe nâng tay điện MiMA ME36 có những phiên bản nào?

Bản tiêu chuẩn: càng dài 1.215 mm, bánh PU, motor di chuyển AC, pin axít chì 24V.

Bản hai pallet (Double Pallets Model): càng dài 2.435 mm, tâm tải 1.220 mm, dài toàn xe 3.590 mm; tải định mức vẫn 3.630 kg.

Tuỳ chọn: còi báo lùi, đèn cảnh báo, pin lithium 24V.

1.215 mmCàng tiêu chuẩn
2.435 mmCàng bản hai pallet
686 mmKhoảng cách ngoài hai càng

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin 24V của xe nâng tay điện MiMA ME36
Pin theo hãng

Pin của xe nâng tay điện MiMA ME36: loại, dung lượng, cách thay

ME36 dùng pin axít chì 24V / 300 Ah tiêu chuẩn; hãng có tuỳ chọn pin lithium 24V.

300 Ahtiêu chuẩn · 24VPin axít chì
Lithiumtuỳ chọn · 24VTheo mục Optional function
300 kgkhối lượng pinTheo trang sản phẩm của hãng

Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — ME36 chạy nhanh nên tiêu thụ điện tuỳ nhiều vào quãng đường và tải; TFV tính theo ca của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng tay điện MiMA ME36 với ME30 và ME40

ME36 nằm giữa ME30 và ME40 về tải, nhưng khác hẳn về kiểu lái và tốc độ.

Tiêu chíMiMA ME36 (trang này)MiMA ME30MiMA ME40
Tải trọng3.630 kg3.000 kg4.000 kg
Kiểu xeĐứng lái, vô lăng, tựa lưngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càng
Trọng lượng xe gồm pin990* kg810 kg950 kg
Dài toàn xe2.372 mm1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe935 mm850 mm850 mm
Bán kính quay vòng2.130 mm1.800 / 2.220 mm1.750 / 2.170 mm
Tốc độ có / không tải10 / 12 km/h5 / 6 km/h5 / 6 km/h
Leo dốc có / không tải5 / 15 %5 / 8 %5 / 8 %
Motor di chuyển3,5 kW1,5 AC kW2,3 AC kW
Pin tiêu chuẩn24V / 300 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Thay pin—Cẩu nhấcCẩu nhấc
Càng dài / rộng / dày1.215 / 232 / 62 mm1.150 / 175 / 75 mm1.150 / 205 / 75 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn gập / mở hoặc có tải / không tải. * Trọng lượng ME36 theo trang hãng; catalog ME36 không ghi. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.

Tải của ME36 (3.630 kg) nằm giữa ME30 và ME40, nhưng ME36 chạy nhanh gấp đôi và có khoang lái có tựa lưng. Đổi lại, ME36 dài và cần lối đi rộng hơn. Chọn ME36 khi tuyến dài; chọn ME30/ME40 khi lối đi hẹp, quãng vừa. Tìm thêm các lựa chọn khác ở trang xe nâng tay điện.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện MiMA ME36 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện MiMA ME36 cho kho và xưởng

Hãng khuyến nghị ME36 cho vận chuyển ngang hàng nặng quãng trung và dài, hàng pallet trong kho, siêu thị, xưởng. Xe đặc biệt hợp nơi dùng pallet hai mặt 40×48 in và cần chở hai pallet một lượt.

📦Trung tâm phân phối
🏭Nhà máy, xưởng lớn
🛒Siêu thị, TTTM
🔁Tuyến chuyển pallet dài

Ứng dụng theo catalog MiMA ME36.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện MiMA ME36 khi cần xếp pallet lên kệ (xe chỉ nâng 140 mm); lối đi hẹp hơn 2.586 mm với pallet 40×48 in; dốc dài vượt 5% khi có tải; tuyến rất ngắn, ít chuyến — khi đó model tay lái càng kinh tế hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME36?

1Hàng & palletKhối lượng pallet nặng nhất, kích thước và loại pallet (một mặt hay hai mặt, hở hay kín đáy), số pallet mỗi chuyến.
2Quãng đường & lối điQuãng đường mỗi chuyến, bề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, có bốc dỡ trên thùng xe tải không.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài trời, khe sàn, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất khi có hàng.
4Ca làm việc & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai hoặc pin lithium không.

Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 990 kg (theo trang hãng) với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME36 tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
  • Tư vấn bản càng 1.215 hay 2.435 mm theo pallet và tuyến chạy
  • Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện MiMA ME36 chính hãng tại TFV

MiMA ME36 — ảnh hãng.

Trang bị
Trang bị xe nâng tay điện MiMA ME36

Tiêu chuẩn

Càng 1.215 mmBánh PUMotor di chuyển ACPin axít chì 24VVô lăngTựa lưngBánh lái 310 mmBánh phụ khớp nối

Tuỳ chọn

Càng 2.435 mm (hai pallet)Còi báo lùiĐèn cảnh báoPin lithium 24V

Theo mục Standard configuration / Optional function của catalog.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME36

MiMA ME36 chạy nhanh bao nhiêu?

10 km/h khi có tải và 12 km/h khi không tải, theo catalog bản V202406 của hãng.

ME36 chở được hai pallet không?

Có với bản Double Pallets: càng dài 2.435 mm, tâm tải 1.220 mm; tải định mức vẫn 3.630 kg. Bản này dài 3.590 mm và cần lối đi 3.787 mm.

ME36 dùng loại pallet nào?

Hãng nêu rõ ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in cả khi đầy tải và khi rỗng. Pallet khác kích thước, anh/chị báo để TFV kiểm tra.

ME36 nâng cao được bao nhiêu?

Càng hạ thấp nhất 82,5 mm, chiều cao nâng 140 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.

Pin của ME36 là loại gì?

Tiêu chuẩn pin axít chì 24V / 300 Ah; tuỳ chọn pin lithium 24V.

ME36 khác ME30, ME40 thế nào?

ME36 lái vô lăng, có tựa lưng, chạy 10/12 km/h; ME30/ME40 lái tay lái càng, chạy 5/6 km/h, thân ngắn và cần lối đi hẹp hơn.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình càng và pin của đúng chiếc xe.

Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME36 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn bản càng, loại pin
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng