Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng6 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelMEB60 — MiMA MEB60
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)
Tâm tải (C)600 mm
Tâm trục tới mặt càng (x)985 / 935 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.600 / 1.545 mm
Trọng lượng
Tải trục có tải, sau / trước2.640 / 5.010 kg
Tải trục không tải, sau / trước1.270 / 380 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU
Cỡ bánh trước (bánh tải)φ85×145 mm
Cỡ bánh sau (bánh lái)φ280×135 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng: 4 / 1X+2
Vết bánh sau (b10) / trước (b11)645 / 480 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h15)1.540 mm
Chiều cao sàn đứng (h7)300 mm
Dài toàn xe (l1)2.030 mm
Rộng toàn xe (b1)1.000 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s): 1.200 / 125 / 86 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h13)100 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b5)715 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)60 mm
Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm2.245 mm
Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm2.330 mm
Bán kính quay vòng1.890 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải18 / 35 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút): 3 / 6 %
Phanh chínhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)4 kW (AC)
Motor nâng (S3 15%)3,5 kW (DC)
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
MiMA · dòng MiMA ME · xe nâng tay điện đứng lái vô lăng

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn — lái vô lăng, đổi hướng liên tục với hàng nặng

Tải 6.000 kg tại tâm tải 600 mm, lái bằng vô lăng với trợ lực điện EPS, motor di chuyển AC 4 kW, pin 24V / 420 Ah kéo ra bên hông. Hãng thiết kế cho vận chuyển hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên như bốc dỡ xe tải lớn.

6.000 kgTải trọng tại tâm tải 600 mm
5/6 km/hTốc độ có tải / không tải
420 AhPin 24V kéo ra bên hông
1.890 mmBán kính quay vòng

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái, tải 6 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Cùng tải với MiMA ME60, nhưng MEB60 lái bằng vô lăng thay cho tay lái càng, nâng hạ bằng cần gạt van thuỷ lực, pin lớn 420 Ah kéo ra bên hông.

Hãng định vị MEB60 cho vận chuyển hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên — ví dụ bốc dỡ hàng trên xe tải lớn. Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật, bảng thông số theo catalog MiMA ME bản V202312 và cách chọn giữa MEB60 với ME60.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp nhà máy, kho vật liệu, bến bốc dỡ chuyển hàng tới 6 tấn và phải xoay trở nhiều: vô lăng giúp đổi hướng nhẹ và chính xác hơn tay lái càng. Làm nhiều ca thì pin 420 Ah kéo hông là lợi thế. Đi thẳng quãng dài, lối hẹp hơn thì so thêm với MiMA ME60.
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện MiMA MEB60: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý

Mỗi điểm kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 (trang MEB60).

Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực của xe nâng tay điện MiMA MEB60Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực của xe nâng tay điện MiMA MEB60
01

Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực — điều khiển nhẹ, linh hoạt

MEB60 lái bằng vô lăng có trợ lực điện EPS tiêu chuẩn, thuận tiện khi phải đổi hướng liên tục. Nâng và hạ càng bằng cần gạt van thuỷ lực, thao tác linh hoạt, đỡ tốn sức.

Bán kính quay vòng 1.890 mm; rộng toàn xe 1.000 mm.

  • Trợ lực lái điện EPS
  • Dài toàn xe 2.030 mm
Pin kéo ra bên hông của xe nâng tay điện MiMA MEB60
02

Pin 420 Ah kéo ra bên hông, sạc thông minh

Pin axít chì 24V / 420 Ah, nặng 335 kg, thiết kế kéo ra bên hông để thay pin thuận tiện; đi kèm bộ sạc thông minh, sạc đơn giản và bảo vệ pin tốt.

Hãng cho đặt pin dung lượng khác trong khoảng 270–420 Ah, và có tuỳ chọn pin lithium.

  • Thay pin kiểu kéo hông (Side pull)
  • Đồng hồ đa năng báo mức pin và giờ chạy
Nút dừng khẩn cấp của xe nâng tay điện MiMA MEB60
03

Phanh điện từ tự động, nút dừng khẩn cấp

Phanh điện từ tự đóng khi tắt nguồn, xe không trôi khi đỗ. Nút dừng khẩn cấp cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố.

Tuỳ chọn còi báo lùi và đèn cảnh báo cho khu vực có người đi bộ.

  • Leo dốc 3% có tải, 6% không tải (S2 5 phút)
  • Phanh chính điện từ
Cụm motor bơm và dây điện của xe nâng tay điện MiMA MEB60
04

Đầu nối AMP chống nước, chống bụi — giảm lỗi điện

Hệ dây dùng đầu nối AMP (Mỹ) chống nước và chống bụi, bảo vệ đường dây và giảm đáng kể lỗi điện.

Motor nâng 3,5 kW DC (S3 15%); tốc độ nâng 18 mm/s có tải, 35 mm/s không tải.

  • Motor nâng 3,5 kW (DC)
  • Bản kho lạnh tuỳ chọn
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 toàn cảnh
05

Motor di chuyển AC 4 kW không bảo dưỡng

Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo đủ cho 6 tấn hàng. Motor di chuyển 4 kW (S2 60 phút), chạy 5 km/h có tải, 6 km/h không tải.

Trọng lượng xe gồm pin 1.650 kg; tải trục khi đầy hàng 2.640 kg phía sau, 5.010 kg phía trước.

  • Bánh lái PU φ280×135 mm
  • Bánh tải PU φ85×145 mm
Càng nâng 1.200 mm của xe nâng tay điện MiMA MEB60
06

Càng 1.200 mm, lối đi 2.245 mm với pallet 1000×1200

Càng tiêu chuẩn dài 1.200 mm, rộng 125 mm, dày 86 mm; khoảng cách ngoài hai càng 715 mm. Càng hạ thấp nhất 100 mm, chiều cao nâng 100 mm.

Lối đi cần thiết: 2.245 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), 2.330 mm với pallet 800×1200 mm đặt dọc.

  • Khoảng sáng gầm thân 60 mm
  • Càng dài và khoảng cách càng theo yêu cầu
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA MEB60

Theo bảng "Specification" trang MEB60 trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn.

Thông số (model MEB60)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA
ModelMEB60
Nguồn động lựcPin (Battery)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)
Tải trọng định mức (Q)6.000 kg
Tâm tải (C)600 mm
Tâm trục tới mặt càng (x)985 / 935 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.600 / 1.545 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin1.650 kg
Tải trục có tải, sau / trước2.640 / 5.010 kg
Tải trục không tải, sau / trước1.270 / 380 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU
Cỡ bánh trước (bánh tải)φ85×145 mm
Cỡ bánh sau (bánh lái)φ280×135 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng4 / 1X+2
Vết bánh sau (b10) / trước (b11)645 / 480 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h15)1.540 mm
Chiều cao nâng (h3)100 mm
Chiều cao sàn đứng (h7)300 mm
Dài toàn xe (l1)2.030 mm
Rộng toàn xe (b1)1.000 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s)1.200 / 125 / 86 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h13)100 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b5)715 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)60 mm
Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm2.245 mm
Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm2.330 mm
Bán kính quay vòng1.890 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải18 / 35 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút)3 / 6 %
Phanh chínhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)4 kW (AC)
Motor nâng (S3 15%)3,5 kW (DC)
Điện áp / dung lượng pin24V / 420 Ah
Khối lượng pin335 kg
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
Khác
Cách thay pinKéo ra bên hông (Side pull)

Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series bản V202312-EN, trang MEB60. Dòng "tốc độ hạ" in trong catalog chưa rõ nên TFV chưa đưa lên, chờ hãng xác nhận. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA MEB60

Bấm vào ảnh để xem lớn. MEB60 chưa có trang sản phẩm riêng trên web hãng; ảnh cắt từ catalog MiMA ME.

MiMA MEB60 xe nâng tay điện 6 tấn toàn cảnh
Toàn cảnh (ảnh catalog)
Vô lăng xe nâng tay điện MiMA MEB60
Vô lăng trợ lực điện
Cần gạt van thuỷ lực xe nâng tay điện MiMA MEB60
Cần gạt van thuỷ lực
MiMA MEB60 nhìn chéo sau, pin kéo hông
Nhìn chéo phía sau, khoang pin kéo hông
Nút dừng khẩn cấp xe nâng tay điện MiMA MEB60
Nút dừng khẩn cấp
Thân xe và bánh xe nâng tay điện MiMA MEB60
Thân xe và bánh
Càng nâng xe nâng tay điện MiMA MEB60
Càng nâng 1.200 mm
Cụm motor bơm xe nâng tay điện MiMA MEB60
Cụm motor bơm, đầu nối AMP

Bốc dỡ hàng 6 tấn mỗi ngày?

TFV tính số xe MEB60 và số pin cần thiết theo khối lượng hàng và số ca của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: chiều dài càng, loại pin, trang bị tuỳ chọn và số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 có những phiên bản nào?

Bản tiêu chuẩn: càng 1.200 mm, khoảng cách ngoài hai càng 715 mm, trợ lực lái điện EPS, bánh PU, pin axít chì kéo hông 24V / 420 Ah.

Tuỳ chọn theo catalog: càng dài và khoảng cách càng theo yêu cầu; cấu hình chở trục dệt (càng và mặt nghiêng); pin dung lượng 270–420 Ah; pin lithium; còi báo lùi; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng.

1.200 mmDài càng tiêu chuẩn
125 mmRộng mỗi càng
715 mmKhoảng cách ngoài hai càng

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin 24V của xe nâng tay điện MiMA MEB60
Pin theo hãng

Pin của xe nâng tay điện MiMA MEB60: loại, dung lượng, cách thay

MEB60 dùng pin axít chì 24V / 420 Ah kéo ra bên hông, có bộ sạc thông minh. Hãng cho đặt dung lượng 270–420 Ah và pin lithium.

420 Ahtiêu chuẩn · 24VPin axít chì, nặng 335 kg
270–420 Ahtuỳ chọnTheo ghi chú tuỳ chọn trong catalog
Lithiumtuỳ chọnTheo mục Standard & Optional

Đồng hồ đa năng hiển thị mức pin và giờ chạy theo thời gian thực. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — TFV tính theo ca của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng tay điện MiMA MEB60 với ME60 và ME40

MEB60 và ME60 cùng 6 tấn; ME40 là lựa chọn khi hàng không vượt 4 tấn.

Tiêu chíMiMA MEB60 (trang này)MiMA ME60MiMA ME40
Tải trọng6.000 kg6.000 kg4.000 kg
Kiểu xeĐứng lái, vô lăngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càng
Trọng lượng xe gồm pin1.650 kg1.480 kg950 kg
Dài toàn xe2.030 mm1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe1.000 mm850 mm850 mm
Bán kính quay vòng1.890 mm1.900 / 2.320 mm1.750 / 2.170 mm
Tốc độ có / không tải5 / 6 km/h4,0 / 4,5 km/h5 / 6 km/h
Leo dốc có / không tải3 / 6 %4 / 8 %5 / 8 %
Motor di chuyển4 AC kW2,5 AC kW2,3 AC kW
Pin tiêu chuẩn24V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 270 Ah
Thay pinKéo hôngCẩu nhấcCẩu nhấc
Càng dài / rộng / dày1.200 / 125 / 86 mm1.200 / 255 / 87 mm1.150 / 205 / 75 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn gập / mở hoặc có tải / không tải. * Trọng lượng ME36 theo trang hãng; catalog ME36 không ghi. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.

ME60 gọn hơn (rộng 850 mm, nặng 1.480 kg), lái bằng tay lái càng, hợp đi thẳng quãng dài. MEB60 rộng 1.000 mm, nặng 1.650 kg, lái vô lăng và pin 420 Ah kéo hông — hợp xoay trở nhiều và làm nhiều ca. Hàng không vượt 4 tấn thì ME40 kinh tế hơn. Xem thêm các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện MiMA MEB60 cho kho và xưởng

Hãng khuyến nghị MEB60 cho vận chuyển ngang hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên, như bốc dỡ trên xe tải lớn. Nhóm hàng điển hình: cuộn thép, khuôn, máy, vật liệu xây dựng, hàng dệt dạng trục.

🚛Bốc dỡ xe tải lớn
🏭Nhà máy cơ khí, thép
🧱Kho vật liệu
❄️Kho lạnh (bản tuỳ chọn)

Ứng dụng theo catalog MiMA ME, trang MEB60.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện MiMA MEB60 khi cần xếp pallet lên kệ (xe chỉ nâng 100 mm); dốc dài vượt 3% khi có tải; lối đi hẹp hơn 2.245 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang; sàn, thang máy không chịu được xe 1.650 kg cộng hàng 6 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA MEB60?

1Hàng & palletKhối lượng pallet nặng nhất, kích thước và loại pallet (một mặt hay hai mặt, hở hay kín đáy), số pallet mỗi chuyến.
2Quãng đường & lối điQuãng đường mỗi chuyến, bề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, có bốc dỡ trên thùng xe tải không.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài trời, khe sàn, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất khi có hàng.
4Ca làm việc & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai hoặc pin lithium không.

Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 1.650 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA MEB60 tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
  • Tư vấn dung lượng pin, số pin dự phòng theo số ca
  • Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 chính hãng tại TFV

MiMA MEB60 — ảnh hãng.

Trang bị
Trang bị xe nâng tay điện MiMA MEB60

Tiêu chuẩn

Vô lăngTrợ lực lái điện EPSCần gạt van thuỷ lựcMotor di chuyển ACPhanh điện từ tự độngNút dừng khẩn cấpĐồng hồ đa năngĐầu nối AMPPin kéo hôngSạc thông minhCàng 1.200 mmBánh PU

Tuỳ chọn

Càng theo yêu cầuKhoảng cách càng theo yêu cầuChở trục dệtPin 270–420 AhPin lithiumCòi báo lùiĐèn cảnh báoBản kho lạnhCàng thành sàn chở hàng

Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA MEB60

MiMA MEB60 và ME60 khác nhau thế nào?

Cùng tải 6 tấn. MEB60 lái vô lăng, motor 4 kW, pin 420 Ah kéo hông; ME60 lái tay lái càng, motor 2,5 kW, pin 270 Ah thay bằng cẩu nhấc, thân gọn hơn.

MEB60 nâng cao được bao nhiêu?

Càng hạ thấp nhất 100 mm, chiều cao nâng 100 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.

MEB60 chạy nhanh bao nhiêu?

5 km/h khi có tải và 6 km/h khi không tải.

Pin thay thế nào?

Pin 24V / 420 Ah kéo ra bên hông, có bộ sạc thông minh. Làm nhiều ca có thể chuẩn bị pin thứ hai để thay giữa ca.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

3% khi có tải và 6% khi không tải (S2 5 phút). Với hàng 6 tấn, nên tránh dốc dài.

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

2.245 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang, 2.330 mm với pallet 800×1200 mm đặt dọc; bán kính quay vòng 1.890 mm.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.

Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA MEB60 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn pin, số pin dự phòng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng