Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng4 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelME40 — MiMA ME40
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)
Tâm tải (C)600 mm
Tâm trục tới mặt càng (x)930 / 855 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.460 / 1.385 mm
Trọng lượng
Tải trục có tải, sau / trước1.600 / 3.300 kg
Tải trục không tải, sau / trước720 / 180 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU
Cỡ bánh trước (bánh tải)φ80×110 mm
Cỡ bánh sau (bánh lái)φ230×75 mm
Bánh cân bằngφ150×50 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng: 4 / 1X+2
Vết bánh sau (b10) / trước (b11)630 / 480 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h1)1.420 mm
Hành trình nâng càng115 mm
Chiều cao mặt càng khi nâng200 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h13)85 mm
Chiều cao sàn đứng (h4)180 mm
Chiều cao tay lái (h5)1.090–1.360 mm
Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1)1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe (b1)850 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b2)685 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s): 1.150 / 205 / 75 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)55 mm
Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở): 2.150 / 2.590 mm
Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở): 2.200 / 2.640 mm
Bán kính quay vòng (sàn gập / mở)1.750 / 2.170 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải23 / 33 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải25 / 18 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút): 5 / 8 %
Phanh chínhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)2,3 kW (AC)
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW (DC)
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
MiMA · dòng MiMA ME · xe nâng tay điện đứng lái

Xe nâng tay điện MiMA ME40 4 tấn — đứng lái, chuyển pallet nặng quãng trung và dài

Tải 4.000 kg tại tâm tải 600 mm, motor di chuyển 2,3 kW (AC), chạy 5 / 6 km/h khi có tải / không tải, pin axít chì 24V / 270 Ah. Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập hai bên và trợ lực lái điện EPS là trang bị tiêu chuẩn.

4.000 kgTải trọng tại tâm tải 600 mm
5/6 km/hTốc độ có tải / không tải
5/8 %Leo dốc có tải / không tải (S2 5 phút)
950 kgTrọng lượng xe gồm pin

Xe nâng tay điện MiMA ME40 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái (stand-on), tải trọng 4 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Khác xe nâng tay điện dắt bộ, ME40 có sàn đứng ở đuôi xe: người vận hành đứng trên xe, hai tay vịn che hai bên, điều khiển bằng tay lái càng. Nhờ vậy xe chạy nhanh và bền sức hơn trên quãng đường dài — đúng việc hãng thiết kế: vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài.

Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật chính, bảng thông số đầy đủ theo catalog hãng, các phiên bản có thể đặt và cách chọn đúng xe cho mặt bằng của anh/chị.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp hàng 3–4 tấn trong nhà máy, kho vật liệu, bến bốc dỡ. So với MiMA ME30, ME40 có motor di chuyển 2,3 kW, pin 270 Ah và càng rộng 205 mm; thân xe gần như giữ nguyên nên vẫn gọn trong lối đi 2,15 m. Hàng 4–6 tấn chuyển sang MiMA ME60.
Xe nâng tay điện MiMA ME40 4 tấn đứng lái
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME40: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý

Mỗi điểm dưới đây kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 và trang sản phẩm của hãng.

Khung năm điểm tựa của xe nâng tay điện MiMA ME40
01

Khung năm điểm tựa, bánh cân bằng giảm chấn hai bên

MiMA dùng kết cấu năm điểm tựa: bánh lái ở giữa, hai bánh cân bằng hai bên có giảm chấn liền khối và bánh tải dưới hai càng. Cách bố trí này giữ thân xe ổn định, ít trượt khi vào cua hoặc qua chỗ nền không đều. Chi tiết chịu lực làm bằng thép tấm cường độ cao.

Thân xe được thiết kế để vượt gờ và qua khe sàn tốt hơn — hữu ích ở cửa kho, mép cầu dẫn, rãnh thoát nước trong xưởng. Khoảng sáng gầm ở giữa thân là 55 mm.

  • Bánh cân bằng φ150×50 mm, số bánh (tải / chủ động + cân bằng) 4 / 1X+2
  • Vết bánh phía sau 630 mm, phía trước 480 mm
Tay lái tích hợp của xe nâng tay điện MiMA ME40
02

Tay lái tích hợp: mọi nút điều khiển nằm dưới hai bàn tay

Đầu tay lái gom núm tiến lùi, nút nâng, nút hạ càng, còi và nút chống kẹt (nút bụng). Khi người lái bị ép vào đầu tay lái, nút chống kẹt đảo chiều chạy để bảo vệ người vận hành.

Xe có phanh ở hai vị trí tay lái trên và dưới, tự giảm tốc khi rẽ và bảo vệ khi điện áp pin xuống thấp. Tay lái cao 1.090–1.360 mm khi vận hành.

  • Trợ lực lái điện EPS tiêu chuẩn — đánh lái nhẹ
  • Nâng điện, hạ điện bằng nút bấm
Sàn đứng giảm chấn và tay vịn gập của xe nâng tay điện MiMA ME40
03

Sàn đứng giảm chấn, tay vịn bảo vệ gập hai bên

Sàn đứng có giảm chấn theo thiết kế công thái học và hệ treo nổi riêng, giữ bánh lái luôn tì xuống mặt sàn: bánh bám tốt, không trượt, xe ổn định hơn khi có người đứng trên. Sàn cao 180 mm, tháo rời được để thay chi tiết nhanh.

Hai tay vịn bảo vệ gập được. Khi hạ tay vịn, tốc độ xe giảm 30–40% — hãng thiết kế để người lái an toàn hơn khi đứng trên xe ở tốc độ cao.

  • Dài toàn xe 1.945 / 2.390 mm (sàn gập / mở)
  • Gập sàn khi đi bộ theo xe trong chỗ hẹp
Khoang pin 24V và hệ truyền động AC của xe nâng tay điện MiMA ME40
04

Motor di chuyển AC 2,3 kW không bảo dưỡng, pin 270 Ah

Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo ổn định khi xe chở đầy 4 tấn. Motor di chuyển 2,3 kW AC, định mức S2 60 phút; motor nâng 2,2 kW DC, định mức S3 15%.

Pin axít chì 24V / 270 Ah, nặng 240 kg, thay bằng cách cẩu nhấc lên. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

  • Tốc độ nâng có / không tải 23 / 33 mm/s
  • Tốc độ hạ có / không tải 25 / 18 mm/s
Nút dừng khẩn cấp và đồng hồ của xe nâng tay điện MiMA ME40
05

An toàn: dừng khẩn cấp, lùi khẩn cấp, phanh điện từ

Nút dừng khẩn cấp màu đỏ trên nắp thân cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố. Chức năng lùi khẩn cấp ở đầu tay lái bảo vệ người lái. Phanh chính là phanh điện từ.

Bên cạnh nút dừng là đồng hồ báo pin và khoá điện: người không phận sự không tự ý chạy xe được, quản lý kho kiểm được giờ chạy.

  • Leo dốc 5% có tải, 8% không tải (S2 5 phút)
  • Bảo vệ điện áp thấp
Xe nâng tay điện MiMA ME40 quay vòng trong lối đi
06

Lối đi cần thiết và bán kính quay vòng

Với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), ME40 cần lối đi 2.150 / 2.590 mm khi sàn đứng gập / mở; pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.200 / 2.640 mm. Bán kính quay vòng 1.750 / 2.170 mm.

Nói cách khác: lối đi đủ cho người lái đứng trên xe thì cần rộng hơn khi đi bộ theo xe khoảng 440–450 mm. Kho có đoạn chật nên gập sàn, đi bộ theo xe qua đoạn đó.

  • Rộng thân xe 850 mm
  • Khoảng cách ngoài hai càng 685 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME40

Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn; lắp tuỳ chọn thì một số kích thước thay đổi.

Thông số (model ME40)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA
ModelME40
Nguồn động lựcPin (Battery)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)
Tải trọng định mức (Q)4.000 kg
Tâm tải (C)600 mm
Tâm trục tới mặt càng (x)930 / 855 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.460 / 1.385 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe gồm pin950 kg
Tải trục có tải, sau / trước1.600 / 3.300 kg
Tải trục không tải, sau / trước720 / 180 kg
Bánh xe
Loại bánh trước / sauPU
Cỡ bánh trước (bánh tải)φ80×110 mm
Cỡ bánh sau (bánh lái)φ230×75 mm
Bánh cân bằngφ150×50 mm
Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng4 / 1X+2
Vết bánh sau (b10) / trước (b11)630 / 480 mm
Kích thước
Chiều cao toàn xe (h1)1.420 mm
Hành trình nâng càng115 mm
Chiều cao mặt càng khi nâng200 mm
Chiều cao mặt càng khi hạ (h13)85 mm
Chiều cao sàn đứng (h4)180 mm
Chiều cao tay lái (h5)1.090–1.360 mm
Dài toàn xe, sàn gập / mở (l1)1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe (b1)850 mm
Khoảng cách ngoài hai càng (b2)685 mm
Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s)1.150 / 205 / 75 mm
Khoảng sáng gầm thân xe (m2)55 mm
Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm (sàn gập / mở)2.150 / 2.590 mm
Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm (sàn gập / mở)2.200 / 2.640 mm
Bán kính quay vòng (sàn gập / mở)1.750 / 2.170 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có / không tải23 / 33 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải25 / 18 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút)5 / 8 %
Phanh chínhĐiện từ
Truyền động
Motor di chuyển (S2 60 phút)2,3 kW (AC)
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW (DC)
Điện áp / dung lượng pin24V / 270 Ah
Khối lượng pin240 kg
Hệ thống láiEPS (trợ lực lái điện)
Khác
Cách thay pinCẩu nhấc (Hoisting)

Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series, bản V202312-EN. Ghi chú của hãng: số liệu là xe tiêu chuẩn và thay đổi theo cấu hình; nâng cấp model có thể làm đổi một số kích thước. Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME40

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.

MiMA ME40 xe nâng tay điện 4 tấn nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Đầu tay lái xe nâng tay điện MiMA ME40
Đầu tay lái: tiến lùi, nâng hạ, còi, nút chống kẹt
MiMA ME40 xe nâng tay điện nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau — tay vịn gập, sàn đứng
Khoang pin axít chì 24V xe nâng tay điện MiMA ME40
Khoang pin 24V mở nắp
Nút dừng khẩn cấp và đồng hồ xe nâng tay điện MiMA ME40
Nút dừng khẩn cấp, đồng hồ, khoá điện
Sàn đứng lái xe nâng tay điện MiMA ME40
Sàn đứng giảm chấn, tay vịn gập

Đang kéo pallet bằng xe nâng tay cơ quãng dài?

TFV tính số xe ME40 cần thiết theo số pallet mỗi ngày và quãng đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Xe nâng tay điện MiMA ME40 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: kiểu lái, loại và dung lượng pin, kích thước càng, số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Xe nâng tay điện MiMA ME40 có những phiên bản nào?

Bản tiêu chuẩn: trợ lực lái điện EPS, tay vịn bảo vệ và sàn đứng, bánh PU, pin axít chì 24V / 270 Ah, càng dài 1.150 mm.

Theo catalog, ME40 không có phiên bản lái cơ khí; trợ lực lái điện EPS là trang bị tiêu chuẩn.

1.150 mmDài càng tiêu chuẩn
205 mmRộng mỗi càng
685 mmKhoảng cách ngoài hai càng

Tuỳ chọn khác theo catalog: càng dài, rộng và khoảng cách hai càng theo yêu cầu; cấu hình chở trục dệt (càng và mặt nghiêng) cho ngành dệt; bánh lái cao su đặc; pin lithium; pin kéo ra bên hông; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng; bản không tay vịn, không sàn đứng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin axít chì 24V 270 Ah của xe nâng tay điện MiMA ME40
Pin theo hãng

Pin của xe nâng tay điện MiMA ME40: loại, dung lượng, cách thay

Bản tiêu chuẩn dùng pin axít chì 24V; hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin dung lượng khác.

270 Ahtiêu chuẩn · 24VPin axít chì, nặng 240 kg
Tuỳ chọndung lượng khácTheo ghi chú tuỳ chọn trong catalog
Lithiumtuỳ chọnHãng liệt kê trong mục Standard & Optional

Thay pin tiêu chuẩn bằng cẩu nhấc; tuỳ chọn pin kéo ra bên hông để thay nhanh giữa ca. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — thời gian thực tế tuỳ tải, quãng đường, độ dốc; TFV tính theo ca của anh/chị. Nhớ cộng 240 kg pin khi tính chỗ đặt sạc và dụng cụ nâng pin.

So sánh

So sánh xe nâng tay điện MiMA ME40 với ME30 và ME60

Ba model đứng cạnh nhau trong dòng MiMA ME — chọn theo khối lượng hàng thực tế và mặt bằng, không chỉ theo giá.

Tiêu chíMiMA ME40 (trang này)MiMA ME30MiMA ME60
Tải trọng4.000 kg3.000 kg6.000 kg
Kiểu xeĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càngĐứng lái, tay lái càng
Trọng lượng xe gồm pin950 kg810 kg1.480 kg
Dài toàn xe1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm1.945 / 2.390 mm
Rộng toàn xe850 mm850 mm850 mm
Bán kính quay vòng1.750 / 2.170 mm1.800 / 2.220 mm1.900 / 2.320 mm
Tốc độ có / không tải5 / 6 km/h5 / 6 km/h4,0 / 4,5 km/h
Leo dốc có / không tải5 / 8 %5 / 8 %4 / 8 %
Motor di chuyển2,3 AC kW1,5 AC kW2,5 AC kW
Pin tiêu chuẩn24V / 270 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Càng dài / rộng / dày1.150 / 205 / 75 mm1.150 / 175 / 75 mm1.200 / 255 / 87 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn đứng gập / mở hoặc có tải / không tải. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.

Trang này

MiMA ME40 đứng lái

6 km/h
  • Người lái đứng trên xe, không phải đi bộ
  • Hợp quãng trung và dài, nhiều lượt
  • Tay vịn gập, sàn giảm chấn
  • Cần lối đi rộng hơn khi mở sàn

Chọn khi mỗi chuyến đi xa, nhiều chuyến mỗi ca.

VS

Xe nâng tay điện dắt bộ

Đi bộ
  • Người đi bộ theo xe
  • Hợp quãng ngắn, lối rất hẹp
  • Thân ngắn, gọn hơn
  • Tốc độ giới hạn bởi bước chân

Xem các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện MiMA ME40 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng tay điện MiMA ME40 cho kho và xưởng

Hãng khuyến nghị dòng ME cho vận chuyển ngang hàng trung bình và nặng, quãng trung và dài: kho logistics, thực phẩm, dệt may, in ấn, chuỗi lạnh; trung tâm thương mại, siêu thị, bãi hàng, xưởng sản xuất. Với ME40, nhóm hàng điển hình là hàng 3–4 tấn: vật liệu xây dựng, cuộn, kiện máy.

🏭Xưởng, nhà máy
📦Kho logistics
🛒Siêu thị, TTTM
🚛Bãi hàng, bến bốc dỡ
❄️Kho lạnh (bản tuỳ chọn)
🧵Dệt may, in ấn

Ứng dụng theo catalog MiMA ME.

⚠ Không nên chọn xe nâng tay điện MiMA ME40 khi cần xếp pallet lên kệ (càng chỉ nâng 115 mm — hãy xem xe nâng stacker); dốc dài vượt 5% khi có tải; nền sỏi đá, ổ gà, khe sàn lớn (gầm thân 55 mm); hàng thường xuyên vượt 4.000 kg; lối đi hẹp hơn 2.150 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME40?

1Hàng & palletKhối lượng pallet nặng nhất, kích thước pallet, pallet hở hay kín đáy, có cần càng dài hoặc rộng hơn tiêu chuẩn.
2Quãng đường & lối điQuãng đường mỗi chuyến, bề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, có vào thùng xe hay thang máy không.
3Nền & độ dốcNền trong nhà hay ngoài trời, khe sàn, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất khi có hàng.
4Ca làm việc & sạcSố pallet mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai hoặc pin lithium không.

Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 950 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn và tải thang.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME40 tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
  • Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng theo hàng và lối đi thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện MiMA ME40 chính hãng tại TFV

MiMA ME40 — ảnh hãng.

Trang bị
Nút dừng khẩn cấp và khoá điện xe nâng tay điện MiMA ME40

Tiêu chuẩn

Trợ lực lái điện EPSTay vịn bảo vệ gậpSàn đứng giảm chấnMotor di chuyển ACPhanh điện từNút chống kẹtNút dừng khẩn cấpGiảm tốc khi rẽBảo vệ điện áp thấpBánh PUPin axít chì 24V

Tuỳ chọn

Càng theo yêu cầuPin lithiumPin kéo bên hôngBánh lái cao su đặcĐèn cảnh báoBản kho lạnhCàng thành sàn chở hàngCấu hình chở trục dệt

Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME40

Xe nâng tay điện MiMA ME40 nâng cao được bao nhiêu?

Càng hạ thấp nhất 85 mm, nâng lên 200 mm — hành trình 115 mm, đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. ME40 không dùng để xếp hàng lên kệ.

ME40 chạy nhanh bao nhiêu?

5 / 6 km/h khi có tải / không tải. Khi hạ tay vịn bảo vệ, tốc độ giảm 30–40% theo thiết kế của hãng.

ME40 dùng pin gì, thay thế nào?

Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 270 Ah, nặng 240 kg, thay bằng cẩu nhấc. Hãng có tuỳ chọn pin lithium và pin kéo ra bên hông.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

5% khi có tải và 8% khi không tải, theo điều kiện S2 5 phút của hãng. Dốc cao hơn cần tính lại hoặc chọn xe khác.

Lối đi trong kho cần rộng bao nhiêu?

Pallet 1000×1200 mm đặt ngang cần 2.150 / 2.590 mm (sàn gập / mở); pallet 800×1200 mm đặt dọc cần 2.200 / 2.640 mm. Bán kính quay vòng 1.750 / 2.170 mm.

ME40 có bản lái cơ khí không?

Không. Theo catalog, ME40 chỉ có trợ lực lái điện EPS.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.

Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME40 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn kiểu lái, pin, kích thước càng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng