Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,8 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngMiMA
ModelMF18 — MiMA MF18
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, đứng lái
Cách điều khiểnVan tay nhiều cần (multi-valve)
Tâm tải500 mm
Phần nhô phía trước (x1)185 mm
Chiều dài cơ sở1.485 mm
Bánh xe
Loại bánhPU
Bánh tải (trước)φ254×104
Bánh láiφ343×108
Bánh phụφ180×76
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X + 2
Vệt bánh phía bánh tải / phía bánh lái1.064 / 680 mm
Kích thước
Góc nghiêng càng (trước / sau)3° / 5°
Chiều cao mui che2.250 mm
Chiều cao bàn đứng300 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm (tùy chọn)
Chiều cao chân chống285 mm
Chiều dài thân (không càng)1.847 mm
Chiều rộng tổng thể1.090 / 1.170 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1070/100/35 mm
Chiều rộng giá càng1.088 mm
Khoảng mở càng244–772 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống856 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung82 mm
Bán kính quay vòng1.731 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 10 km/h
Tốc độ vươn / rút khung0,18 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânCơ khí
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)4,5 kW
Motor nâng (S3 15%)8,6 kW
Motor lái (S2 60 phút)0,4 kW
Hệ láiTrợ lực lái điện EPS
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)
MiMA · dòng MF đứng lái · 48V · 1,8 tấn · khung 3 / 4,5 m

Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn — đứng lái, gọn cho lối đi 2,73 m

Nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, khung 2 tầng hoặc 3 tầng tới 4,5 m, vươn khung 657 mm, quay vòng 1.731 mm, chạy 9 / 10 km/h.

1.800 kgTải định mức, tâm tải 500 mm
4,5 mKhung cao nhất theo bảng khung
2.732 mmLối đi pallet 1000×1200 (khung 2 tầng)
1.731 mmBán kính quay vòng

Xe nâng reach truck MiMA MF18 là xe nâng reach truck chạy điện, đứng lái, tải trọng định mức 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Theo tài liệu hãng, MF18 là bản 1,8 tấn hệ điện 48V, có trong bảng trang hãng: motor nâng 8,6 kW, chạy 9 / 10 km/h. Hãng xếp dòng MF cho kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ 4,5 m trở xuống, lối đi từ 2.732 mm, ca làm ngắn hoặc lên xuống xe liên tục. Chọn khung 2 tầng nếu trần cao, không cần nâng tự do; chọn khung 3 tầng (nâng tự do 1.172 mm) nếu cửa thấp, trần có dầm. Hàng ở tầng trên nặng thì xin bảng tải trước khi chốt.
Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MF18: khung vươn, lái trợ lực điện

Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số, trang tính năng và brochure của hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn ngang toàn thân
01

Khung vươn 657 / 617 mm, lấy hàng không cần tiến xe

Khung của MF tiến ra phía trước để đặt / lấy pallet rồi rút về giữa hai chân chống khi chạy — không phải di chuyển cả xe vào kệ. Hãng dùng thép chữ U chất lượng cao cho khung để giữ tải. MF18 vươn khung 657 mm (khung 2 tầng) / 617 mm (khung 3 tầng) với tốc độ 0,18 m/s.

  • Chiều cao nâng 3.000 mm (2 tầng) / 4.500 mm (3 tầng) theo bảng thông số
  • Góc nghiêng càng 3° / 5° — tách càng khỏi pallet dễ, hàng không trượt
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF18
02

Lái trợ lực điện, bàn đạp chống rung

Hãng trang bị lái trợ lực điện toàn phần (Trợ lực lái điện EPS) để xoay trở nhẹ tay trong lối đi hẹp, cùng bàn điều khiển và bàn đạp thiết kế chống rung cho người đứng lái cả ca. Bàn đứng cao 300 mm, mui che 2.250 mm.

  • Bán kính quay vòng 1.731 mm
  • Chạy 9 / 10 km/h có / không tải
Cụm cần van và màn hình Xe nâng reach truck MiMA MF18
03

Cần van gần người lái, màn hình đa năng

Cụm cần van điều khiển nâng hạ, vươn khung, nghiêng càng đặt sát vị trí đứng; màn hình đa chức năng hiển thị trạng thái xe, một số model có hiển thị góc bánh lái.

  • Van tay nhiều cần (multi-valve) theo bảng hãng
  • Nút ngắt điện khẩn cấp
Mui che bảo vệ người lái Xe nâng reach truck MiMA MF18
04

An toàn: mui che, giảm tốc khi vào cua, chống trôi dốc

Mui che chất lượng cao bảo vệ người lái khi xếp hàng lên kệ; càng nghiêng giúp hàng không trượt khỏi càng. Brochure MF ghi xe tự giảm tốc khi vào cua, có công tắc ngắt nguồn khẩn cấp, chức năng phanh chống trôi khi mất điều khiển trên dốc.

  • Phanh chân: cơ khí
  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía sau, khoang pin
05

Pin kéo ra bên hông: sạc, thay pin thuận tiện

Pin đặt trong thân xe và kéo ra bên hông (side pull) để sạc hoặc thay nhanh. MF18 dùng hệ 48V: bình axít 48V / 300 Ah tiêu chuẩn, lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn, pin nặng 490 kg.

  • Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW
  • Hãng mô tả hệ truyền động AC không cần bảo dưỡng
Gương và đèn trên mui che Xe nâng reach truck MiMA MF18
06

Đầu nối chống nước AMP, hệ thống hình ảnh HD

Brochure MF ghi hệ AC, hộp số đứng cường độ cao, bơm dầu – xi lanh – đường ống được thử nhiều lớp; đầu nối điện chống nước AMP (Mỹ) giữ dây và cáp an toàn; bánh tải cường độ cao. Trang hãng thêm hệ thống hình ảnh HD giúp lấy hàng chính xác.

  • Lối đi pallet 1000×1200: 2.732 / 2.757 mm
  • Chiều rộng xe 1.090 / 1.170 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MF18

Hai cột theo hai kiểu khung trong bảng hãng. Chiều cao khung khác xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MF18)Khung 2 tầngKhung 3 tầng (MF18SQ)
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, đứng lái
Cách điều khiểnVan tay nhiều cần (multi-valve)
Tải trọng nâng định mức1.800 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng cách mặt càng tới tâm bánh trước (x)472 mm432 mm
Phần nhô phía trước (x1)185 mm185 mm
Chiều dài cơ sở1.485 mm1.485 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)2.750 kg2.950 kg
Bánh xe
Loại bánhPU
Bánh tải (trước)φ254×104
Bánh láiφ343×108
Bánh phụφ180×76
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X + 2
Vệt bánh phía bánh tải / phía bánh lái1.064 / 680 mm
Kích thước
Góc nghiêng càng (trước / sau)3° / 5°3° / 5°
Chiều cao khung khi thu2.082 mm2.142 mm
Nâng tự do80 mm1.172 mm
Chiều cao nâng3.000 mm4.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa)3.960 mm5.460 mm
Chiều cao mui che2.250 mm2.250 mm
Chiều cao bàn đứng300 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm (tùy chọn)
Chiều cao chân chống285 mm
Chiều dài tổng thể (kể cả càng)2.299 mm2.336 mm
Chiều dài thân (không càng)1.847 mm1.847 mm
Chiều dài tới mặt càng1.229 mm1.266 mm
Chiều rộng tổng thể1.090 / 1.170 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1070/100/35 mm
Chiều rộng giá càng1.088 mm
Khoảng mở càng244–772 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống856 mm
Hành trình vươn khung (reach)657 mm617 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung82 mm
Lối đi pallet 1000×1200, tâm tải 500 mm2.732 mm2.757 mm
Lối đi pallet 800×1200, tâm tải 600 mm2.764 mm2.796 mm
Bán kính quay vòng1.731 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,24 / 0,4 m/s0,22 / 0,39 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,3 / 0,27 m/s0,34 / 0,33 m/s
Tốc độ vươn / rút khung0,18 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânCơ khí
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)4,5 kW
Motor nâng (S3 15%)8,6 kW
Motor lái (S2 60 phút)0,4 kW
Hệ láiTrợ lực lái điện EPS
Pin bình axít (điện áp / dung lượng)48V / 300 Ah
Pin lithium tùy chọn48V / 230 Ah
Khối lượng pin490 kg
Cách thay pinKéo ra bên hông
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: Trang hãng mimaforklift.com/reach-truck/mf12-mf30/ (bảng Product Details, đọc 27/09/2026). Mục không có trong bảng hãng thì không ghi.

Khung nâng

Khung nâng của xe nâng reach truck MiMA MF18: 2 tầng hay 3 tầng?

Reach truck đứng lái MF có hai kiểu khung: khung 2 tầng (duplex) và khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex, mã SQ). Khung 3 tầng thấp hơn khi thu và nâng được càng lên cao trước khi khung vươn lên — hợp cửa thấp, trần có dầm.

Kiểu khungChiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2
2 tầng3.000 mm3.960 mm2.082 mm80 mm
3 tầng nâng tự do4.500 mm5.460 mm2.142 mm1.172 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng — hai cấu hình khung 3 m và 4,5 m. h4 tính cả giá tựa hàng. Tải theo chiều cao hãng in dạng đồ thị theo tâm tải 500–1.000 mm; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MF18

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MF12 / 18 / 20 / 25 / 30 ở mimaforklift.com — năm model dùng chung một bộ ảnh.

Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Bảng điều khiển và cần van Xe nâng reach truck MiMA MF18
Bảng điều khiển, cần van
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF18
Vô lăng trợ lực điện
Mui che bảo vệ Xe nâng reach truck MiMA MF18
Mui che bảo vệ
Gương và đèn trên mui che Xe nâng reach truck MiMA MF18
Gương, đèn trên mui che

Lối đi hẹp, kệ dưới 8 m?

TFV đo lối đi và cao độ kệ, rồi chọn model MF và kiểu khung phù hợp.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MF18 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: kiểu khung (2 tầng / 3 tầng), chiều cao nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn).

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MF18 có những phiên bản khung nào?

Model MF18 là thân xe chung; kiểu khung và chiều cao nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số.

3 mkhung 2 tầng
4,5 mkhung 3 tầng

Khung 3 tầng có nâng tự do, thấp hơn khi thu ở cùng chiều cao nâng.

Khung nâng Xe nâng reach truck MiMA MF18
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía sau, khoang pin kéo hông
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MF18: bình axít hay lithium?

MF18 dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 300 Ah, pin lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn; pin kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.

300 Ahbình axít 48VPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
230 Ahlithium 48V · tùy chọnTùy chọn của hãng
490 kgkhối lượng pinThay pin: kéo ra bên hông

Brochure MF liệt kê ưu điểm pin Li-ion: sạc nhanh, tuổi thọ dài, không cần bảo dưỡng, chịu nhiệt độ cao / thấp. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MF18 với MF15 và MF20: nên chọn bản nào?

Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn ngang toàn thân
Trang này

MF18

1.800 kg
  • 48V · 1,8 tấn · khung 3 / 4,5 m
  • Lối đi 2.732 mm, quay vòng 1.731 mm
  • 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah

Hàng 1,5–1,8 t, khung 3 / 4,5 m.

MF15

1.500 kg
  • 48V · 1,5 tấn · khung 3 / 4,5 m
  • Lối đi 2.663 mm, quay vòng 1.594 mm
  • 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah

Hàng ≤ 1,5 t, cần chạy 9 / 10 km/h, sạc trên xe.

MF20

2.000 kg
  • 48V · 2 tấn · khung tới 7,5 m
  • Lối đi 2.746 mm, quay vòng 1.784 mm
  • 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah

Hàng ≤ 2 t, kệ tới 7,5 m.

Thông sốMF18MF15MF20
Tải trọng nâng1.800 kg1.500 kg2.000 kg
Hệ điện48V48V48V
Khung cao nhất theo bảng khung4.500 mm4.500 mm7.500 mm
Trọng lượng xe (2 tầng / 3 tầng)2.750 / 2.950 kg2.450 / 2.760 kg2.800 / 3.000 kg
Chiều dài tổng thể (2 / 3 tầng)2.299 / 2.336 mm2.258 / 2.283 mm2.299 / 2.336 mm
Hành trình vươn khung (2 / 3 tầng)657 / 617 mm550 / 525 mm717 / 677 mm
Lối đi pallet 1000×1200 (2 / 3 tầng)2.732 / 2.757 mm2.663 / 2.682 mm2.746 / 2.770 mm
Bán kính quay vòng1.731 mm1.594 mm1.784 mm
Tốc độ di chuyển9 / 10 km/h9 / 10 km/h9 / 10 km/h
Tốc độ nâng có tải (2 / 3 tầng)0,24 / 0,22 m/s0,24 / 0,24 m/s0,24 / 0,2 m/s
Motor di chuyển / nâng4,5 / 8,6 kW4,5 / 8,6 kW4,5 / 8,6 kW
Pin axít / lithium48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah
Bánh tải / bánh láiφ254×104 / φ343×108φ254×104 / φ343×108φ254×104 / φ343×108
Leo dốc10 %10 %10 %

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem đủ 7 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. Model khác cùng dòng: MF12 · MF15D · MF25 · MF30. Cần nâng cao hơn, ca dài: MiMA MFZ ngồi lái; kệ sâu đôi: MiMA MFE càng cắt kéo.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MF18 phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MF18 trong kho kệ

Trang hãng ghi dòng MF dùng cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp; brochure MF nhấn thân gọn, bán kính quay nhỏ, lái linh hoạt. Reach truck đứng lái hợp việc ngắn, người lái lên xuống xe nhiều lần trong ca.

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Lối đi từ 2.732 mm
🧱Kệ tới 4,5 m
🚶Việc ngắn, lên xuống xe nhiều
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Nền bê tông phẳng trong nhà

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MF18 khi lối đi giữa hai dãy kệ hẹp hơn 2.732 mm; kệ cao hơn 4,5 m hoặc hàng nặng ở tầng trên — xem dòng ngồi lái MiMA MFZ; nền gồ ghề, ngoài trời — xe dùng bánh PU, khoảng sáng gầm dưới khung 82 mm; dốc vượt 10% khi có tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MF18?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết của khung chọn (vd khung 3 tầng 4,5 m cao 5.460 mm khi nâng hết); cửa kho phải cao hơn chiều cao khung khi thu. Xe nặng 2.750–2.950 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MF18 tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Bảng điều khiển xe nâng reach truck MiMA MF18

Tiêu chuẩn

Khung vươn / rútCàng nghiêng 3° / 5°Lái trợ lực điệnMui che bảo vệPin kéo hôngGiảm tốc khi vào cuaNgắt điện khẩn cấpTruyền động AC

Tùy chọn

Dịch giá ±50 mmPin lithiumKhung 3 tầng nâng tự doHệ thống hình ảnh HD

Theo trang tính năng và bảng thông số của hãng (dịch giá ghi "option"); TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MF18

MF18 nâng đủ 1,8 tấn ở mọi chiều cao không?

1.800 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Hãng in tải theo chiều cao dạng đồ thị: khung càng cao, tâm tải càng xa thì tải còn lại càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Khung 2 tầng và khung 3 tầng khác gì?

Theo bảng hãng, khung 2 tầng của MF18 nâng 3.000 mm, gần như không có nâng tự do (80 mm); khung 3 tầng nâng 4.500 mm, nâng tự do 1.172 mm — càng lên cao trước khi khung vươn lên, hợp cửa thấp và trần có dầm. Khung 3 tầng nặng hơn: 2.750 / 2.950 kg.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, lối đi xếp pallet 1000×1200 (tâm tải 500 mm) là 2.732 mm với khung 2 tầng và 2.757 mm với khung 3 tầng; bán kính quay vòng 1.731 mm.

Pin của MF18 thế nào?

Hệ 48V. Bình axít 48V / 300 Ah là tiêu chuẩn, lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn; pin nặng 490 kg, kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.

MF18 khác MF15 thế nào?

MF18: bản 1,8 tấn hệ điện 48V, có trong bảng trang hãng: motor nâng 8,6 kW, chạy 9 / 10 km/h. MF15: bản 1,5 tấn hệ điện 48V (catalog 2024): motor nâng 8,6 kW, bộ điều khiển Curtis, thủy lực Shimadzu, sạc tích hợp trên xe. Chi tiết trong bảng so sánh ở trên.

Khung của MF18 cao tối đa bao nhiêu?

Theo bảng khung của hãng, MF18 có khung 2 tầng 3 m và khung 3 tầng 4,5 m.

Nên chọn reach truck đứng lái hay ngồi lái?

Hãng mô tả: reach truck đứng lái có lối đi gọn, linh hoạt, hợp việc ngắn, lên xuống xe liên tục; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp ca làm dài. Dòng ngồi lái của MiMA là MFZ.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MF18 đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất kiểu khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng