Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelSL20ZD — Interlift SL20ZD
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng120 mm
Trọng lượng xe810 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.755 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/180 V/Ah
Người vận hànhngồi lái
Interlift · xe nâng tay điện · ngồi lái

Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD 2 tấn — lái ngang thân, tựa lưng đệm, trợ lực lái điện

Xe cho quãng chạy dài: người lái ngồi hoặc đứng ngang thân xe, tải 2.000 kg, ắc quy 24V / 180 Ah thay bên hông, motor AC 1,5 kW, chạy 5,2 / 5,5 km/h.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5,2/5,5 km/hTốc độ có / không tải
180 AhẮc quy 24V
1.755 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD là xe nâng tay điện tải 2 tấn có chỗ ngồi, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Người lái ngồi ngang thân xe, tựa lưng đệm, nhìn được cả hai hướng chạy; khi cần thì đứng lái trên bàn đạp có đệm giảm chấn. Trợ lực lái điện là trang bị tiêu chuẩn, ắc quy 24V / 180 Ah rút bên hông. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 2 tấn, quãng chạy rất dài, người lái làm cả ca và cần ngồi. Chỉ cần đứng lái → SL20. Hàng tới 3 tấn → SL30GA. Lưu ý: SL20ZD nâng càng 120 mm, thấp hơn các xe khác trong dòng.
Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD: lái ngang thân, êm, đỡ mỏi

Lái ngang thân, nhìn bao quát. Vị trí lái đặt ngang thân xe cho tầm nhìn tốt về mọi phía — tiến hay lùi đều không phải vặn người. Khung nửa kín bao quanh bảo vệ thân người lái; tựa lưng đệm mềm giúp chở hàng thoải mái, ít mỏi.

  • Tốc độ 5,2 / 5,5 km/h có / không tải
  • Leo dốc 6% có tải, 8% không tải
01Hai tư thế: ngồi hoặc đứngĐứng lái: bàn đạp có đệm giảm chấn giảm va đập. Ngồi lái: đệm lưng mềm đỡ người tốt hơn.
02Trợ lực lái điện tiêu chuẩnHệ trợ lực lái điện là trang bị tiêu chuẩn: đánh lái nhẹ, linh hoạt và chính xác, giảm sức người lái.
03Công tắc an toàn ở bàn đạpCông tắc an toàn đặt ở bàn đạp, tránh xe chạy do thao tác nhầm.
04Thay ắc quy bên hôngQuản lý ắc quy hiệu quả: rút ắc quy ra từ bên hông để thay nhanh.
05Motor AC 1,5 kWMotor di chuyển 1,5 kW, motor nâng 0,8 kW, điều khiển tốc độ AC, phanh điện từ.

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20ZD)Giá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng120 mm
Trọng lượng xe810 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.755 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/180 V/Ah
Người vận hànhngồi lái

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL20ZD
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhNgồi lái
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)910 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.480 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)810 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ250×75 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×70 mm
Bánh cân bằng, đường kính × rộngΦ100×40 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 1 / 4
Khoảng cách bánh phía bánh lái (b10)475 mm
Khoảng cách bánh tải (b11)515 / 370 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)120 mm
Chiều cao tổng thể (h14)1.063 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)86 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.946 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)796 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)800 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 170 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)685 / 540 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)36 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)2.150 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)2.200 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.755 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải35 / 40 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải50 / 25 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải6 / 8 %
PhanhPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)1,5 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 180 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)170 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái≤ 75 dB(A)

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20ZD nhìn chéo phía trước

Interlift SL20ZD có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20ZD có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi một cấu hình: tải 2.000 kg, nâng càng 120 mm, ắc quy 24V / 180 Ah (170 kg), xe 810 kg. Bề rộng ngoài hai càng 685 hoặc 540 mm.

SL20ZDNgồi / đứng lái
24V · 180 AhẮc quy 170 kg
540 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20ZD dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL20ZD dùng ắc quy 24V / 180 Ah, khối lượng 170 kg, rút ra bên hông để thay nhanh.

24Vđiện ápTheo tờ thông số
180 Ahdung lượngCho ca dài
Bên hôngthay ắc quyRút ra thay nhanh

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20ZD với SL20, SL30GA, SL20GE

Thông sốSL20ZDSL20SL30GASL20GE
Kiểu vận hànhNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000–3.000 kg2.000 kg
Chiều cao nâng càng120 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe810 kg500 kg810–850 kg520 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.755 mm1.760 mm1.746 mm1.556 mm
Tốc độ có / không tải5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24V / 180 Ah24V / 200 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20 · SL30GA · SL20GE.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho lớn, trung tâm phân phối
🚚Bãi tập kết, cửa bốc xếp xa kho
🏭Nhà xưởng, chuyền dài
🧊Kho hàng có quãng chạy dài

Hợp quãng chạy dài, nhiều lượt, người lái làm cả ca trên nền phẳng trong nhà.

⚠ Không nên chọn SL20ZD khi lối đi hẹp — quay 1.755 mm, lối đi 2.150 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng; pallet cần nâng cao hơn 120 mm khỏi sàn; nền ngoài trời gồ ghề — gầm 36 mm; hàng thường xuyên trên 2 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20ZD dài 1.946 mm, thân rộng 800 mm, nâng càng 120 mm, càng hạ thấp nhất 86 mm theo tờ thông số.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Ghế tựa lưng đệmBàn đạp giảm chấnTrợ lực lái điệnKhung nửa kín bảo vệCông tắc an toàn ở bàn đạpThay ắc quy bên hôngĐiều khiển AC

Tùy chọn / phiên bản

Bề rộng càng 540 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD

SL20ZD ngồi lái hay đứng lái?

Cả hai. Tờ thông số ghi ngồi lái; hãng mô tả hai tư thế: đứng trên bàn đạp có đệm giảm chấn hoặc ngồi tựa lưng đệm mềm.

Vì sao nâng càng chỉ 120 mm?

Đó là số trong tờ thông số. Nâng 120 mm đủ nhấc pallet khỏi sàn để chạy; xe không dùng để xếp hàng lên kệ.

SL20ZD khác SL20 thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng tốc độ 5,2 / 5,5 km/h. SL20ZD có ghế, lái ngang thân, trợ lực lái điện, xe 810 kg; SL20 đứng lái, xe 500 kg, nâng càng 200 mm.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 24V / 180 Ah, thay bên hông.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện ngồi lái Interlift SL20ZD đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng