AGV Sany 1 tấn — Unit Load AGV nâng hàng tự hành
AGV Sany 1 tấn nâng hàng tự hành: thân 1.090×820×256 mm, nâng 60 mm, 7,2 km/h, Laser SLAM/QR, pin LFP 48V 40Ah làm 6–8 giờ. Đặt lịch khảo sát ngay!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Sany
- Dòng:
- Sany AGV 0,6–10 tấn
- Tải trọng:
- 1 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- AGV Sany 1 tấn — thân chỉ cao 256 mm, chạy 7,2 km/h
- Đánh giá AGV Sany 1 tấn: tải 1 tấn trên thân cao 256 mm
- Tải 1 tấn trên thân cao 256 mm
- An toàn: lidar trước – sau, cản va, dừng khẩn cấp
- Điều hướng Laser SLAM / mã QR, định vị ±10 mm
- Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES
- Thông số kỹ thuật AGV Sany 1 tấn (1T-UNIT-LOAD-AGV)
- Hình ảnh AGV Sany 1 tấn
- Video giải pháp logistics toàn nhà máy của Sany
- AGV Sany 1 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?
- AGV Sany 1 tấn giá bao nhiêu?
- Giá dự án phụ thuộc vào đâu?
- AGV Sany 1 tấn dùng pin gì?
- So sánh AGV Sany 1 tấn với Sany 600 kg, Sany 1,5 tấn pin lithium, Sany 2 tấn
- AGV Sany 1 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV Sany 1 tấn?
- Vì sao nên triển khai AGV Sany 1 tấn cùng TFV?
- Tiêu chuẩn
- Cấu hình theo dự án
- Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 1 tấn
- Đặt lịch khảo sát AGV Sany 1 tấn cho nhà máy
AGV Sany 1 tấn — thân chỉ cao 256 mm, chạy 7,2 km/h
Unit Load AGV tải 1.000 kg của Sany: thân 1.090 × 820 × 256 mm, chạy 2 m/s (7,2 km/h), điều hướng Laser SLAM hoặc mã QR, xoay tại chỗ, pin lithium sắt phosphate 48V 40Ah làm việc 6–8 giờ, sạc không quá 2 giờ.
AGV Sany 1 tấn (mã 1T-UNIT-LOAD-AGV) là xe tự hành dạng nâng tải nhẹ trong dòng Sany AGV 0,6–10 tấn (Unit Load AGV), thuộc nhóm xe nâng tự động & AGV. Xe chui xuống dưới kệ hoặc pallet, nâng hàng khỏi sàn rồi tự chạy tới trạm đích theo lệnh của hệ thống điều phối. So với bản 600 kg, xe gánh gần gấp đôi tải và pin lớn hơn (40Ah). Bài chỉ dùng số Sany công bố; chỗ nào hai nguồn Sany ghi khác nhau, bài nói rõ.
Đánh giá AGV Sany 1 tấn: tải 1 tấn trên thân cao 256 mm
Tải 1 tấn trên thân cao 256 mm
Thân xe 1.090 × 820 × 256 mm, tự trọng 332 kg. Xe luồn dưới kệ hoặc pallet, nâng 60 mm rồi chở đi. Nhóm AGV tải nhẹ của Sany thường có module trên dạng nâng – xoay, làm được theo yêu cầu với băng con lăn hoặc xích để giao hàng thẳng vào dây chuyền.
- Tiến, lùi, rẽ và xoay tại chỗ
- Tốc độ 2 m/s (7,2 km/h), gia tốc tối đa 0,5 m/s²
An toàn: lidar trước – sau, cản va, dừng khẩn cấp
Bảng thông số ghi xe có lidar an toàn phía trước và phía sau, cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp; màn hình báo nguồn, trạng thái thiết bị và cảnh báo bằng âm thanh, đèn. Sany nêu nguyên tắc chung của AGV hãng là “360° + cảm biến an toàn 3D”.
- Lidar an toàn trước và sau theo hướng chạy
- Cản va tiếp xúc và nút dừng khẩn cấp
Điều hướng Laser SLAM / mã QR, định vị ±10 mm
Xe điều hướng bằng Laser SLAM / mã QR. Laser SLAM dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch; mã QR và băng từ là lựa chọn khi mặt bằng cần tuyến cố định. Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°. Trang sản phẩm Sany nêu thêm: sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác và SLAM định vị bền lâu.
- Nhận diện tư thế pallet: catalogue ghi thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°
- Bù sai số định vị, quét đường viền phôi bằng thị giác
Điều phối đội xe AMS, kết nối WMS / MES
Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối hệ thống cấp trên như MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ hàng; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên và điều phối giao thông.
- Giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng theo dự án
- Module hóa: thời gian giao ngắn, hỗ trợ làm theo yêu cầu (theo trang Sany)
Thông số kỹ thuật AGV Sany 1 tấn (1T-UNIT-LOAD-AGV)
Theo bảng thông số chuẩn trong catalogue sản phẩm không người lái của Sany, đối chiếu trang sản phẩm trên web hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (1T-UNIT-LOAD-AGV) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Sany (SANY Robotics) |
| Dòng | Unit Load AGV — Sany AGV 0,6–10 tấn |
| Mã model | 1T-UNIT-LOAD-AGV |
| Kiểu xe | AGV nâng tải nhẹ |
| Vận hành | Không người lái (tự hành) |
| Tải & nâng | |
| Tải định mức | 1.000 kg |
| Chiều cao nâng | 60 mm |
| Kích thước & khối lượng | |
| Dài × rộng × cao | 1.090 × 820 × 256 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 1.365 mm |
| Tự trọng | 332 kg |
| Di chuyển | |
| Tốc độ có tải | 2 m/s (7,2 km/h) |
| Tốc độ không tải | 2 m/s (7,2 km/h) |
| Gia tốc tối đa | 0,5 m/s² |
| Khả năng leo dốc | 3% |
| Kiểu di chuyển | Tiến, lùi, rẽ, xoay tại chỗ |
| Điều hướng & điều khiển | |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR |
| Độ chính xác định vị | ≤ ±10 mm, ±1° |
| Truyền thông | Wi-Fi hoặc 5G |
| Pin | |
| Loại pin | Lithium sắt phosphate (LFP) |
| Dung lượng | 48V 40Ah |
| Thời gian làm việc | 6–8 giờ |
| Thời gian sạc | ≤ 2 giờ |
| An toàn & môi trường | |
| Bảo vệ an toàn | Lidar an toàn trước và sau, cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp |
| Báo trạng thái | Màn hình báo nguồn và trạng thái thiết bị, cảnh báo âm thanh và đèn |
| Môi trường làm việc | 0 °C ~ 45 °C; độ ẩm 15% ~ 90%, không đọng sương |
Nguồn: catalogue “Manual of Unmanned Products of SANY Robotics” và trang sản phẩm Sany. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ; lối đi thật TFV tính theo hàng, kệ và mặt bằng khi khảo sát.
Hình ảnh AGV Sany 1 tấn
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm và catalogue Sany.
Video giải pháp logistics toàn nhà máy của Sany
Diễn họa dự án Zenith Steel do Sany công bố: kho thông minh, AGV, xe nâng tự hành và băng tải tự động hóa toàn nhà máy.
AGV Sany 1 tấn có hợp mặt bằng nhà máy?
Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số Sany và đề xuất số xe.
AGV Sany 1 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá gồm xe, cấu hình module, hệ điều phối, phần kết nối hệ thống và triển khai — TFV báo sau khảo sát.
Giá dự án phụ thuộc vào đâu?
Số xe (tính theo sản lượng giờ cao điểm), kiểu điều hướng, module phía trên theo vật mang tải, hệ điều phối AMS, phần kết nối WMS / MES / PLC và các thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá.
AGV Sany 1 tấn dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany, AGV Sany 1 tấn dùng pin lithium sắt phosphate (LFP), dung lượng 48V 40Ah. Cả dòng Unit Load AGV làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, thời gian sạc không quá 2 giờ.
Số giờ thực tế phụ thuộc tải, quãng đường, số lượt nâng. TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.
So sánh AGV Sany 1 tấn với Sany 600 kg, Sany 1,5 tấn pin lithium, Sany 2 tấn
| Thông số | Sany 600 kg | Sany 1 tấn | Sany 1,5 tấn pin lithium | Sany 2 tấn |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Tải nhẹ | Tải nhẹ | Nâng, nhóm pin lithium | Tải nặng |
| Tải định mức | 600 kg | 1.000 kg | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng | 60 mm | 60 mm | 60 mm | 100 mm |
| Dài × rộng × cao | 894 × 634 × 300 mm | 1.090 × 820 × 256 mm | 1.196 × 915 × 680 mm | 1.450 × 1.050 × 380 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 1.096 mm | 1.365 mm | 1.506 mm | 1.791 mm |
| Tự trọng | 138 kg | 332 kg | 450 kg | 370 kg |
| Tốc độ có tải / rỗng | 1,5 / 1,5 m/s | 2 / 2 m/s | 1 / 1,5 m/s | 1 / 1 m/s |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR |
| Đi ngang | — | — | Có | — |
| Lidar an toàn | Trước và sau | Trước và sau | 360° | 360° |
| Pin LFP | 48V 23Ah | 48V 40Ah | 48V 125Ah | 48V 60Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số chuẩn trong catalogue Sany. Xem cả 10 model ở trang dòng Sany AGV 0,6–10 tấn; model gần nhất: AGV Sany 600 kg · AGV Sany 1,5 tấn pin lithium · AGV Sany 2 tấn.
AGV Sany 1 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Gợi ý của TFV theo mô tả nhóm AGV tải nhẹ của Sany: chở pallet và giá vật liệu, có thể nối dây chuyền bằng con lăn hoặc xích.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát AGV Sany 1 tấn?
Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.
Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát. Riêng AGV Sany 1 tấn: thân xe 1.090 × 820 × 256 mm, leo dốc 3% — gờ, khe, dốc trên tuyến cần đo trước.
Vì sao nên triển khai AGV Sany 1 tấn cùng TFV?
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
- Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
- Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
- Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
- Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV Sany trong xưởng lắp ráp (ảnh dòng của hãng).
Tiêu chuẩn
Cấu hình theo dự án
Theo bảng thông số và trang sản phẩm Sany.
Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 1 tấn
AGV Sany 1 tấn cần khoảng trống bao nhiêu để xoay?
Bảng thông số ghi đường kính quay tại chỗ 1.365 mm với thân 1.090 × 820 mm. Lối đi thật TFV tính theo kệ, hàng và mặt bằng khi khảo sát.
Khác gì AGV Sany 600 kg?
Tải 1.000 kg so với 600 kg; thân 1.090 × 820 × 256 mm so với 894 × 634 × 300 mm; tốc độ 2 m/s so với 1,5 m/s; pin 48V 40Ah so với 23Ah. Cùng điều hướng Laser SLAM / mã QR, cùng kiểu an toàn lidar trước – sau.
AGV Sany 1 tấn chạy được bao lâu một lần sạc?
Pin lithium sắt phosphate 48V 40Ah. Catalogue ghi thời gian làm việc 6–8 giờ, thời gian sạc không quá 2 giờ.
AGV Sany 1 tấn đi được dốc và ngoài trời không?
Bảng thông số ghi khả năng leo dốc 3%, môi trường làm việc 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; cầu dẫn, dốc, đoạn ngoài trời TFV khảo sát trước.
Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?
Hệ AMS của Sany kết nối được hệ cấp trên như MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy; có giao tiếp chuẩn và giao tiếp làm riêng. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.
AGV Sany 1 tấn giá bao nhiêu?
AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng; để lại thông tin ở nút cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát AGV Sany 1 tấn cho nhà máy
Gửi bản vẽ mặt bằng và luồng hàng, hoặc để TFV tới đo. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
- Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883