Công ty TNHH TFV Industries

Pin lithium xe nâng 36V (38,4V) Interlift — 12 cấu hình 173–690 Ah

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Pin lithium xe nâng 36V Interlift: 12 cấu hình 173–690Ah, cell EVE/REPT, sạc tranh thủ 1 bình chạy 3 ca, bảo hành 5 năm. Báo giá kèm sạc 30 phút!

Pin lithium xe nâng 36V (38,4V) Interlift — 12 cấu hình 173–690 Ah
Interlift · pin lithium LiFePO4 hệ 36V · lắp ráp tại Việt Nam

Pin lithium xe nâng 36V Interlift — 12 cấu hình 173–690 Ah cho reach truck, xe 3 bánh

Pin LiFePO4 38,4 V do TFV Industries lắp ráp từ cell loại A của EVE và REPT, BMS cân bằng chủ động, màn hình LCD 4,3 inch, vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng xe. Một bình chạy 3 ca nhờ sạc tranh thủ.

12 cấu hình173–690 Ah, cùng 38,4 V
6,64–26,50 kWhNăng lượng danh định
≥ 4.000 chu kỳCòn ≥ 80% dung lượng (25 °C)
5 nămBảo hành hoặc 10.000 giờ

Pin lithium xe nâng 36V Interlift là dòng pin LiFePO4 điện áp danh định 38,4 V (12 cell nối tiếp) thay ắc quy axít-chì cho xe nâng reach truck và xe nâng điện 3 bánh. TFV có 12 cấu hình tiêu chuẩn từ 173 Ah đến 690 Ah — năng lượng 6,64 đến 26,50 kWh — trong tổng số 62 cấu hình pin lithium xe nâng 24–80V. Bài này gom đủ thông tin trong catalog Interlift 2026: thông số từng mã, loại cell và dòng xả, bộ sạc, BMS, bản vẽ đối trọng, bảo hành và cách chọn đúng dung lượng cho số ca chạy.

✓
Kết luận chọn nhanhXe hệ 36V thì chọn trong dòng này. Một ca nhẹ → 36173; hai ca → 36416; ba ca liên tục, tải nặng → 36690. Kích thước và đối trọng TFV vẽ theo khay bình của chính xe anh/chị.
Pin lithium xe nâng 36V Interlift vỏ thép, màn hình LCD và giắc sạc xả
Định nghĩa

Pin lithium xe nâng 36V Interlift là gì?

Đó là bộ pin lithium sắt phốt phát (LiFePO4) ghép từ 12 cell 3,2 V nối tiếp để ra điện áp danh định 38,4 V — đúng hệ 36V của xe. Muốn dung lượng lớn hơn thì ghép thêm nhánh song song: ví dụ cấu hình 2P12S là hai nhánh, mỗi nhánh 12 cell. Mỗi bộ pin có BMS, rơ-le chính, mạch tiền sạc, màn hình LCD 4,3 inch, giắc xả SB175 và giắc sạc REMA, đặt trong vỏ thép làm theo khay bình của xe.

Mã sản phẩm ghép từ hệ điện áp và dung lượng: 36173 là 38,4 V 173 Ah. Pin do TFV Industries lắp ráp tại Việt Nam dưới thương hiệu Interlift; 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ đã giao cho xe nâng.

Pin lithium xe nâng 36V Interlift lắp ráp tại xưởng TFV
Lợi ích

Vì sao thay ắc quy axít 36V bằng pin lithium xe nâng 36V?

Cùng điện áp 36V, đổi hoá học pin thay đổi gần hết cách vận hành xe: không đổi bình, không phòng sạc, công suất ổn định đến cuối ca. Bảng dưới theo catalog Interlift 2026; phân tích dài hơn ở bài so sánh pin lithium và ắc quy axít-chì.

Tiêu chíẮc quy axít-chìPin lithium xe nâng 36V Interlift
Tuổi thọ chu kỳ1.000 – 1.500≥ 4.000 (còn ≥ 80% dung lượng)
Thời gian sạc8 giờ sạc + 8 giờ để nguội1 – 2 giờ đầy · 30 phút ≈ 50%
Sạc tranh thủKhông — hại bìnhCó — sạc mọi lúc nghỉ
Hiệu suất sạc/xả≤ 85%≈ 98%
Khối lượng / kích thước100% / 100%≈ 25% / ≈ 33% (cùng dung lượng)
Bảo trìChâm nước cất hằng tuầnKhông cần bảo trì
Khí thải khi sạcSinh H₂ — cần thông gióKhông sinh khí, không cần phòng sạc
Sụt áp cuối caCó — xe yếu dầnKhông — công suất ổn định đến hết
Lưu khoPhải sạc lại 1–2 tháng/lầnKhông yêu cầu
🔁3× · tuổi thọ
Gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì
🔋179 Wh/kg · mật độ năng lượng cell
Gấp khoảng 3 lần axít-chì
🛣️1,2× · quãng đường mỗi lần sạc
So với ắc quy axít-chì

Số liệu theo catalog Interlift 2026 của TFV. 179 Wh/kg là mật độ năng lượng ở mức cell; cả bộ pin có vỏ thép và đối trọng nặng hơn.

So sánh pin lithium xe nâng 36V và ắc quy axít-chì
Thông số kỹ thuật

Bảng thông số 12 cấu hình pin lithium xe nâng 36V Interlift

Điện áp danh định 38,4 V cho mọi mã. Năng lượng = điện áp × dung lượng. Khối lượng là pin + BMS, chưa gồm vỏ thép và đối trọng. Kích thước và tổng khối lượng theo bản vẽ khay bình của từng xe. Vỏ thép, IP54 (IP65 tuỳ chọn). Bấm mã để xem trang chi tiết.

MãĐiện ápDung lượngNăng lượngCellCấu hìnhPin + BMSXả TC / tối đaSạc khuyến cáoBộ sạc khuyến nghị
3617338,4 V173 Ah6,64 kWhEVE LF1731P12S≈ 45 kg1C / 2C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3620838,4 V208 Ah7,99 kWhREPT CB56-104Ah2P12S≈ 55 kg1C / 3C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3623038,4 V230 Ah8,83 kWhEVE LF2301P12S≈ 55 kg0,5C / 1C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3628038,4 V280 Ah10,75 kWhREPT CB71173204EB-280Ah1P12S≈ 75 kg1C / 2C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3630438,4 V304 Ah11,67 kWhEVE LF3041P12S≈ 75 kg0,5C / 1C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3634638,4 V346 Ah13,29 kWhEVE LF1732P12S≈ 90 kg1C / 2C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3641638,4 V416 Ah15,97 kWhREPT CB56-104Ah4P12S≈ 110 kg1C / 3C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3646038,4 V460 Ah17,66 kWhEVE LF2302P12S≈ 110 kg0,5C / 1C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3651938,4 V519 Ah19,93 kWhEVE LF1733P12S≈ 135 kg1C / 2C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3656038,4 V560 Ah21,50 kWhREPT CB71173204EB-280Ah2P12S≈ 145 kg1C / 2C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3660838,4 V608 Ah23,35 kWhEVE LF3042P12S≈ 150 kg0,5C / 1C≤ 0,5CTheo yêu cầu
3669038,4 V690 Ah26,50 kWhEVE LF2303P12S≈ 165 kg0,5C / 1C≤ 0,5CTheo yêu cầu
Pin lithium xe nâng 36V Interlift tại xưởng TFV
Cell LiFePO4

Pin lithium xe nâng 36V Interlift dùng cell gì?

Dòng 36V dùng 5 loại cell lăng trụ LiFePO4 loại A, mua qua kênh đại lý uỷ quyền của EVE và REPT. Xem thêm bài cell pin lithium.

Hãng cellDung lượngĐiện ápMã cellXả TC / tối đaSạc khuyến cáoTuổi thọ (chu kỳ)Dùng cho
EVE173 Ah3,2 VLF1731C / 2C≤ 0,5C≥ 4.000173 · 346 · 519 Ah
EVE230 Ah3,2 VLF2300,5C / 1C≤ 0,5C≥ 4.000230 · 460 · 690 Ah
EVE304 Ah3,2 VLF3040,5C / 1C≤ 0,5C≥ 4.000304 · 608 · 912 Ah
REPT104 Ah3,2 VCB56-104Ah1C / 3C≤ 0,5C≥ 4.000208 · 416 Ah
REPT280 Ah3,2 VCB71173204EB-280Ah1C / 2C≤ 0,5C≥ 4.000280 · 560 · 840 Ah

Điều kiện thử tuổi thọ: 25 °C, sạc/xả 0,5C, xả sâu 100% — còn ≥ 80% dung lượng sau 4.000 chu kỳ.

Cell EVE LF304 dùng trong pin lithium xe nâng Interlift
Cell EVE LF304
Cell REPT dùng trong pin lithium xe nâng Interlift
Cell REPT
Bảng cell EVE và REPT trong catalog pin lithium Interlift
Trang cell trong catalog Interlift 2026
Dòng xả · dòng sạc

Dòng xả và dòng sạc của pin lithium xe nâng 36V

Dòng xả và dòng sạc ghi theo bội số C của dung lượng. 1C nghĩa là dòng bằng số Ah: với 36460 (460 Ah), 1C ≈ 460 A, 0,5C ≈ 230 A. Dòng xả tiêu chuẩn là mức xe chạy liên tục; dòng xả tối đa là mức đỉnh ngắn khi nâng nặng, leo dốc, tăng tốc.

EVE 173 AhXả 1C / 2CDùng cho 173 · 346 · 519 Ah.
EVE 230 AhXả 0,5C / 1CDùng cho 230 · 460 · 690 Ah.
EVE 304 AhXả 0,5C / 1CDùng cho 304 · 608 · 912 Ah.
REPT 104 AhXả 1C / 3CDùng cho 208 · 416 Ah.
REPT 280 AhXả 1C / 2CDùng cho 280 · 560 · 840 Ah.

Dòng sạc khuyến cáo cho mọi cấu hình là ≤ 0,5C. Bộ sạc lớn hơn rút ngắn thời gian sạc tranh thủ nhưng không được vượt mức này. Xe hay nâng nặng, đi dốc nên chọn cấu hình có dòng xả tối đa cao hơn hoặc dung lượng lớn hơn một bậc.

Pin lithium xe nâng 36V Interlift — dòng xả theo cell
Chọn theo nhu cầu

Chọn dung lượng pin lithium xe nâng 36V theo ca làm việc

Pin lithium không cần dung lượng dự phòng như ắc quy axít: sạc tranh thủ được bất cứ lúc nào xe nghỉ, không hại pin. Vì vậy dung lượng chọn theo điện năng xe dùng giữa hai lần sạc, không theo cả ngày. Cách làm: lấy năng lượng (kWh) của bình axít đang dùng, đối chiếu số giờ xe chạy giữa hai lần nghỉ, rồi chọn mã có kWh tương đương hoặc cao hơn một bậc.

Thay bình axít một ca, xe chạy nhẹ36173 — 173 Ah, 6,64 kWh; sạc tranh thủ giờ nghỉ là đủ.
Hai ca, sạc tranh thủ giữa ca36416 — 416 Ah, 15,97 kWh; cell REPT CB56.
Ba ca liên tục, tải nặng36690 — 690 Ah, 26,50 kWh; dung lượng lớn nhất dòng 36V.
Xe cần dòng đỉnh cao (nâng nặng, leo dốc)36416 — 416 Ah, 15,97 kWh; xả tối đa 3C.
Chưa rõ điện năng xe dùng mỗi caGửi model xe và tem bình cũ — TFV đo và đề xuất. Nhờ TFV chọn
Sạc tranh thủ

Một pin lithium xe nâng 36V chạy 3 ca — sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày

Ắc quy axít chạy một ca rồi phải sạc 8 giờ và để nguội, nên xe 3 ca cần 3 bình và 2 lần đổi bình mỗi ngày. Pin lithium xe nâng 36V ở yên trên xe, cắm sạc trong giờ nghỉ.

6–7hĐầu ca sángSạc 1 giờ trước ca 1 (6–14h).
12–13hNghỉ trưaSạc tranh thủ 1 giờ giữa ca 1.
18–19hNghỉ tốiSạc 1 giờ trong ca 2 (14–22h).
0–1hNghỉ đêmSạc 1 giờ trong ca 3 (22–6h).
🔄3 → 1 · bình mỗi xe
Bỏ bình dự phòng
🚫0 · lần đổi bình
Không cần pa-lăng, người trực bình
🏭0 · phòng sạc riêng
Không sinh khí H₂, không cần thông gió
Pin lithium xe nâng 36V: một bình chạy 3 ca, sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày

Chưa biết chọn pin lithium xe nâng 36V mã nào?

Gửi model xe, tem bình cũ và số ca chạy mỗi ngày — TFV đề xuất dung lượng, bộ sạc và bản vẽ đối trọng.

Nhờ TFV chọn cấu hình
Bộ sạc

Bộ sạc cho pin lithium xe nâng 36V Interlift

Không dùng lại bộ sạc của ắc quy axít: bộ sạc lithium có đường sạc CC/CV khớp với BMS. Điện áp sạc tối đa của pack 12 cell là 43,8 V. Xem thêm bộ sạc xe nâng điện.

Bộ sạcDòng sạcĐiện áp sạc tối đaCông suấtNguồn vàoĐầu cắm
36VTheo yêu cầu43,8 V———

Bộ sạc lithium chuyên dụng, đường sạc CC/CV đồng bộ với BMS. Chọn dòng sạc ≤ 0,5C dung lượng pin.

Bộ sạc lithium 36V làm theo yêu cầu, đúng điện áp 43,8 V và dòng sạc ≤ 0,5C; TFV báo giá cùng pin.

Bộ sạc pin lithium xe nâng Interlift
Bộ sạc lithium Interlift
Bộ sạc pin lithium xe nâng có súng sạc
Bộ sạc có súng sạc
Bảng bộ sạc pin lithium xe nâng trong catalog Interlift
Trang bộ sạc trong catalog
BMS · tính năng

BMS và tính năng an toàn của pin lithium xe nâng 36V

BMS là "bộ não" giữ từng cell trong vùng an toàn — đọc thêm BMS – bộ não của pin lithium.

Bảo vệ

  • Ngắn mạch (SCP)
  • Quá áp (OVP)
  • Thấp áp (UVP)
  • Quá dòng (OCP)
  • Quá nhiệt (OTP)
  • Chặn sạc khi nhiệt độ thấp
  • Tiền sạc cho bộ điều khiển xe

Quản lý

  • Đo điện áp và nhiệt độ từng cell
  • Cân bằng chủ động
  • Phần trăm pin trên màn hình LCD 4,3 inch
  • Giám sát từ xa qua Internet
  • Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc
  • Ghi lỗi và lịch sử
  • Rơ-le chính TE 200A

BMS dùng cho dải 24–80V của hãng JK và UDAN. Mặt trên bình có giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình LCD và công tắc chính.

Mặt trên pin lithium xe nâng Interlift: giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình

12 tính năng của bộ pin Interlift

🧠BMS thông minh
Bảo vệ ngắn mạch, quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt.
📡Giám sát từ xa
Theo dõi trạng thái pin qua Internet, mọi lúc mọi nơi.
⚡Sạc nhanh, sạc tranh thủ
Sạc đầy 1–2 giờ, sạc tranh thủ không hại pin.
🧊Bản cho kho lạnh
Phiên bản kho lạnh theo yêu cầu.
🧱Vỏ thép theo xe
Vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng model xe.
💧Không bảo trì
Không châm nước, không khí thải, không ăn mòn đầu cực.
📟Màn hình LCD 4,3"
Hiển thị % pin, điện áp, nhiệt độ, cảnh báo.
🔌Giao tiếp CAN
Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc.
🛡️IP54 · IP65 tuỳ chọn
Cấp bảo vệ chống bụi, nước.
🧯Chữa cháy tự động (tuỳ chọn)
Bình chữa cháy tự kích hoạt trong pack.
🌡️Bảo vệ nhiệt độ thấp
Chặn sạc khi < 0 °C; sưởi cell (tuỳ chọn).
🌿Thân thiện môi trường
Không Pb, Cd, Hg; tái sử dụng làm lưu trữ năng lượng.
Mạch BMS bên trong pin lithium xe nâng 36V Interlift
Bản vẽ theo xe

Kích thước và đối trọng pin lithium xe nâng 36V làm theo từng xe

Pin lithium xe nâng 36V nhẹ hơn ắc quy axít cùng dung lượng (khoảng 25% khối lượng), nên khi thay bình phải bù đối trọng để xe giữ đúng tải nâng. TFV đo khay bình, vẽ vỏ thép và khối đối trọng cho chính xe, gửi bản vẽ duyệt trước khi sản xuất. Dự án thực tế năm 2026:

Bản vẽ kỹ thuật pin lithium xe nâng 51,2V 460Ah · cell EVE
51,2V 460Ah · cell EVE: 970 × 530 × 635 mm, tổng 750 kg = pin 149 kg + vỏ 292 kg + đối trọng 309 kg; giắc xả SB175, giắc sạc REMA 320, 2 khối đối trọng đáy.
Xe phù hợp

Pin lithium xe nâng 36V lắp cho xe nâng nào?

Hệ 36V dùng cho xe nâng reach truck và xe nâng điện 3 bánh (xe nâng reach truck · xe nâng điện). Pin Interlift lắp được cho hầu hết thương hiệu xe nâng điện phổ biến:

InterliftBaoliLindeToyotaStillJungheinrichCrownYaleHysterKomatsuMitsubishiNichiyuDoosanClarkHangchaHeliHyundaiSanySOCMAJialift

Tên thương hiệu thuộc chủ sở hữu, chỉ thể hiện khả năng lắp vừa. Không thấy model xe của anh/chị? Gửi tem bình cũ để TFV thiết kế riêng.

Pin lithium xe nâng 36V lắp trong khoang bình xe nâng điện Baoli
Lắp trong khoang bình xe nâng điện Baoli
Pin lithium xe nâng 36V trong xe nâng nhìn từ trên
Mặt trên: giắc sạc, giắc xả, quạt
Đội xe nâng điện dùng pin lithium
Đội xe nâng điện Baoli KBE20
⚠ Cần khảo sát kỹ trước khi thay pin khi xe không ghi rõ điện áp hệ thống; khoang bình quá hẹp so với cấu hình định chọn; xe cần đối trọng lớn mà khay bình không còn chỗ; bộ điều khiển xe đời cũ cần đấu nối riêng.
Quy trình

Quy trình thay pin lithium xe nâng 36V tại TFV

1Khảo sát xeĐọc tem bình cũ, đo khay bình, cân khối lượng bình cũ để tính đối trọng, ghi số ca và giờ nghỉ.
2Chốt cấu hìnhChọn dung lượng pin lithium xe nâng 36V, loại cell theo dòng xả, bộ sạc theo dòng sạc ≤ 0,5C và nguồn điện tại kho.
3Bản vẽ duyệtTFV gửi bản vẽ vỏ thép, khối đối trọng, vị trí giắc và chiều dài dây để khách duyệt trước khi sản xuất.
4Lắp ráp & thửPhân loại, ghép cell; lắp BMS, rơ-le, màn hình; thử nạp/xả 100% bộ pin trước khi giao.
5Lắp đặtThay bình trên xe, đấu nối bộ điều khiển, cài bộ sạc, chạy thử nâng hạ có tải.
6Bàn giao & theo dõiHướng dẫn sạc tranh thủ, cài giám sát từ xa, hồ sơ bảo hành theo số seri trên tem.
Giá

Giá pin lithium xe nâng 36V phụ thuộc vào gì?

TFV báo giá pin lithium xe nâng 36V theo cấu hình cụ thể, vì bốn yếu tố dưới đây làm giá chênh đáng kể giữa hai đơn nhìn qua tưởng giống nhau:

1Dung lượng (kWh)Tổng năng lượng quyết định phần lớn giá, không phải riêng số Ah.
2Loại cellEVE hay REPT, theo dòng xả xe cần.
3Bộ sạcDòng sạc lớn hơn rút ngắn thời gian sạc nhưng cần nguồn điện tương ứng.
4Vỏ & đối trọngXe càng đặc thù, phần gia công vỏ thép và đối trọng càng nhiều.
Báo giá pin lithium xe nâng 36V Interlift kèm bộ sạc
Bảo hành · dịch vụ

Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 36V Interlift

🛡️5 năm · hoặc 10.000 giờ
Dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước
⏱️1 giờ · phản hồi kỹ thuật
Chẩn đoán lỗi từ xa qua Internet
📍3 · showroom & điểm dịch vụ
Hà Nội · Phú Thọ · TP. Hồ Chí Minh
  • Có sẵn BMS và module dự phòng
  • Khảo sát xe, làm khay và đối trọng, lắp đặt tận nơi
  • Cho thuê pin, thu đổi pin cũ
  • Điều kiện bảo hành chi tiết ghi trong báo giá
Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 36V Interlift
Chứng nhận

Chứng nhận và nguồn gốc cell của pin lithium xe nâng 36V

Giấy uỷ quyền đại lý cell EVE cho pin lithium xe nâng TFV
EVE Energy — đại lý uỷ quyền
Thư xác nhận REPT BATTERO cho pin lithium xe nâng TFV
REPT BATTERO — đại lý uỷ quyền
Báo cáo thử UN38.3 pin lithium xe nâng Interlift
Báo cáo thử UN38.3 (Quacert)
  • UN38.3 — chứng nhận an toàn vận chuyển (Quacert)
  • Phân loại và ghép cell đầu vào
  • Thử nạp/xả 100% từng bộ pin trước khi giao
  • Tem từng bộ: điện áp, dung lượng, khối lượng, hãng cell, số seri, ngày sản xuất
Tem thông số pin lithium xe nâng 36V Interlift do TFV Industries lắp ráp
Vì sao TFV

Vì sao mua pin lithium xe nâng 36V Interlift tại TFV?

  • 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ pin đã giao cho xe nâng
  • Cell EVE và REPT mua qua đại lý uỷ quyền, có giấy tờ
  • Bản vẽ vỏ và đối trọng riêng cho từng xe, duyệt trước khi sản xuất
  • Bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ (dung lượng ≥ 70%)
  • Phản hồi kỹ thuật trong 1 giờ; giám sát và chẩn đoán lỗi từ xa
  • 3 showroom và điểm dịch vụ: Hà Nội, Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh
Pin lithium xe nâng 36V Interlift lắp trên xe nâng điện
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng 36V

Pin lithium xe nâng 36V Interlift có những dung lượng nào?

12 cấu hình: 173, 208, 230, 280, 304, 346, 416, 460, 519, 560, 608, 690 Ah, cùng điện áp danh định 38,4 V. Dung lượng khác làm theo đơn.

Xe dùng ắc quy axít 36V thay pin lithium xe nâng 36V được không?

Được, nếu xe chạy hệ 36V. TFV khảo sát khay bình, làm vỏ thép và đối trọng theo bản vẽ, thay bộ sạc lithium, đấu nối và chạy thử trước khi bàn giao.

Vì sao dòng xả mỗi mã khác nhau?

Dòng xả theo loại cell: EVE 230 Ah và 304 Ah xả 0,5C (tối đa 1C); EVE 173 Ah và REPT 280 Ah xả 1C (tối đa 2C); REPT 104 Ah xả 1C (tối đa 3C).

Sạc pin lithium xe nâng 36V bao lâu?

Sạc đầy 1–2 giờ, 30 phút khoảng 50% với dòng sạc phù hợp (≤ 0,5C). Không cần sạc đầy mới dùng — sạc tranh thủ 4 lần × 1 giờ mỗi ngày đủ cho xe chạy 3 ca.

Có dùng lại bộ sạc của ắc quy axít được không?

Không. Bộ sạc axít không có đường sạc khớp với BMS. TFV báo giá bộ sạc lithium 36V đi kèm.

Pin lithium xe nâng 36V nặng bao nhiêu?

Pin + BMS từ khoảng 45 kg (36173) đến 165 kg (36690). Tổng khối lượng gồm vỏ thép và đối trọng làm theo xe.

Tuổi thọ bao lâu?

≥ 4.000 chu kỳ, còn ≥ 80% dung lượng ở 25 °C, sạc/xả 0,5C — gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì.

Dùng trong kho lạnh được không?

Có phiên bản kho lạnh theo yêu cầu, có bảo vệ chặn sạc dưới 0 °C và sưởi cell tuỳ chọn. Xem bài pin lithium kho lạnh.

Bảo hành thế nào?

5 năm hoặc 10.000 giờ, dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước. Điều kiện chi tiết ghi trong báo giá.

Dòng điện áp khác: 24V, 48V, 72V, 80V · Tổng quan: pin lithium xe nâng 24–80V.

Nhận báo giá pin lithium xe nâng 36V Interlift kèm bộ sạc

Chọn sẵn mã hoặc để TFV đề xuất theo xe và ca làm việc. Chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá đúng cấu hình, kèm bộ sạc và đối trọng
  • Khảo sát xe miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916 929 883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Pin lithium xe nâng 36V Interlift có những dung lượng nào?

12 cấu hình: 173, 208, 230, 280, 304, 346, 416, 460, 519, 560, 608, 690 Ah, cùng điện áp danh định 38,4 V. Dung lượng khác làm theo đơn.

Xe dùng ắc quy axít 36V thay pin lithium xe nâng 36V được không?

Được, nếu xe chạy hệ 36V. TFV khảo sát khay bình, làm vỏ thép và đối trọng theo bản vẽ, thay bộ sạc lithium, đấu nối và chạy thử trước khi bàn giao.

Vì sao dòng xả mỗi mã khác nhau?

Dòng xả theo loại cell: EVE 230 Ah và 304 Ah xả 0,5C (tối đa 1C); EVE 173 Ah và REPT 280 Ah xả 1C (tối đa 2C); REPT 104 Ah xả 1C (tối đa 3C).

Sạc pin lithium xe nâng 36V bao lâu?

Sạc đầy 1–2 giờ, 30 phút khoảng 50% với dòng sạc phù hợp (≤ 0,5C). Không cần sạc đầy mới dùng — sạc tranh thủ 4 lần × 1 giờ mỗi ngày đủ cho xe chạy 3 ca.

Có dùng lại bộ sạc của ắc quy axít được không?

Không. Bộ sạc axít không có đường sạc khớp với BMS. TFV báo giá bộ sạc lithium 36V đi kèm.

Pin lithium xe nâng 36V nặng bao nhiêu?

Pin + BMS từ khoảng 45 kg (36173) đến 165 kg (36690). Tổng khối lượng gồm vỏ thép và đối trọng làm theo xe.

Tuổi thọ bao lâu?

≥ 4.000 chu kỳ, còn ≥ 80% dung lượng ở 25 °C, sạc/xả 0,5C — gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì.

Dùng trong kho lạnh được không?

Có phiên bản kho lạnh theo yêu cầu, có bảo vệ chặn sạc dưới 0 °C và sưởi cell tuỳ chọn. Xem bài pin lithium kho lạnh .

Bảo hành thế nào?

5 năm hoặc 10.000 giờ, dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước. Điều kiện chi tiết ghi trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan