Pin lithium xe nâng 48V (51,2V) Interlift — 14 cấu hình 173–912 Ah
Pin lithium xe nâng 48V Interlift: 14 cấu hình 173–912Ah, cell EVE/REPT, sạc tranh thủ 1 bình chạy 3 ca, bảo hành 5 năm. Báo giá kèm sạc 30 phút!
Mục lục
- Pin lithium xe nâng 48V Interlift — 14 cấu hình 173–912 Ah cho xe đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck
- Pin lithium xe nâng 48V Interlift là gì?
- Vì sao thay ắc quy axít 48V bằng pin lithium xe nâng 48V?
- Bảng thông số 14 cấu hình pin lithium xe nâng 48V Interlift
- Pin lithium xe nâng 48V Interlift dùng cell gì?
- Dòng xả và dòng sạc của pin lithium xe nâng 48V
- Chọn dung lượng pin lithium xe nâng 48V theo ca làm việc
- Một pin lithium xe nâng 48V chạy 3 ca — sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày
- Chưa biết chọn pin lithium xe nâng 48V mã nào?
- Bộ sạc cho pin lithium xe nâng 48V Interlift
- BMS và tính năng an toàn của pin lithium xe nâng 48V
- Bảo vệ
- Quản lý
- 12 tính năng của bộ pin Interlift
- Kích thước và đối trọng pin lithium xe nâng 48V làm theo từng xe
- Pin lithium xe nâng 48V lắp cho xe nâng nào?
- Quy trình thay pin lithium xe nâng 48V tại TFV
- Giá pin lithium xe nâng 48V phụ thuộc vào gì?
- Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 48V Interlift
- Chứng nhận và nguồn gốc cell của pin lithium xe nâng 48V
- Vì sao mua pin lithium xe nâng 48V Interlift tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng 48V
- Nhận báo giá pin lithium xe nâng 48V Interlift kèm bộ sạc
Pin lithium xe nâng 48V Interlift — 14 cấu hình 173–912 Ah cho xe đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck
Pin LiFePO4 51,2 V do TFV Industries lắp ráp từ cell loại A của EVE và REPT, BMS cân bằng chủ động, màn hình LCD 4,3 inch, vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng xe. Một bình chạy 3 ca nhờ sạc tranh thủ.
Pin lithium xe nâng 48V Interlift là dòng pin LiFePO4 điện áp danh định 51,2 V (16 cell nối tiếp) thay ắc quy axít-chì cho xe nâng điện đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck và xe lấy hàng (order picker). TFV có 14 cấu hình tiêu chuẩn từ 173 Ah đến 912 Ah — năng lượng 8,86 đến 46,69 kWh — trong tổng số 62 cấu hình pin lithium xe nâng 24–80V. Bài này gom đủ thông tin trong catalog Interlift 2026: thông số từng mã, loại cell và dòng xả, bộ sạc, BMS, bản vẽ đối trọng, bảo hành và cách chọn đúng dung lượng cho số ca chạy.
Pin lithium xe nâng 48V Interlift là gì?
Đó là bộ pin lithium sắt phốt phát (LiFePO4) ghép từ 16 cell 3,2 V nối tiếp để ra điện áp danh định 51,2 V — đúng hệ 48V của xe. Muốn dung lượng lớn hơn thì ghép thêm nhánh song song: ví dụ cấu hình 2P16S là hai nhánh, mỗi nhánh 16 cell. Mỗi bộ pin có BMS, rơ-le chính, mạch tiền sạc, màn hình LCD 4,3 inch, giắc xả SB175 và giắc sạc REMA, đặt trong vỏ thép làm theo khay bình của xe.
Mã sản phẩm ghép từ hệ điện áp và dung lượng: 48173 là 51,2 V 173 Ah. Pin do TFV Industries lắp ráp tại Việt Nam dưới thương hiệu Interlift; 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ đã giao cho xe nâng.
Vì sao thay ắc quy axít 48V bằng pin lithium xe nâng 48V?
Cùng điện áp 48V, đổi hoá học pin thay đổi gần hết cách vận hành xe: không đổi bình, không phòng sạc, công suất ổn định đến cuối ca. Bảng dưới theo catalog Interlift 2026; phân tích dài hơn ở bài so sánh pin lithium và ắc quy axít-chì.
| Tiêu chí | Ắc quy axít-chì | Pin lithium xe nâng 48V Interlift |
|---|---|---|
| Tuổi thọ chu kỳ | 1.000 – 1.500 | ≥ 4.000 (còn ≥ 80% dung lượng) |
| Thời gian sạc | 8 giờ sạc + 8 giờ để nguội | 1 – 2 giờ đầy · 30 phút ≈ 50% |
| Sạc tranh thủ | Không — hại bình | Có — sạc mọi lúc nghỉ |
| Hiệu suất sạc/xả | ≤ 85% | ≈ 98% |
| Khối lượng / kích thước | 100% / 100% | ≈ 25% / ≈ 33% (cùng dung lượng) |
| Bảo trì | Châm nước cất hằng tuần | Không cần bảo trì |
| Khí thải khi sạc | Sinh H₂ — cần thông gió | Không sinh khí, không cần phòng sạc |
| Sụt áp cuối ca | Có — xe yếu dần | Không — công suất ổn định đến hết |
| Lưu kho | Phải sạc lại 1–2 tháng/lần | Không yêu cầu |
Gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì
Gấp khoảng 3 lần axít-chì
So với ắc quy axít-chì
Số liệu theo catalog Interlift 2026 của TFV. 179 Wh/kg là mật độ năng lượng ở mức cell; cả bộ pin có vỏ thép và đối trọng nặng hơn.
Bảng thông số 14 cấu hình pin lithium xe nâng 48V Interlift
Điện áp danh định 51,2 V cho mọi mã. Năng lượng = điện áp × dung lượng. Khối lượng là pin + BMS, chưa gồm vỏ thép và đối trọng. Kích thước và tổng khối lượng theo bản vẽ khay bình của từng xe. Vỏ thép, IP54 (IP65 tuỳ chọn). Bấm mã để xem trang chi tiết.
| Mã | Điện áp | Dung lượng | Năng lượng | Cell | Cấu hình | Pin + BMS | Xả TC / tối đa | Sạc khuyến cáo | Bộ sạc khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48173 | 51,2 V | 173 Ah | 8,86 kWh | EVE LF173 | 1P16S | ≈ 60 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 50A |
| 48208 | 51,2 V | 208 Ah | 10,65 kWh | REPT CB56-104Ah | 2P16S | ≈ 70 kg | 1C / 3C | ≤ 0,5C | 48V 100A |
| 48230 | 51,2 V | 230 Ah | 11,78 kWh | EVE LF230 | 1P16S | ≈ 75 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 100A |
| 48280 | 51,2 V | 280 Ah | 14,34 kWh | REPT CB71173204EB-280Ah | 1P16S | ≈ 95 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 100A |
| 48304 | 51,2 V | 304 Ah | 15,56 kWh | EVE LF304 | 1P16S | ≈ 100 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 150A |
| 48346 | 51,2 V | 346 Ah | 17,72 kWh | EVE LF173 | 2P16S | ≈ 120 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 150A |
| 48416 | 51,2 V | 416 Ah | 21,30 kWh | REPT CB56-104Ah | 4P16S | ≈ 145 kg | 1C / 3C | ≤ 0,5C | 48V 200A |
| 48460 | 51,2 V | 460 Ah | 23,55 kWh | EVE LF230 | 2P16S | ≈ 145 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 200A |
| 48519 | 51,2 V | 519 Ah | 26,57 kWh | EVE LF173 | 3P16S | ≈ 175 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 200A |
| 48560 | 51,2 V | 560 Ah | 28,67 kWh | REPT CB71173204EB-280Ah | 2P16S | ≈ 195 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 200A |
| 48608 | 51,2 V | 608 Ah | 31,13 kWh | EVE LF304 | 2P16S | ≈ 195 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 300A |
| 48690 | 51,2 V | 690 Ah | 35,33 kWh | EVE LF230 | 3P16S | ≈ 220 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 300A |
| 48840 | 51,2 V | 840 Ah | 43,01 kWh | REPT CB71173204EB-280Ah | 3P16S | ≈ 290 kg | 1C / 2C | ≤ 0,5C | 48V 300A |
| 48912 | 51,2 V | 912 Ah | 46,69 kWh | EVE LF304 | 3P16S | ≈ 295 kg | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | 48V 300A |
Pin lithium xe nâng 48V Interlift dùng cell gì?
Dòng 48V dùng 5 loại cell lăng trụ LiFePO4 loại A, mua qua kênh đại lý uỷ quyền của EVE và REPT. Xem thêm bài cell pin lithium.
| Hãng cell | Dung lượng | Điện áp | Mã cell | Xả TC / tối đa | Sạc khuyến cáo | Tuổi thọ (chu kỳ) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EVE | 173 Ah | 3,2 V | LF173 | 1C / 2C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 173 · 346 · 519 Ah |
| EVE | 230 Ah | 3,2 V | LF230 | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 230 · 460 · 690 Ah |
| EVE | 304 Ah | 3,2 V | LF304 | 0,5C / 1C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 304 · 608 · 912 Ah |
| REPT | 104 Ah | 3,2 V | CB56-104Ah | 1C / 3C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 208 · 416 Ah |
| REPT | 280 Ah | 3,2 V | CB71173204EB-280Ah | 1C / 2C | ≤ 0,5C | ≥ 4.000 | 280 · 560 · 840 Ah |
Điều kiện thử tuổi thọ: 25 °C, sạc/xả 0,5C, xả sâu 100% — còn ≥ 80% dung lượng sau 4.000 chu kỳ.
Dòng xả và dòng sạc của pin lithium xe nâng 48V
Dòng xả và dòng sạc ghi theo bội số C của dung lượng. 1C nghĩa là dòng bằng số Ah: với 48460 (460 Ah), 1C ≈ 460 A, 0,5C ≈ 230 A. Dòng xả tiêu chuẩn là mức xe chạy liên tục; dòng xả tối đa là mức đỉnh ngắn khi nâng nặng, leo dốc, tăng tốc.
Dòng sạc khuyến cáo cho mọi cấu hình là ≤ 0,5C. Bộ sạc lớn hơn rút ngắn thời gian sạc tranh thủ nhưng không được vượt mức này. Xe hay nâng nặng, đi dốc nên chọn cấu hình có dòng xả tối đa cao hơn hoặc dung lượng lớn hơn một bậc.
Chọn dung lượng pin lithium xe nâng 48V theo ca làm việc
Pin lithium không cần dung lượng dự phòng như ắc quy axít: sạc tranh thủ được bất cứ lúc nào xe nghỉ, không hại pin. Vì vậy dung lượng chọn theo điện năng xe dùng giữa hai lần sạc, không theo cả ngày. Cách làm: lấy năng lượng (kWh) của bình axít đang dùng, đối chiếu số giờ xe chạy giữa hai lần nghỉ, rồi chọn mã có kWh tương đương hoặc cao hơn một bậc.
Một pin lithium xe nâng 48V chạy 3 ca — sạc tranh thủ 4 lần mỗi ngày
Ắc quy axít chạy một ca rồi phải sạc 8 giờ và để nguội, nên xe 3 ca cần 3 bình và 2 lần đổi bình mỗi ngày. Pin lithium xe nâng 48V ở yên trên xe, cắm sạc trong giờ nghỉ.
Bỏ bình dự phòng
Không cần pa-lăng, người trực bình
Không sinh khí H₂, không cần thông gió
Chưa biết chọn pin lithium xe nâng 48V mã nào?
Gửi model xe, tem bình cũ và số ca chạy mỗi ngày — TFV đề xuất dung lượng, bộ sạc và bản vẽ đối trọng.
Bộ sạc cho pin lithium xe nâng 48V Interlift
Không dùng lại bộ sạc của ắc quy axít: bộ sạc lithium có đường sạc CC/CV khớp với BMS. Điện áp sạc tối đa của pack 16 cell là 58,4 V. Xem thêm bộ sạc xe nâng điện.
| Bộ sạc | Dòng sạc | Điện áp sạc tối đa | Công suất | Nguồn vào | Đầu cắm |
|---|---|---|---|---|---|
| 48V 50A | 50 A | 58,4 V | ≈ 2,9 kW | 1 pha 220V | REMA 160 |
| 48V 100A | 100 A | 58,4 V | ≈ 5,8 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 48V 150A | 150 A | 58,4 V | ≈ 8,8 kW | 3 pha 380V | REMA 160 |
| 48V 200A | 200 A | 58,4 V | ≈ 11,7 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
| 48V 300A | 300 A | 58,4 V | ≈ 17,5 kW | 3 pha 380V | REMA 320 |
Bộ sạc lithium chuyên dụng, đường sạc CC/CV đồng bộ với BMS. Chọn dòng sạc ≤ 0,5C dung lượng pin.
Bộ sạc khuyến nghị theo dòng sạc ≤ 0,5C:
- 48V 50A: 48173
- 48V 100A: 48208, 48230, 48280
- 48V 150A: 48304, 48346
- 48V 200A: 48416, 48460, 48519, 48560
- 48V 300A: 48608, 48690, 48840, 48912
BMS và tính năng an toàn của pin lithium xe nâng 48V
BMS là "bộ não" giữ từng cell trong vùng an toàn — đọc thêm BMS – bộ não của pin lithium.
Bảo vệ
- Ngắn mạch (SCP)
- Quá áp (OVP)
- Thấp áp (UVP)
- Quá dòng (OCP)
- Quá nhiệt (OTP)
- Chặn sạc khi nhiệt độ thấp
- Tiền sạc cho bộ điều khiển xe
Quản lý
- Đo điện áp và nhiệt độ từng cell
- Cân bằng chủ động
- Phần trăm pin trên màn hình LCD 4,3 inch
- Giám sát từ xa qua Internet
- Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc
- Ghi lỗi và lịch sử
- Rơ-le chính TE 200A
BMS dùng cho dải 24–80V của hãng JK và UDAN. Mặt trên bình có giắc sạc REMA, giắc xả SB175, màn hình LCD và công tắc chính.
12 tính năng của bộ pin Interlift
Bảo vệ ngắn mạch, quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt.
Theo dõi trạng thái pin qua Internet, mọi lúc mọi nơi.
Sạc đầy 1–2 giờ, sạc tranh thủ không hại pin.
Phiên bản kho lạnh theo yêu cầu.
Vỏ thép làm theo khay bình và đối trọng của từng model xe.
Không châm nước, không khí thải, không ăn mòn đầu cực.
Hiển thị % pin, điện áp, nhiệt độ, cảnh báo.
Giao tiếp CAN với xe và bộ sạc.
Cấp bảo vệ chống bụi, nước.
Bình chữa cháy tự kích hoạt trong pack.
Chặn sạc khi < 0 °C; sưởi cell (tuỳ chọn).
Không Pb, Cd, Hg; tái sử dụng làm lưu trữ năng lượng.
Kích thước và đối trọng pin lithium xe nâng 48V làm theo từng xe
Pin lithium xe nâng 48V nhẹ hơn ắc quy axít cùng dung lượng (khoảng 25% khối lượng), nên khi thay bình phải bù đối trọng để xe giữ đúng tải nâng. TFV đo khay bình, vẽ vỏ thép và khối đối trọng cho chính xe, gửi bản vẽ duyệt trước khi sản xuất. Dự án thực tế năm 2026:
Pin lithium xe nâng 48V lắp cho xe nâng nào?
Hệ 48V dùng cho xe nâng điện đối trọng 1,5–3 tấn, reach truck và xe lấy hàng (order picker) (xe nâng điện · xe nâng reach truck). Pin Interlift lắp được cho hầu hết thương hiệu xe nâng điện phổ biến:
Tên thương hiệu thuộc chủ sở hữu, chỉ thể hiện khả năng lắp vừa. Không thấy model xe của anh/chị? Gửi tem bình cũ để TFV thiết kế riêng.
Quy trình thay pin lithium xe nâng 48V tại TFV
Giá pin lithium xe nâng 48V phụ thuộc vào gì?
TFV báo giá pin lithium xe nâng 48V theo cấu hình cụ thể, vì bốn yếu tố dưới đây làm giá chênh đáng kể giữa hai đơn nhìn qua tưởng giống nhau:
Bảo hành và dịch vụ pin lithium xe nâng 48V Interlift
Dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước
Chẩn đoán lỗi từ xa qua Internet
Hà Nội · Phú Thọ · TP. Hồ Chí Minh
- Có sẵn BMS và module dự phòng
- Khảo sát xe, làm khay và đối trọng, lắp đặt tận nơi
- Cho thuê pin, thu đổi pin cũ
- Điều kiện bảo hành chi tiết ghi trong báo giá
Chứng nhận và nguồn gốc cell của pin lithium xe nâng 48V
- UN38.3 — chứng nhận an toàn vận chuyển (Quacert)
- Phân loại và ghép cell đầu vào
- Thử nạp/xả 100% từng bộ pin trước khi giao
- Tem từng bộ: điện áp, dung lượng, khối lượng, hãng cell, số seri, ngày sản xuất
Vì sao mua pin lithium xe nâng 48V Interlift tại TFV?
- 7 năm làm pin lithium, hơn 1.000 bộ pin đã giao cho xe nâng
- Cell EVE và REPT mua qua đại lý uỷ quyền, có giấy tờ
- Bản vẽ vỏ và đối trọng riêng cho từng xe, duyệt trước khi sản xuất
- Bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ (dung lượng ≥ 70%)
- Phản hồi kỹ thuật trong 1 giờ; giám sát và chẩn đoán lỗi từ xa
- 3 showroom và điểm dịch vụ: Hà Nội, Phú Thọ, TP. Hồ Chí Minh
Câu hỏi thường gặp về pin lithium xe nâng 48V
Pin lithium xe nâng 48V Interlift có những dung lượng nào?
14 cấu hình: 173, 208, 230, 280, 304, 346, 416, 460, 519, 560, 608, 690, 840, 912 Ah, cùng điện áp danh định 51,2 V. Dung lượng khác làm theo đơn.
Xe dùng ắc quy axít 48V thay pin lithium xe nâng 48V được không?
Được, nếu xe chạy hệ 48V. TFV khảo sát khay bình, làm vỏ thép và đối trọng theo bản vẽ, thay bộ sạc lithium, đấu nối và chạy thử trước khi bàn giao.
Vì sao dòng xả mỗi mã khác nhau?
Dòng xả theo loại cell: EVE 230 Ah và 304 Ah xả 0,5C (tối đa 1C); EVE 173 Ah và REPT 280 Ah xả 1C (tối đa 2C); REPT 104 Ah xả 1C (tối đa 3C).
Sạc pin lithium xe nâng 48V bao lâu?
Sạc đầy 1–2 giờ, 30 phút khoảng 50% với dòng sạc phù hợp (≤ 0,5C). Không cần sạc đầy mới dùng — sạc tranh thủ 4 lần × 1 giờ mỗi ngày đủ cho xe chạy 3 ca.
Có dùng lại bộ sạc của ắc quy axít được không?
Không. Bộ sạc axít không có đường sạc khớp với BMS. TFV báo giá bộ sạc lithium 48V đi kèm.
Pin lithium xe nâng 48V nặng bao nhiêu?
Pin + BMS từ khoảng 60 kg (48173) đến 295 kg (48912). Tổng khối lượng gồm vỏ thép và đối trọng làm theo xe.
Tuổi thọ bao lâu?
≥ 4.000 chu kỳ, còn ≥ 80% dung lượng ở 25 °C, sạc/xả 0,5C — gấp 3–4 lần ắc quy axít-chì.
Dùng trong kho lạnh được không?
Có phiên bản kho lạnh theo yêu cầu, có bảo vệ chặn sạc dưới 0 °C và sưởi cell tuỳ chọn. Xem bài pin lithium kho lạnh.
Bảo hành thế nào?
5 năm hoặc 10.000 giờ, dung lượng còn ≥ 70%, tuỳ điều kiện nào đến trước. Điều kiện chi tiết ghi trong báo giá.
Dòng điện áp khác: 24V, 36V, 72V, 80V · Tổng quan: pin lithium xe nâng 24–80V.
Nhận báo giá pin lithium xe nâng 48V Interlift kèm bộ sạc
Chọn sẵn mã hoặc để TFV đề xuất theo xe và ca làm việc. Chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá đúng cấu hình, kèm bộ sạc và đối trọng
- Khảo sát xe miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916 929 883