Sany AGV 0,6–10 tấn — Unit Load AGV và AGV khối chữ V
AGV Sany 0,6–10 tấn: 10 model nâng hàng tự hành và khối chữ V cho nhà máy pin, định vị ±10 mm, pin LFP 6–8 giờ, kết nối WMS/MES. Đặt lịch khảo sát ngay!
Mục lục
- AGV Sany 0,6–10 tấn — 10 model nâng hàng tự hành và khối chữ V cho nhà máy pin
- AGV Sany 0,6–10 tấn gồm những nhóm xe nào?
- Bảng so sánh 10 model AGV Sany 0,6–10 tấn
- AGV dạng nâng và AGV khối chữ V của Sany khác nhau thế nào?
- Dạng nâng: một nền xe cho nhiều loại hàng
- Khối chữ V: làm riêng cho cuộn trong nhà máy pin
- AGV Sany 0,6–10 tấn có công nghệ gì chung?
- An toàn 360° + 3D, dừng khẩn cấp
- Định vị ±10 mm, điểm cuối ±3 mm
- Tự thích ứng pallet, bù sai số
- Hệ điều phối AMS: trên 1.000 xe, nối WMS / MES
- Dự án nhà máy pin lithium: AGV khối chữ V và AGV nâng làm gì?
- Bài toán của khách
- Cách Sany giải
- Chọn model AGV Sany theo nhu cầu
- Hình ảnh AGV Sany 0,6–10 tấn
- Video AGV Sany trong nhà máy thật
- Chưa biết nhà máy cần AGV Sany nào?
- Giá AGV Sany 0,6–10 tấn tính thế nào?
- AGV Sany 0,6–10 tấn dùng pin gì?
- AGV Sany 0,6–10 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án AGV Sany?
- Vì sao nên triển khai AGV Sany cùng TFV?
- Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 0,6–10 tấn
- Đặt lịch khảo sát dự án AGV Sany
AGV Sany 0,6–10 tấn — 10 model nâng hàng tự hành và khối chữ V cho nhà máy pin
Dòng AGV dạng nâng của Sany: xe chui dưới kệ, pallet hoặc hàng, nâng lên và tự chạy tới trạm đích. Từ 600 kg cho dây chuyền lắp ráp tới 10 tấn cho cụm chi tiết lớn, cùng ba mẫu khối chữ V chở cuộn lá cực trong nhà máy pin — pin lithium sắt phosphate, điều phối bằng hệ AMS kết nối WMS / MES.
Sany AGV 0,6–10 tấn (mã dòng UNIT-LOAD-AGV) là dòng xe tự hành dạng nâng của SANY Robotics, nằm trong nhóm xe nâng tự động & AGV trên web TFV, hãng Sany. AGV dạng nâng (unit load AGV) không có càng như xe nâng: xe có thân thấp, luồn xuống dưới kệ, pallet hoặc hàng, nâng lên vài chục tới vài trăm milimét rồi chở đi theo lệnh của hệ điều phối. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 10 model, chỉ dùng số Sany công bố. AGV bán theo dự án: số xe, cấu hình và giá chốt sau khi khảo sát mặt bằng.
AGV Sany 0,6–10 tấn gồm những nhóm xe nào?
Catalogue Sany chia AGV thành AGV tải nhẹ, AGV tải nặng và AGV pin lithium. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
600 kg · 1 tấn · 1,5 tấn pin lithium
- Thân thấp 256–680 mm, chui gầm kệ / pallet
- Nâng 60 mm, 1–2 m/s
- Module nâng – xoay, con lăn, xích theo yêu cầu
- Bản 1,5 tấn đi ngang được, lidar 360°
2 · 3 · 5 · 10 tấn
- Chui dưới hàng hoặc pallet, nâng 100–120 mm
- 0,5–1 m/s, gia tốc êm cho hàng nặng
- Bản 3 / 5 / 10 tấn đi ngang, xoay tại chỗ
- Pin 48V 60–400Ah
1,5 · 2 · 3,5 tấn
- Khối chữ V đỡ cuộn lá cực
- Nâng 590–900 mm tới cao độ máy
- Chuẩn phòng sạch ngành pin
- Laser SLAM / QR / băng từ
Theo catalogue: AGV tải nhẹ thường chở không quá 1,5 tấn, dẫn động vi sai, 1,5 m/s; AGV tải nặng thường trên 2 tấn — nhóm này Sany làm tới 40 tấn trở lên — dùng nhiều bánh lái, 0,5–1 m/s; AGV pin lithium làm riêng cho việc chuyển cuộn lá cực trong sản xuất cell pin. Catalogue xếp mẫu 1,5 tấn pin lithium dạng nâng vào nhóm AGV pin lithium.
Bảng so sánh 10 model AGV Sany 0,6–10 tấn
Theo bảng thông số chuẩn Unit Load AGV và Lithium Battery AGV trong catalogue Sany — đọc ngang để so. Cả 10 model: định vị ≤ ±10 mm, ±1°; leo dốc 3%; pin lithium sắt phosphate làm việc 6–8 giờ, sạc ≤ 2 giờ; Wi-Fi hoặc 5G; môi trường 0–45 °C.
| Thông số | 600 kg | 1 tấn | 1,5 tấn pin lithium | 2 tấn | 3 tấn | 5 tấn | 10 tấn | khối chữ V 1,5 tấn | khối chữ V 2 tấn | khối chữ V 3,5 tấn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm | Tải nhẹ | Tải nhẹ | Nâng, nhóm pin lithium | Tải nặng | Tải nặng | Tải nặng | Tải nặng | Khối chữ V | Khối chữ V | Khối chữ V |
| Tải định mức | 600 kg | 1.000 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 3.000 kg | 5.000 kg | 10.000 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 3.500 kg |
| Chiều cao nâng | 60 mm | 60 mm | 60 mm | 100 mm | 120 mm | 100 mm | 0 mm | 720 mm | 590 mm | 200 / 900 mm |
| Dài × rộng × cao | 894 × 634 × 300 mm | 1.090 × 820 × 256 mm | 1.196 × 915 × 680 mm | 1.450 × 1.050 × 380 mm | 2.047 × 1.247 × 470,5 mm | 2.710 × 1.560 × 450 mm | 4.470 × 2.080 × 598 mm | 2.100 × 1.600 × 1.045 mm | 1.650 × 1.750 × 1.220 mm | 2.200 × 1.600 × 1.591 mm |
| Đường kính quay tại chỗ | 1.096 mm | 1.365 mm | 1.506 mm | 1.791 mm | 2.397 mm | 3.127 mm | 4.931 mm | 2.641 mm | 2.406 mm | 2.721 mm |
| Tự trọng | 138 kg | 332 kg | 450 kg | 370 kg | 1.080 kg | 1.960 kg | 3.352,4 kg | 1.200 kg | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Tốc độ có tải / rỗng | 1,5 / 1,5 m/s | 2 / 2 m/s | 1 / 1,5 m/s | 1 / 1 m/s | 0,8 / 1 m/s | 0,5 / 0,5 m/s | 0,5 / 0,5 m/s | 1 / 1 m/s | 0,8 / 0,8 m/s | 0,8 / 0,8 m/s |
| Gia tốc tối đa | 0,5 m/s² | 0,5 m/s² | 0,5 m/s² | 0,5 m/s² | 0,5 m/s² | 0,25 m/s² | 0,25 m/s² | 0,5 m/s² | 0,4 m/s² | 0,4 m/s² |
| Điều hướng | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / mã QR | Laser SLAM / băng từ | Laser SLAM / băng từ | Laser SLAM / băng từ | Laser SLAM / mã QR / băng từ | Laser SLAM / mã QR / băng từ | Laser SLAM / mã QR / băng từ |
| Đi ngang | — | — | Có | — | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lidar an toàn | Trước và sau | Trước và sau | 360° | 360° | 360° | 360° | 360° | 360° | 360° | 360° |
| Pin LFP | 48V 23Ah | 48V 40Ah | 48V 125Ah | 48V 60Ah | 48V 100Ah | 48V 206Ah | 48V 400Ah | 48V 125Ah | 48V 125Ah | 48V 125Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Đường kính quay là vòng tròn thân xe quét khi xoay tại chỗ.
AGV dạng nâng và AGV khối chữ V của Sany khác nhau thế nào?
600 kg → 10 tấn
Nâng 0–120 mm- Thân thấp 256–680 mm, chui dưới kệ, pallet, hàng
- Chở pallet, giá vật liệu, cụm chi tiết
- Laser SLAM kèm mã QR hoặc băng từ
- Pin 48V 23–400Ah
Dạng nâng: một nền xe cho nhiều loại hàng
AGV dạng nâng chỉ cần nhấc hàng khỏi sàn: 60 mm với bản nhẹ, 100–120 mm với bản 2 / 3 / 5 tấn. Phần trên xe đổi theo vật mang tải — với AGV tải nhẹ, catalogue ghi module thường là nâng – xoay, làm được theo yêu cầu với băng con lăn hoặc xích để nối dây chuyền. Bản 10 tấn ghi nâng 0 mm: cách đặt và lấy hàng chốt theo dự án.
Khối chữ V: làm riêng cho cuộn trong nhà máy pin
AGV khối chữ V có khung cao 1.045–1.591 mm, khối V ôm cuộn và hành trình nâng 590–900 mm để giao cuộn đúng trục máy. Theo catalogue, nhóm này phải đạt chuẩn phòng sạch, không để lộ kim loại như đồng, kẽm, cadmium.
AGV Sany 0,6–10 tấn có công nghệ gì chung?
An toàn 360° + 3D, dừng khẩn cấp
Sany nêu nguyên tắc chung cho AGV của hãng: cảm biến an toàn 360° kèm cảm biến 3D. Bảng thông số ghi bản 600 kg và 1 tấn có lidar an toàn trước và sau; 8 model còn lại có lidar an toàn 360°. Mọi model có cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp, màn hình báo nguồn và trạng thái, cảnh báo bằng âm thanh và đèn.
- Lidar an toàn 360° trên 8 / 10 model
- Cản va tiếp xúc, nút dừng khẩn cấp trên cả dòng
Định vị ±10 mm, điểm cuối ±3 mm
Bảng thông số ghi độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1° cho cả dòng. Trang sản phẩm Sany nêu sai số toàn hành trình ±10 mm, sai số điểm cuối ±3 mm nhờ Vmark và hiệu chỉnh sai số điểm cuối; điều hướng kết hợp thị giác, SLAM định vị bền lâu. Điều hướng Laser SLAM kèm mã QR hoặc băng từ tùy model.
- Laser SLAM: không cần dán vạch dưới sàn
- Mã QR / băng từ khi cần tuyến cố định
Tự thích ứng pallet, bù sai số
Catalogue ghi AGV Sany thích ứng sai lệch vị trí pallet ±100 mm, ±10°; bù sai số định vị và dùng thị giác quét đường viền phôi. Trang sản phẩm nêu nhận diện tư thế pallet, xếp và dỡ hàng tự động chính xác cao.
- Nhận diện tư thế pallet
- Quét đường viền phôi bằng thị giác
Hệ điều phối AMS: trên 1.000 xe, nối WMS / MES
Hệ quản lý tài sản AMS của Sany quản lý được đội trên 1.000 xe; kết nối MES, WMS để chạy lệnh chở điểm – điểm; kết nối PLC của máy và băng tải để tự nạp / dỡ; kết nối cửa cuốn, thang máy, thang nâng để xe chạy qua khu vực và qua tầng. AMS gồm quản lý nhiệm vụ, trạm, phân việc, kịch bản, lập tuyến, ưu tiên, điều phối giao thông; có giao tiếp chuẩn và làm riêng.
- Module hóa: giao nhanh, làm theo yêu cầu
- Wi-Fi hoặc 5G trên cả dòng
Dự án nhà máy pin lithium: AGV khối chữ V và AGV nâng làm gì?
Dự án do Sany công bố trong catalogue: tự động hóa toàn bộ việc chuyển vật tư cho khâu làm điện cực cực dương và cực âm ở một nhà sản xuất pin lithium lớn — từ chở cuộn nền, nạp / dỡ cho in ống đồng và tráng phủ, cán nguội, cấp liệu cho cắt khuôn tới chuyển tấm đã cắt sang dây chuyền cuộn.
Bài toán của khách
Máy cần cập chính xác ±3 mm — đặt tay khó và hay sai; trước khi làm, nạp liệu thủ công sai 2–3 lần mỗi 100 lượt. Quy trình nhiều công đoạn, lịch chạy phức tạp, xe nâng tay khó giao đúng giờ, đúng chỗ.
Cách Sany giải
AGV khối chữ V 1,5 tấn hai trạm ở khâu in ống đồng và cấp liệu – trả lõi rỗng cho dây chuyền tráng phủ; AGV khối chữ V 3,5 tấn hai trạm ở khâu tráng phủ và dỡ cuộn; AGV nâng 1,5 tấn ở khâu cắt khuôn. Định vị đường viền cục bộ và điều khiển thích ứng giúp cập máy chính xác; camera 3D lập thể phát hiện va chạm với cuộn; điều hướng lidar theo đặc điểm tự nhiên, không cần mốc dưới sàn; nối MES để thông tin chạy cùng dòng vật tư.
Sany gọi công nghệ lấy – đặt khối V đồng thời trong dự án này là đầu tiên trong ngành. Các con số là số hãng công bố, chưa được kiểm chứng độc lập.
Chọn model AGV Sany theo nhu cầu
Hình ảnh AGV Sany 0,6–10 tấn
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên web Sany và trong catalogue sản phẩm không người lái.
Video AGV Sany trong nhà máy thật
Dự án nhà máy pin động lực do Sany công bố: AGV nâng tải và AGV khối chữ V chở cuộn lá cực giữa các công đoạn; theo Sany, tự động hóa vận chuyển vật tư 100%, tỉ lệ cập máy tự động 99,5%.
Diễn họa dự án Zenith Steel do Sany công bố: kho thông minh, AGV, xe nâng tự hành và băng tải tự động hóa toàn nhà máy; theo Sany, giảm 60–80% nhân công trên diện tích 30.000 m².
Dự án kho cuộn cáp ZTT do Sany công bố: kho cao tầng tự động kết hợp xe tự hành Sany cấp liệu cho máy; theo Sany, vị trí lưu cuộn tăng từ 500 lên 1.500.
Chưa biết nhà máy cần AGV Sany nào?
Gửi bản vẽ mặt bằng, loại hàng và số lượt mỗi giờ — TFV đối chiếu với bảng thông số 10 model và đề xuất số xe.
Giá AGV Sany 0,6–10 tấn tính thế nào?
AGV bán theo dự án, không có giá niêm yết cho một chiếc xe. Giá phụ thuộc số xe, model, module phía trên, kiểu điều hướng, hệ điều phối AMS, phạm vi kết nối WMS / MES / PLC, thiết bị trên tuyến (cửa cuốn, thang máy, băng tải), mạng Wi-Fi hoặc 5G, đào tạo và bảo trì.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và phạm vi dự án tại thời điểm báo giá. TFV báo giá sau khảo sát.
AGV Sany 0,6–10 tấn dùng pin gì?
Theo bảng thông số Sany, cả 10 model dùng pin lithium sắt phosphate (LFP) 48V, dung lượng từ 23Ah (600 kg) tới 400Ah (10 tấn); ba mẫu khối chữ V và bản 1,5 tấn pin lithium dùng 125Ah. Thời gian làm việc 6–8 giờ mỗi lần sạc, sạc không quá 2 giờ.
TFV bố trí điểm sạc và lịch sạc xen kẽ theo ca để đội xe không thiếu xe lúc cao điểm.
AGV Sany 0,6–10 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Các ngành Sany liệt kê trong catalogue giải pháp kho và logistics thông minh của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi khảo sát dự án AGV Sany?
Rút từ phiếu yêu cầu dự án AGV của Sany. Có đủ sáu nhóm này, TFV tính được số xe và cấu hình ngay sau buổi khảo sát.
Sany yêu cầu video hiện trường quay ngang, rõ động tác, từ 1080p và không nén; ảnh các điểm lấy / trả hàng và tuyến đường khớp được với bản vẽ CAD. TFV gửi mẫu phiếu và cùng anh/chị điền khi khảo sát.
Vì sao nên triển khai AGV Sany cùng TFV?
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng và sản lượng trước khi báo giá — chọn đúng tải, kiểu module và kiểu điều hướng
- Tính số xe theo lưu lượng giờ cao điểm, không chỉ theo tải một lượt
- Làm đầu mối với Sany cho phần kết nối WMS / MES, PLC băng tải, thang máy, cửa cuốn
- Chạy thử theo kịch bản thật của nhà máy và nghiệm thu từng luồng trước bàn giao
- Đào tạo người vận hành, người gọi xe và đội bảo trì tại chỗ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Báo giá rõ từng hạng mục, xuất hóa đơn VAT đầy đủ
AGV trong dự án nhà máy pin (catalogue Sany).
Câu hỏi thường gặp về AGV Sany 0,6–10 tấn
Dòng AGV Sany 0,6–10 tấn gồm những model nào?
Mười model: AGV dạng nâng 600 kg, 1, 2, 3, 5, 10 tấn; AGV 1,5 tấn pin lithium dạng nâng; AGV khối chữ V 1,5, 2 và 3,5 tấn cho nhà máy pin.
AGV dạng nâng khác xe nâng tự động thế nào?
AGV dạng nâng chui dưới hàng và nâng lên 0–120 mm (khối chữ V tới 900 mm) để chở; không có càng, không xếp pallet lên kệ cao. Xếp kệ, bốc dỡ xe tải là việc của xe nâng tự động.
Xe dẫn đường bằng gì, có phải dán băng từ?
Laser SLAM là chính — dựng bản đồ từ đặc điểm tự nhiên của nhà xưởng, không cần dán vạch. Tùy model có thêm mã QR hoặc băng từ. Độ chính xác định vị ≤ ±10 mm, ±1°.
Có kết nối được WMS / MES đang dùng không?
Hệ AMS của Sany kết nối MES, WMS, PLC của máy và băng tải, cửa cuốn, thang máy, thang nâng; quản lý được đội trên 1.000 xe. Phạm vi kết nối chốt khi khảo sát.
Pin chạy bao lâu?
Lithium sắt phosphate 48V, 23–400Ah theo model. Catalogue ghi làm việc 6–8 giờ, sạc không quá 2 giờ.
AGV có chạy ngoài trời, lên dốc được không?
Bảng thông số ghi leo dốc 3%, môi trường 0–45 °C, độ ẩm 15–90% không đọng sương. Xe dành cho nền phẳng trong nhà xưởng; đoạn dốc, ngoài trời TFV khảo sát trước.
Giá AGV Sany bao nhiêu?
AGV bán theo dự án: giá gồm xe, module, hệ điều phối, kết nối và triển khai. TFV báo giá sau khảo sát mặt bằng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV và phạm vi dự án, ghi rõ trong báo giá.
Đặt lịch khảo sát dự án AGV Sany
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo mặt bằng và luồng hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Khảo sát mặt bằng, luồng hàng, sản lượng
- Đề xuất số xe, cấu hình và phạm vi kết nối
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883